Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả52%
48%
5
8
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảGarrinsha Estinphile
Filipe Claudino
Vinicius Dias de Novais
Douglas de Jesus Lima
Lucas Amorim Da Silva
Caio Felipe Oliveira de Carvalho
Carlos Eduardo da Silva Carlos
Isaías Pereira da Silva
José Armando Pereira Santana Jacó
Júlio
Celsinho
Leandro Macedo do Nascimento
Ítalo Isaac Pereira Lourenço
Matheus Gabriel Julião Damasceno
Everton Tiago Barella de Souza Messias
Robson Tosta Silva Júnior
Filipe Claudino
Welington Kauan da Silva Cardoso
Mauro Silva·Do Nascimento Junior
Walber
Isaías Pereira da Silva
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Estádio Moça Bonita |
|---|---|
|
|
9,564 |
|
|
Bangu, Brazil |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
52%
48%
GOALS
0
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fluminense - RJ |
4 | 2 | 9 | |
| 3 |
Volta Redonda |
4 | 3 | 7 | |
| 2 |
Vasco da Gama Saf - RJ |
4 | 4 | 7 | |
| 4 |
Bangu |
4 | -1 | 6 | |
| 5 |
Portuguesa Carioca |
5 | -2 | 4 | |
| 6 |
Sampaio Correa RJ |
3 | -2 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Botafogo - RJ |
4 | 4 | 9 | |
| 3 |
Boavista S.C. |
4 | -2 | 6 | |
| 2 |
Madureira |
4 | -1 | 6 | |
| 4 |
Nova Iguacu |
4 | 1 | 5 | |
| 5 |
Flamengo - RJ |
5 | -4 | 4 | |
| 6 |
CFRJ Marica RJ |
3 | -2 | 3 |
Qualified
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fluminense - RJ |
2 | 2 | 6 | |
| 3 |
Volta Redonda |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Vasco da Gama Saf - RJ |
2 | 2 | 4 | |
| 6 |
Sampaio Correa RJ |
2 | -1 | 3 | |
| 4 |
Bangu |
2 | 0 | 3 | |
| 5 |
Portuguesa Carioca |
2 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Botafogo - RJ |
2 | 3 | 6 | |
| 3 |
Boavista S.C. |
3 | -1 | 6 | |
| 5 |
Flamengo - RJ |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Madureira |
2 | -1 | 3 | |
| 4 |
Nova Iguacu |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
CFRJ Marica RJ |
1 | -1 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
Portuguesa Carioca |
3 | 1 | 4 | |
| 1 |
Fluminense - RJ |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
Bangu |
2 | -1 | 3 | |
| 2 |
Vasco da Gama Saf - RJ |
2 | 2 | 3 | |
| 3 |
Volta Redonda |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
Sampaio Correa RJ |
1 | -1 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Nova Iguacu |
2 | 2 | 4 | |
| 6 |
CFRJ Marica RJ |
2 | -1 | 3 | |
| 2 |
Madureira |
2 | 0 | 3 | |
| 1 |
Botafogo - RJ |
2 | 1 | 3 | |
| 5 |
Flamengo - RJ |
3 | -5 | 0 | |
| 3 |
Boavista S.C. |
1 | -1 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Pedro Guilherme Abreu dos Santos |
|
6 |
| 2 |
Patryck Ferreira |
|
6 |
| 3 |
Kevin Serna |
|
5 |
| 4 |
Léo Rafael |
|
5 |
| 5 |
Lohan |
|
4 |
| 6 |
Luan de Figueiredo Gular da Gama |
|
3 |
| 7 |
Valdenilson da Paz Araujo |
|
3 |
| 8 |
John Kennedy |
|
3 |
| 9 |
Marcos Vinicius Silvestre Gaspar |
|
3 |
| 10 |
Gutemberg |
|
3 |
Bangu
Đối đầu
Madureira
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu