Marcos Vinicius Silvestre Gaspar 14’
32’ Patryck Ferreira
Tỷ lệ kèo
1
1
X
41
2
501
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả60%
40%
10
1
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Marcos Vinicius Silvestre Gaspar
Marcos Vinicius Silvestre Gaspar
Patryck Ferreira
Kadu Ribeiro Durval
Dener
Rafael Augusto Damazio de Castro
Lucas Cardoso Adell
Carlos Eduardo da Silva Carlos
Garrinsha Estinphile
Luizinho
Oswaldo Blanco
Luiz Wagner da Silva Costa
Douglas de Jesus Lima
Walber
Caetano Dias Dotto Breves
Marcos Vinicius Silvestre Gaspar
Patrick·da Silva
Kadu Ribeiro Durval
Juninho Monteiro
Jean Victor Barros
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
60%
40%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
72%
28%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fluminense - RJ |
4 | 2 | 9 | |
| 3 |
Volta Redonda |
4 | 3 | 7 | |
| 2 |
Vasco da Gama Saf - RJ |
4 | 4 | 7 | |
| 4 |
Bangu |
4 | -1 | 6 | |
| 5 |
Portuguesa Carioca |
5 | -2 | 4 | |
| 6 |
Sampaio Correa RJ |
3 | -2 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Botafogo - RJ |
4 | 4 | 9 | |
| 3 |
Boavista S.C. |
4 | -2 | 6 | |
| 2 |
Madureira |
4 | -1 | 6 | |
| 4 |
Nova Iguacu |
4 | 1 | 5 | |
| 5 |
Flamengo - RJ |
5 | -4 | 4 | |
| 6 |
CFRJ Marica RJ |
3 | -2 | 3 |
Qualified
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fluminense - RJ |
2 | 2 | 6 | |
| 3 |
Volta Redonda |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Vasco da Gama Saf - RJ |
2 | 2 | 4 | |
| 6 |
Sampaio Correa RJ |
2 | -1 | 3 | |
| 4 |
Bangu |
2 | 0 | 3 | |
| 5 |
Portuguesa Carioca |
2 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Botafogo - RJ |
2 | 3 | 6 | |
| 3 |
Boavista S.C. |
3 | -1 | 6 | |
| 5 |
Flamengo - RJ |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Madureira |
2 | -1 | 3 | |
| 4 |
Nova Iguacu |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
CFRJ Marica RJ |
1 | -1 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
Portuguesa Carioca |
3 | 1 | 4 | |
| 1 |
Fluminense - RJ |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
Bangu |
2 | -1 | 3 | |
| 2 |
Vasco da Gama Saf - RJ |
2 | 2 | 3 | |
| 3 |
Volta Redonda |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
Sampaio Correa RJ |
1 | -1 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Nova Iguacu |
2 | 2 | 4 | |
| 6 |
CFRJ Marica RJ |
2 | -1 | 3 | |
| 2 |
Madureira |
2 | 0 | 3 | |
| 1 |
Botafogo - RJ |
2 | 1 | 3 | |
| 5 |
Flamengo - RJ |
3 | -5 | 0 | |
| 3 |
Boavista S.C. |
1 | -1 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Pedro Guilherme Abreu dos Santos |
|
6 |
| 2 |
Patryck Ferreira |
|
6 |
| 3 |
Kevin Serna |
|
5 |
| 4 |
Léo Rafael |
|
5 |
| 5 |
Lohan |
|
4 |
| 6 |
Luan de Figueiredo Gular da Gama |
|
3 |
| 7 |
Valdenilson da Paz Araujo |
|
3 |
| 8 |
John Kennedy |
|
3 |
| 9 |
Marcos Vinicius Silvestre Gaspar |
|
3 |
| 10 |
Gutemberg |
|
3 |
Volta Redonda
Đối đầu
Bangu
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu