54’ Bruno·Jesus

Tỷ lệ kèo

1

15

X

4.7

2

1.15

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Bangu

79%

Boavista S.C.

21%

6 Sút trúng đích 6

6

4

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
54’
Bruno·Jesus

Bruno·Jesus

66’

Lucas Silva

Juan Batista Gonçalves Lemes

Mauro Silva·Do Nascimento Junior

70’

Pedro Henrique Florentino De Oliveira

Mauro Silva·Do Nascimento Junior

71’
74’

Leandrinho

Fernando

78’

Rodolfo

Welington Kauan da Silva Cardoso

Diogo Correa Dos Santos

79’
82’

Marcus Vinicius da Silva Santos

Isael

Walber

88’

Kauan Guilherme Lopes Pereira

Jhonatas Gilberto Da Silva

95’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Bangu
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Boavista S.C.
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Bangu

4

-1

6

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Bangu

79%

Boavista S.C.

21%

0 Assists 1
9 Total Shots 13
6 Sút trúng đích 6
2 Blocked Shots 1
6 Corner Kicks 4
16 Free Kicks 6
16 Clearances 35
14 Fouls 16
0 Offsides 1
536 Passes 184
1 Yellow Cards 1

GOALS

Bangu

1

Boavista S.C.

1

1 Goals Against 1
1 Penalty Kick 0

SHOTS

9 Total Shots 13
6 Sút trúng đích 6
2 Blocked Shots 1

ATTACK

1 Fastbreaks 1
1 Fastbreak Shots 1
0 Offsides 1

PASSES

536 Passes 184
462 Passes accuracy 133
7 Key passes 9
20 Crosses 13
3 Crosses Accuracy 4
60 Long Balls 67
23 Long balls accuracy 18

DUELS & DROBBLIN

79 Duels 79
35 Duels won 44
15 Dribble 5
7 Dribble success 4

DEFENDING

5 Total Tackles 17
6 Interceptions 8
16 Clearances 35

DISCIPLINE

14 Fouls 16
16 Was Fouled 14
1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

133 Lost the ball 95

Ball Possession

Bangu

57%

Boavista S.C.

43%

1 Total Shots 3
1 Sút trúng đích 2
8 Clearances 5
145 Passes 51

GOALS

SHOTS

1 Total Shots 3
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

145 Passes 51
1 Key passes 1
2 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

2 Total Tackles 2
0 Interceptions 2
8 Clearances 5

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

26 Lost the ball 26

Ball Possession

Bangu

45%

Boavista S.C.

55%

7 Total Shots 7
4 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 1
1 Clearances 20
0 Offsides 1
274 Passes 56
1 Yellow Cards 1

GOALS

Bangu

1%

Boavista S.C.

1%

SHOTS

7 Total Shots 7
3 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 1

ATTACK

0 Offsides 1

PASSES

274 Passes 56
5 Key passes 6
13 Crosses 3

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

2 Total Tackles 11
4 Interceptions 4
1 Clearances 20

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

62 Lost the ball 26

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fluminense - RJ

Fluminense - RJ

4 2 9
2
Vasco da Gama Saf - RJ

Vasco da Gama Saf - RJ

4 4 7
3
Volta Redonda

Volta Redonda

4 3 7
4
Bangu

Bangu

4 -1 6
5
Portuguesa Carioca

Portuguesa Carioca

5 -2 4
6
Sampaio Correa RJ

Sampaio Correa RJ

3 -2 3
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Botafogo - RJ

Botafogo - RJ

4 4 9
2
Madureira

Madureira

4 -1 6
3
Boavista S.C.

Boavista S.C.

4 -2 6
4
Nova Iguacu

Nova Iguacu

4 1 5
5
Flamengo - RJ

Flamengo - RJ

5 -4 4
6
CFRJ Marica RJ

CFRJ Marica RJ

3 -2 3

Qualified

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fluminense - RJ

Fluminense - RJ

2 2 6
2
Volta Redonda

Volta Redonda

2 4 6
3
Vasco da Gama Saf - RJ

Vasco da Gama Saf - RJ

2 2 4
4
Bangu

Bangu

2 0 3
5
Sampaio Correa RJ

Sampaio Correa RJ

2 -1 3
6
Portuguesa Carioca

Portuguesa Carioca

2 -3 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Botafogo - RJ

Botafogo - RJ

2 3 6
2
Boavista S.C.

Boavista S.C.

3 -1 6
3
Flamengo - RJ

Flamengo - RJ

2 1 4
4
Madureira

Madureira

2 -1 3
5
Nova Iguacu

Nova Iguacu

2 -1 1
6
CFRJ Marica RJ

CFRJ Marica RJ

1 -1 0

Qualified

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Portuguesa Carioca

Portuguesa Carioca

3 1 4
2
Fluminense - RJ

Fluminense - RJ

2 0 3
3
Vasco da Gama Saf - RJ

Vasco da Gama Saf - RJ

2 2 3
4
Bangu

Bangu

2 -1 3
5
Volta Redonda

Volta Redonda

2 -1 1
6
Sampaio Correa RJ

Sampaio Correa RJ

1 -1 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nova Iguacu

Nova Iguacu

2 2 4
2
Botafogo - RJ

Botafogo - RJ

2 1 3
3
Madureira

Madureira

2 0 3
4
CFRJ Marica RJ

CFRJ Marica RJ

2 -1 3
5
Boavista S.C.

Boavista S.C.

1 -1 0
6
Flamengo - RJ

Flamengo - RJ

3 -5 0

Qualified

Brazilian Campeonato Carioca A Đội bóng G
1
Pedro Guilherme Abreu dos Santos

Pedro Guilherme Abreu dos Santos

Flamengo - RJ 6
2
Patryck Ferreira

Patryck Ferreira

Bangu 6
2
Kevin Serna

Kevin Serna

Fluminense - RJ 5
3
Léo Rafael

Léo Rafael

Nova Iguacu 5
4
Lohan

Lohan

Portuguesa Carioca 4
5
Luan de Figueiredo Gular da Gama

Luan de Figueiredo Gular da Gama

Sampaio Correa RJ 3
6
Valdenilson da Paz Araujo

Valdenilson da Paz Araujo

CFRJ Marica RJ 3
7
John Kennedy

John Kennedy

Fluminense - RJ 3
8
Marcos Vinicius Silvestre Gaspar

Marcos Vinicius Silvestre Gaspar

Volta Redonda 3
9
Gutemberg

Gutemberg

Portuguesa Carioca 3

Bangu

Đối đầu

Boavista S.C.

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Bangu
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Boavista S.C.
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

15
4.7
1.15
12.55
1.09
11.43
41
1.04
13
15
4.7
1.15
69.99
5.51
1.09
17
4.6
1.17
20
4.72
1.16
81
1.01
71
12.5
4.4
1.19
10
1.12
9
17
1.43
3.05
2.92
2.84
2.32
70
6
1.06
13.1
4.76
1.19
29
1.04
28

Chủ nhà

Đội khách

0 1.02
0 1.42
0 1
0 0.78
0 1.02
0 0.77
0 1.01
0 0.69
-0.5 0.53
+0.5 1.3
0 1.07
0 0.77
0 1.01
0 0.69
0 1.12
0 0.66
0 1.1
0 0.65
-0.25 0.74
+0.25 1.06
0 0.95
0 0.89
0 1.03
0 0.75
-0.5 0.01
+0.5 30.32

Xỉu

Tài

U 1.5 0.72
O 1.5 1
U 1.5 0.24
O 1.5 2.87
U 2.5 0.07
O 2.5 7.75
U 1.5 0.71
O 1.5 0.99
U 1.5 0.31
O 1.5 1.86
U 2.5 0.09
O 2.5 4.75
U 1.5 0.65
O 1.5 1.2
U 2.5 0.44
O 2.5 1.45
U 1.5 0.71
O 1.5 0.99
U 2.5 0.21
O 2.5 3.1
U 1.5 2.7
O 1.5 0.2
U 2 0.79
O 2 1.01
U 1.5 0.21
O 1.5 2.85
U 1.5 0.74
O 1.5 1.04
U 2.5 0.02
O 2.5 19.95

Xỉu

Tài

U 10.5 0.18
O 10.5 3.5
U 9.5 0.85
O 9.5 0.83
U 10.5 0.93
O 10.5 0.78

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.