Nicolas·De la Cruz 53’
Giorgian de Arrascaeta 64’
Luiz Araújo 88’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
67%
33%
10
1
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảCauã Coutinho
José Armando Pereira Santana Jacó
Gonzalo Plata
Samuel Dias Lino
Everton Sousa Soares
Nicolas·De la Cruz
Evertton Gustavo Fernandes Araújo
Lucas Paquetá
Nicolas·De la Cruz
Vinicius Dias de Novais
José Armando Pereira Santana Jacó
Samuel Dias Lino
Marcos Eduardo Costa
Giorgian de Arrascaeta
Phạt đền
Adriano Augusto Oliveira De Mello
Robson Tosta Silva Júnior
Luiz Araújo
Gonzalo Plata
Filipe Claudino
Geovane Diniz Silva
Júlio
Matheus Gabriel Julião Damasceno
Luiz Araújo
Đối đầu
Xem tất cả
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
67%
33%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
66%
34%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
68%
32%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fluminense - RJ |
4 | 2 | 9 | |
| 2 |
Vasco da Gama Saf - RJ |
4 | 4 | 7 | |
| 3 |
Volta Redonda |
4 | 3 | 7 | |
| 4 |
Bangu |
4 | -1 | 6 | |
| 5 |
Portuguesa Carioca |
5 | -2 | 4 | |
| 6 |
Sampaio Correa RJ |
3 | -2 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Botafogo - RJ |
4 | 4 | 9 | |
| 2 |
Madureira |
4 | -1 | 6 | |
| 3 |
Boavista S.C. |
4 | -2 | 6 | |
| 4 |
Nova Iguacu |
4 | 1 | 5 | |
| 5 |
Flamengo - RJ |
5 | -4 | 4 | |
| 6 |
CFRJ Marica RJ |
3 | -2 | 3 |
Qualified
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fluminense - RJ |
2 | 2 | 6 | |
| 2 |
Volta Redonda |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Vasco da Gama Saf - RJ |
2 | 2 | 4 | |
| 4 |
Bangu |
2 | 0 | 3 | |
| 5 |
Sampaio Correa RJ |
2 | -1 | 3 | |
| 6 |
Portuguesa Carioca |
2 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Botafogo - RJ |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Boavista S.C. |
3 | -1 | 6 | |
| 3 |
Flamengo - RJ |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
Madureira |
2 | -1 | 3 | |
| 5 |
Nova Iguacu |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
CFRJ Marica RJ |
1 | -1 | 0 |
Qualified
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Portuguesa Carioca |
3 | 1 | 4 | |
| 2 |
Fluminense - RJ |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
Vasco da Gama Saf - RJ |
2 | 2 | 3 | |
| 4 |
Bangu |
2 | -1 | 3 | |
| 5 |
Volta Redonda |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
Sampaio Correa RJ |
1 | -1 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nova Iguacu |
2 | 2 | 4 | |
| 2 |
Botafogo - RJ |
2 | 1 | 3 | |
| 3 |
Madureira |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
CFRJ Marica RJ |
2 | -1 | 3 | |
| 5 |
Boavista S.C. |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
Flamengo - RJ |
3 | -5 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Pedro Guilherme Abreu dos Santos |
|
6 |
| 2 |
Patryck Ferreira |
|
6 |
| 2 |
Kevin Serna |
|
5 |
| 3 |
Léo Rafael |
|
5 |
| 4 |
Lohan |
|
4 |
| 5 |
Luan de Figueiredo Gular da Gama |
|
3 |
| 6 |
Valdenilson da Paz Araujo |
|
3 |
| 7 |
John Kennedy |
|
3 |
| 8 |
Marcos Vinicius Silvestre Gaspar |
|
3 |
| 9 |
Gutemberg |
|
3 |
Flamengo - RJ
Đối đầu
Madureira
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu