Jefferson David Savarino Quintero 35’
Agustín Canobbio 40’
82’ Ricardo de Sena Marriel
Tỷ lệ kèo
1
1.01
X
101
2
151
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả72%
28%
7
0
0
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Jefferson David Savarino Quintero
Agustín Canobbio
Patryck Ferreira
Luizinho
Lucas Amorim Da Silva
Welington Kauan da Silva Cardoso
Garrinsha Estinphile
Kevin Serna
John Kennedy
Carlos Eduardo da Silva Carlos
Yeferson Soteldo
Jefferson David Savarino Quintero
Pedro Henrique Florentino De Oliveira
Diogo Correa Dos Santos
Paulo Henrique Chagas de Lima
Kauan Guilherme Lopes Pereira
Mauro Silva·Do Nascimento Junior
Otávio Henrique Passos Santos
Paulo Henrique Chagas de Lima
Ricardo de Sena Marriel
Paulo Vitor Balbi Serra
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
72%
28%
GOALS
3
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
66%
34%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
78%
22%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fluminense - RJ |
4 | 2 | 9 | |
| 3 |
Volta Redonda |
4 | 3 | 7 | |
| 2 |
Vasco da Gama Saf - RJ |
4 | 4 | 7 | |
| 4 |
Bangu |
4 | -1 | 6 | |
| 5 |
Portuguesa Carioca |
5 | -2 | 4 | |
| 6 |
Sampaio Correa RJ |
3 | -2 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Botafogo - RJ |
4 | 4 | 9 | |
| 3 |
Boavista S.C. |
4 | -2 | 6 | |
| 2 |
Madureira |
4 | -1 | 6 | |
| 4 |
Nova Iguacu |
4 | 1 | 5 | |
| 5 |
Flamengo - RJ |
5 | -4 | 4 | |
| 6 |
CFRJ Marica RJ |
3 | -2 | 3 |
Qualified
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fluminense - RJ |
2 | 2 | 6 | |
| 3 |
Volta Redonda |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Vasco da Gama Saf - RJ |
2 | 2 | 4 | |
| 6 |
Sampaio Correa RJ |
2 | -1 | 3 | |
| 4 |
Bangu |
2 | 0 | 3 | |
| 5 |
Portuguesa Carioca |
2 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Botafogo - RJ |
2 | 3 | 6 | |
| 3 |
Boavista S.C. |
3 | -1 | 6 | |
| 5 |
Flamengo - RJ |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Madureira |
2 | -1 | 3 | |
| 4 |
Nova Iguacu |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
CFRJ Marica RJ |
1 | -1 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
Portuguesa Carioca |
3 | 1 | 4 | |
| 1 |
Fluminense - RJ |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
Bangu |
2 | -1 | 3 | |
| 2 |
Vasco da Gama Saf - RJ |
2 | 2 | 3 | |
| 3 |
Volta Redonda |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
Sampaio Correa RJ |
1 | -1 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Nova Iguacu |
2 | 2 | 4 | |
| 6 |
CFRJ Marica RJ |
2 | -1 | 3 | |
| 2 |
Madureira |
2 | 0 | 3 | |
| 1 |
Botafogo - RJ |
2 | 1 | 3 | |
| 5 |
Flamengo - RJ |
3 | -5 | 0 | |
| 3 |
Boavista S.C. |
1 | -1 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Pedro Guilherme Abreu dos Santos |
|
6 |
| 2 |
Patryck Ferreira |
|
6 |
| 3 |
Kevin Serna |
|
5 |
| 4 |
Léo Rafael |
|
5 |
| 5 |
Lohan |
|
4 |
| 6 |
Luan de Figueiredo Gular da Gama |
|
3 |
| 7 |
Valdenilson da Paz Araujo |
|
3 |
| 8 |
John Kennedy |
|
3 |
| 9 |
Marcos Vinicius Silvestre Gaspar |
|
3 |
| 10 |
Gutemberg |
|
3 |
Fluminense - RJ
Đối đầu
Bangu
Đối đầu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu