Romarinho 14’

Tỷ lệ kèo

1

1.06

X

6.4

2

21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Portuguesa Carioca

40%

Nova Iguacu

60%

7 Sút trúng đích 5

5

6

3

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Romarinho

Romarinho

14’
1-0
28’

Davi Alves Soares

36’

Sidney

+6 phút bù giờ
49’

Vinicius charopem

Luis Gustavo

49’
52’

Guilherme Kayron Cajazeiras Flor Vieira

Albert Rocha de Souza

Romarinho

52’

Carlos Henrique

63’
69’

Pedro Thomaz Menta De Souza

Augusto Belan Guse

Uelber Silva Gomes Filho

Leonardo Ferreira Gonçalves

78’
84’

Jorge Luiz Nogueira da Silva

Hugo Santana Iglesias

Chayene

88’
+6 phút bù giờ
91’

Luan David Capanni Dias

Davi Alves Soares

Albert Rocha de Souza

93’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Portuguesa Carioca
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Nova Iguacu
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Portuguesa Carioca

40%

Nova Iguacu

60%

1 Kiến tạo 0
14 Tổng cú sút 18
7 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 4
5 Phạt góc 6
1 Đá phạt 2
18 Phá bóng 23
18 Phạm lỗi 28
1 Việt vị 2
279 Đường chuyền 410
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Portuguesa Carioca

1

Nova Iguacu

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

14 Tổng cú sút 18
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 2

Đường chuyền

279 Đường chuyền 410
211 Độ chính xác chuyền bóng 368
9 Đường chuyền quyết định 14
14 Tạt bóng 25
2 Độ chính xác tạt bóng 8
68 Chuyền dài 37
31 Độ chính xác chuyền dài 27

Tranh chấp & rê bóng

125 Tranh chấp 125
62 Tranh chấp thắng 63
9 Rê bóng 19
4 Rê bóng thành công 12

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 11
7 Cắt bóng 6
18 Phá bóng 23

Kỷ luật

18 Phạm lỗi 28
27 Bị phạm lỗi 18
3 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

113 Mất bóng 95

Kiểm soát bóng

Portuguesa Carioca

41%

Nova Iguacu

59%

4 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 2
10 Phá bóng 12
1 Việt vị 2
147 Đường chuyền 209
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Portuguesa Carioca

1

Nova Iguacu

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

147 Đường chuyền 209
3 Đường chuyền quyết định 4
6 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 2
1 Cắt bóng 1
10 Phá bóng 12

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

54 Mất bóng 45

Kiểm soát bóng

Portuguesa Carioca

39%

Nova Iguacu

61%

10 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 2
8 Phá bóng 10
132 Đường chuyền 201
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

10 Tổng cú sút 13
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

132 Đường chuyền 201
6 Đường chuyền quyết định 10
8 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 9
6 Cắt bóng 4
8 Phá bóng 10

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 50

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fluminense - RJ

Fluminense - RJ

4 2 9
2
Vasco da Gama Saf - RJ

Vasco da Gama Saf - RJ

4 4 7
3
Volta Redonda

Volta Redonda

4 3 7
4
Bangu

Bangu

4 -1 6
5
Portuguesa Carioca

Portuguesa Carioca

5 -2 4
6
Sampaio Correa RJ

Sampaio Correa RJ

3 -2 3
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Botafogo - RJ

Botafogo - RJ

4 4 9
2
Madureira

Madureira

4 -1 6
3
Boavista S.C.

Boavista S.C.

4 -2 6
4
Nova Iguacu

Nova Iguacu

4 1 5
5
Flamengo - RJ

Flamengo - RJ

5 -4 4
6
CFRJ Marica RJ

CFRJ Marica RJ

3 -2 3

Qualified

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fluminense - RJ

Fluminense - RJ

2 2 6
2
Volta Redonda

Volta Redonda

2 4 6
3
Vasco da Gama Saf - RJ

Vasco da Gama Saf - RJ

2 2 4
4
Bangu

Bangu

2 0 3
5
Sampaio Correa RJ

Sampaio Correa RJ

2 -1 3
6
Portuguesa Carioca

Portuguesa Carioca

2 -3 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Botafogo - RJ

Botafogo - RJ

2 3 6
2
Boavista S.C.

Boavista S.C.

3 -1 6
3
Flamengo - RJ

Flamengo - RJ

2 1 4
4
Madureira

Madureira

2 -1 3
5
Nova Iguacu

Nova Iguacu

2 -1 1
6
CFRJ Marica RJ

CFRJ Marica RJ

1 -1 0

Qualified

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Portuguesa Carioca

Portuguesa Carioca

3 1 4
2
Fluminense - RJ

Fluminense - RJ

2 0 3
3
Vasco da Gama Saf - RJ

Vasco da Gama Saf - RJ

2 2 3
4
Bangu

Bangu

2 -1 3
5
Volta Redonda

Volta Redonda

2 -1 1
6
Sampaio Correa RJ

Sampaio Correa RJ

1 -1 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nova Iguacu

Nova Iguacu

2 2 4
2
Botafogo - RJ

Botafogo - RJ

2 1 3
3
Madureira

Madureira

2 0 3
4
CFRJ Marica RJ

CFRJ Marica RJ

2 -1 3
5
Boavista S.C.

Boavista S.C.

1 -1 0
6
Flamengo - RJ

Flamengo - RJ

3 -5 0

Qualified

Brazilian Campeonato Carioca A Đội bóng G
1
Pedro

Pedro

Flamengo - RJ 6
2
Patryck Ferreira

Patryck Ferreira

Bangu 6
2
Kevin Serna

Kevin Serna

Fluminense - RJ 5
3
Léo Rafael

Léo Rafael

Nova Iguacu 5
4
Lohan

Lohan

Portuguesa Carioca 4
5
Luan de Figueiredo Gular da Gama

Luan de Figueiredo Gular da Gama

Sampaio Correa RJ 3
6
Valdenilson da Paz Araujo

Valdenilson da Paz Araujo

CFRJ Marica RJ 3
7
John Kennedy

John Kennedy

Fluminense - RJ 3
8
Marcos Vinicius Silvestre Gaspar

Marcos Vinicius Silvestre Gaspar

Volta Redonda 3
9
Gutemberg

Gutemberg

Portuguesa Carioca 3

+
-
×

Portuguesa Carioca

Đối đầu

Nova Iguacu

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Portuguesa Carioca
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Nova Iguacu
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.06
6.4
21
1.3
4.28
13.29
1.02
19
501
1.06
6.4
21
1.45
3.47
7.7
1.04
8.5
41
1.06
6
90
1.03
13
126
1.24
4
11.5
1.02
8.5
151
1.09
6.5
85
2.72
3
2.37
1.04
6.3
90
1.08
7
17.1
1.03
18
500

Chủ nhà

Đội khách

0 1.03
0 1.44
0 1.08
0 0.72
0 1.42
0 0.52
0 1.02
0 0.68
-0.5 0.48
+0.5 1.5
0 0.99
0 0.85
-0.25 0.65
+0.25 1.05
-0.25 0.68
+0.25 1.08
0 0.9
0 0.8
0 1.03
0 0.77
0 0.94
0 0.9
0 1.09
0 0.73
-0.5 0.03
+0.5 15.97

Xỉu

Tài

U 1.5 4.54
O 1.5 2
U 1.5 0.23
O 1.5 2.95
U 1.5 0.06
O 1.5 8.5
U 1.5 0.21
O 1.5 1.96
U 2.25 0.67
O 2.25 1
U 2.5 0.13
O 2.5 3.6
U 1.5 0.15
O 1.5 3.44
U 2.5 0.53
O 2.5 1.3
U 1.5 1.06
O 1.5 0.64
U 1.5 0.29
O 1.5 2.35
U 1.5 0.17
O 1.5 2.8
U 2.25 0.78
O 2.25 1.02
U 1.5 0.09
O 1.5 4.34
U 1.5 0.28
O 1.5 2.27
U 1.5 0.05
O 1.5 11.99

Xỉu

Tài

U 10.5 0.61
O 10.5 1.2
U 9.5 0.65
O 9.5 1.1
U 9.5 0.83
O 9.5 0.88

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.