Edenilson Andrade dos Santos 17’
Caio Ribeiro do Valle Silva 51’
74’ Luizinho
Tỷ lệ kèo
1
1
X
51
2
501
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả47%
53%
4
10
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảKadu Ribeiro Durval
Edenilson Andrade dos Santos
Kauan Guilherme Lopes Pereira
Diogo Correa Dos Santos
Patryck Ferreira
Douglas de Jesus Lima
Caio Ribeiro do Valle Silva
Joaquín Correa
Welington Kauan da Silva Cardoso
Kadu Ribeiro Durval
Marcos Vinagre
Edenilson Andrade dos Santos
Garrinsha Estinphile
Walber
Luizinho
Arthur Izaque
Caio Ribeiro do Valle Silva
Mateo Ponte Costa
Lucas Martín Villalba Jaume
Marcelo
Pedro Henrique Florentino De Oliveira
Welington Kauan da Silva Cardoso
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
47%
53%
GOALS
3
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fluminense - RJ |
4 | 2 | 9 | |
| 3 |
Volta Redonda |
4 | 3 | 7 | |
| 2 |
Vasco da Gama Saf - RJ |
4 | 4 | 7 | |
| 4 |
Bangu |
4 | -1 | 6 | |
| 5 |
Portuguesa Carioca |
5 | -2 | 4 | |
| 6 |
Sampaio Correa RJ |
3 | -2 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Botafogo - RJ |
4 | 4 | 9 | |
| 3 |
Boavista S.C. |
4 | -2 | 6 | |
| 2 |
Madureira |
4 | -1 | 6 | |
| 4 |
Nova Iguacu |
4 | 1 | 5 | |
| 5 |
Flamengo - RJ |
5 | -4 | 4 | |
| 6 |
CFRJ Marica RJ |
3 | -2 | 3 |
Qualified
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fluminense - RJ |
2 | 2 | 6 | |
| 3 |
Volta Redonda |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Vasco da Gama Saf - RJ |
2 | 2 | 4 | |
| 6 |
Sampaio Correa RJ |
2 | -1 | 3 | |
| 4 |
Bangu |
2 | 0 | 3 | |
| 5 |
Portuguesa Carioca |
2 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Botafogo - RJ |
2 | 3 | 6 | |
| 3 |
Boavista S.C. |
3 | -1 | 6 | |
| 5 |
Flamengo - RJ |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Madureira |
2 | -1 | 3 | |
| 4 |
Nova Iguacu |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
CFRJ Marica RJ |
1 | -1 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
Portuguesa Carioca |
3 | 1 | 4 | |
| 1 |
Fluminense - RJ |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
Bangu |
2 | -1 | 3 | |
| 2 |
Vasco da Gama Saf - RJ |
2 | 2 | 3 | |
| 3 |
Volta Redonda |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
Sampaio Correa RJ |
1 | -1 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Nova Iguacu |
2 | 2 | 4 | |
| 6 |
CFRJ Marica RJ |
2 | -1 | 3 | |
| 2 |
Madureira |
2 | 0 | 3 | |
| 1 |
Botafogo - RJ |
2 | 1 | 3 | |
| 5 |
Flamengo - RJ |
3 | -5 | 0 | |
| 3 |
Boavista S.C. |
1 | -1 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Pedro Guilherme Abreu dos Santos |
|
6 |
| 2 |
Patryck Ferreira |
|
6 |
| 3 |
Kevin Serna |
|
5 |
| 4 |
Léo Rafael |
|
5 |
| 5 |
Lohan |
|
4 |
| 6 |
Luan de Figueiredo Gular da Gama |
|
3 |
| 7 |
Valdenilson da Paz Araujo |
|
3 |
| 8 |
John Kennedy |
|
3 |
| 9 |
Marcos Vinicius Silvestre Gaspar |
|
3 |
| 10 |
Gutemberg |
|
3 |
Botafogo - RJ
Đối đầu
Bangu
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu