Rubén David Martínez 66’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
4
9
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảLazar Kojić
Rubén David Martínez
Said Hamulic
Nabil Makni
Rubén David Martínez
Hjörtur Hermannsson
Jeyson Chura
Kosta Aleksic
Konrad Michalak
Giorgos Agapakis
Thanasis Triantafyllou
Eleftherios Tasiouras
Jasin Assehnoun
Óscar Pinchi
Giorgos Migas
Christos Belevonis
Diego Esteban
Iason Kyrkos
Lazaros Lamprou
Lampros Smyrlis
Alexandru Măţan
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Panthessaliko Stadium |
|---|---|
|
|
22,700 |
|
|
Volos, Greece |
Trận đấu tiếp theo
21/05
12:00
Panetolikos Agrinio
Asteras Aktor
16/05
12:00
Panserraikos
Panetolikos Agrinio
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AEK Athens |
26 | 32 | 60 | |
| 2 |
Olympiacos Piraeus |
26 | 34 | 58 | |
| 3 |
PAOK Saloniki |
26 | 35 | 57 | |
| 4 |
Panathinaikos |
26 | 18 | 49 | |
| 5 |
Levadiakos |
26 | 14 | 42 | |
| 6 |
OFI Crete |
26 | -11 | 32 | |
| 7 |
Volos NPS |
26 | -12 | 31 | |
| 8 |
Aris Thessaloniki |
26 | -7 | 30 | |
| 9 |
Atromitos Athens |
26 | -4 | 29 | |
| 10 |
AE Kifisias |
26 | -10 | 27 | |
| 11 |
Panetolikos Agrinio |
26 | -14 | 26 | |
| 12 |
AEL Larisa |
26 | -17 | 23 | |
| 13 |
Panserraikos |
26 | -39 | 17 | |
| 14 |
Asteras Aktor |
26 | -19 | 17 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AEK Athens |
30 | 37 | 70 | |
| 2 |
PAOK Saloniki |
30 | 34 | 62 | |
| 3 |
Olympiacos Piraeus |
30 | 33 | 62 | |
| 4 |
Panathinaikos |
30 | 15 | 51 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Atromitos Athens |
34 | 2 | 43 | |
| 2 |
AE Kifisias |
34 | -12 | 37 | |
| 3 |
Panetolikos Agrinio |
34 | -15 | 35 | |
| 4 |
Asteras Aktor |
34 | -14 | 32 | |
| 5 |
Panserraikos |
34 | -42 | 28 | |
| 6 |
AEL Larisa |
34 | -22 | 27 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levadiakos |
30 | 18 | 28 | |
| 2 |
Aris Thessaloniki |
30 | -2 | 25 | |
| 3 |
OFI Crete |
30 | -13 | 20 | |
| 4 |
Volos NPS |
30 | -19 | 17 |
Title Play-offs
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PAOK Saloniki |
13 | 24 | 35 | |
| 2 |
AEK Athens |
13 | 20 | 34 | |
| 3 |
Olympiacos Piraeus |
13 | 19 | 30 | |
| 4 |
Panathinaikos |
13 | 15 | 28 | |
| 5 |
Levadiakos |
13 | 17 | 26 | |
| 6 |
Volos NPS |
13 | -3 | 19 | |
| 7 |
OFI Crete |
13 | 3 | 18 | |
| 8 |
AE Kifisias |
13 | -1 | 16 | |
| 9 |
Aris Thessaloniki |
13 | -1 | 15 | |
| 10 |
Panetolikos Agrinio |
13 | -8 | 13 | |
| 11 |
AEL Larisa |
13 | -9 | 12 | |
| 12 |
Atromitos Athens |
13 | -4 | 11 | |
| 13 |
Panserraikos |
13 | -16 | 11 | |
| 14 |
Asteras Aktor |
13 | -3 | 11 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AEK Athens |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
PAOK Saloniki |
2 | 2 | 4 | |
| 3 |
Olympiacos Piraeus |
2 | -1 | 1 | |
| 4 |
Panathinaikos |
2 | -2 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Asteras Aktor |
4 | 6 | 12 | |
| 2 |
Atromitos Athens |
4 | 1 | 7 | |
| 3 |
AE Kifisias |
4 | -4 | 2 | |
| 4 |
Panetolikos Agrinio |
4 | -2 | 2 | |
| 5 |
Panserraikos |
4 | -5 | 2 | |
| 6 |
AEL Larisa |
4 | -2 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aris Thessaloniki |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Levadiakos |
2 | 3 | 4 | |
| 3 |
OFI Crete |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
Volos NPS |
2 | -3 | 1 |
Title Play-offs
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Olympiacos Piraeus |
13 | 15 | 28 | |
| 2 |
AEK Athens |
13 | 12 | 26 | |
| 3 |
PAOK Saloniki |
13 | 11 | 22 | |
| 4 |
Panathinaikos |
13 | 3 | 21 | |
| 5 |
Atromitos Athens |
13 | 0 | 18 | |
| 6 |
Levadiakos |
13 | -3 | 16 | |
| 7 |
Aris Thessaloniki |
13 | -6 | 15 | |
| 8 |
OFI Crete |
13 | -14 | 14 | |
| 9 |
Panetolikos Agrinio |
13 | -6 | 13 | |
| 10 |
Volos NPS |
13 | -9 | 12 | |
| 11 |
AE Kifisias |
13 | -9 | 11 | |
| 12 |
AEL Larisa |
13 | -8 | 11 | |
| 13 |
Panserraikos |
13 | -23 | 6 | |
| 14 |
Asteras Aktor |
13 | -16 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AEK Athens |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Olympiacos Piraeus |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
PAOK Saloniki |
2 | -3 | 1 | |
| 4 |
Panathinaikos |
2 | -1 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Panserraikos |
4 | 2 | 9 | |
| 2 |
AE Kifisias |
4 | 2 | 8 | |
| 3 |
Atromitos Athens |
4 | 5 | 7 | |
| 4 |
Panetolikos Agrinio |
4 | 1 | 7 | |
| 5 |
Asteras Aktor |
4 | -1 | 3 | |
| 6 |
AEL Larisa |
4 | -3 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aris Thessaloniki |
2 | 2 | 4 | |
| 2 |
Levadiakos |
2 | 1 | 3 | |
| 3 |
OFI Crete |
2 | -2 | 1 | |
| 4 |
Volos NPS |
2 | -4 | 0 |
Title Play-offs
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ayoub El Kaabi |
|
18 |
| 2 |
Luka Jovic |
|
16 |
| 3 |
Fabricio Pedrozo |
|
12 |
| 4 |
Alen Ožbolt |
|
11 |
| 5 |
Julián Bartolo |
|
11 |
| 6 |
Mehdi Taremi |
|
10 |
| 7 |
Makana Baku |
|
9 |
| 8 |
Eddie Salcedo |
|
9 |
| 9 |
Andrews Tetteh |
|
9 |
| 10 |
Jorge Pombo |
|
9 |
Volos NPS
Đối đầu
Panetolikos Agrinio
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu