Rubén David Martínez 66’

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Volos NPS

56%

Panetolikos Agrinio

44%

3 Sút trúng đích 4

4

9

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
35’

Lazar Kojić

Rubén David Martínez

57’

Said Hamulic

Nabil Makni

61’
Rubén David Martínez

Rubén David Martínez

66’
1-0

Hjörtur Hermannsson

72’
74’

Jeyson Chura

Kosta Aleksic

75’

Konrad Michalak

Giorgos Agapakis

Thanasis Triantafyllou

Eleftherios Tasiouras

77’

Jasin Assehnoun

Óscar Pinchi

78’

Giorgos Migas

85’
87’

Christos Belevonis

Diego Esteban

Iason Kyrkos

Lazaros Lamprou

88’
89’

Lampros Smyrlis

Alexandru Măţan

+ phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Volos NPS
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Panetolikos Agrinio
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Volos NPS

26

-12

31

4

Volos NPS

30

-19

17

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Panthessaliko Stadium
Sức chứa
22,700
Địa điểm
Volos, Greece

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Volos NPS

56%

Panetolikos Agrinio

44%

1 Kiến tạo 0
9 Tổng cú sút 14
3 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 2
4 Phạt góc 9
14 Đá phạt 13
29 Phá bóng 22
13 Phạm lỗi 14
2 Việt vị 2
457 Đường chuyền 326
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Volos NPS

1

Panetolikos Agrinio

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

9 Tổng cú sút 14
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Phản công nhanh 0
3 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
2 Việt vị 2

Đường chuyền

457 Đường chuyền 326
402 Độ chính xác chuyền bóng 276
5 Đường chuyền quyết định 12
14 Tạt bóng 30
2 Độ chính xác tạt bóng 9
60 Chuyền dài 64
32 Độ chính xác chuyền dài 38

Tranh chấp & rê bóng

83 Tranh chấp 83
41 Tranh chấp thắng 42
10 Rê bóng 14
5 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 11
5 Cắt bóng 7
29 Phá bóng 22

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

100 Mất bóng 100

Kiểm soát bóng

Volos NPS

64%

Panetolikos Agrinio

36%

5 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1
4 Phá bóng 13
2 Việt vị 2
292 Đường chuyền 153
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 2

Đường chuyền

292 Đường chuyền 153
2 Đường chuyền quyết định 4
11 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 5
3 Cắt bóng 3
4 Phá bóng 13

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

46 Mất bóng 37

Kiểm soát bóng

Volos NPS

48%

Panetolikos Agrinio

52%

4 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
25 Phá bóng 9
165 Đường chuyền 173
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Volos NPS

1

Panetolikos Agrinio

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

165 Đường chuyền 173
3 Đường chuyền quyết định 8
3 Tạt bóng 20

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 6
2 Cắt bóng 4
25 Phá bóng 9

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

54 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

26 32 60
2
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

26 34 58
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

26 35 57
4
Panathinaikos

Panathinaikos

26 18 49
5
Levadiakos

Levadiakos

26 14 42
6
OFI Crete

OFI Crete

26 -11 32
7
Volos NPS

Volos NPS

26 -12 31
8
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

26 -7 30
9
Atromitos Athens

Atromitos Athens

26 -4 29
10
AE Kifisias

AE Kifisias

26 -10 27
11
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

26 -14 26
12
AEL Larisa

AEL Larisa

26 -17 23
13
Panserraikos

Panserraikos

26 -39 17
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

26 -19 17
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

30 37 70
2
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

30 34 62
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

30 33 62
4
Panathinaikos

Panathinaikos

30 15 51
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atromitos Athens

Atromitos Athens

34 2 43
2
AE Kifisias

AE Kifisias

34 -12 37
3
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

34 -15 35
4
Asteras Aktor

Asteras Aktor

34 -14 32
5
Panserraikos

Panserraikos

34 -42 28
6
AEL Larisa

AEL Larisa

34 -22 27
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levadiakos

Levadiakos

30 18 28
2
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

30 -2 25
3
OFI Crete

OFI Crete

30 -13 20
4
Volos NPS

Volos NPS

30 -19 17

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

13 24 35
2
AEK Athens

AEK Athens

13 20 34
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

13 19 30
4
Panathinaikos

Panathinaikos

13 15 28
5
Levadiakos

Levadiakos

13 17 26
6
Volos NPS

Volos NPS

13 -3 19
7
OFI Crete

OFI Crete

13 3 18
8
AE Kifisias

AE Kifisias

13 -1 16
9
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

13 -1 15
10
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

13 -8 13
11
AEL Larisa

AEL Larisa

13 -9 12
12
Atromitos Athens

Atromitos Athens

13 -4 11
13
Panserraikos

Panserraikos

13 -16 11
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

13 -3 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

2 4 6
2
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 2 4
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 -1 1
4
Panathinaikos

Panathinaikos

2 -2 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Asteras Aktor

Asteras Aktor

4 6 12
2
Atromitos Athens

Atromitos Athens

4 1 7
3
AE Kifisias

AE Kifisias

4 -4 2
4
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

4 -2 2
5
Panserraikos

Panserraikos

4 -5 2
6
AEL Larisa

AEL Larisa

4 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 3 6
2
Levadiakos

Levadiakos

2 3 4
3
OFI Crete

OFI Crete

2 0 3
4
Volos NPS

Volos NPS

2 -3 1

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

13 15 28
2
AEK Athens

AEK Athens

13 12 26
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

13 11 22
4
Panathinaikos

Panathinaikos

13 3 21
5
Atromitos Athens

Atromitos Athens

13 0 18
6
Levadiakos

Levadiakos

13 -3 16
7
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

13 -6 15
8
OFI Crete

OFI Crete

13 -14 14
9
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

13 -6 13
10
Volos NPS

Volos NPS

13 -9 12
11
AE Kifisias

AE Kifisias

13 -9 11
12
AEL Larisa

AEL Larisa

13 -8 11
13
Panserraikos

Panserraikos

13 -23 6
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

13 -16 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

2 1 4
2
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 0 3
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 -3 1
4
Panathinaikos

Panathinaikos

2 -1 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Panserraikos

Panserraikos

4 2 9
2
AE Kifisias

AE Kifisias

4 2 8
3
Atromitos Athens

Atromitos Athens

4 5 7
4
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

4 1 7
5
Asteras Aktor

Asteras Aktor

4 -1 3
6
AEL Larisa

AEL Larisa

4 -3 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 2 4
2
Levadiakos

Levadiakos

2 1 3
3
OFI Crete

OFI Crete

2 -2 1
4
Volos NPS

Volos NPS

2 -4 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Greek Super League Đội bóng G
1
Ayoub El Kaabi

Ayoub El Kaabi

Olympiacos Piraeus 18
2
Luka Jovic

Luka Jovic

AEK Athens 16
3
Fabricio Pedrozo

Fabricio Pedrozo

Levadiakos 12
4
Alen Ožbolt

Alen Ožbolt

Levadiakos 11
5
Julián Bartolo

Julián Bartolo

Asteras Aktor 11
6
Mehdi Taremi

Mehdi Taremi

Olympiacos Piraeus 10
7
Makana Baku

Makana Baku

Atromitos Athens 9
8
Eddie Salcedo

Eddie Salcedo

OFI Crete 9
9
Andrews Tetteh

Andrews Tetteh

Panathinaikos 9
10
Jorge Pombo

Jorge Pombo

AE Kifisias 9

+
-
×

Volos NPS

Đối đầu

Panetolikos Agrinio

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Volos NPS
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Panetolikos Agrinio
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.