Irman sejmenovic 33’

90’ alden setkic

Tỷ lệ kèo

1

2.35

X

2.95

2

2.89

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Vitez

49%

Jedinstvo Bihac

51%

3 Sút trúng đích 1

7

2

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Irman sejmenovic

Irman sejmenovic

33’
1-0

68’
68’

71’

79’
1-1
90’
alden setkic

alden setkic

Kết thúc trận đấu
1-1
96’

Đối đầu

Xem tất cả
Vitez
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Jedinstvo Bihac
1 Trận thắng 100%
Vitez

2 - 0

Jedinstvo Bihac

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Vitez

21

-8

24

Thông tin trận đấu

Sân
Gradski Stadion
Sức chứa
3,000
Địa điểm
Vitez, Bosnia & Herzegovina

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Vitez

49%

Jedinstvo Bihac

51%

3 Sút trúng đích 1
7 Corner Kicks 2
3 Yellow Cards 2

GOALS

Vitez

1

Jedinstvo Bihac

1

SHOTS

0 Total Shots 0
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Vitez

48%

Jedinstvo Bihac

52%

2 Sút trúng đích 0

GOALS

Vitez

1%

Jedinstvo Bihac

0%

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Vitez

50%

Jedinstvo Bihac

50%

1 Sút trúng đích 1
3 Yellow Cards 2

GOALS

Vitez

0%

Jedinstvo Bihac

1%

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Celik Zenica

NK Celik Zenica

21 24 46
2
Stupcanica Olovo

Stupcanica Olovo

21 15 36
3
Jedinstvo Bihac

Jedinstvo Bihac

21 -4 34
4
NK TOSK Tesanj

NK TOSK Tesanj

21 8 32
5
FK Radnik Hadzici

FK Radnik Hadzici

21 -1 32
6
NK Travnik

NK Travnik

21 5 30
7
Sloboda

Sloboda

21 1 30
8
GOSK Gabela

GOSK Gabela

21 5 29
9
FK Buducnost Banovici

FK Buducnost Banovici

21 1 27
10
FK Igman Konjic

FK Igman Konjic

21 -12 25
11
Vitez

Vitez

21 -8 24
12
Bratstvo Gracanica

Bratstvo Gracanica

21 -5 23
13
NK Tomislav

NK Tomislav

21 -5 22
14
FK Tuzla City

FK Tuzla City

21 -24 17
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Celik Zenica

NK Celik Zenica

10 17 24
2
Jedinstvo Bihac

Jedinstvo Bihac

11 6 23
3
NK TOSK Tesanj

NK TOSK Tesanj

11 9 22
4
Stupcanica Olovo

Stupcanica Olovo

11 12 20
5
NK Travnik

NK Travnik

10 11 20
6
Sloboda

Sloboda

10 5 19
7
FK Radnik Hadzici

FK Radnik Hadzici

10 3 17
8
Vitez

Vitez

11 -1 17
9
NK Tomislav

NK Tomislav

10 6 16
10
GOSK Gabela

GOSK Gabela

10 4 16
11
FK Buducnost Banovici

FK Buducnost Banovici

11 4 15
12
Bratstvo Gracanica

Bratstvo Gracanica

11 -1 15
13
FK Igman Konjic

FK Igman Konjic

10 -2 15
14
FK Tuzla City

FK Tuzla City

11 -4 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Celik Zenica

NK Celik Zenica

11 7 22
2
Stupcanica Olovo

Stupcanica Olovo

10 3 16
3
FK Radnik Hadzici

FK Radnik Hadzici

11 -4 15
4
GOSK Gabela

GOSK Gabela

11 1 13
5
FK Buducnost Banovici

FK Buducnost Banovici

10 -3 12
6
Sloboda

Sloboda

11 -4 11
7
Jedinstvo Bihac

Jedinstvo Bihac

10 -10 11
8
NK TOSK Tesanj

NK TOSK Tesanj

10 -1 10
9
NK Travnik

NK Travnik

11 -6 10
10
FK Igman Konjic

FK Igman Konjic

11 -10 10
11
Bratstvo Gracanica

Bratstvo Gracanica

10 -4 8
12
Vitez

Vitez

10 -7 7
13
NK Tomislav

NK Tomislav

11 -11 6
14
FK Tuzla City

FK Tuzla City

10 -20 3

Không có dữ liệu

Vitez

Đối đầu

Jedinstvo Bihac

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Vitez
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Jedinstvo Bihac
1 Trận thắng 100%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.35
2.95
2.89
11
1.06
11
8.4
1.08
9.5
2.25
2.95
2.8
9.5
1.08
10
126
1.01
126
8.4
1.08
9.5
1.06
6.15
11.8
10
1.12
10

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.03
-0.25 0.74
0 0.9
0 0.9
0 0.7
0 1
0 0.7
0 1.11
0 0.82
0 0.92
0 0.82
0 0.82

Xỉu

Tài

U 2 1.03
O 2 0.73
U 2.5 0.08
O 2.5 7.4
U 2.5 0.08
O 2.5 2.63
U 2 0.88
O 2 0.76
U 2.5 0.08
O 2.5 5
U 2.5 0.55
O 2.5 1.25
U 2.5 0.07
O 2.5 2.5
U 1.5 0.13
O 1.5 2.7
U 2.5 0.07
O 2.5 5.16

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.