alija jahic 26’
Tỷ lệ kèo
1
1.01
X
9.4
2
18
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả47%
53%
4
4
4
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảalija jahic
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Perica Pero Pavlović |
|---|---|
|
|
2,800 |
|
|
Gabela, Bosnia & Herzegovina |
Trận đấu tiếp theo
09/05
11:00
NK Tomislav
Stupcanica Olovo
03/05
11:00
Jedinstvo Bihac
GOSK Gabela
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
47%
53%
GOALS
1
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
40%
60%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Celik Zenica |
20 | 21 | 43 | |
| 2 |
Stupcanica Olovo |
20 | 15 | 35 | |
| 3 |
Jedinstvo Bihac |
20 | -3 | 34 | |
| 4 |
NK TOSK Tesanj |
20 | 8 | 31 | |
| 5 |
FK Radnik Hadzici |
20 | -1 | 31 | |
| 6 |
NK Travnik |
20 | 5 | 29 | |
| 7 |
Sloboda |
20 | 1 | 29 | |
| 8 |
GOSK Gabela |
20 | 4 | 26 | |
| 9 |
FK Buducnost Banovici |
20 | 1 | 26 | |
| 10 |
Vitez |
20 | -5 | 24 | |
| 11 |
Bratstvo Gracanica |
20 | -5 | 22 | |
| 12 |
FK Igman Konjic |
20 | -13 | 22 | |
| 13 |
NK Tomislav |
20 | -5 | 21 | |
| 14 |
FK Tuzla City |
20 | -23 | 17 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Celik Zenica |
10 | 17 | 24 | |
| 3 |
Jedinstvo Bihac |
10 | 7 | 23 | |
| 4 |
NK TOSK Tesanj |
10 | 9 | 21 | |
| 6 |
NK Travnik |
10 | 11 | 20 | |
| 2 |
Stupcanica Olovo |
10 | 12 | 19 | |
| 7 |
Sloboda |
10 | 5 | 19 | |
| 5 |
FK Radnik Hadzici |
10 | 3 | 17 | |
| 10 |
Vitez |
10 | 2 | 17 | |
| 13 |
NK Tomislav |
10 | 6 | 16 | |
| 8 |
GOSK Gabela |
10 | 4 | 16 | |
| 12 |
FK Igman Konjic |
10 | -2 | 15 | |
| 9 |
FK Buducnost Banovici |
10 | 4 | 14 | |
| 11 |
Bratstvo Gracanica |
10 | -1 | 14 | |
| 14 |
FK Tuzla City |
10 | -3 | 14 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Celik Zenica |
10 | 4 | 19 | |
| 2 |
Stupcanica Olovo |
10 | 3 | 16 | |
| 5 |
FK Radnik Hadzici |
10 | -4 | 14 | |
| 9 |
FK Buducnost Banovici |
10 | -3 | 12 | |
| 3 |
Jedinstvo Bihac |
10 | -10 | 11 | |
| 8 |
GOSK Gabela |
10 | 0 | 10 | |
| 4 |
NK TOSK Tesanj |
10 | -1 | 10 | |
| 7 |
Sloboda |
10 | -4 | 10 | |
| 6 |
NK Travnik |
10 | -6 | 9 | |
| 11 |
Bratstvo Gracanica |
10 | -4 | 8 | |
| 10 |
Vitez |
10 | -7 | 7 | |
| 12 |
FK Igman Konjic |
10 | -11 | 7 | |
| 13 |
NK Tomislav |
10 | -11 | 5 | |
| 14 |
FK Tuzla City |
10 | -20 | 3 |
Không có dữ liệu
GOSK Gabela
Đối đầu
NK Tomislav
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu