Adnan Šećerović 17’

vedad abidovic 61’

73’ Josip·Milicevic

Tỷ lệ kèo

1

1.04

X

13

2

51

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sloboda

55%

GOSK Gabela

45%

4 Sút trúng đích 5

6

7

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Adnan Šećerović

Adnan Šećerović

17’
1-0
vedad abidovic

vedad abidovic

61’
2-0
2-1
73’
Josip·Milicevic

Josip·Milicevic

Đối đầu

Xem tất cả
Sloboda
4 Trận thắng 31%
4 Trận hoà 31%
GOSK Gabela
5 Trận thắng 38%
Sloboda

1 - 2

GOSK Gabela
Sloboda

3 - 3

GOSK Gabela
Sloboda

1 - 1

GOSK Gabela
Sloboda

2 - 0

GOSK Gabela
Sloboda

3 - 2

GOSK Gabela
Sloboda

0 - 0

GOSK Gabela
Sloboda

2 - 0

GOSK Gabela
Sloboda

1 - 2

GOSK Gabela
Sloboda

0 - 0

GOSK Gabela
Sloboda

2 - 0

GOSK Gabela
Sloboda

0 - 1

GOSK Gabela
Sloboda

1 - 4

GOSK Gabela
Sloboda

2 - 1

GOSK Gabela

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Sloboda

20

1

29

8

GOSK Gabela

20

4

26

Thông tin trận đấu

Sân
Stadion Tušanj
Sức chứa
15,000
Địa điểm
Tuzla, Bosnia & Herzegovina

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Sloboda

55%

GOSK Gabela

45%

4 Sút trúng đích 5
6 Corner Kicks 7
3 Yellow Cards 1

GOALS

Sloboda

2

GOSK Gabela

1

SHOTS

0 Total Shots 0
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Sloboda

55%

GOSK Gabela

45%

2 Sút trúng đích 0
0 Yellow Cards 1

GOALS

Sloboda

1%

GOSK Gabela

0%

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Sloboda

55%

GOSK Gabela

45%

2 Sút trúng đích 5
3 Yellow Cards 0

GOALS

Sloboda

1%

GOSK Gabela

1%

SHOTS

Total Shots
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Celik Zenica

NK Celik Zenica

20 21 43
2
Stupcanica Olovo

Stupcanica Olovo

20 15 35
3
Jedinstvo Bihac

Jedinstvo Bihac

20 -3 34
4
NK TOSK Tesanj

NK TOSK Tesanj

20 8 31
5
FK Radnik Hadzici

FK Radnik Hadzici

20 -1 31
6
NK Travnik

NK Travnik

20 5 29
7
Sloboda

Sloboda

20 1 29
8
GOSK Gabela

GOSK Gabela

20 4 26
9
FK Buducnost Banovici

FK Buducnost Banovici

20 1 26
10
Vitez

Vitez

20 -5 24
11
Bratstvo Gracanica

Bratstvo Gracanica

20 -5 22
12
FK Igman Konjic

FK Igman Konjic

20 -13 22
13
NK Tomislav

NK Tomislav

20 -5 21
14
FK Tuzla City

FK Tuzla City

20 -23 17
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Celik Zenica

NK Celik Zenica

10 17 24
2
Jedinstvo Bihac

Jedinstvo Bihac

10 7 23
3
NK TOSK Tesanj

NK TOSK Tesanj

10 9 21
4
NK Travnik

NK Travnik

10 11 20
5
Stupcanica Olovo

Stupcanica Olovo

10 12 19
6
Sloboda

Sloboda

10 5 19
7
FK Radnik Hadzici

FK Radnik Hadzici

10 3 17
8
Vitez

Vitez

10 2 17
9
NK Tomislav

NK Tomislav

10 6 16
10
GOSK Gabela

GOSK Gabela

10 4 16
11
FK Igman Konjic

FK Igman Konjic

10 -2 15
12
FK Buducnost Banovici

FK Buducnost Banovici

10 4 14
13
Bratstvo Gracanica

Bratstvo Gracanica

10 -1 14
14
FK Tuzla City

FK Tuzla City

10 -3 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Celik Zenica

NK Celik Zenica

10 4 19
2
Stupcanica Olovo

Stupcanica Olovo

10 3 16
3
FK Radnik Hadzici

FK Radnik Hadzici

10 -4 14
4
FK Buducnost Banovici

FK Buducnost Banovici

10 -3 12
5
Jedinstvo Bihac

Jedinstvo Bihac

10 -10 11
6
GOSK Gabela

GOSK Gabela

10 0 10
7
NK TOSK Tesanj

NK TOSK Tesanj

10 -1 10
8
Sloboda

Sloboda

10 -4 10
9
NK Travnik

NK Travnik

10 -6 9
10
Bratstvo Gracanica

Bratstvo Gracanica

10 -4 8
11
Vitez

Vitez

10 -7 7
12
FK Igman Konjic

FK Igman Konjic

10 -11 7
13
NK Tomislav

NK Tomislav

10 -11 5
14
FK Tuzla City

FK Tuzla City

10 -20 3

Không có dữ liệu

Sloboda

Đối đầu

GOSK Gabela

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Sloboda
4 Trận thắng 31%
4 Trận hoà 31%
GOSK Gabela
5 Trận thắng 38%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.04
13
51
1.97
3.15
3.25
2
3.2
3.25
2
3.25
3.35

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.37
-0.25 0.55
+0.5 0.91
-0.5 0.7

Xỉu

Tài

U 3.5 0.15
O 3.5 4.5
U 2.25 0.85
O 2.25 0.78
U 2.5 0.67
O 2.5 1.05
U 2.25 0.82
O 2.25 0.79

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.