Faris Zubanovic 46’

Nedim Hadžić 90’+2

5’ Petar Banovic

Tỷ lệ kèo

1

1

X

34

2

151

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FK Igman Konjic

65%

NK Tomislav

35%

5 Sút trúng đích 3

4

1

2

6

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
5’
Petar Banovic

Petar Banovic

Faris Zubanovic

Faris Zubanovic

46’
1-1
Kết thúc trận đấu
2-1
Nedim Hadžić

Nedim Hadžić

92’
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
FK Igman Konjic
1 Trận thắng 33%
0 Trận hoà 0%
NK Tomislav
2 Trận thắng 67%
NK Tomislav

5 - 0

FK Igman Konjic
FK Igman Konjic

1 - 0

NK Tomislav
NK Tomislav

2 - 1

FK Igman Konjic

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

FK Igman Konjic

21

-12

25

13

NK Tomislav

21

-5

22

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Gradski Stadion
Sức chứa
5,000
Địa điểm
Konjic

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FK Igman Konjic

65%

NK Tomislav

35%

5 Sút trúng đích 3
4 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 6

Bàn thắng

FK Igman Konjic

2

NK Tomislav

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 6

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FK Igman Konjic

69%

NK Tomislav

31%

1 Sút trúng đích 2
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FK Igman Konjic

0

NK Tomislav

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FK Igman Konjic

61%

NK Tomislav

39%

4 Sút trúng đích 1
0 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

FK Igman Konjic

2

NK Tomislav

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Celik Zenica

NK Celik Zenica

21 24 46
2
Stupcanica Olovo

Stupcanica Olovo

21 15 36
3
Jedinstvo Bihac

Jedinstvo Bihac

21 -4 34
4
NK TOSK Tesanj

NK TOSK Tesanj

21 8 32
5
FK Radnik Hadzici

FK Radnik Hadzici

21 -1 32
6
NK Travnik

NK Travnik

21 5 30
7
Sloboda

Sloboda

21 1 30
8
GOSK Gabela

GOSK Gabela

21 5 29
9
FK Buducnost Banovici

FK Buducnost Banovici

21 1 27
10
FK Igman Konjic

FK Igman Konjic

21 -12 25
11
Vitez

Vitez

21 -8 24
12
Bratstvo Gracanica

Bratstvo Gracanica

21 -5 23
13
NK Tomislav

NK Tomislav

21 -5 22
14
FK Tuzla City

FK Tuzla City

21 -24 17
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Celik Zenica

NK Celik Zenica

10 17 24
2
Jedinstvo Bihac

Jedinstvo Bihac

11 6 23
3
NK TOSK Tesanj

NK TOSK Tesanj

11 9 22
4
Stupcanica Olovo

Stupcanica Olovo

11 12 20
5
NK Travnik

NK Travnik

10 11 20
6
Sloboda

Sloboda

10 5 19
7
FK Radnik Hadzici

FK Radnik Hadzici

10 3 17
8
Vitez

Vitez

11 -1 17
9
NK Tomislav

NK Tomislav

10 6 16
10
GOSK Gabela

GOSK Gabela

10 4 16
11
FK Buducnost Banovici

FK Buducnost Banovici

11 4 15
12
Bratstvo Gracanica

Bratstvo Gracanica

11 -1 15
13
FK Igman Konjic

FK Igman Konjic

10 -2 15
14
FK Tuzla City

FK Tuzla City

11 -4 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Celik Zenica

NK Celik Zenica

11 7 22
2
Stupcanica Olovo

Stupcanica Olovo

10 3 16
3
FK Radnik Hadzici

FK Radnik Hadzici

11 -4 15
4
GOSK Gabela

GOSK Gabela

11 1 13
5
FK Buducnost Banovici

FK Buducnost Banovici

10 -3 12
6
Sloboda

Sloboda

11 -4 11
7
Jedinstvo Bihac

Jedinstvo Bihac

10 -10 11
8
NK TOSK Tesanj

NK TOSK Tesanj

10 -1 10
9
NK Travnik

NK Travnik

11 -6 10
10
FK Igman Konjic

FK Igman Konjic

11 -10 10
11
Bratstvo Gracanica

Bratstvo Gracanica

10 -4 8
12
Vitez

Vitez

10 -7 7
13
NK Tomislav

NK Tomislav

11 -11 6
14
FK Tuzla City

FK Tuzla City

10 -20 3

Không có dữ liệu

FK Igman Konjic

Đối đầu

NK Tomislav

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FK Igman Konjic
1 Trận thắng 33%
0 Trận hoà 0%
NK Tomislav
2 Trận thắng 67%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1
34
151
1.95
3.25
3.15
2
3.3
3.2
1.95
3.35
3.3

Chủ nhà

Đội khách

0 0.27
0 2.55
+0.5 0.89
-0.5 0.72

Xỉu

Tài

U 3.5 0.07
O 3.5 8
U 2.5 0.73
O 2.5 0.92
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 2.5 0.7
O 2.5 0.91

Xỉu

Tài

U 5.5 0.44
O 5.5 1.62

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.