Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
03/05
11:00
Vitez
NK Celik
25/04
11:00
FK Igman Konjic
Sloboda
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Celik Zenica |
19 | 16 | 40 | |
| 2 |
Jedinstvo Bihac |
19 | 2 | 34 | |
| 3 |
Stupcanica Olovo |
19 | 14 | 32 | |
| 4 |
NK TOSK Tesanj |
19 | 9 | 31 | |
| 5 |
Sloboda |
19 | 2 | 29 | |
| 6 |
NK Travnik |
19 | 5 | 28 | |
| 7 |
FK Radnik Hadzici |
19 | -2 | 28 | |
| 8 |
GOSK Gabela |
19 | 5 | 26 | |
| 9 |
Vitez |
19 | -4 | 24 | |
| 10 |
FK Buducnost Banovici |
19 | 0 | 23 | |
| 11 |
NK Tomislav |
19 | -4 | 21 | |
| 12 |
Bratstvo Gracanica |
19 | -5 | 21 | |
| 13 |
FK Igman Konjic |
19 | -14 | 19 | |
| 14 |
FK Tuzla City |
19 | -24 | 14 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Jedinstvo Bihac |
10 | 7 | 23 | |
| 4 |
NK TOSK Tesanj |
10 | 9 | 21 | |
| 1 |
NK Celik Zenica |
9 | 12 | 21 | |
| 5 |
Sloboda |
10 | 5 | 19 | |
| 6 |
NK Travnik |
9 | 11 | 19 | |
| 3 |
Stupcanica Olovo |
10 | 12 | 19 | |
| 9 |
Vitez |
10 | 2 | 17 | |
| 8 |
GOSK Gabela |
9 | 5 | 16 | |
| 11 |
NK Tomislav |
9 | 7 | 16 | |
| 10 |
FK Buducnost Banovici |
10 | 4 | 14 | |
| 12 |
Bratstvo Gracanica |
10 | -1 | 14 | |
| 7 |
FK Radnik Hadzici |
9 | 2 | 14 | |
| 13 |
FK Igman Konjic |
9 | -3 | 12 | |
| 14 |
FK Tuzla City |
9 | -4 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Celik Zenica |
10 | 4 | 19 | |
| 7 |
FK Radnik Hadzici |
10 | -4 | 14 | |
| 3 |
Stupcanica Olovo |
9 | 2 | 13 | |
| 2 |
Jedinstvo Bihac |
9 | -5 | 11 | |
| 8 |
GOSK Gabela |
10 | 0 | 10 | |
| 4 |
NK TOSK Tesanj |
9 | 0 | 10 | |
| 5 |
Sloboda |
9 | -3 | 10 | |
| 10 |
FK Buducnost Banovici |
9 | -4 | 9 | |
| 6 |
NK Travnik |
10 | -6 | 9 | |
| 13 |
FK Igman Konjic |
10 | -11 | 7 | |
| 9 |
Vitez |
9 | -6 | 7 | |
| 12 |
Bratstvo Gracanica |
9 | -4 | 7 | |
| 11 |
NK Tomislav |
10 | -11 | 5 | |
| 14 |
FK Tuzla City |
10 | -20 | 3 |
Không có dữ liệu
Sloboda
Đối đầu
Vitez
Đối đầu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu