Ajdin mujkic 38’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
52%
48%
6
2
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAjdin mujkic
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Luke |
|---|---|
|
|
1,400 |
|
|
Tesanj, Bosnia & Herzegovina |
Trận đấu tiếp theo
16/05
11:00
NK TOSK Tesanj
GOSK Gabela
10/05
11:00
NK Celik Zenica
NK TOSK Tesanj
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Celik Zenica |
21 | 24 | 46 | |
| 2 |
Stupcanica Olovo |
21 | 15 | 36 | |
| 3 |
Jedinstvo Bihac |
21 | -4 | 34 | |
| 4 |
NK TOSK Tesanj |
21 | 8 | 32 | |
| 5 |
FK Radnik Hadzici |
21 | -1 | 32 | |
| 6 |
NK Travnik |
21 | 5 | 30 | |
| 7 |
Sloboda |
21 | 1 | 30 | |
| 8 |
GOSK Gabela |
21 | 5 | 29 | |
| 9 |
FK Buducnost Banovici |
21 | 1 | 27 | |
| 10 |
FK Igman Konjic |
21 | -12 | 25 | |
| 11 |
Vitez |
21 | -8 | 24 | |
| 12 |
Bratstvo Gracanica |
21 | -5 | 23 | |
| 13 |
NK Tomislav |
21 | -5 | 22 | |
| 14 |
FK Tuzla City |
21 | -24 | 17 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Celik Zenica |
10 | 17 | 24 | |
| 2 |
Jedinstvo Bihac |
11 | 6 | 23 | |
| 3 |
NK TOSK Tesanj |
11 | 9 | 22 | |
| 4 |
Stupcanica Olovo |
11 | 12 | 20 | |
| 5 |
NK Travnik |
10 | 11 | 20 | |
| 6 |
Sloboda |
10 | 5 | 19 | |
| 7 |
FK Radnik Hadzici |
10 | 3 | 17 | |
| 8 |
Vitez |
11 | -1 | 17 | |
| 9 |
NK Tomislav |
10 | 6 | 16 | |
| 10 |
GOSK Gabela |
10 | 4 | 16 | |
| 11 |
FK Buducnost Banovici |
11 | 4 | 15 | |
| 12 |
Bratstvo Gracanica |
11 | -1 | 15 | |
| 13 |
FK Igman Konjic |
10 | -2 | 15 | |
| 14 |
FK Tuzla City |
11 | -4 | 14 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Celik Zenica |
11 | 7 | 22 | |
| 2 |
Stupcanica Olovo |
10 | 3 | 16 | |
| 3 |
FK Radnik Hadzici |
11 | -4 | 15 | |
| 4 |
GOSK Gabela |
11 | 1 | 13 | |
| 5 |
FK Buducnost Banovici |
10 | -3 | 12 | |
| 6 |
Sloboda |
11 | -4 | 11 | |
| 7 |
Jedinstvo Bihac |
10 | -10 | 11 | |
| 8 |
NK TOSK Tesanj |
10 | -1 | 10 | |
| 9 |
NK Travnik |
11 | -6 | 10 | |
| 10 |
FK Igman Konjic |
11 | -10 | 10 | |
| 11 |
Bratstvo Gracanica |
10 | -4 | 8 | |
| 12 |
Vitez |
10 | -7 | 7 | |
| 13 |
NK Tomislav |
11 | -11 | 6 | |
| 14 |
FK Tuzla City |
10 | -20 | 3 |
Không có dữ liệu
NK TOSK Tesanj
Đối đầu
Vitez
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu