Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
16/05
11:00
Jedinstvo Bihac
NK Tomislav
16/05
11:00
Stupcanica Olovo
Sloboda
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Celik Zenica |
21 | 24 | 46 | |
| 2 |
Stupcanica Olovo |
21 | 15 | 36 | |
| 3 |
FK Radnik Hadzici |
22 | 1 | 35 | |
| 4 |
Jedinstvo Bihac |
22 | -7 | 34 | |
| 5 |
NK Travnik |
22 | 8 | 33 | |
| 6 |
Sloboda |
22 | 2 | 33 | |
| 7 |
NK TOSK Tesanj |
21 | 8 | 32 | |
| 8 |
GOSK Gabela |
21 | 5 | 29 | |
| 9 |
FK Igman Konjic |
22 | -11 | 28 | |
| 10 |
FK Buducnost Banovici |
22 | 0 | 27 | |
| 11 |
Vitez |
21 | -8 | 24 | |
| 12 |
Bratstvo Gracanica |
22 | -6 | 23 | |
| 13 |
NK Tomislav |
21 | -5 | 22 | |
| 14 |
FK Tuzla City |
22 | -26 | 17 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Celik Zenica |
10 | 17 | 24 | |
| 2 |
NK Travnik |
11 | 14 | 23 | |
| 3 |
Jedinstvo Bihac |
11 | 6 | 23 | |
| 4 |
NK TOSK Tesanj |
11 | 9 | 22 | |
| 5 |
Sloboda |
11 | 6 | 22 | |
| 6 |
Stupcanica Olovo |
11 | 12 | 20 | |
| 7 |
FK Radnik Hadzici |
11 | 5 | 20 | |
| 8 |
FK Igman Konjic |
11 | -1 | 18 | |
| 9 |
Vitez |
11 | -1 | 17 | |
| 10 |
NK Tomislav |
10 | 6 | 16 | |
| 11 |
GOSK Gabela |
10 | 4 | 16 | |
| 12 |
FK Buducnost Banovici |
11 | 4 | 15 | |
| 13 |
Bratstvo Gracanica |
11 | -1 | 15 | |
| 14 |
FK Tuzla City |
11 | -4 | 14 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Celik Zenica |
11 | 7 | 22 | |
| 2 |
Stupcanica Olovo |
10 | 3 | 16 | |
| 3 |
FK Radnik Hadzici |
11 | -4 | 15 | |
| 4 |
GOSK Gabela |
11 | 1 | 13 | |
| 5 |
FK Buducnost Banovici |
11 | -4 | 12 | |
| 6 |
Sloboda |
11 | -4 | 11 | |
| 7 |
Jedinstvo Bihac |
11 | -13 | 11 | |
| 8 |
NK TOSK Tesanj |
10 | -1 | 10 | |
| 9 |
NK Travnik |
11 | -6 | 10 | |
| 10 |
FK Igman Konjic |
11 | -10 | 10 | |
| 11 |
Bratstvo Gracanica |
11 | -5 | 8 | |
| 12 |
Vitez |
10 | -7 | 7 | |
| 13 |
NK Tomislav |
11 | -11 | 6 | |
| 14 |
FK Tuzla City |
11 | -22 | 3 |
Không có dữ liệu
Jedinstvo Bihac
Đối đầu
Sloboda
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu