Tỷ lệ kèo
1
1.61
X
3.5
2
4.5
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Pirota |
|---|---|
|
|
5,000 |
|
|
Travnik, Bosnia & Herzegovina |
Trận đấu tiếp theo
09/05
11:00
NK Travnik
Jedinstvo Bihac
16/05
11:00
NK TOSK Tesanj
GOSK Gabela
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Celik Zenica |
21 | 24 | 46 | |
| 2 |
Stupcanica Olovo |
21 | 15 | 36 | |
| 3 |
Jedinstvo Bihac |
21 | -4 | 34 | |
| 4 |
NK TOSK Tesanj |
21 | 8 | 32 | |
| 5 |
FK Radnik Hadzici |
21 | -1 | 32 | |
| 6 |
NK Travnik |
21 | 5 | 30 | |
| 7 |
Sloboda |
21 | 1 | 30 | |
| 8 |
GOSK Gabela |
21 | 5 | 29 | |
| 9 |
FK Buducnost Banovici |
21 | 1 | 27 | |
| 10 |
FK Igman Konjic |
21 | -12 | 25 | |
| 11 |
Vitez |
21 | -8 | 24 | |
| 12 |
Bratstvo Gracanica |
21 | -5 | 23 | |
| 13 |
NK Tomislav |
21 | -5 | 22 | |
| 14 |
FK Tuzla City |
21 | -24 | 17 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Celik Zenica |
10 | 17 | 24 | |
| 2 |
Jedinstvo Bihac |
11 | 6 | 23 | |
| 3 |
NK TOSK Tesanj |
11 | 9 | 22 | |
| 4 |
Stupcanica Olovo |
11 | 12 | 20 | |
| 5 |
NK Travnik |
10 | 11 | 20 | |
| 6 |
Sloboda |
10 | 5 | 19 | |
| 7 |
FK Radnik Hadzici |
10 | 3 | 17 | |
| 8 |
Vitez |
11 | -1 | 17 | |
| 9 |
NK Tomislav |
10 | 6 | 16 | |
| 10 |
GOSK Gabela |
10 | 4 | 16 | |
| 11 |
FK Buducnost Banovici |
11 | 4 | 15 | |
| 12 |
Bratstvo Gracanica |
11 | -1 | 15 | |
| 13 |
FK Igman Konjic |
10 | -2 | 15 | |
| 14 |
FK Tuzla City |
11 | -4 | 14 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Celik Zenica |
11 | 7 | 22 | |
| 2 |
Stupcanica Olovo |
10 | 3 | 16 | |
| 3 |
FK Radnik Hadzici |
11 | -4 | 15 | |
| 4 |
GOSK Gabela |
11 | 1 | 13 | |
| 5 |
FK Buducnost Banovici |
10 | -3 | 12 | |
| 6 |
Sloboda |
11 | -4 | 11 | |
| 7 |
Jedinstvo Bihac |
10 | -10 | 11 | |
| 8 |
NK TOSK Tesanj |
10 | -1 | 10 | |
| 9 |
NK Travnik |
11 | -6 | 10 | |
| 10 |
FK Igman Konjic |
11 | -10 | 10 | |
| 11 |
Bratstvo Gracanica |
10 | -4 | 8 | |
| 12 |
Vitez |
10 | -7 | 7 | |
| 13 |
NK Tomislav |
11 | -11 | 6 | |
| 14 |
FK Tuzla City |
10 | -20 | 3 |
Không có dữ liệu
NK Travnik
Đối đầu
GOSK Gabela
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu