72’ damir halilovic
88’ Faris Zubanovic
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
53%
47%
8
6
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảdamir halilovic
Faris Zubanovic
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 4
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Gradski Stadion |
|---|---|
|
|
3,000 |
|
|
Vitez, Bosnia & Herzegovina |
Trận đấu tiếp theo
16/05
11:00
Vitez
NK Travnik
16/05
11:00
FK Radnik Hadzici
FK Igman Konjic
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Celik Zenica |
22 | 26 | 49 | |
| 2 |
Stupcanica Olovo |
22 | 15 | 37 | |
| 3 |
FK Radnik Hadzici |
22 | 1 | 35 | |
| 4 |
Jedinstvo Bihac |
22 | -7 | 34 | |
| 5 |
NK Travnik |
22 | 8 | 33 | |
| 6 |
Sloboda |
22 | 2 | 33 | |
| 7 |
NK TOSK Tesanj |
22 | 6 | 32 | |
| 8 |
GOSK Gabela |
22 | 6 | 32 | |
| 9 |
FK Igman Konjic |
22 | -11 | 28 | |
| 10 |
FK Buducnost Banovici |
22 | 0 | 27 | |
| 11 |
Vitez |
22 | -9 | 24 | |
| 12 |
NK Tomislav |
22 | -5 | 23 | |
| 13 |
Bratstvo Gracanica |
22 | -6 | 23 | |
| 14 |
FK Tuzla City |
22 | -26 | 17 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Celik Zenica |
11 | 19 | 27 | |
| 2 |
NK Travnik |
11 | 14 | 23 | |
| 3 |
Jedinstvo Bihac |
11 | 6 | 23 | |
| 4 |
NK TOSK Tesanj |
11 | 9 | 22 | |
| 5 |
Sloboda |
11 | 6 | 22 | |
| 6 |
Stupcanica Olovo |
11 | 12 | 20 | |
| 7 |
FK Radnik Hadzici |
11 | 5 | 20 | |
| 8 |
GOSK Gabela |
11 | 5 | 19 | |
| 9 |
FK Igman Konjic |
11 | -1 | 18 | |
| 10 |
NK Tomislav |
11 | 6 | 17 | |
| 11 |
Vitez |
11 | -1 | 17 | |
| 12 |
FK Buducnost Banovici |
11 | 4 | 15 | |
| 13 |
Bratstvo Gracanica |
11 | -1 | 15 | |
| 14 |
FK Tuzla City |
11 | -4 | 14 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Celik Zenica |
11 | 7 | 22 | |
| 2 |
Stupcanica Olovo |
11 | 3 | 17 | |
| 3 |
FK Radnik Hadzici |
11 | -4 | 15 | |
| 4 |
GOSK Gabela |
11 | 1 | 13 | |
| 5 |
FK Buducnost Banovici |
11 | -4 | 12 | |
| 6 |
Sloboda |
11 | -4 | 11 | |
| 7 |
Jedinstvo Bihac |
11 | -13 | 11 | |
| 8 |
NK TOSK Tesanj |
11 | -3 | 10 | |
| 9 |
NK Travnik |
11 | -6 | 10 | |
| 10 |
FK Igman Konjic |
11 | -10 | 10 | |
| 11 |
Bratstvo Gracanica |
11 | -5 | 8 | |
| 12 |
Vitez |
11 | -8 | 7 | |
| 13 |
NK Tomislav |
11 | -11 | 6 | |
| 14 |
FK Tuzla City |
11 | -22 | 3 |
Không có dữ liệu
Vitez
Đối đầu
FK Igman Konjic
Đối đầu
Không có dữ liệu