asaad babiker 49’

32’ Gesim voca

Tỷ lệ kèo

1

4.33

X

1.5

2

6

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Vantaa

53%

Salon Palloilijat

47%

4 Sút trúng đích 2

5

5

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
32’
Gesim voca

Gesim voca

asaad babiker

35’
41’

severi poysa

asaad babiker

asaad babiker

49’
1-1
67’

Yu Miyazaki

Ermal rrustemi

Aaro nyholm

hvidberg

73’
80’

Yu Miyazaki

ayyub achenchab

asaad babiker

85’

Rahja joose

justus holopainen

88’
Kết thúc trận đấu
1-1
94’

Jasper kostian

Oskari Jakonen

Đối đầu

Xem tất cả
Vantaa
1 Trận thắng 25%
0 Trận hoà 0%
Salon Palloilijat
3 Trận thắng 75%
Vantaa

0 - 2

Salon Palloilijat
Vantaa

2 - 1

Salon Palloilijat
Vantaa

0 - 1

Salon Palloilijat
Vantaa

1 - 2

Salon Palloilijat

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Vantaa

4

1

4

Thông tin trận đấu

Sân
Myyrmaaen jalkapallostadion
Sức chứa
4,700
Địa điểm
Vantaa

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Dự bị

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Vantaa

53%

Salon Palloilijat

47%

4 Sút trúng đích 2
5 Corner Kicks 5
1 Yellow Cards 2

GOALS

Vantaa

1

Salon Palloilijat

1

SHOTS

0 Total Shots 0
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Vantaa

53%

Salon Palloilijat

47%

2 Sút trúng đích 2
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Vantaa

53%

Salon Palloilijat

47%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
HIFK

HIFK

2 5 6
2
Puiu

Puiu

2 4 6
3
PPJ Akatemia

PPJ Akatemia

2 4 4
4
PEPO Lappeenranta

PEPO Lappeenranta

2 3 4
5
Lahden Reipas

Lahden Reipas

2 1 4
6
Mypa

Mypa

2 1 3
7
HPS

HPS

2 -2 1
8
Kiffen Helsinki

Kiffen Helsinki

2 -5 0
9
Atlantis

Atlantis

2 -5 0
10
Union Plaani

Union Plaani

2 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
HJS Akatemia

HJS Akatemia

2 4 6
2
GrIFK Kauniainen

GrIFK Kauniainen

2 2 6
3
Honka Espoo

Honka Espoo

2 6 4
4
Aifk Turku

Aifk Turku

2 3 4
5
P-Iirot

P-Iirot

2 2 3
6
Ilves Tampere II

Ilves Tampere II

2 0 2
7
EPS Espoo

EPS Espoo

2 -1 1
8
EBK Espoo

EBK Espoo

2 -3 1
9
NJS

NJS

2 -3 0
10
MuSa

MuSa

2 -10 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JS Hercules

JS Hercules

2 6 6
2
Jakobstads Bollklubb

Jakobstads Bollklubb

2 3 6
3
FF Jaro II

FF Jaro II

2 2 6
4
TP47 Tornio

TP47 Tornio

2 2 4
5
SJK Akatemia B

SJK Akatemia B

2 1 3
6
VPS Vaasa-J

VPS Vaasa-J

2 0 2
7
Huima/Urho

Huima/Urho

2 -2 1
8
Narpes Kraft

Narpes Kraft

2 -2 0
9
FC Vaajakoski

FC Vaajakoski

2 -4 0
10
GBK Kokkola

GBK Kokkola

2 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Jyvaskyla JK

Jyvaskyla JK

4 6 12
2
RoPS Rovaniemi

RoPS Rovaniemi

4 10 10
3
OLS Oulu

OLS Oulu

4 5 10
4
Tampere United

Tampere United

4 2 6
5
Salon Palloilijat

Salon Palloilijat

4 1 5
6
Vantaa

Vantaa

4 1 4
7
PK Keski Uusimaa

PK Keski Uusimaa

4 0 4
8
Inter Turku II

Inter Turku II

4 -2 4
9
TPV Tampere

TPV Tampere

4 -2 4
10
KuPS Youth

KuPS Youth

4 -4 3
11
Jazz Pori

Jazz Pori

4 -8 3
12
KPV

KPV

4 -9 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
5
Lahden Reipas

Lahden Reipas

2 1 4
2
Puiu

Puiu

1 2 3
W ?
4
PEPO Lappeenranta

PEPO Lappeenranta

1 3 3
W ?
1
HIFK

HIFK

1 4 3
W ?
3
PPJ Akatemia

PPJ Akatemia

1 0 1
D ?
10
Union Plaani

Union Plaani

0 0 0
?
6
Mypa

Mypa

1 -1 0
L ?
7
HPS

HPS

1 -2 0
L ?
8
Kiffen Helsinki

Kiffen Helsinki

1 -4 0
L ?
9
Atlantis

Atlantis

1 -2 0
L ?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
Aifk Turku

Aifk Turku

1 3 3
W ?
1
HJS Akatemia

HJS Akatemia

1 2 3
W ?
5
P-Iirot

P-Iirot

1 4 3
W ?
2
GrIFK Kauniainen

GrIFK Kauniainen

1 1 3
W ?
3
Honka Espoo

Honka Espoo

1 0 1
D ?
7
EPS Espoo

EPS Espoo

1 0 1
D ?
8
EBK Espoo

EBK Espoo

1 0 1
D ?
10
MuSa

MuSa

1 -6 0
L ?
6
Ilves Tampere II

Ilves Tampere II

0 0 0
?
9
NJS

NJS

2 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JS Hercules

JS Hercules

1 4 3
W ?
2
Jakobstads Bollklubb

Jakobstads Bollklubb

1 2 3
W ?
3
FF Jaro II

FF Jaro II

1 1 3
W ?
6
VPS Vaasa-J

VPS Vaasa-J

1 0 1
D ?
7
Huima/Urho

Huima/Urho

1 0 1
D ?
4
TP47 Tornio

TP47 Tornio

0 0 0
?
10
GBK Kokkola

GBK Kokkola

1 -2 0
L ?
8
Narpes Kraft

Narpes Kraft

1 -1 0
L ?
9
FC Vaajakoski

FC Vaajakoski

2 -4 0
5
SJK Akatemia B

SJK Akatemia B

1 -1 0
L ?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
Tampere United

Tampere United

3 4 6
3
OLS Oulu

OLS Oulu

2 3 6
2
RoPS Rovaniemi

RoPS Rovaniemi

2 8 6
5
Salon Palloilijat

Salon Palloilijat

3 1 4
9
TPV Tampere

TPV Tampere

2 2 4
1
Jyvaskyla JK

Jyvaskyla JK

1 1 3
W ?
10
KuPS Youth

KuPS Youth

3 0 3
7
PK Keski Uusimaa

PK Keski Uusimaa

2 -2 1
6
Vantaa

Vantaa

1 0 1
D ?
8
Inter Turku II

Inter Turku II

2 -2 1
11
Jazz Pori

Jazz Pori

2 -6 0
12
KPV

KPV

1 -2 0
L ?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
HIFK

HIFK

1 1 3
W ?
2
Puiu

Puiu

1 2 3
W ?
3
PPJ Akatemia

PPJ Akatemia

1 4 3
W ?
6
Mypa

Mypa

1 2 3
W ?
7
HPS

HPS

1 0 1
D ?
4
PEPO Lappeenranta

PEPO Lappeenranta

1 0 1
D ?
5
Lahden Reipas

Lahden Reipas

0 0 0
?
10
Union Plaani

Union Plaani

2 -6 0
8
Kiffen Helsinki

Kiffen Helsinki

1 -1 0
L ?
9
Atlantis

Atlantis

1 -3 0
L ?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
HJS Akatemia

HJS Akatemia

1 2 3
W ?
2
GrIFK Kauniainen

GrIFK Kauniainen

1 1 3
W ?
3
Honka Espoo

Honka Espoo

1 6 3
W ?
6
Ilves Tampere II

Ilves Tampere II

2 0 2
4
Aifk Turku

Aifk Turku

1 0 1
D ?
5
P-Iirot

P-Iirot

1 -2 0
L ?
7
EPS Espoo

EPS Espoo

1 -1 0
L ?
8
EBK Espoo

EBK Espoo

1 -3 0
L ?
9
NJS

NJS

0 0 0
?
10
MuSa

MuSa

1 -4 0
L ?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
TP47 Tornio

TP47 Tornio

2 2 4
1
JS Hercules

JS Hercules

1 2 3
W ?
2
Jakobstads Bollklubb

Jakobstads Bollklubb

1 1 3
W ?
3
FF Jaro II

FF Jaro II

1 1 3
W ?
5
SJK Akatemia B

SJK Akatemia B

1 2 3
W ?
6
VPS Vaasa-J

VPS Vaasa-J

1 0 1
D ?
7
Huima/Urho

Huima/Urho

1 -2 0
L ?
8
Narpes Kraft

Narpes Kraft

1 -1 0
L ?
9
FC Vaajakoski

FC Vaajakoski

0 0 0
?
10
GBK Kokkola

GBK Kokkola

1 -4 0
L ?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Jyvaskyla JK

Jyvaskyla JK

3 5 9
2
RoPS Rovaniemi

RoPS Rovaniemi

2 2 4
3
OLS Oulu

OLS Oulu

2 2 4
7
PK Keski Uusimaa

PK Keski Uusimaa

2 2 3
6
Vantaa

Vantaa

3 1 3
8
Inter Turku II

Inter Turku II

2 0 3
11
Jazz Pori

Jazz Pori

2 -2 3
12
KPV

KPV

3 -7 2
5
Salon Palloilijat

Salon Palloilijat

1 0 1
D ?
9
TPV Tampere

TPV Tampere

2 -4 0
10
KuPS Youth

KuPS Youth

1 -4 0
L ?
4
Tampere United

Tampere United

1 -2 0
L ?
Finnish Ykkonen Đội bóng G
1
onni suutari

onni suutari

RoPS Rovaniemi 4
2
Valtteri Lindberg

Valtteri Lindberg

HJS Akatemia 4
3
juho karsama

juho karsama

JS Hercules 4
4
hamza assehnoun

hamza assehnoun

Puiu 4
5
Eemeli Raittinen

Eemeli Raittinen

OLS Oulu 3
6
Oliver helttunen

Oliver helttunen

Lahden Reipas 3
7
adam mekki

adam mekki

RoPS Rovaniemi 3
8
asaad babiker

asaad babiker

Vantaa 3
9
Philip Otoo

Philip Otoo

Inter Turku II 3
10
anton aaltonen

anton aaltonen

Jyvaskyla JK 3

Vantaa

Đối đầu

Salon Palloilijat

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Vantaa
1 Trận thắng 25%
0 Trận hoà 0%
Salon Palloilijat
3 Trận thắng 75%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

4.33
1.5
6
2.92
1.76
4.15
4.33
1.45
6
3.85
1.45
5.8

Chủ nhà

Đội khách

0 0.55
0 1.37
0 0.61
0 1.36
0 0.6
0 1.22
0 0.58
0 1.35

Xỉu

Tài

U 2.5 0.57
O 2.5 1.35
U 2.75 0.82
O 2.75 1.04
U 2.5 0.56
O 2.5 1.31
U 2.5 0.54
O 2.5 1.38

Xỉu

Tài

U 9.5 0.72
O 9.5 1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.