0 2

Fulltime

17’ Daniel kaiga

51’ Daniel kaiga

Tỷ lệ kèo

Pinnacle Xem tất cả

1

28.34

X

9.45

2

1.07

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Atlantis

53%

Mypa

47%

5 Sút trúng đích 7

9

3

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
17’
Daniel kaiga

Daniel kaiga

39’

Aleksi Onatsu

Tomi Raikkonen

samuel salau

46’

adel yakoub

Akram Boulakhras

46’
0-2
51’
Daniel kaiga

Daniel kaiga

carlos luht

Franck Nyemb

56’

viktor sevcenco

69’
70’

veeti niemi

aapeli saarelainen

72’

veeti niemi

Ahmed Mahammed

oskari karttunen

73’
81’

otto heimonen

Kasperi ahola

ajunwoko chidera

83’

Seifedine Eshroukh-Maharzah

ajunwoko chidera

86’
Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Atlantis
2 Trận thắng 67%
0 Trận hoà 0%
Mypa
1 Trận thắng 33%
Atlantis

6 - 0

Mypa
Atlantis

1 - 3

Mypa
Atlantis

3 - 0

Mypa

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Mypa

2

1

3

9

Atlantis

2

-5

0

Thông tin trận đấu

Sân
Toolon Pallokentta
Sức chứa
4,000
Địa điểm
Helsinki, Finland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Atlantis

53%

Mypa

47%

5 Sút trúng đích 7
9 Corner Kicks 3
3 Yellow Cards 1

GOALS

Atlantis

0

Mypa

2

SHOTS

0 Total Shots 0
7 Sút trúng đích 7

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Atlantis

53%

Mypa

47%

2 Sút trúng đích 4
1 Yellow Cards 0

GOALS

Atlantis

0%

Mypa

1%

SHOTS

Total Shots
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Atlantis

53%

Mypa

47%

3 Sút trúng đích 3
2 Yellow Cards 1

GOALS

Atlantis

0%

Mypa

1%

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
HIFK

HIFK

2 5 6
2
Puiu

Puiu

2 4 6
3
PPJ Akatemia

PPJ Akatemia

2 4 4
4
PEPO Lappeenranta

PEPO Lappeenranta

2 3 4
5
Lahden Reipas

Lahden Reipas

2 1 4
6
Mypa

Mypa

2 1 3
7
HPS

HPS

2 -2 1
8
Kiffen Helsinki

Kiffen Helsinki

2 -5 0
9
Atlantis

Atlantis

2 -5 0
10
Union Plaani

Union Plaani

2 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
HJS Akatemia

HJS Akatemia

2 4 6
2
GrIFK Kauniainen

GrIFK Kauniainen

2 2 6
3
Honka Espoo

Honka Espoo

2 6 4
4
Aifk Turku

Aifk Turku

2 3 4
5
P-Iirot

P-Iirot

2 2 3
6
Ilves Tampere II

Ilves Tampere II

2 0 2
7
EPS Espoo

EPS Espoo

2 -1 1
8
EBK Espoo

EBK Espoo

2 -3 1
9
NJS

NJS

2 -3 0
10
MuSa

MuSa

2 -10 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JS Hercules

JS Hercules

2 6 6
2
Jakobstads Bollklubb

Jakobstads Bollklubb

2 3 6
3
FF Jaro II

FF Jaro II

2 2 6
4
TP47 Tornio

TP47 Tornio

2 2 4
5
SJK Akatemia B

SJK Akatemia B

2 1 3
6
VPS Vaasa-J

VPS Vaasa-J

2 0 2
7
Huima/Urho

Huima/Urho

2 -2 1
8
Narpes Kraft

Narpes Kraft

2 -2 0
9
FC Vaajakoski

FC Vaajakoski

2 -4 0
10
GBK Kokkola

GBK Kokkola

2 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Jyvaskyla JK

Jyvaskyla JK

4 6 12
2
RoPS Rovaniemi

RoPS Rovaniemi

4 10 10
3
OLS Oulu

OLS Oulu

4 5 10
4
Tampere United

Tampere United

4 2 6
5
Salon Palloilijat

Salon Palloilijat

4 1 5
6
Vantaa

Vantaa

4 1 4
7
PK Keski Uusimaa

PK Keski Uusimaa

4 0 4
8
Inter Turku II

Inter Turku II

4 -2 4
9
TPV Tampere

TPV Tampere

4 -2 4
10
KuPS Youth

KuPS Youth

4 -4 3
11
Jazz Pori

Jazz Pori

4 -8 3
12
KPV

KPV

4 -9 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
5
Lahden Reipas

Lahden Reipas

2 1 4
1
HIFK

HIFK

1 4 3
W ?
2
Puiu

Puiu

1 2 3
W ?
4
PEPO Lappeenranta

PEPO Lappeenranta

1 3 3
W ?
3
PPJ Akatemia

PPJ Akatemia

1 0 1
D ?
6
Mypa

Mypa

1 -1 0
L ?
7
HPS

HPS

1 -2 0
L ?
8
Kiffen Helsinki

Kiffen Helsinki

1 -4 0
L ?
9
Atlantis

Atlantis

1 -2 0
L ?
10
Union Plaani

Union Plaani

0 0 0
?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
HJS Akatemia

HJS Akatemia

1 2 3
W ?
2
GrIFK Kauniainen

GrIFK Kauniainen

1 1 3
W ?
4
Aifk Turku

Aifk Turku

1 3 3
W ?
5
P-Iirot

P-Iirot

1 4 3
W ?
3
Honka Espoo

Honka Espoo

1 0 1
D ?
7
EPS Espoo

EPS Espoo

1 0 1
D ?
8
EBK Espoo

EBK Espoo

1 0 1
D ?
6
Ilves Tampere II

Ilves Tampere II

0 0 0
?
9
NJS

NJS

2 -3 0
10
MuSa

MuSa

1 -6 0
L ?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JS Hercules

JS Hercules

1 4 3
W ?
2
Jakobstads Bollklubb

Jakobstads Bollklubb

1 2 3
W ?
3
FF Jaro II

FF Jaro II

1 1 3
W ?
6
VPS Vaasa-J

VPS Vaasa-J

1 0 1
D ?
7
Huima/Urho

Huima/Urho

1 0 1
D ?
4
TP47 Tornio

TP47 Tornio

0 0 0
?
5
SJK Akatemia B

SJK Akatemia B

1 -1 0
L ?
8
Narpes Kraft

Narpes Kraft

1 -1 0
L ?
9
FC Vaajakoski

FC Vaajakoski

2 -4 0
10
GBK Kokkola

GBK Kokkola

1 -2 0
L ?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
RoPS Rovaniemi

RoPS Rovaniemi

2 8 6
3
OLS Oulu

OLS Oulu

2 3 6
4
Tampere United

Tampere United

3 4 6
5
Salon Palloilijat

Salon Palloilijat

3 1 4
9
TPV Tampere

TPV Tampere

2 2 4
1
Jyvaskyla JK

Jyvaskyla JK

1 1 3
W ?
10
KuPS Youth

KuPS Youth

3 0 3
6
Vantaa

Vantaa

1 0 1
D ?
7
PK Keski Uusimaa

PK Keski Uusimaa

2 -2 1
8
Inter Turku II

Inter Turku II

2 -2 1
11
Jazz Pori

Jazz Pori

2 -6 0
12
KPV

KPV

1 -2 0
L ?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
HIFK

HIFK

1 1 3
W ?
2
Puiu

Puiu

1 2 3
W ?
3
PPJ Akatemia

PPJ Akatemia

1 4 3
W ?
6
Mypa

Mypa

1 2 3
W ?
4
PEPO Lappeenranta

PEPO Lappeenranta

1 0 1
D ?
7
HPS

HPS

1 0 1
D ?
5
Lahden Reipas

Lahden Reipas

0 0 0
?
8
Kiffen Helsinki

Kiffen Helsinki

1 -1 0
L ?
9
Atlantis

Atlantis

1 -3 0
L ?
10
Union Plaani

Union Plaani

2 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
HJS Akatemia

HJS Akatemia

1 2 3
W ?
2
GrIFK Kauniainen

GrIFK Kauniainen

1 1 3
W ?
3
Honka Espoo

Honka Espoo

1 6 3
W ?
6
Ilves Tampere II

Ilves Tampere II

2 0 2
4
Aifk Turku

Aifk Turku

1 0 1
D ?
5
P-Iirot

P-Iirot

1 -2 0
L ?
7
EPS Espoo

EPS Espoo

1 -1 0
L ?
8
EBK Espoo

EBK Espoo

1 -3 0
L ?
9
NJS

NJS

0 0 0
?
10
MuSa

MuSa

1 -4 0
L ?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
TP47 Tornio

TP47 Tornio

2 2 4
1
JS Hercules

JS Hercules

1 2 3
W ?
2
Jakobstads Bollklubb

Jakobstads Bollklubb

1 1 3
W ?
3
FF Jaro II

FF Jaro II

1 1 3
W ?
5
SJK Akatemia B

SJK Akatemia B

1 2 3
W ?
6
VPS Vaasa-J

VPS Vaasa-J

1 0 1
D ?
7
Huima/Urho

Huima/Urho

1 -2 0
L ?
8
Narpes Kraft

Narpes Kraft

1 -1 0
L ?
9
FC Vaajakoski

FC Vaajakoski

0 0 0
?
10
GBK Kokkola

GBK Kokkola

1 -4 0
L ?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Jyvaskyla JK

Jyvaskyla JK

3 5 9
2
RoPS Rovaniemi

RoPS Rovaniemi

2 2 4
3
OLS Oulu

OLS Oulu

2 2 4
6
Vantaa

Vantaa

3 1 3
7
PK Keski Uusimaa

PK Keski Uusimaa

2 2 3
8
Inter Turku II

Inter Turku II

2 0 3
11
Jazz Pori

Jazz Pori

2 -2 3
12
KPV

KPV

3 -7 2
5
Salon Palloilijat

Salon Palloilijat

1 0 1
D ?
4
Tampere United

Tampere United

1 -2 0
L ?
9
TPV Tampere

TPV Tampere

2 -4 0
10
KuPS Youth

KuPS Youth

1 -4 0
L ?
Finnish Ykkonen Đội bóng G
1
onni suutari

onni suutari

RoPS Rovaniemi 4
2
Valtteri Lindberg

Valtteri Lindberg

HJS Akatemia 4
3
juho karsama

juho karsama

JS Hercules 4
4
hamza assehnoun

hamza assehnoun

Puiu 4
5
Eemeli Raittinen

Eemeli Raittinen

OLS Oulu 3
6
Oliver helttunen

Oliver helttunen

Lahden Reipas 3
7
adam mekki

adam mekki

RoPS Rovaniemi 3
8
asaad babiker

asaad babiker

Vantaa 3
9
Philip Otoo

Philip Otoo

Inter Turku II 3
10
anton aaltonen

anton aaltonen

Jyvaskyla JK 3

Atlantis

Đối đầu

Mypa

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Atlantis
2 Trận thắng 67%
0 Trận hoà 0%
Mypa
1 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

28.34
9.45
1.07
101
51
1
21
9.9
1.03
1.59
4.5
4.1
1.6
4.2
4
151
41
1.01
1.57
4.5
4.2
100
26
1.01
150
7.6
1.02
16.4
9.9
1.04
1.59
4.4
4.1

Chủ nhà

Đội khách

0 0.58
0 1.29
0 0.4
0 1.85
+0.25 1.14
-0.25 0.69
+0.75 0.79
-0.75 1.01
+1 0.9
-1 0.82
0 0.49
0 1.44
0 0.35
0 1.75
+1 0.86
-1 0.79

Xỉu

Tài

U 2.5 0.27
O 2.5 2.64
U 2.5 0.13
O 2.5 4.9
U 2.75 0.86
O 2.75 0.94
U 3.5 1.13
O 3.5 0.61
U 2.5 2.6
O 2.5 0.25
U 4 0.76
O 4 1.04
U 2.5 2.6
O 2.5 0.25
U 4 0.88
O 4 0.89
U 2.5 0.22
O 2.5 2.6
U 2.5 0.29
O 2.5 2.27
U 2.5 0.29
O 2.5 2.12
U 3.75 0.9
O 3.75 0.75

Xỉu

Tài

U 12.5 0.57
O 12.5 1.25

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.