1 0

Fulltime

Joel lotvonen 70’

Tỷ lệ kèo

1

1.05

X

11

2

201

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
OLS Oulu

43%

Vantaa

57%

5 Sút trúng đích 4

4

7

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
44’

miro marin

olle lamsa

juuso makelainen

46’
61’

olli saksinen

66’

oscar crane

hvidberg

Joel lotvonen

Joel lotvonen

70’
1-0

Macar ajoung

Arttu Aapajärvi

72’

Juuso polvi

lenni teppo

80’
84’

Rahja joose

justus holopainen

90’

Aaro nyholm

Jean Mabinda

Kết thúc trận đấu
1-0

Macar ajoung

94’

Đối đầu

Xem tất cả
OLS Oulu
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Vantaa
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

OLS Oulu

3

3

7

11

Vantaa

3

-3

1

Thông tin trận đấu

Sân
Castrenin urheilukeskus
Sức chứa
4,000
Địa điểm
Oulu, Finland

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

OLS Oulu

43%

Vantaa

57%

5 Sút trúng đích 4
4 Corner Kicks 7
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

OLS Oulu

44%

Vantaa

56%

3 Sút trúng đích 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

OLS Oulu

42%

Vantaa

58%

2 Sút trúng đích 2
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
HIFK

HIFK

1 4 3
W ?
2
Puiu

Puiu

1 2 3
W ?
3
Mypa

Mypa

1 2 3
W ?
4
Lahden Reipas

Lahden Reipas

1 1 3
W ?
5
PPJ Akatemia

PPJ Akatemia

1 0 1
D ?
6
PEPO Lappeenranta

PEPO Lappeenranta

1 0 1
D ?
7
Kiffen Helsinki

Kiffen Helsinki

1 -1 0
L ?
8
HPS

HPS

1 -2 0
L ?
9
Atlantis

Atlantis

1 -2 0
L ?
10
Union Plaani

Union Plaani

1 -4 0
L ?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
P-Iirot

P-Iirot

1 4 3
W ?
2
HJS Akatemia

HJS Akatemia

1 2 3
W ?
3
GrIFK Kauniainen

GrIFK Kauniainen

1 1 3
W ?
4
EBK Espoo

EBK Espoo

1 0 1
D ?
5
Ilves Tampere II

Ilves Tampere II

1 0 1
D ?
6
Honka Espoo

Honka Espoo

1 0 1
D ?
7
Aifk Turku

Aifk Turku

1 0 1
D ?
8
EPS Espoo

EPS Espoo

1 -1 0
L ?
9
NJS

NJS

1 -2 0
L ?
10
MuSa

MuSa

1 -4 0
L ?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FF Jaro II

FF Jaro II

2 2 6
2
JS Hercules

JS Hercules

1 4 3
W ?
3
Jakobstads Bollklubb

Jakobstads Bollklubb

1 2 3
W ?
4
SJK Akatemia B

SJK Akatemia B

2 1 3
5
VPS Vaasa-J

VPS Vaasa-J

1 0 1
D ?
6
TP47 Tornio

TP47 Tornio

1 0 1
D ?
7
Narpes Kraft

Narpes Kraft

1 -1 0
L ?
8
FC Vaajakoski

FC Vaajakoski

1 -2 0
L ?
9
Huima/Urho

Huima/Urho

1 -2 0
L ?
10
GBK Kokkola

GBK Kokkola

1 -4 0
L ?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Jyvaskyla JK

Jyvaskyla JK

3 4 9
2
RoPS Rovaniemi

RoPS Rovaniemi

3 3 7
3
OLS Oulu

OLS Oulu

3 3 7
4
Tampere United

Tampere United

3 6 6
5
Salon Palloilijat

Salon Palloilijat

3 2 5
6
PK Keski Uusimaa

PK Keski Uusimaa

3 2 4
7
TPV Tampere

TPV Tampere

3 1 4
8
Jazz Pori

Jazz Pori

3 -6 3
9
KPV

KPV

3 -2 2
10
Inter Turku II

Inter Turku II

3 -3 1
11
Vantaa

Vantaa

3 -3 1
12
KuPS Youth

KuPS Youth

3 -7 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lahden Reipas

Lahden Reipas

1 1 3
W ?
2
HIFK

HIFK

1 4 3
W ?
3
PPJ Akatemia

PPJ Akatemia

1 0 1
D ?
4
PEPO Lappeenranta

PEPO Lappeenranta

0 0 0
?
5
Kiffen Helsinki

Kiffen Helsinki

0 0 0
?
6
HPS

HPS

1 -2 0
L ?
7
Atlantis

Atlantis

1 -2 0
L ?
8
Union Plaani

Union Plaani

0 0 0
?
9
Puiu

Puiu

0 0 0
?
10
Mypa

Mypa

0 0 0
?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
GrIFK Kauniainen

GrIFK Kauniainen

1 1 3
W ?
2
P-Iirot

P-Iirot

1 4 3
W ?
3
Honka Espoo

Honka Espoo

1 0 1
D ?
4
EBK Espoo

EBK Espoo

1 0 1
D ?
5
Ilves Tampere II

Ilves Tampere II

0 0 0
?
6
HJS Akatemia

HJS Akatemia

0 0 0
?
7
Aifk Turku

Aifk Turku

0 0 0
?
8
EPS Espoo

EPS Espoo

0 0 0
?
9
NJS

NJS

1 -2 0
L ?
10
MuSa

MuSa

0 0 0
?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JS Hercules

JS Hercules

1 4 3
W ?
2
Jakobstads Bollklubb

Jakobstads Bollklubb

1 2 3
W ?
3
FF Jaro II

FF Jaro II

1 1 3
W ?
4
VPS Vaasa-J

VPS Vaasa-J

1 0 1
D ?
5
FC Vaajakoski

FC Vaajakoski

1 -2 0
L ?
6
Huima/Urho

Huima/Urho

0 0 0
?
7
GBK Kokkola

GBK Kokkola

0 0 0
?
8
SJK Akatemia B

SJK Akatemia B

1 -1 0
L ?
9
TP47 Tornio

TP47 Tornio

0 0 0
?
10
Narpes Kraft

Narpes Kraft

0 0 0
?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tampere United

Tampere United

2 8 6
2
Salon Palloilijat

Salon Palloilijat

2 2 4
3
TPV Tampere

TPV Tampere

2 2 4
4
Jyvaskyla JK

Jyvaskyla JK

1 1 3
W ?
5
RoPS Rovaniemi

RoPS Rovaniemi

1 1 3
W ?
6
OLS Oulu

OLS Oulu

1 1 3
W ?
7
PK Keski Uusimaa

PK Keski Uusimaa

2 -2 1
8
Inter Turku II

Inter Turku II

2 -2 1
9
Vantaa

Vantaa

1 0 1
D ?
10
Jazz Pori

Jazz Pori

1 -4 0
L ?
11
KPV

KPV

1 -2 0
L ?
12
KuPS Youth

KuPS Youth

2 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mypa

Mypa

1 2 3
W ?
2
Puiu

Puiu

1 2 3
W ?
3
PEPO Lappeenranta

PEPO Lappeenranta

1 0 1
D ?
4
Kiffen Helsinki

Kiffen Helsinki

1 -1 0
L ?
5
HPS

HPS

0 0 0
?
6
Atlantis

Atlantis

0 0 0
?
7
HIFK

HIFK

0 0 0
?
8
Union Plaani

Union Plaani

1 -4 0
L ?
9
Lahden Reipas

Lahden Reipas

0 0 0
?
10
PPJ Akatemia

PPJ Akatemia

0 0 0
?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
HJS Akatemia

HJS Akatemia

1 2 3
W ?
2
Ilves Tampere II

Ilves Tampere II

1 0 1
D ?
3
Aifk Turku

Aifk Turku

1 0 1
D ?
4
Honka Espoo

Honka Espoo

0 0 0
?
5
EPS Espoo

EPS Espoo

1 -1 0
L ?
6
NJS

NJS

0 0 0
?
7
P-Iirot

P-Iirot

0 0 0
?
8
MuSa

MuSa

1 -4 0
L ?
9
GrIFK Kauniainen

GrIFK Kauniainen

0 0 0
?
10
EBK Espoo

EBK Espoo

0 0 0
?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SJK Akatemia B

SJK Akatemia B

1 2 3
W ?
2
FF Jaro II

FF Jaro II

1 1 3
W ?
3
TP47 Tornio

TP47 Tornio

1 0 1
D ?
4
Jakobstads Bollklubb

Jakobstads Bollklubb

0 0 0
?
5
VPS Vaasa-J

VPS Vaasa-J

0 0 0
?
6
JS Hercules

JS Hercules

0 0 0
?
7
Narpes Kraft

Narpes Kraft

1 -1 0
L ?
8
FC Vaajakoski

FC Vaajakoski

0 0 0
?
9
Huima/Urho

Huima/Urho

1 -2 0
L ?
10
GBK Kokkola

GBK Kokkola

1 -4 0
L ?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Jyvaskyla JK

Jyvaskyla JK

2 3 6
2
OLS Oulu

OLS Oulu

2 2 4
3
RoPS Rovaniemi

RoPS Rovaniemi

2 2 4
4
Jazz Pori

Jazz Pori

2 -2 3
5
PK Keski Uusimaa

PK Keski Uusimaa

1 4 3
W ?
6
KPV

KPV

2 0 2
7
Salon Palloilijat

Salon Palloilijat

1 0 1
D ?
8
KuPS Youth

KuPS Youth

1 -4 0
L ?
9
Tampere United

Tampere United

1 -2 0
L ?
10
TPV Tampere

TPV Tampere

1 -1 0
L ?
11
Inter Turku II

Inter Turku II

1 -1 0
L ?
12
Vantaa

Vantaa

2 -3 0
Finnish Ykkonen Đội bóng G
1
onni suutari

onni suutari

RoPS Rovaniemi 3
2
Valtteri Lindberg

Valtteri Lindberg

HJS Akatemia 3
3
juho karsama

juho karsama

JS Hercules 3
4
anton aaltonen

anton aaltonen

Jyvaskyla JK 3
5
Arjan Goljahanpoor

Arjan Goljahanpoor

Jyvaskyla JK 2
6
Eemeli Raittinen

Eemeli Raittinen

OLS Oulu 2
7
Roni bjorkskog

Roni bjorkskog

Jakobstads Bollklubb 2
8
willem haapiainen

willem haapiainen

HIFK 2
9
Jesse·Huhtala

Jesse·Huhtala

Tampere United 2
10
layon

layon

P-Iirot 2

OLS Oulu

Đối đầu

Vantaa

Chủ nhà
This league

Đối đầu

OLS Oulu
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Vantaa
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.05
11
201
1.03
10.5
31
2.02
3.75
2.95
1.08
6.5
29
1.07
5.7
136
1.07
8
81
1.03
10.5
31
1.05
7.5
126
2.05
3.7
2.95
1.07
5.7
136
1.08
8.35
25
1.06
6.75
100
1.21
5.2
27.13

Chủ nhà

Đội khách

0 0.97
0 0.82
0 1.03
0 0.85
0 0.92
0 0.92
0 0.99
0 0.89
0 1.13
0 0.65
+0.5 1.05
-0.5 0.65
0 0.92
0 0.92
0 1.05
0 0.83
0 0.82
0 0.82
0 1.05
0 0.79

Xỉu

Tài

U 1.5 0.14
O 1.5 4.75
U 1.5 0.11
O 1.5 4
U 3.5 0.78
O 3.5 0.9
U 2.5 0.07
O 2.5 5
U 1.5 0.17
O 1.5 3.44
U 2.5 1.9
O 2.5 0.36
U 1.5 0.1
O 1.5 3.9
U 1.5 0.24
O 1.5 2.7
U 3.5 0.75
O 3.5 0.9
U 1.5 0.17
O 1.5 3.44
U 1.5 0.51
O 1.5 1.58
U 1.5 0.14
O 1.5 3.58
U 1.5 0.63
O 1.5 1.29

Xỉu

Tài

U 9.5 0.9
O 9.5 0.8
U 10.5 0.83
O 10.5 0.98

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.