2 2

Kết thúc

Oliver helttunen 34’

Oliver helttunen 37’

22’ Luka heiskanen

39’ elias apajalahti

Tỷ lệ kèo

1

6.55

X

1.18

2

10.4

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Lahden Reipas

51%

HPS

49%

10 Sút trúng đích 5

4

7

0

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
22’
Luka heiskanen

Luka heiskanen

Oliver helttunen

Oliver helttunen

34’
1-1
Oliver helttunen

Oliver helttunen

37’
2-1
2-2
39’
elias apajalahti

elias apajalahti

46’

Mohamed omar

Jussi-Matti Mynttinen

tuomas kautonen

46’
50’

kasper merilainen

56’

joel oris

60’

hamza boughrara

Elias lamberg

Emeraude Ndabawedje

Yacin Belhout

64’
68’

79’

tuukka ryhanen

elias apajalahti

83’

88’

Saku lilja

Luka heiskanen

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Lahden Reipas
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
HPS
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

HPS

3

-3

1

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Lahden Reipas

51%

HPS

49%

10 Sút trúng đích 5
4 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Lahden Reipas

2

HPS

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Lahden Reipas

47%

HPS

53%

4 Sút trúng đích 4

Bàn thắng

Lahden Reipas

2

HPS

2

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Lahden Reipas

55%

HPS

45%

6 Sút trúng đích 1
0 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
HIFK

HIFK

3 6 9
2
PEPO Lappeenranta

PEPO Lappeenranta

3 4 7
3
Puiu

Puiu

3 4 7
4
Mypa

Mypa

3 3 6
5
PPJ Akatemia

PPJ Akatemia

3 4 5
6
Lahden Reipas

Lahden Reipas

3 0 4
7
Kiffen Helsinki

Kiffen Helsinki

3 -2 3
8
HPS

HPS

3 -3 1
9
Union Plaani

Union Plaani

3 -8 0
10
Atlantis

Atlantis

3 -8 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Honka Espoo

Honka Espoo

3 8 7
2
Aifk Turku

Aifk Turku

3 4 7
3
GrIFK Kauniainen

GrIFK Kauniainen

3 2 7
4
P-Iirot

P-Iirot

3 3 6
5
HJS Akatemia

HJS Akatemia

3 2 6
6
EBK Espoo

EBK Espoo

3 -1 4
7
Ilves Tampere II

Ilves Tampere II

3 -1 2
8
EPS Espoo

EPS Espoo

3 -2 1
9
MuSa

MuSa

3 -10 1
10
NJS

NJS

3 -5 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JS Hercules

JS Hercules

3 7 9
2
FF Jaro II

FF Jaro II

3 3 9
3
Jakobstads Bollklubb

Jakobstads Bollklubb

3 2 6
4
TP47 Tornio

TP47 Tornio

3 2 5
5
SJK Akatemia B

SJK Akatemia B

3 1 4
6
VPS Vaasa-J

VPS Vaasa-J

3 0 3
7
GBK Kokkola

GBK Kokkola

3 -5 3
8
Narpes Kraft

Narpes Kraft

3 -2 1
9
Huima/Urho

Huima/Urho

3 -3 1
10
FC Vaajakoski

FC Vaajakoski

3 -5 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
OLS Oulu

OLS Oulu

5 9 13
2
Jyvaskyla JK

Jyvaskyla JK

5 6 13
3
RoPS Rovaniemi

RoPS Rovaniemi

5 10 11
4
Tampere United

Tampere United

5 4 9
5
PK Keski Uusimaa

PK Keski Uusimaa

5 2 7
6
Jazz Pori

Jazz Pori

5 -6 6
7
Vantaa

Vantaa

5 1 5
8
Salon Palloilijat

Salon Palloilijat

5 -1 5
9
Inter Turku II

Inter Turku II

5 -4 4
10
KuPS Youth

KuPS Youth

5 -4 4
11
TPV Tampere

TPV Tampere

5 -4 4
12
KPV

KPV

5 -13 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
HIFK

HIFK

2 5 6
2
Lahden Reipas

Lahden Reipas

2 1 4
3
PEPO Lappeenranta

PEPO Lappeenranta

1 3 3
W ?
4
Puiu

Puiu

1 2 3
W ?
5
Kiffen Helsinki

Kiffen Helsinki

2 -1 3
6
PPJ Akatemia

PPJ Akatemia

2 0 2
7
Mypa

Mypa

1 -1 0
L ?
8
HPS

HPS

2 -3 0
9
Union Plaani

Union Plaani

1 -2 0
L ?
10
Atlantis

Atlantis

1 -2 0
L ?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
P-Iirot

P-Iirot

2 5 6
2
GrIFK Kauniainen

GrIFK Kauniainen

2 1 4
3
EBK Espoo

EBK Espoo

2 2 4
4
Aifk Turku

Aifk Turku

1 3 3
W ?
5
HJS Akatemia

HJS Akatemia

2 0 3
6
Honka Espoo

Honka Espoo

1 0 1
D ?
7
EPS Espoo

EPS Espoo

1 0 1
D ?
8
Ilves Tampere II

Ilves Tampere II

1 -1 0
L ?
9
MuSa

MuSa

1 -6 0
L ?
10
NJS

NJS

2 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JS Hercules

JS Hercules

2 5 6
2
FF Jaro II

FF Jaro II

2 2 6
3
Jakobstads Bollklubb

Jakobstads Bollklubb

2 1 3
4
VPS Vaasa-J

VPS Vaasa-J

2 0 2
5
TP47 Tornio

TP47 Tornio

1 0 1
D ?
6
Huima/Urho

Huima/Urho

1 0 1
D ?
7
SJK Akatemia B

SJK Akatemia B

1 -1 0
L ?
8
GBK Kokkola

GBK Kokkola

1 -2 0
L ?
9
Narpes Kraft

Narpes Kraft

1 -1 0
L ?
10
FC Vaajakoski

FC Vaajakoski

2 -4 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
OLS Oulu

OLS Oulu

2 3 6
2
RoPS Rovaniemi

RoPS Rovaniemi

2 8 6
3
Tampere United

Tampere United

3 4 6
4
Jyvaskyla JK

Jyvaskyla JK

2 1 4
5
PK Keski Uusimaa

PK Keski Uusimaa

3 0 4
6
Salon Palloilijat

Salon Palloilijat

3 1 4
7
TPV Tampere

TPV Tampere

3 0 4
8
KuPS Youth

KuPS Youth

3 0 3
9
Vantaa

Vantaa

2 0 2
10
Inter Turku II

Inter Turku II

3 -4 1
11
Jazz Pori

Jazz Pori

2 -6 0
12
KPV

KPV

2 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mypa

Mypa

2 4 6
2
PEPO Lappeenranta

PEPO Lappeenranta

2 1 4
3
Puiu

Puiu

2 2 4
4
HIFK

HIFK

1 1 3
W ?
5
PPJ Akatemia

PPJ Akatemia

1 4 3
W ?
6
HPS

HPS

1 0 1
D ?
7
Lahden Reipas

Lahden Reipas

1 -1 0
L ?
8
Kiffen Helsinki

Kiffen Helsinki

1 -1 0
L ?
9
Union Plaani

Union Plaani

2 -6 0
10
Atlantis

Atlantis

2 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Honka Espoo

Honka Espoo

2 8 6
2
Aifk Turku

Aifk Turku

2 1 4
3
GrIFK Kauniainen

GrIFK Kauniainen

1 1 3
W ?
4
HJS Akatemia

HJS Akatemia

1 2 3
W ?
5
Ilves Tampere II

Ilves Tampere II

2 0 2
6
MuSa

MuSa

2 -4 1
7
P-Iirot

P-Iirot

1 -2 0
L ?
8
EBK Espoo

EBK Espoo

1 -3 0
L ?
9
EPS Espoo

EPS Espoo

2 -2 0
10
NJS

NJS

1 -2 0
L ?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
TP47 Tornio

TP47 Tornio

2 2 4
2
SJK Akatemia B

SJK Akatemia B

2 2 4
3
JS Hercules

JS Hercules

1 2 3
W ?
4
FF Jaro II

FF Jaro II

1 1 3
W ?
5
Jakobstads Bollklubb

Jakobstads Bollklubb

1 1 3
W ?
6
GBK Kokkola

GBK Kokkola

2 -3 3
7
VPS Vaasa-J

VPS Vaasa-J

1 0 1
D ?
8
Narpes Kraft

Narpes Kraft

2 -1 1
9
Huima/Urho

Huima/Urho

2 -3 0
10
FC Vaajakoski

FC Vaajakoski

1 -1 0
L ?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Jyvaskyla JK

Jyvaskyla JK

3 5 9
2
OLS Oulu

OLS Oulu

3 6 7
3
Jazz Pori

Jazz Pori

3 0 6
4
RoPS Rovaniemi

RoPS Rovaniemi

3 2 5
5
Tampere United

Tampere United

2 0 3
6
PK Keski Uusimaa

PK Keski Uusimaa

2 2 3
7
Vantaa

Vantaa

3 1 3
8
Inter Turku II

Inter Turku II

2 0 3
9
KPV

KPV

3 -7 2
10
Salon Palloilijat

Salon Palloilijat

2 -2 1
11
KuPS Youth

KuPS Youth

2 -4 1
12
TPV Tampere

TPV Tampere

2 -4 0
Finnish Ykkonen Đội bóng G
1
Eemeli Raittinen

Eemeli Raittinen

OLS Oulu 7
2
onni suutari

onni suutari

RoPS Rovaniemi 4
3
Valtteri Lindberg

Valtteri Lindberg

HJS Akatemia 4
4
adam mekki

adam mekki

RoPS Rovaniemi 4
5
aapo hypponen

aapo hypponen

HIFK 4
6
juho karsama

juho karsama

JS Hercules 4
7
hamza assehnoun

hamza assehnoun

Puiu 4
8
Miro Salminen

Miro Salminen

PEPO Lappeenranta 4
9
hugo toivonen

hugo toivonen

PK Keski Uusimaa 4
10
Ardian Kovaqi

Ardian Kovaqi

Tampere United 3

Lahden Reipas

Đối đầu

HPS

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Lahden Reipas
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
HPS
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

6.55
1.18
10.4
13
1.03
17
6.7
1.14
10.5
1.39
5
5.6
5
1.22
8.5
9.2
1.04
20
7
1.13
13
6.1
1.17
9.8
10.5
1.06
17
7.75
1.14
12
9.2
1.04
20
6.1
1.17
9.8
7.6
1.08
15.1
1.43
4.6
5.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.47
0 1.61
0 0.4
0 1.85
0 0.49
0 1.49
0 0.36
0 1.78
0 0.36
0 1.46
0 0.55
0 1.33
0 0.36
0 1.78
0 0.46
0 1.61
+0.25 3.33
-0.25 0.12
+1.25 0.8
-1.25 0.84

Xỉu

Tài

U 4.5 0.37
O 4.5 2
U 4.5 0.14
O 4.5 4.75
U 4.5 0.17
O 4.5 2.7
U 3.5 0.9
O 3.5 0.78
U 2.5 2.3
O 2.5 0.25
U 4.5 0.04
O 4.5 6.66
U 2.5 2.1
O 2.5 0.3
U 4.5 0.04
O 4.5 2.9
U 4.5 0.25
O 4.5 2.65
U 4.5 0.07
O 4.5 5
U 4.5 0.06
O 4.5 5.88
U 4.5 0.08
O 4.5 4.54
U 4.5 0.02
O 4.5 5.55
U 3.5 0.86
O 3.5 0.78

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.