1 3

Kết thúc

Noa ahlfors 73’

66’ Tomi Raikkonen

71’ Daniel kaiga

81’ Aleksi Onatsu

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Union Plaani

44%

Mypa

56%

8 Sút trúng đích 8

7

10

4

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
45’

joosua erjanko

antti solonen

50’
56’

miro koykka

juhani rauos

0-1
66’
Tomi Raikkonen

Tomi Raikkonen

Mascuud Hassan

70’

Noa ahlfors

Mascuud Hassan

71’
0-2
71’
Daniel kaiga

Daniel kaiga

Noa ahlfors

Noa ahlfors

73’
1-2
75’

Aleksi Onatsu

Tomi Raikkonen

75’

Daniel kaiga

Loorents Hertsi

76’
77’

Joona kuismala

80’

otto heimonen

Kasperi ahola

1-3
81’
Aleksi Onatsu

Aleksi Onatsu

amar serdarevic

84’

niklas kivisto

amar serdarevic

86’
Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Union Plaani
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Mypa
2 Trận thắng 100%
Union Plaani

7 - 0

Mypa
Union Plaani

3 - 1

Mypa

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Mypa

3

3

6

Trận đấu tiếp theo

09/05
10:00

Mypa

Mypa

HPS

HPS

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Union Plaani

44%

Mypa

56%

8 Sút trúng đích 8
7 Corner Kicks 10
4 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
8 Sút trúng đích 8

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

4 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Union Plaani

37%

Mypa

63%

4 Sút trúng đích 2
0 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Union Plaani

51%

Mypa

49%

4 Sút trúng đích 6
4 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
6 Sút trúng đích 6

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

4 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
HIFK

HIFK

3 6 9
2
PEPO Lappeenranta

PEPO Lappeenranta

3 4 7
3
Puiu

Puiu

3 4 7
4
Mypa

Mypa

3 3 6
5
PPJ Akatemia

PPJ Akatemia

3 4 5
6
Lahden Reipas

Lahden Reipas

3 0 4
7
Kiffen Helsinki

Kiffen Helsinki

3 -2 3
8
HPS

HPS

3 -3 1
9
Union Plaani

Union Plaani

3 -8 0
10
Atlantis

Atlantis

3 -8 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Honka Espoo

Honka Espoo

3 8 7
2
GrIFK Kauniainen

GrIFK Kauniainen

3 2 7
3
P-Iirot

P-Iirot

3 3 6
4
HJS Akatemia

HJS Akatemia

3 2 6
5
Aifk Turku

Aifk Turku

2 3 4
6
EBK Espoo

EBK Espoo

3 -1 4
7
Ilves Tampere II

Ilves Tampere II

2 0 2
8
EPS Espoo

EPS Espoo

3 -2 1
9
MuSa

MuSa

3 -10 1
10
NJS

NJS

3 -5 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JS Hercules

JS Hercules

3 7 9
2
FF Jaro II

FF Jaro II

3 3 9
3
Jakobstads Bollklubb

Jakobstads Bollklubb

3 2 6
4
TP47 Tornio

TP47 Tornio

3 2 5
5
SJK Akatemia B

SJK Akatemia B

3 1 4
6
VPS Vaasa-J

VPS Vaasa-J

3 0 3
7
GBK Kokkola

GBK Kokkola

3 -5 3
8
Narpes Kraft

Narpes Kraft

3 -2 1
9
Huima/Urho

Huima/Urho

3 -3 1
10
FC Vaajakoski

FC Vaajakoski

3 -5 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
OLS Oulu

OLS Oulu

5 9 13
2
Jyvaskyla JK

Jyvaskyla JK

5 6 13
3
RoPS Rovaniemi

RoPS Rovaniemi

5 10 11
4
Tampere United

Tampere United

5 4 9
5
PK Keski Uusimaa

PK Keski Uusimaa

5 2 7
6
Jazz Pori

Jazz Pori

5 -6 6
7
Vantaa

Vantaa

5 1 5
8
Salon Palloilijat

Salon Palloilijat

5 -1 5
9
Inter Turku II

Inter Turku II

5 -4 4
10
KuPS Youth

KuPS Youth

5 -4 4
11
TPV Tampere

TPV Tampere

5 -4 4
12
KPV

KPV

5 -13 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
HIFK

HIFK

2 5 6
2
Lahden Reipas

Lahden Reipas

2 1 4
3
PEPO Lappeenranta

PEPO Lappeenranta

1 3 3
W ?
4
Puiu

Puiu

1 2 3
W ?
5
Kiffen Helsinki

Kiffen Helsinki

2 -1 3
6
PPJ Akatemia

PPJ Akatemia

2 0 2
7
Mypa

Mypa

1 -1 0
L ?
8
HPS

HPS

2 -3 0
9
Union Plaani

Union Plaani

1 -2 0
L ?
10
Atlantis

Atlantis

1 -2 0
L ?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
P-Iirot

P-Iirot

2 5 6
2
GrIFK Kauniainen

GrIFK Kauniainen

2 1 4
3
EBK Espoo

EBK Espoo

2 2 4
4
HJS Akatemia

HJS Akatemia

2 0 3
5
Aifk Turku

Aifk Turku

1 3 3
W ?
6
Honka Espoo

Honka Espoo

1 0 1
D ?
7
EPS Espoo

EPS Espoo

1 0 1
D ?
8
Ilves Tampere II

Ilves Tampere II

0 0 0
?
9
MuSa

MuSa

1 -6 0
L ?
10
NJS

NJS

2 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JS Hercules

JS Hercules

2 5 6
2
FF Jaro II

FF Jaro II

2 2 6
3
Jakobstads Bollklubb

Jakobstads Bollklubb

2 1 3
W ?
4
VPS Vaasa-J

VPS Vaasa-J

2 0 2
5
TP47 Tornio

TP47 Tornio

1 0 1
D ?
6
Huima/Urho

Huima/Urho

1 0 1
D ?
7
SJK Akatemia B

SJK Akatemia B

1 -1 0
L ?
8
GBK Kokkola

GBK Kokkola

1 -2 0
L ?
9
Narpes Kraft

Narpes Kraft

1 -1 0
L ?
10
FC Vaajakoski

FC Vaajakoski

2 -4 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
OLS Oulu

OLS Oulu

2 3 6
2
RoPS Rovaniemi

RoPS Rovaniemi

2 8 6
3
Tampere United

Tampere United

3 4 6
4
Jyvaskyla JK

Jyvaskyla JK

2 1 4
5
PK Keski Uusimaa

PK Keski Uusimaa

3 0 4
6
Salon Palloilijat

Salon Palloilijat

3 1 4
7
TPV Tampere

TPV Tampere

3 0 4
8
KuPS Youth

KuPS Youth

3 0 3
9
Vantaa

Vantaa

2 0 2
10
Inter Turku II

Inter Turku II

3 -4 1
11
Jazz Pori

Jazz Pori

2 -6 0
12
KPV

KPV

2 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mypa

Mypa

2 4 6
2
PEPO Lappeenranta

PEPO Lappeenranta

2 1 4
3
Puiu

Puiu

2 2 4
4
HIFK

HIFK

1 1 3
W ?
5
PPJ Akatemia

PPJ Akatemia

1 4 3
W ?
6
HPS

HPS

1 0 1
D ?
7
Lahden Reipas

Lahden Reipas

1 -1 0
L ?
8
Kiffen Helsinki

Kiffen Helsinki

1 -1 0
L ?
9
Union Plaani

Union Plaani

2 -6 0
10
Atlantis

Atlantis

2 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Honka Espoo

Honka Espoo

2 8 6
2
GrIFK Kauniainen

GrIFK Kauniainen

1 1 3
W ?
3
HJS Akatemia

HJS Akatemia

1 2 3
W ?
4
Ilves Tampere II

Ilves Tampere II

2 0 2
5
Aifk Turku

Aifk Turku

1 0 1
D ?
6
MuSa

MuSa

2 -4 1
7
P-Iirot

P-Iirot

1 -2 0
L ?
8
EBK Espoo

EBK Espoo

1 -3 0
L ?
9
EPS Espoo

EPS Espoo

2 -2 0
10
NJS

NJS

1 -2 0
L ?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
TP47 Tornio

TP47 Tornio

2 2 4
2
SJK Akatemia B

SJK Akatemia B

2 2 4
3
JS Hercules

JS Hercules

1 2 3
W ?
4
FF Jaro II

FF Jaro II

1 1 3
W ?
5
Jakobstads Bollklubb

Jakobstads Bollklubb

1 1 3
W ?
6
GBK Kokkola

GBK Kokkola

2 -3 3
L ?
7
VPS Vaasa-J

VPS Vaasa-J

1 0 1
D ?
8
Narpes Kraft

Narpes Kraft

2 -1 1
9
Huima/Urho

Huima/Urho

2 -3 0
10
FC Vaajakoski

FC Vaajakoski

1 -1 0
L ?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Jyvaskyla JK

Jyvaskyla JK

3 5 9
2
OLS Oulu

OLS Oulu

3 6 7
3
Jazz Pori

Jazz Pori

3 0 6
4
RoPS Rovaniemi

RoPS Rovaniemi

3 2 5
5
Tampere United

Tampere United

2 0 3
6
PK Keski Uusimaa

PK Keski Uusimaa

2 2 3
7
Vantaa

Vantaa

3 1 3
8
Inter Turku II

Inter Turku II

2 0 3
9
KPV

KPV

3 -7 2
10
Salon Palloilijat

Salon Palloilijat

2 -2 1
11
KuPS Youth

KuPS Youth

2 -4 1
12
TPV Tampere

TPV Tampere

2 -4 0
Finnish Ykkonen Đội bóng G
1
Eemeli Raittinen

Eemeli Raittinen

OLS Oulu 7
2
onni suutari

onni suutari

RoPS Rovaniemi 4
3
Valtteri Lindberg

Valtteri Lindberg

HJS Akatemia 4
4
adam mekki

adam mekki

RoPS Rovaniemi 4
5
aapo hypponen

aapo hypponen

HIFK 4
6
juho karsama

juho karsama

JS Hercules 4
7
hamza assehnoun

hamza assehnoun

Puiu 4
8
Miro Salminen

Miro Salminen

PEPO Lappeenranta 4
9
hugo toivonen

hugo toivonen

PK Keski Uusimaa 4
10
Ardian Kovaqi

Ardian Kovaqi

Tampere United 3

Union Plaani

Đối đầu

Mypa

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Union Plaani
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Mypa
2 Trận thắng 100%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.