Tỷ lệ kèo

1

2.67

X

3.7

2

2.15

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
PPJ Akatemia

56%

Puiu

44%

1 Sút trúng đích 4

6

5

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
53’

egzon mehmeti

Michele desalegen

66’

Sebastian nuorala

tommi sinkkila

66’

egzon avdi

Hanad mohamed

viljami everi

Adrian Hagman

67’

rasmus turkulainen

Paavo puttonen

71’
71’

karim jmaali

Antonio Oris

Kalifa Yomalo

Niila Holma

71’
82’

egzon avdi

joona hanninen

fabian carlberg

85’
Kết thúc trận đấu
0-0

risto kahelin

92’

Đối đầu

Xem tất cả
PPJ Akatemia
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Puiu
0 Trận thắng 0%
PPJ Akatemia

5 - 0

Puiu

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Puiu

3

4

7

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

PPJ Akatemia

56%

Puiu

44%

1 Sút trúng đích 4
6 Corner Kicks 5
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

PPJ Akatemia

53%

Puiu

47%

0 Sút trúng đích 3

GOALS

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

PPJ Akatemia

59%

Puiu

41%

1 Sút trúng đích 1
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
HIFK

HIFK

3 6 9
2
PEPO Lappeenranta

PEPO Lappeenranta

3 4 7
3
Puiu

Puiu

3 4 7
4
Mypa

Mypa

3 3 6
5
PPJ Akatemia

PPJ Akatemia

3 4 5
6
Lahden Reipas

Lahden Reipas

3 0 4
7
Kiffen Helsinki

Kiffen Helsinki

3 -2 3
8
HPS

HPS

3 -3 1
9
Union Plaani

Union Plaani

3 -8 0
10
Atlantis

Atlantis

3 -8 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Honka Espoo

Honka Espoo

3 8 7
2
GrIFK Kauniainen

GrIFK Kauniainen

3 2 7
3
P-Iirot

P-Iirot

3 3 6
4
HJS Akatemia

HJS Akatemia

3 2 6
5
Aifk Turku

Aifk Turku

2 3 4
6
EBK Espoo

EBK Espoo

3 -1 4
7
Ilves Tampere II

Ilves Tampere II

2 0 2
8
EPS Espoo

EPS Espoo

3 -2 1
9
MuSa

MuSa

3 -10 1
10
NJS

NJS

3 -5 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JS Hercules

JS Hercules

3 7 9
2
FF Jaro II

FF Jaro II

3 3 9
3
Jakobstads Bollklubb

Jakobstads Bollklubb

2 3 6
4
TP47 Tornio

TP47 Tornio

3 2 5
5
SJK Akatemia B

SJK Akatemia B

3 1 4
6
VPS Vaasa-J

VPS Vaasa-J

3 0 3
7
Narpes Kraft

Narpes Kraft

3 -2 1
8
Huima/Urho

Huima/Urho

3 -3 1
9
FC Vaajakoski

FC Vaajakoski

3 -5 0
10
GBK Kokkola

GBK Kokkola

2 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
OLS Oulu

OLS Oulu

5 9 13
2
Jyvaskyla JK

Jyvaskyla JK

5 6 13
3
RoPS Rovaniemi

RoPS Rovaniemi

5 10 11
4
Tampere United

Tampere United

5 4 9
5
PK Keski Uusimaa

PK Keski Uusimaa

5 2 7
6
Jazz Pori

Jazz Pori

5 -6 6
7
Vantaa

Vantaa

5 1 5
8
Salon Palloilijat

Salon Palloilijat

5 -1 5
9
Inter Turku II

Inter Turku II

5 -4 4
10
KuPS Youth

KuPS Youth

5 -4 4
11
TPV Tampere

TPV Tampere

5 -4 4
12
KPV

KPV

5 -13 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
HIFK

HIFK

2 5 6
2
Lahden Reipas

Lahden Reipas

2 1 4
3
PEPO Lappeenranta

PEPO Lappeenranta

1 3 3
W ?
4
Puiu

Puiu

1 2 3
W ?
5
Kiffen Helsinki

Kiffen Helsinki

2 -1 3
6
PPJ Akatemia

PPJ Akatemia

2 0 2
7
Mypa

Mypa

1 -1 0
L ?
8
HPS

HPS

2 -3 0
9
Union Plaani

Union Plaani

1 -2 0
L ?
10
Atlantis

Atlantis

1 -2 0
L ?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
P-Iirot

P-Iirot

2 5 6
2
GrIFK Kauniainen

GrIFK Kauniainen

2 1 4
3
EBK Espoo

EBK Espoo

2 2 4
4
HJS Akatemia

HJS Akatemia

2 0 3
5
Aifk Turku

Aifk Turku

1 3 3
W ?
6
Honka Espoo

Honka Espoo

1 0 1
D ?
7
EPS Espoo

EPS Espoo

1 0 1
D ?
8
Ilves Tampere II

Ilves Tampere II

0 0 0
?
9
MuSa

MuSa

1 -6 0
L ?
10
NJS

NJS

2 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JS Hercules

JS Hercules

2 5 6
2
FF Jaro II

FF Jaro II

2 2 6
3
Jakobstads Bollklubb

Jakobstads Bollklubb

1 2 3
W ?
4
VPS Vaasa-J

VPS Vaasa-J

2 0 2
5
TP47 Tornio

TP47 Tornio

1 0 1
D ?
6
Huima/Urho

Huima/Urho

1 0 1
D ?
7
SJK Akatemia B

SJK Akatemia B

1 -1 0
L ?
8
Narpes Kraft

Narpes Kraft

1 -1 0
L ?
9
FC Vaajakoski

FC Vaajakoski

2 -4 0
10
GBK Kokkola

GBK Kokkola

1 -2 0
L ?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
OLS Oulu

OLS Oulu

2 3 6
2
RoPS Rovaniemi

RoPS Rovaniemi

2 8 6
3
Tampere United

Tampere United

3 4 6
4
Jyvaskyla JK

Jyvaskyla JK

2 1 4
5
PK Keski Uusimaa

PK Keski Uusimaa

3 0 4
6
Salon Palloilijat

Salon Palloilijat

3 1 4
7
TPV Tampere

TPV Tampere

3 0 4
8
KuPS Youth

KuPS Youth

3 0 3
9
Vantaa

Vantaa

2 0 2
10
Inter Turku II

Inter Turku II

3 -4 1
11
Jazz Pori

Jazz Pori

2 -6 0
12
KPV

KPV

2 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mypa

Mypa

2 4 6
2
PEPO Lappeenranta

PEPO Lappeenranta

2 1 4
3
Puiu

Puiu

2 2 4
4
HIFK

HIFK

1 1 3
W ?
5
PPJ Akatemia

PPJ Akatemia

1 4 3
W ?
6
HPS

HPS

1 0 1
D ?
7
Lahden Reipas

Lahden Reipas

1 -1 0
L ?
8
Kiffen Helsinki

Kiffen Helsinki

1 -1 0
L ?
9
Union Plaani

Union Plaani

2 -6 0
10
Atlantis

Atlantis

2 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Honka Espoo

Honka Espoo

2 8 6
2
GrIFK Kauniainen

GrIFK Kauniainen

1 1 3
W ?
3
HJS Akatemia

HJS Akatemia

1 2 3
W ?
4
Ilves Tampere II

Ilves Tampere II

2 0 2
5
Aifk Turku

Aifk Turku

1 0 1
D ?
6
MuSa

MuSa

2 -4 1
7
P-Iirot

P-Iirot

1 -2 0
L ?
8
EBK Espoo

EBK Espoo

1 -3 0
L ?
9
EPS Espoo

EPS Espoo

2 -2 0
10
NJS

NJS

1 -2 0
L ?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
TP47 Tornio

TP47 Tornio

2 2 4
2
SJK Akatemia B

SJK Akatemia B

2 2 4
3
JS Hercules

JS Hercules

1 2 3
W ?
4
FF Jaro II

FF Jaro II

1 1 3
W ?
5
Jakobstads Bollklubb

Jakobstads Bollklubb

1 1 3
W ?
6
VPS Vaasa-J

VPS Vaasa-J

1 0 1
D ?
7
Narpes Kraft

Narpes Kraft

2 -1 1
8
Huima/Urho

Huima/Urho

2 -3 0
9
FC Vaajakoski

FC Vaajakoski

1 -1 0
L ?
10
GBK Kokkola

GBK Kokkola

1 -4 0
L ?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Jyvaskyla JK

Jyvaskyla JK

3 5 9
2
OLS Oulu

OLS Oulu

3 6 7
3
Jazz Pori

Jazz Pori

3 0 6
4
RoPS Rovaniemi

RoPS Rovaniemi

3 2 5
5
Tampere United

Tampere United

2 0 3
6
PK Keski Uusimaa

PK Keski Uusimaa

2 2 3
7
Vantaa

Vantaa

3 1 3
8
Inter Turku II

Inter Turku II

2 0 3
9
KPV

KPV

3 -7 2
10
Salon Palloilijat

Salon Palloilijat

2 -2 1
11
KuPS Youth

KuPS Youth

2 -4 1
12
TPV Tampere

TPV Tampere

2 -4 0
Finnish Ykkonen Đội bóng G
1
Eemeli Raittinen

Eemeli Raittinen

OLS Oulu 7
2
onni suutari

onni suutari

RoPS Rovaniemi 4
3
Valtteri Lindberg

Valtteri Lindberg

HJS Akatemia 4
4
adam mekki

adam mekki

RoPS Rovaniemi 4
5
aapo hypponen

aapo hypponen

HIFK 4
6
juho karsama

juho karsama

JS Hercules 4
7
hamza assehnoun

hamza assehnoun

Puiu 4
8
Miro Salminen

Miro Salminen

PEPO Lappeenranta 4
9
hugo toivonen

hugo toivonen

PK Keski Uusimaa 4
10
Ardian Kovaqi

Ardian Kovaqi

Tampere United 3

PPJ Akatemia

Đối đầu

Puiu

Chủ nhà
This league

Đối đầu

PPJ Akatemia
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Puiu
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.67
3.7
2.15
13
1.04
13
2.7
3.7
2.18
2.5
3.5
2.25
10
1.08
11
2.63
3.4
2.2
2.65
3.55
2.3
10
1.08
11
2.39
3.42
2.12
2.6
3.8
2.15

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.82
+0.25 0.92
0 0.82
0 0.97
0 0.86
0 0.94
0 0.86
0 0.94
-0.25 0.78
+0.25 0.96
-0.25 0.75
+0.25 0.86

Xỉu

Tài

U 3.25 0.88
O 3.25 0.86
U 0.5 0.07
O 0.5 7.75
U 3.25 0.81
O 3.25 0.86
U 3.5 0.7
O 3.5 1
U 0.5 0.1
O 0.5 4.54
U 2.5 1.63
O 2.5 0.4
U 3.5 0.65
O 3.5 1.05
U 0.5 0.1
O 0.5 4.54
U 3.25 0.85
O 3.25 0.89
U 3.25 0.8
O 3.25 0.8

Xỉu

Tài

U 11.5 0.44
O 11.5 1.62

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.