Ville laine 33’

Hans honkasalo 48’

Yesser barbata 59’

Tỷ lệ kèo

1

1.07

X

9.48

2

26.92

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Aifk Turku

53%

EBK Espoo

47%

7 Sút trúng đích 0

6

2

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Ville laine

Ville laine

33’
1-0
46’

Frankline Okoye

Hans honkasalo

Hans honkasalo

48’
2-0

emil enqvist

53’

Ville laine

55’
56’

Sanoussi Fofana

mikael carl frankenhaeuser

Yesser barbata

Yesser barbata

59’
3-0

Viktor Johansson

Alex Niemi

62’
64’

Lassi wennervirta

Valdrin Rashica

67’

mourad amehri

Eetu kanerva

emil enqvist

73’
73’

Mwamba Mwamba

Ville Makkonen

Yesser barbata

78’

Oliver Nikkola

Ville laine

88’
88’

Etrit Halimi

Kết thúc trận đấu
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
Aifk Turku
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
EBK Espoo
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Aifk Turku

3

4

7

6

EBK Espoo

3

-1

4

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Aifk Turku

53%

EBK Espoo

47%

7 Sút trúng đích 0
6 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Aifk Turku

3

EBK Espoo

0

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Aifk Turku

60%

EBK Espoo

40%

5 Sút trúng đích 0

Bàn thắng

Aifk Turku

1

EBK Espoo

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Aifk Turku

46%

EBK Espoo

54%

2 Sút trúng đích 0
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Aifk Turku

2

EBK Espoo

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
HIFK

HIFK

3 6 9
2
PEPO Lappeenranta

PEPO Lappeenranta

3 4 7
3
Lahden Reipas

Lahden Reipas

4 2 7
4
Puiu

Puiu

4 2 7
5
Mypa

Mypa

3 3 6
6
PPJ Akatemia

PPJ Akatemia

3 4 5
7
Kiffen Helsinki

Kiffen Helsinki

3 -2 3
8
Atlantis

Atlantis

4 -4 3
9
HPS

HPS

3 -3 1
10
Union Plaani

Union Plaani

4 -12 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Honka Espoo

Honka Espoo

4 8 8
2
Aifk Turku

Aifk Turku

3 4 7
3
GrIFK Kauniainen

GrIFK Kauniainen

3 2 7
4
P-Iirot

P-Iirot

3 3 6
5
HJS Akatemia

HJS Akatemia

3 2 6
6
EBK Espoo

EBK Espoo

3 -1 4
7
Ilves Tampere II

Ilves Tampere II

4 -1 3
8
EPS Espoo

EPS Espoo

3 -2 1
9
MuSa

MuSa

3 -10 1
10
NJS

NJS

3 -5 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JS Hercules

JS Hercules

3 7 9
2
FF Jaro II

FF Jaro II

3 3 9
3
VPS Vaasa-J

VPS Vaasa-J

4 1 6
4
Jakobstads Bollklubb

Jakobstads Bollklubb

4 1 6
5
TP47 Tornio

TP47 Tornio

3 2 5
6
SJK Akatemia B

SJK Akatemia B

4 0 4
7
Huima/Urho

Huima/Urho

4 -2 4
8
GBK Kokkola

GBK Kokkola

3 -5 3
9
Narpes Kraft

Narpes Kraft

3 -2 1
10
FC Vaajakoski

FC Vaajakoski

3 -5 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
OLS Oulu

OLS Oulu

5 9 13
2
Jyvaskyla JK

Jyvaskyla JK

5 6 13
3
RoPS Rovaniemi

RoPS Rovaniemi

5 10 11
4
Tampere United

Tampere United

5 4 9
5
PK Keski Uusimaa

PK Keski Uusimaa

5 2 7
6
Jazz Pori

Jazz Pori

5 -6 6
7
Vantaa

Vantaa

5 1 5
8
Salon Palloilijat

Salon Palloilijat

5 -1 5
9
Inter Turku II

Inter Turku II

5 -4 4
10
KuPS Youth

KuPS Youth

5 -4 4
11
TPV Tampere

TPV Tampere

5 -4 4
12
KPV

KPV

5 -13 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lahden Reipas

Lahden Reipas

3 3 7
2
HIFK

HIFK

2 5 6
3
PEPO Lappeenranta

PEPO Lappeenranta

1 3 3
W ?
4
Puiu

Puiu

1 2 3
W ?
5
Kiffen Helsinki

Kiffen Helsinki

2 -1 3
6
Atlantis

Atlantis

2 2 3
7
PPJ Akatemia

PPJ Akatemia

2 0 2
8
Mypa

Mypa

1 -1 0
L ?
9
HPS

HPS

2 -3 0
10
Union Plaani

Union Plaani

1 -2 0
L ?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
P-Iirot

P-Iirot

2 5 6
2
GrIFK Kauniainen

GrIFK Kauniainen

2 1 4
3
EBK Espoo

EBK Espoo

2 2 4
4
Aifk Turku

Aifk Turku

1 3 3
W ?
5
HJS Akatemia

HJS Akatemia

2 0 3
6
Honka Espoo

Honka Espoo

2 0 2
7
EPS Espoo

EPS Espoo

1 0 1
D ?
8
Ilves Tampere II

Ilves Tampere II

1 -1 0
L ?
9
MuSa

MuSa

1 -6 0
L ?
10
NJS

NJS

2 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JS Hercules

JS Hercules

2 5 6
2
FF Jaro II

FF Jaro II

2 2 6
3
VPS Vaasa-J

VPS Vaasa-J

3 1 5
4
Jakobstads Bollklubb

Jakobstads Bollklubb

2 1 3
5
TP47 Tornio

TP47 Tornio

1 0 1
D ?
6
Huima/Urho

Huima/Urho

1 0 1
D ?
7
SJK Akatemia B

SJK Akatemia B

2 -2 0
8
GBK Kokkola

GBK Kokkola

1 -2 0
L ?
9
Narpes Kraft

Narpes Kraft

1 -1 0
L ?
10
FC Vaajakoski

FC Vaajakoski

2 -4 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
OLS Oulu

OLS Oulu

2 3 6
2
RoPS Rovaniemi

RoPS Rovaniemi

2 8 6
3
Tampere United

Tampere United

3 4 6
4
Jyvaskyla JK

Jyvaskyla JK

2 1 4
5
PK Keski Uusimaa

PK Keski Uusimaa

3 0 4
6
Salon Palloilijat

Salon Palloilijat

3 1 4
7
TPV Tampere

TPV Tampere

3 0 4
8
KuPS Youth

KuPS Youth

3 0 3
9
Vantaa

Vantaa

2 0 2
10
Inter Turku II

Inter Turku II

3 -4 1
11
Jazz Pori

Jazz Pori

2 -6 0
12
KPV

KPV

2 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mypa

Mypa

2 4 6
2
PEPO Lappeenranta

PEPO Lappeenranta

2 1 4
3
Puiu

Puiu

3 0 4
4
HIFK

HIFK

1 1 3
W ?
5
PPJ Akatemia

PPJ Akatemia

1 4 3
W ?
6
HPS

HPS

1 0 1
D ?
7
Lahden Reipas

Lahden Reipas

1 -1 0
L ?
8
Kiffen Helsinki

Kiffen Helsinki

1 -1 0
L ?
9
Atlantis

Atlantis

2 -6 0
10
Union Plaani

Union Plaani

3 -10 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Honka Espoo

Honka Espoo

2 8 6
2
Aifk Turku

Aifk Turku

2 1 4
3
GrIFK Kauniainen

GrIFK Kauniainen

1 1 3
W ?
4
HJS Akatemia

HJS Akatemia

1 2 3
W ?
5
Ilves Tampere II

Ilves Tampere II

3 0 3
6
MuSa

MuSa

2 -4 1
7
P-Iirot

P-Iirot

1 -2 0
L ?
8
EBK Espoo

EBK Espoo

1 -3 0
L ?
9
EPS Espoo

EPS Espoo

2 -2 0
10
NJS

NJS

1 -2 0
L ?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
TP47 Tornio

TP47 Tornio

2 2 4
2
SJK Akatemia B

SJK Akatemia B

2 2 4
3
JS Hercules

JS Hercules

1 2 3
W ?
4
FF Jaro II

FF Jaro II

1 1 3
W ?
5
Jakobstads Bollklubb

Jakobstads Bollklubb

2 0 3
6
Huima/Urho

Huima/Urho

3 -2 3
7
GBK Kokkola

GBK Kokkola

2 -3 3
8
VPS Vaasa-J

VPS Vaasa-J

1 0 1
D ?
9
Narpes Kraft

Narpes Kraft

2 -1 1
10
FC Vaajakoski

FC Vaajakoski

1 -1 0
L ?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Jyvaskyla JK

Jyvaskyla JK

3 5 9
2
OLS Oulu

OLS Oulu

3 6 7
3
Jazz Pori

Jazz Pori

3 0 6
4
RoPS Rovaniemi

RoPS Rovaniemi

3 2 5
5
Tampere United

Tampere United

2 0 3
6
PK Keski Uusimaa

PK Keski Uusimaa

2 2 3
7
Vantaa

Vantaa

3 1 3
8
Inter Turku II

Inter Turku II

2 0 3
9
KPV

KPV

3 -7 2
10
Salon Palloilijat

Salon Palloilijat

2 -2 1
11
KuPS Youth

KuPS Youth

2 -4 1
12
TPV Tampere

TPV Tampere

2 -4 0
Finnish Ykkonen Đội bóng G
1
Eemeli Raittinen

Eemeli Raittinen

OLS Oulu 7
2
onni suutari

onni suutari

RoPS Rovaniemi 4
3
Valtteri Lindberg

Valtteri Lindberg

HJS Akatemia 4
4
adam mekki

adam mekki

RoPS Rovaniemi 4
5
aapo hypponen

aapo hypponen

HIFK 4
6
juho karsama

juho karsama

JS Hercules 4
7
hamza assehnoun

hamza assehnoun

Puiu 4
8
Miro Salminen

Miro Salminen

PEPO Lappeenranta 4
9
hugo toivonen

hugo toivonen

PK Keski Uusimaa 4
10
Ardian Kovaqi

Ardian Kovaqi

Tampere United 3

Aifk Turku

Đối đầu

EBK Espoo

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Aifk Turku
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
EBK Espoo
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.07
9.48
26.92
1.01
23
34
1.52
4.5
4.6
1.01
21
51
1.05
6.9
37
1.01
151
151
1.05
7.5
27
1.01
11.5
56
1.05
9.5
40
1.05
7
40
1.05
7.5
27
1.07
6.45
15.9
1.47
4.6
5

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.82
-0.25 0.4
0 0.45
0 1.67
+0.25 1.96
-0.25 0.31
+0.5 1.8
-0.5 2.4
+0.25 1.95
-0.25 0.36
+0.25 1.47
-0.25 0.48
+1 1.31
-1 0.6
+0.25 1.75
-0.25 0.39
+1 0.76
-1 0.88

Xỉu

Tài

U 3.5 0.29
O 3.5 2.4
U 3.5 0.17
O 3.5 4
U 3.75 0.78
O 3.75 0.9
U 2.5 3.8
O 2.5 0.13
U 3.5 0.16
O 3.5 2.77
U 2.5 2.4
O 2.5 0.25
U 3.5 0.01
O 3.5 3.1
U 3.5 0.27
O 3.5 2.45
U 3.5 0.2
O 3.5 2.8
U 3.5 0.36
O 3.5 1.78
U 4.5 0.62
O 4.5 1.25
U 3.5 0.27
O 3.5 2.32
U 3.75 0.81
O 3.75 0.83

Xỉu

Tài

U 7.5 0.33
O 7.5 2.25
U 7 0.58
O 7 1.35

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.