aleksi jannes 79’

aleksi jannes 79’

6’ Elias Untamala

Tỷ lệ kèo

1

6.83

X

1.1

2

25.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Honka Espoo

64%

Aifk Turku

36%

3 Sút trúng đích 4

4

1

0

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
6’
Elias Untamala

Elias Untamala

14’

emil enqvist

19’

Jeremias Kaari

31’

Jami·Siirtola

45’
45’

Hans honkasalo

Kasperi Liikonen

umeh chinedu

46’

Veikka Koistinen

Hannes Woivalin

56’
66’

Eero Lehtinen

Jeremias Kaari

Veikko Karppinen

Benjamin heikkinen

69’
78’

Eetu kanerva

Elias Untamala

aleksi jannes

aleksi jannes

79’
1-1

aleksi jannes

Phạt đền

79’
81’

Ville laine

Jouni Hamalainen

oliver tukia

82’
Kết thúc trận đấu
1-1
92’

Linus Kala

Hans honkasalo

Đối đầu

Xem tất cả
Honka Espoo
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Aifk Turku
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Aifk Turku

4

6

10

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Tapiolan Urheilupuisto
Sức chứa
5,000
Địa điểm
Espoo, Finland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Honka Espoo

64%

Aifk Turku

36%

8 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 4
4 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Honka Espoo

1

Aifk Turku

1

1 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

8 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Honka Espoo

56%

Aifk Turku

44%

0 Sút trúng đích 4
0 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Honka Espoo

0

Aifk Turku

1

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Honka Espoo

72%

Aifk Turku

28%

3 Sút trúng đích 0
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Honka Espoo

1

Aifk Turku

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
HIFK

HIFK

4 6 10
2
PEPO Lappeenranta

PEPO Lappeenranta

4 5 10
3
Lahden Reipas

Lahden Reipas

4 2 7
4
Puiu

Puiu

4 2 7
5
PPJ Akatemia

PPJ Akatemia

4 4 6
6
Mypa

Mypa

4 1 6
7
HPS

HPS

4 -1 4
8
Kiffen Helsinki

Kiffen Helsinki

4 -3 3
9
Atlantis

Atlantis

4 -4 3
10
Union Plaani

Union Plaani

4 -12 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aifk Turku

Aifk Turku

4 6 10
2
HJS Akatemia

HJS Akatemia

4 4 9
3
P-Iirot

P-Iirot

4 4 9
4
Honka Espoo

Honka Espoo

4 8 8
5
GrIFK Kauniainen

GrIFK Kauniainen

4 0 7
6
EPS Espoo

EPS Espoo

4 -1 4
7
EBK Espoo

EBK Espoo

4 -2 4
8
Ilves Tampere II

Ilves Tampere II

4 -1 3
9
MuSa

MuSa

4 -12 1
10
NJS

NJS

4 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FF Jaro II

FF Jaro II

4 5 12
2
JS Hercules

JS Hercules

4 6 9
3
TP47 Tornio

TP47 Tornio

4 3 8
4
VPS Vaasa-J

VPS Vaasa-J

4 1 6
5
Jakobstads Bollklubb

Jakobstads Bollklubb

4 1 6
6
SJK Akatemia B

SJK Akatemia B

4 0 4
7
Narpes Kraft

Narpes Kraft

4 -1 4
8
Huima/Urho

Huima/Urho

4 -2 4
9
GBK Kokkola

GBK Kokkola

4 -7 3
10
FC Vaajakoski

FC Vaajakoski

4 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
OLS Oulu

OLS Oulu

6 10 16
2
RoPS Rovaniemi

RoPS Rovaniemi

6 11 14
3
Jyvaskyla JK

Jyvaskyla JK

6 5 13
4
Tampere United

Tampere United

6 4 10
5
Jazz Pori

Jazz Pori

6 -5 9
6
Salon Palloilijat

Salon Palloilijat

6 5 8
7
PK Keski Uusimaa

PK Keski Uusimaa

6 2 8
8
Vantaa

Vantaa

6 2 8
9
Inter Turku II

Inter Turku II

6 -5 4
10
KuPS Youth

KuPS Youth

6 -5 4
11
TPV Tampere

TPV Tampere

6 -5 4
12
KPV

KPV

6 -19 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lahden Reipas

Lahden Reipas

3 3 7
2
HIFK

HIFK

2 5 6
3
PEPO Lappeenranta

PEPO Lappeenranta

2 4 6
4
Puiu

Puiu

1 2 3
W ?
5
PPJ Akatemia

PPJ Akatemia

3 0 3
6
Kiffen Helsinki

Kiffen Helsinki

2 -1 3
7
Atlantis

Atlantis

2 2 3
8
Mypa

Mypa

2 -3 0
9
HPS

HPS

2 -3 0
10
Union Plaani

Union Plaani

1 -2 0
L ?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
P-Iirot

P-Iirot

3 6 9
2
Aifk Turku

Aifk Turku

2 5 6
3
GrIFK Kauniainen

GrIFK Kauniainen

2 1 4
4
EBK Espoo

EBK Espoo

2 2 4
5
HJS Akatemia

HJS Akatemia

2 0 3
6
Honka Espoo

Honka Espoo

2 0 2
7
EPS Espoo

EPS Espoo

1 0 1
D ?
8
Ilves Tampere II

Ilves Tampere II

1 -1 0
L ?
9
MuSa

MuSa

2 -8 0
10
NJS

NJS

3 -4 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FF Jaro II

FF Jaro II

2 2 6
2
JS Hercules

JS Hercules

3 4 6
3
VPS Vaasa-J

VPS Vaasa-J

3 1 5
4
Jakobstads Bollklubb

Jakobstads Bollklubb

2 1 3
5
TP47 Tornio

TP47 Tornio

1 0 1
D ?
6
Huima/Urho

Huima/Urho

1 0 1
D ?
7
SJK Akatemia B

SJK Akatemia B

2 -2 0
8
Narpes Kraft

Narpes Kraft

1 -1 0
L ?
9
GBK Kokkola

GBK Kokkola

2 -4 0
10
FC Vaajakoski

FC Vaajakoski

3 -5 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
OLS Oulu

OLS Oulu

3 4 9
2
RoPS Rovaniemi

RoPS Rovaniemi

3 9 9
3
Tampere United

Tampere United

4 4 7
4
Salon Palloilijat

Salon Palloilijat

4 7 7
5
Vantaa

Vantaa

3 1 5
6
Jyvaskyla JK

Jyvaskyla JK

2 1 4
7
PK Keski Uusimaa

PK Keski Uusimaa

3 0 4
8
TPV Tampere

TPV Tampere

3 0 4
9
KuPS Youth

KuPS Youth

4 -1 3
10
Inter Turku II

Inter Turku II

3 -4 1
11
Jazz Pori

Jazz Pori

2 -6 0
12
KPV

KPV

2 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mypa

Mypa

2 4 6
2
HIFK

HIFK

2 1 4
3
PEPO Lappeenranta

PEPO Lappeenranta

2 1 4
4
Puiu

Puiu

3 0 4
5
HPS

HPS

2 2 4
6
PPJ Akatemia

PPJ Akatemia

1 4 3
W ?
7
Lahden Reipas

Lahden Reipas

1 -1 0
L ?
8
Kiffen Helsinki

Kiffen Helsinki

2 -2 0
9
Atlantis

Atlantis

2 -6 0
10
Union Plaani

Union Plaani

3 -10 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
HJS Akatemia

HJS Akatemia

2 4 6
2
Honka Espoo

Honka Espoo

2 8 6
3
Aifk Turku

Aifk Turku

2 1 4
4
GrIFK Kauniainen

GrIFK Kauniainen

2 -1 3
5
EPS Espoo

EPS Espoo

3 -1 3
6
Ilves Tampere II

Ilves Tampere II

3 0 3
7
MuSa

MuSa

2 -4 1
8
P-Iirot

P-Iirot

1 -2 0
L ?
9
EBK Espoo

EBK Espoo

2 -4 0
10
NJS

NJS

1 -2 0
L ?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
TP47 Tornio

TP47 Tornio

3 3 7
2
FF Jaro II

FF Jaro II

2 3 6
3
SJK Akatemia B

SJK Akatemia B

2 2 4
4
Narpes Kraft

Narpes Kraft

3 0 4
5
JS Hercules

JS Hercules

1 2 3
W ?
6
Jakobstads Bollklubb

Jakobstads Bollklubb

2 0 3
7
Huima/Urho

Huima/Urho

3 -2 3
8
GBK Kokkola

GBK Kokkola

2 -3 3
9
VPS Vaasa-J

VPS Vaasa-J

1 0 1
D ?
10
FC Vaajakoski

FC Vaajakoski

1 -1 0
L ?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Jyvaskyla JK

Jyvaskyla JK

4 4 9
2
Jazz Pori

Jazz Pori

4 1 9
3
OLS Oulu

OLS Oulu

3 6 7
4
RoPS Rovaniemi

RoPS Rovaniemi

3 2 5
5
PK Keski Uusimaa

PK Keski Uusimaa

3 2 4
6
Tampere United

Tampere United

2 0 3
7
Vantaa

Vantaa

3 1 3
8
Inter Turku II

Inter Turku II

3 -1 3
9
KPV

KPV

4 -13 2
10
Salon Palloilijat

Salon Palloilijat

2 -2 1
11
KuPS Youth

KuPS Youth

2 -4 1
12
TPV Tampere

TPV Tampere

3 -5 0
Finnish Ykkonen Đội bóng G
1
Eemeli Raittinen

Eemeli Raittinen

OLS Oulu 7
2
samir isanovic

samir isanovic

Narpes Kraft 5
3
juho karsama

juho karsama

JS Hercules 5
4
Miro Salminen

Miro Salminen

PEPO Lappeenranta 5
5
onni suutari

onni suutari

RoPS Rovaniemi 4
6
Valtteri Lindberg

Valtteri Lindberg

HJS Akatemia 4
7
adam mekki

adam mekki

RoPS Rovaniemi 4
8
aapo hypponen

aapo hypponen

HIFK 4
9
hamza assehnoun

hamza assehnoun

Puiu 4
10
Philip Otoo

Philip Otoo

Inter Turku II 4

+
-
×

Honka Espoo

Đối đầu

Aifk Turku

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Honka Espoo
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Aifk Turku
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

6.83
1.1
25.95
7
1.16
13
6.7
2.84
1.54
1.09
8.8
15
1.1
9
13
2.7
2.88
2.3
1.07
9.5
18
1.09
9.5
15
5.1
1.14
21
3.12
1.36
10
1.11
8
14

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.55
-0.25 0.28
+0.25 2.1
-0.25 0.35
+0.25 0.78
-0.25 0.98
+2.5 0.79
-2.5 1.05
+2.75 0.87
-2.75 0.85
+0.25 2.38
-0.25 0.22
+0.25 1.31
-0.25 0.5
+2.75 0.82
-2.75 0.82

Xỉu

Tài

U 2.5 0.26
O 2.5 2.75
U 2.5 0.17
O 2.5 4
U 1.5 0.99
O 1.5 0.77
U 4.5 0.64
O 4.5 1.08
U 3.5 1.45
O 3.5 0.5
U 4 1.05
O 4 0.75
U 2.5 3.2
O 2.5 0.18
U 4.25 0.88
O 4.25 0.89
U 4.5 0.65
O 4.5 1.05
U 2.5 0.16
O 2.5 3.44
U 2.5 0.39
O 2.5 1.63
U 4.25 0.82
O 4.25 0.82

Xỉu

Tài

U 5.5 0.44
O 5.5 1.62

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.