Ruslan Haapalainen 44’

36’ elias tamminen

Tỷ lệ kèo

1

2.89

X

4.58

2

1.85

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
EPS Espoo

53%

Ilves Tampere II

47%

5 Sút trúng đích 2

11

7

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
36’
elias tamminen

elias tamminen

Ruslan Haapalainen

Ruslan Haapalainen

44’
1-1
46’

Rasmus Halonen

aleksi pinomaa

Nino Rajamaki

46’
59’

elias tamminen

61’

viljami valkealahti

valtteri lehtomaki

rasmus reiju

Rasmus Harjanne

65’
78’

Oliver Niskanen

samuel syrjanen

Martin Ljunglin

angelos margaritidis

80’
Kết thúc trận đấu
1-1

Ruslan Haapalainen

93’

Đối đầu

Xem tất cả
EPS Espoo
5 Trận thắng 63%
0 Trận hoà -1%
Ilves Tampere II
3 Trận thắng 38%
Ilves Tampere II

0 - 1

EPS Espoo
EPS Espoo

4 - 1

Ilves Tampere II
Ilves Tampere II

2 - 1

EPS Espoo
EPS Espoo

4 - 1

Ilves Tampere II
EPS Espoo

2 - 1

Ilves Tampere II
Ilves Tampere II

2 - 1

EPS Espoo
EPS Espoo

1 - 5

Ilves Tampere II
Ilves Tampere II

1 - 2

EPS Espoo

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

EPS Espoo

4

-1

4

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

EPS Espoo

53%

Ilves Tampere II

47%

8 Tổng cú sút 5
5 Sút trúng đích 2
11 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

EPS Espoo

1

Ilves Tampere II

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

8 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

EPS Espoo

52%

Ilves Tampere II

48%

3 Sút trúng đích 1
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

EPS Espoo

1

Ilves Tampere II

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

EPS Espoo

54%

Ilves Tampere II

46%

2 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
HIFK

HIFK

4 6 10
2
PEPO Lappeenranta

PEPO Lappeenranta

4 5 10
3
Lahden Reipas

Lahden Reipas

4 2 7
4
Puiu

Puiu

4 2 7
5
PPJ Akatemia

PPJ Akatemia

4 4 6
6
Mypa

Mypa

4 1 6
7
HPS

HPS

4 -1 4
8
Kiffen Helsinki

Kiffen Helsinki

4 -3 3
9
Atlantis

Atlantis

4 -4 3
10
Union Plaani

Union Plaani

4 -12 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aifk Turku

Aifk Turku

4 6 10
2
HJS Akatemia

HJS Akatemia

4 4 9
3
P-Iirot

P-Iirot

4 4 9
4
Honka Espoo

Honka Espoo

4 8 8
5
GrIFK Kauniainen

GrIFK Kauniainen

4 0 7
6
EPS Espoo

EPS Espoo

4 -1 4
7
EBK Espoo

EBK Espoo

4 -2 4
8
Ilves Tampere II

Ilves Tampere II

4 -1 3
9
MuSa

MuSa

4 -12 1
10
NJS

NJS

4 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FF Jaro II

FF Jaro II

4 5 12
2
JS Hercules

JS Hercules

4 6 9
3
TP47 Tornio

TP47 Tornio

4 3 8
4
VPS Vaasa-J

VPS Vaasa-J

4 1 6
5
Jakobstads Bollklubb

Jakobstads Bollklubb

4 1 6
6
SJK Akatemia B

SJK Akatemia B

4 0 4
7
Narpes Kraft

Narpes Kraft

4 -1 4
8
Huima/Urho

Huima/Urho

4 -2 4
9
GBK Kokkola

GBK Kokkola

4 -7 3
10
FC Vaajakoski

FC Vaajakoski

4 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
OLS Oulu

OLS Oulu

6 10 16
2
RoPS Rovaniemi

RoPS Rovaniemi

6 11 14
3
Jyvaskyla JK

Jyvaskyla JK

6 5 13
4
Tampere United

Tampere United

6 4 10
5
Jazz Pori

Jazz Pori

6 -5 9
6
Salon Palloilijat

Salon Palloilijat

6 5 8
7
PK Keski Uusimaa

PK Keski Uusimaa

6 2 8
8
Vantaa

Vantaa

6 2 8
9
Inter Turku II

Inter Turku II

6 -5 4
10
KuPS Youth

KuPS Youth

6 -5 4
11
TPV Tampere

TPV Tampere

6 -5 4
12
KPV

KPV

6 -19 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lahden Reipas

Lahden Reipas

3 3 7
2
HIFK

HIFK

2 5 6
3
PEPO Lappeenranta

PEPO Lappeenranta

2 4 6
4
Puiu

Puiu

1 2 3
W ?
5
PPJ Akatemia

PPJ Akatemia

3 0 3
6
Kiffen Helsinki

Kiffen Helsinki

2 -1 3
7
Atlantis

Atlantis

2 2 3
8
Mypa

Mypa

2 -3 0
9
HPS

HPS

2 -3 0
10
Union Plaani

Union Plaani

1 -2 0
L ?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
P-Iirot

P-Iirot

3 6 9
2
Aifk Turku

Aifk Turku

2 5 6
3
GrIFK Kauniainen

GrIFK Kauniainen

2 1 4
4
EBK Espoo

EBK Espoo

2 2 4
5
HJS Akatemia

HJS Akatemia

2 0 3
6
Honka Espoo

Honka Espoo

2 0 2
7
EPS Espoo

EPS Espoo

1 0 1
D ?
8
Ilves Tampere II

Ilves Tampere II

1 -1 0
L ?
9
MuSa

MuSa

2 -8 0
10
NJS

NJS

3 -4 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FF Jaro II

FF Jaro II

2 2 6
2
JS Hercules

JS Hercules

3 4 6
3
VPS Vaasa-J

VPS Vaasa-J

3 1 5
4
Jakobstads Bollklubb

Jakobstads Bollklubb

2 1 3
5
TP47 Tornio

TP47 Tornio

1 0 1
D ?
6
Huima/Urho

Huima/Urho

1 0 1
D ?
7
SJK Akatemia B

SJK Akatemia B

2 -2 0
8
Narpes Kraft

Narpes Kraft

1 -1 0
L ?
9
GBK Kokkola

GBK Kokkola

2 -4 0
10
FC Vaajakoski

FC Vaajakoski

3 -5 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
OLS Oulu

OLS Oulu

3 4 9
2
RoPS Rovaniemi

RoPS Rovaniemi

3 9 9
3
Tampere United

Tampere United

4 4 7
4
Salon Palloilijat

Salon Palloilijat

4 7 7
5
Vantaa

Vantaa

3 1 5
6
Jyvaskyla JK

Jyvaskyla JK

2 1 4
7
PK Keski Uusimaa

PK Keski Uusimaa

3 0 4
8
TPV Tampere

TPV Tampere

3 0 4
9
KuPS Youth

KuPS Youth

4 -1 3
10
Inter Turku II

Inter Turku II

3 -4 1
11
Jazz Pori

Jazz Pori

2 -6 0
12
KPV

KPV

2 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mypa

Mypa

2 4 6
2
HIFK

HIFK

2 1 4
3
PEPO Lappeenranta

PEPO Lappeenranta

2 1 4
4
Puiu

Puiu

3 0 4
5
HPS

HPS

2 2 4
6
PPJ Akatemia

PPJ Akatemia

1 4 3
W ?
7
Lahden Reipas

Lahden Reipas

1 -1 0
L ?
8
Kiffen Helsinki

Kiffen Helsinki

2 -2 0
9
Atlantis

Atlantis

2 -6 0
10
Union Plaani

Union Plaani

3 -10 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
HJS Akatemia

HJS Akatemia

2 4 6
2
Honka Espoo

Honka Espoo

2 8 6
3
Aifk Turku

Aifk Turku

2 1 4
4
GrIFK Kauniainen

GrIFK Kauniainen

2 -1 3
5
EPS Espoo

EPS Espoo

3 -1 3
6
Ilves Tampere II

Ilves Tampere II

3 0 3
7
MuSa

MuSa

2 -4 1
8
P-Iirot

P-Iirot

1 -2 0
L ?
9
EBK Espoo

EBK Espoo

2 -4 0
10
NJS

NJS

1 -2 0
L ?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
TP47 Tornio

TP47 Tornio

3 3 7
2
FF Jaro II

FF Jaro II

2 3 6
3
SJK Akatemia B

SJK Akatemia B

2 2 4
4
Narpes Kraft

Narpes Kraft

3 0 4
5
JS Hercules

JS Hercules

1 2 3
W ?
6
Jakobstads Bollklubb

Jakobstads Bollklubb

2 0 3
7
Huima/Urho

Huima/Urho

3 -2 3
8
GBK Kokkola

GBK Kokkola

2 -3 3
9
VPS Vaasa-J

VPS Vaasa-J

1 0 1
D ?
10
FC Vaajakoski

FC Vaajakoski

1 -1 0
L ?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Jyvaskyla JK

Jyvaskyla JK

4 4 9
2
Jazz Pori

Jazz Pori

4 1 9
3
OLS Oulu

OLS Oulu

3 6 7
4
RoPS Rovaniemi

RoPS Rovaniemi

3 2 5
5
PK Keski Uusimaa

PK Keski Uusimaa

3 2 4
6
Tampere United

Tampere United

2 0 3
7
Vantaa

Vantaa

3 1 3
8
Inter Turku II

Inter Turku II

3 -1 3
9
KPV

KPV

4 -13 2
10
Salon Palloilijat

Salon Palloilijat

2 -2 1
11
KuPS Youth

KuPS Youth

2 -4 1
12
TPV Tampere

TPV Tampere

3 -5 0
Finnish Ykkonen Đội bóng G
1
Eemeli Raittinen

Eemeli Raittinen

OLS Oulu 7
2
samir isanovic

samir isanovic

Narpes Kraft 5
3
juho karsama

juho karsama

JS Hercules 5
4
Miro Salminen

Miro Salminen

PEPO Lappeenranta 5
5
onni suutari

onni suutari

RoPS Rovaniemi 4
6
Valtteri Lindberg

Valtteri Lindberg

HJS Akatemia 4
7
adam mekki

adam mekki

RoPS Rovaniemi 4
8
aapo hypponen

aapo hypponen

HIFK 4
9
hamza assehnoun

hamza assehnoun

Puiu 4
10
Philip Otoo

Philip Otoo

Inter Turku II 4

+
-
×

EPS Espoo

Đối đầu

Ilves Tampere II

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

EPS Espoo
5 Trận thắng 63%
0 Trận hoà -1%
Ilves Tampere II
3 Trận thắng 38%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.89
4.58
1.85
15
1.03
17
3.05
4.2
1.88
3.8
4.2
1.61
3
3.8
1.85
3.75
4.2
1.7
3.75
4.4
1.65
3.41
3.86
1.59
4.1
4.2
1.59

Chủ nhà

Đội khách

-0.5 0.9
+0.5 0.85
0 0.65
0 1.2
-0.75 0.84
+0.75 0.88
-0.75 0.95
+0.75 0.79
-0.75 0.88
+0.75 0.72

Xỉu

Tài

U 3.5 0.87
O 3.5 0.88
U 2.5 0.12
O 2.5 5.25
U 3.5 0.82
O 3.5 0.85
U 2.5 2.2
O 2.5 0.3
U 2.5 2.1
O 2.5 0.3
U 3.5 0.93
O 3.5 0.85
U 3.5 0.85
O 3.5 0.8
U 3.5 0.91
O 3.5 0.83
U 3.5 0.84
O 3.5 0.77

Xỉu

Tài

U 18.5 0.61
O 18.5 1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.