Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bukovyna chernivtsi |
24 | 37 | 66 | |
| 2 |
Chornomorets Odesa |
25 | 19 | 54 | |
| 3 |
FC Livyi Bereh |
25 | 20 | 50 | |
| 4 |
Ahrobiznes Volochysk |
24 | 10 | 43 | |
| 5 |
FC Inhulets Petrove |
24 | 9 | 38 | |
| 6 |
UCSA |
25 | -2 | 33 | |
| 7 |
FC Victoria Mykolaivka |
25 | -3 | 32 | |
| 8 |
Prykarpattya Ivano Frankivsk |
25 | -3 | 29 | |
| 9 |
Probiy Horodenka |
25 | -5 | 29 | |
| 10 |
FC Vorskla Poltava |
25 | -5 | 27 | |
| 11 |
Metalist Kharkiv |
24 | -7 | 27 | |
| 12 |
Nyva Ternopil |
24 | -5 | 26 | |
| 13 |
FC Chernigiv |
24 | -6 | 26 | |
| 14 |
Fenix Mariupol |
25 | -10 | 25 | |
| 15 |
Podillya Khmelnytskyi |
25 | -15 | 22 | |
| 16 |
Metalurh Zaporizhya |
25 | -34 | 17 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bukovyna chernivtsi |
12 | 21 | 32 | |
| 3 |
FC Livyi Bereh |
13 | 16 | 30 | |
| 2 |
Chornomorets Odesa |
12 | 14 | 29 | |
| 4 |
Ahrobiznes Volochysk |
12 | 6 | 25 | |
| 7 |
FC Victoria Mykolaivka |
13 | 5 | 22 | |
| 5 |
FC Inhulets Petrove |
12 | 5 | 19 | |
| 6 |
UCSA |
12 | 1 | 17 | |
| 13 |
FC Chernigiv |
12 | 2 | 17 | |
| 10 |
FC Vorskla Poltava |
12 | 4 | 17 | |
| 9 |
Probiy Horodenka |
13 | -2 | 16 | |
| 8 |
Prykarpattya Ivano Frankivsk |
13 | -2 | 15 | |
| 14 |
Fenix Mariupol |
12 | -2 | 15 | |
| 11 |
Metalist Kharkiv |
13 | -2 | 14 | |
| 12 |
Nyva Ternopil |
12 | -3 | 13 | |
| 15 |
Podillya Khmelnytskyi |
12 | -9 | 9 | |
| 16 |
Metalurh Zaporizhya |
12 | -17 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bukovyna chernivtsi |
12 | 16 | 34 | |
| 2 |
Chornomorets Odesa |
13 | 5 | 25 | |
| 3 |
FC Livyi Bereh |
12 | 4 | 20 | |
| 5 |
FC Inhulets Petrove |
12 | 4 | 19 | |
| 4 |
Ahrobiznes Volochysk |
12 | 4 | 18 | |
| 6 |
UCSA |
13 | -3 | 16 | |
| 8 |
Prykarpattya Ivano Frankivsk |
12 | -1 | 14 | |
| 9 |
Probiy Horodenka |
12 | -3 | 13 | |
| 11 |
Metalist Kharkiv |
11 | -5 | 13 | |
| 12 |
Nyva Ternopil |
12 | -2 | 13 | |
| 15 |
Podillya Khmelnytskyi |
13 | -6 | 13 | |
| 7 |
FC Victoria Mykolaivka |
12 | -8 | 10 | |
| 10 |
FC Vorskla Poltava |
13 | -9 | 10 | |
| 14 |
Fenix Mariupol |
13 | -8 | 10 | |
| 13 |
FC Chernigiv |
12 | -8 | 9 | |
| 16 |
Metalurh Zaporizhya |
13 | -17 | 8 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Andriy Khoma |
|
12 |
| 2 |
Maksym Voytikhovskiy |
|
12 |
| 3 |
Vitaliy Dakhnovskyi |
|
11 |
| 4 |
Roman Kuzmin |
|
7 |
| 5 |
Andrii Novikov |
|
6 |
| 6 |
Serhii Kyslenko |
|
6 |
| 7 |
Vitaliy faraseyenko |
|
6 |
| 8 |
Vadym Vitenchuk |
|
5 |
| 9 |
Oleksiy Khoblenko |
|
5 |
| 10 |
Artur Remenyak |
|
5 |
UCSA
Đối đầu
Nyva Ternopil
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu