43’ Noah Tolf

51’ Sebastian Clemensen

77’ Tobias Heintz

Tỷ lệ kèo

1

19

X

12.5

2

1.01

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Trelleborgs FF

45%

IFK Goteborg

55%

2 Sút trúng đích 5

6

6

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
7’

7’

Saidou Alioum Moubarak

12’

David Kruse

Johan Brannefalk

29’
0-2
43’
Noah Tolf

Noah Tolf

46’

Max Johannes Whitta Fenger

Tiago de Freitas Guimarães Coimbra

0-3
51’
Sebastian Clemensen

Sebastian Clemensen

Carl Viggo Leif Karlsson

E. Orheim

55’
57’

benjamin brantlind

Sebastian Clemensen

Prince Balde

59’

E Löfberg

Jacob Christiansen

61’

Gustav Rörstrand

62’
65’

Alfons Borén

Saidou Alioum Moubarak

0-4
77’
Tobias Heintz

Tobias Heintz

Abbe Wilhelm Leonard Rehn

O. Ruuska

82’
83’

leo radakovic

Filip Ottosson

Kết thúc trận đấu
0-4

Đối đầu

Xem tất cả
Trelleborgs FF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
IFK Goteborg
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân
Vångavallen
Sức chứa
10,000
Địa điểm
Trelleborg, Sweden

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Trelleborgs FF

45%

IFK Goteborg

55%

11 Total Shots 10
2 Sút trúng đích 5
6 Corner Kicks 6
3 Yellow Cards 2

GOALS

Trelleborgs FF

0

IFK Goteborg

4

4 Goals Against 0
0 Penalty Kick 1

SHOTS

11 Total Shots 10
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Trelleborgs FF

44%

IFK Goteborg

56%

1 Sút trúng đích 2
1 Yellow Cards 1

GOALS

Trelleborgs FF

0%

IFK Goteborg

2%

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Trelleborgs FF

46%

IFK Goteborg

54%

1 Sút trúng đích 3
2 Yellow Cards 1

GOALS

Trelleborgs FF

0%

IFK Goteborg

2%

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 6 9
2
Kalmar

Kalmar

3 -1 4
3
Orgryte

Orgryte

3 -3 2
4
IFK Varnamo

IFK Varnamo

3 -2 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

3 11 9
2
Osters IF

Osters IF

3 -4 4
3
IK Brage

IK Brage

3 -4 3
4
Orebro

Orebro

3 -3 1
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
GAIS

GAIS

3 8 9
2
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

3 0 6
3
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

3 -4 3
4
Sandvikens IF

Sandvikens IF

3 -4 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IFK Goteborg

IFK Goteborg

3 6 7
2
Ostersunds FK

Ostersunds FK

3 3 5
3
Degerfors IF

Degerfors IF

3 1 4
4
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

3 -10 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Djurgardens

Djurgardens

3 8 6
2
Brommapojkarna

Brommapojkarna

3 4 6
3
Falkenberg

Falkenberg

3 0 6
4
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

3 -12 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Malmo FF

Malmo FF

3 6 9
2
Halmstads

Halmstads

3 1 6
3
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

3 0 3
4
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

3 -7 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AIK

AIK

3 5 6
2
Hacken

Hacken

3 0 6
3
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

3 -2 3
4
IK Oddevold

IK Oddevold

3 -3 3
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 10 9
2
Elfsborg

Elfsborg

3 4 6
3
Helsingborg

Helsingborg

3 -7 1
4
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

3 -7 1
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 0 0
0
Kalmar

Kalmar

0 0 0
0
Orgryte

Orgryte

0 0 0
0
IFK Varnamo

IFK Varnamo

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Hammarby

Hammarby

0 0 0
0
Osters IF

Osters IF

0 0 0
0
IK Brage

IK Brage

0 0 0
0
Orebro

Orebro

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Sandvikens IF

Sandvikens IF

0 0 0
0
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

0 0 0
0
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

0 0 0
0
GAIS

GAIS

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IFK Goteborg

IFK Goteborg

0 0 0
0
Ostersunds FK

Ostersunds FK

0 0 0
0
Degerfors IF

Degerfors IF

0 0 0
0
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

0 0 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

0 0 0
0
Djurgardens

Djurgardens

0 0 0
0
Brommapojkarna

Brommapojkarna

0 0 0
0
Falkenberg

Falkenberg

0 0 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Malmo FF

Malmo FF

0 0 0
0
Halmstads

Halmstads

0 0 0
0
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

0 0 0
0
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

0 0 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
AIK

AIK

0 0 0
0
Hacken

Hacken

0 0 0
0
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

0 0 0
0
IK Oddevold

IK Oddevold

0 0 0
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

0 0 0
0
Helsingborg

Helsingborg

0 0 0
0
Elfsborg

Elfsborg

0 0 0
0
IK Sirius FK

IK Sirius FK

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 0 0
0
Kalmar

Kalmar

0 0 0
0
Orgryte

Orgryte

0 0 0
0
IFK Varnamo

IFK Varnamo

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Hammarby

Hammarby

0 0 0
0
Osters IF

Osters IF

0 0 0
0
IK Brage

IK Brage

0 0 0
0
Orebro

Orebro

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Sandvikens IF

Sandvikens IF

0 0 0
0
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

0 0 0
0
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

0 0 0
0
GAIS

GAIS

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IFK Goteborg

IFK Goteborg

0 0 0
0
Ostersunds FK

Ostersunds FK

0 0 0
0
Degerfors IF

Degerfors IF

0 0 0
0
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

0 0 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

0 0 0
0
Djurgardens

Djurgardens

0 0 0
0
Brommapojkarna

Brommapojkarna

0 0 0
0
Falkenberg

Falkenberg

0 0 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Malmo FF

Malmo FF

0 0 0
0
Halmstads

Halmstads

0 0 0
0
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

0 0 0
0
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

0 0 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
AIK

AIK

0 0 0
0
Hacken

Hacken

0 0 0
0
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

0 0 0
0
IK Oddevold

IK Oddevold

0 0 0
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

0 0 0
0
Helsingborg

Helsingborg

0 0 0
0
Elfsborg

Elfsborg

0 0 0
0
IK Sirius FK

IK Sirius FK

0 0 0
Sweden Cup Đội bóng G
1
Nahir Besara

Nahir Besara

Hammarby 6
2
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 5
3
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 4
4
Filip Trpchevski

Filip Trpchevski

IK Brage 4
5
E. Stroud

E. Stroud

Mjallby AIF 4
6
Alfons Nygaard

Alfons Nygaard

Onsala BK 4
7
Erik Botheim

Erik Botheim

Malmo FF 4
8
Rasmus Niklasson Petrovic

Rasmus Niklasson Petrovic

GAIS 3
9
Kai Meriluoto

Kai Meriluoto

IFK Varnamo 3
10
Bersant Celina

Bersant Celina

AIK 3

Trelleborgs FF

Đối đầu

IFK Goteborg

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Trelleborgs FF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
IFK Goteborg
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

19
12.5
1.01
19.76
6.72
1.15
151
51
1
19
12.5
1.01
44.74
9.8
1.01
91
46
1.01
15
4.95
1.18
6.7
4.75
1.31
7.5
4.6
1.3
6.4
4.5
1.33
6
4
1.29
80
16
1.02
91
7.5
1.02
46
9.6
1
11.7
5.85
1.18
99
8.25
1.11

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.65
+0.25 1.23
-0.25 0.64
+0.25 1.26
-0.25 0.6
+0.25 1.3
-0.25 0.68
+0.25 1.16
-0.25 0.64
+0.25 1.25
-1.5 0.81
+1.5 0.97
-1.25 0.94
+1.25 0.78
-1.25 1.06
+1.25 0.76
-1.5 0.6
+1.5 0.73
-1.5 0.8
+1.5 0.9
-0.25 0.64
+0.25 1.25
0 1.72
0 0.44
-0.25 0.12
+0.25 3.33
-0.25 0.7
+0.25 1.26

Xỉu

Tài

U 4.5 0.68
O 4.5 1.16
U 4.5 0.75
O 4.5 1.06
U 4.5 0.67
O 4.5 1.15
U 4.5 0.67
O 4.5 1.14
U 3.75 0.83
O 3.75 0.81
U 2.5 2.8
O 2.5 0.2
U 4.5 0.02
O 4.5 5
U 3 0.8
O 3 0.92
U 2.5 1.38
O 2.5 0.53
U 3 0.84
O 3 0.96
U 3 0.64
O 3 0.69
U 4.5 0.22
O 4.5 2.6
U 4.5 0.75
O 4.5 1.07
U 4.75 0.05
O 4.75 5.88
U 4.5 0.1
O 4.5 3.84
U 4.5 0.83
O 4.5 1.07

Xỉu

Tài

U 9.5 0.8
O 9.5 0.9

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.