Alexander Johansson 10’

94’ H. Aviander

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1.14

X

5.5

Đội khách

67

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Helsingborg

44%

GIF Sundsvall

56%

3 Sút trúng đích 6

6

6

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Alexander Johansson

Alexander Johansson

10’
1-0

37’

57’

65’
67’

76’
86’

1-1
94’
H. Aviander

H. Aviander

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Helsingborg
0 Trận thắng 0%
2 Trận hoà 100%
GIF Sundsvall
0 Trận thắng 0%
Helsingborg

1 - 1

GIF Sundsvall
Helsingborg

1 - 1

GIF Sundsvall

Thông tin trận đấu

Sân
Olympia
Sức chứa
16,500
Địa điểm
Helsingborg, Sweden

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Helsingborg

44%

GIF Sundsvall

56%

3 Sút trúng đích 6
6 Corner Kicks 6
3 Yellow Cards 2

GOALS

Helsingborg

1

GIF Sundsvall

1

SHOTS

0 Total Shots 0
6 Sút trúng đích 6

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Helsingborg

49%

GIF Sundsvall

51%

1 Sút trúng đích 5

GOALS

SHOTS

Total Shots
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Helsingborg

39%

GIF Sundsvall

61%

2 Sút trúng đích 1
2 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 0 0
4
IFK Varnamo

IFK Varnamo

0 0 0
1
Orgryte

Orgryte

0 0 0
2
Kalmar

Kalmar

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Orebro

Orebro

0 0 0
1
Hammarby

Hammarby

0 0 0
4
IK Brage

IK Brage

0 0 0
3
Osters IF

Osters IF

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
Sandvikens IF

Sandvikens IF

0 0 0
4
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

0 0 0
1
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

0 0 0
2
GAIS

GAIS

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
IFK Goteborg

IFK Goteborg

0 0 0
4
Ostersunds FK

Ostersunds FK

0 0 0
1
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

0 0 0
3
Degerfors IF

Degerfors IF

0 0 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
Falkenberg

Falkenberg

0 0 0
2
Brommapojkarna

Brommapojkarna

0 0 0
1
Djurgardens

Djurgardens

0 0 0
4
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

0 0 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

0 0 0
1
Malmo FF

Malmo FF

0 0 0
3
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

0 0 0
2
Halmstads

Halmstads

0 0 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
IK Oddevold

IK Oddevold

0 0 0
1
AIK

AIK

0 0 0
2
Hacken

Hacken

0 0 0
3
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

0 0 0
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
Elfsborg

Elfsborg

0 0 0
2
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

0 0 0
1
Helsingborg

Helsingborg

0 0 0
4
IK Sirius FK

IK Sirius FK

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 0 0
2
IFK Varnamo

IFK Varnamo

0 0 0
3
Orgryte

Orgryte

0 0 0
4
Kalmar

Kalmar

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Orebro

Orebro

0 0 0
2
Hammarby

Hammarby

0 0 0
3
IK Brage

IK Brage

0 0 0
4
Osters IF

Osters IF

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sandvikens IF

Sandvikens IF

0 0 0
2
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

0 0 0
3
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

0 0 0
4
GAIS

GAIS

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IFK Goteborg

IFK Goteborg

0 0 0
2
Ostersunds FK

Ostersunds FK

0 0 0
3
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

0 0 0
4
Degerfors IF

Degerfors IF

0 0 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Falkenberg

Falkenberg

0 0 0
2
Brommapojkarna

Brommapojkarna

0 0 0
3
Djurgardens

Djurgardens

0 0 0
4
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

0 0 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

0 0 0
2
Malmo FF

Malmo FF

0 0 0
3
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

0 0 0
4
Halmstads

Halmstads

0 0 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Oddevold

IK Oddevold

0 0 0
2
AIK

AIK

0 0 0
3
Hacken

Hacken

0 0 0
4
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

0 0 0
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Elfsborg

Elfsborg

0 0 0
2
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

0 0 0
3
Helsingborg

Helsingborg

0 0 0
4
IK Sirius FK

IK Sirius FK

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 0 0
2
IFK Varnamo

IFK Varnamo

0 0 0
3
Orgryte

Orgryte

0 0 0
4
Kalmar

Kalmar

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Orebro

Orebro

0 0 0
2
Hammarby

Hammarby

0 0 0
3
IK Brage

IK Brage

0 0 0
4
Osters IF

Osters IF

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sandvikens IF

Sandvikens IF

0 0 0
2
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

0 0 0
3
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

0 0 0
4
GAIS

GAIS

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IFK Goteborg

IFK Goteborg

0 0 0
2
Ostersunds FK

Ostersunds FK

0 0 0
3
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

0 0 0
4
Degerfors IF

Degerfors IF

0 0 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Falkenberg

Falkenberg

0 0 0
2
Brommapojkarna

Brommapojkarna

0 0 0
3
Djurgardens

Djurgardens

0 0 0
4
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

0 0 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

0 0 0
2
Malmo FF

Malmo FF

0 0 0
3
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

0 0 0
4
Halmstads

Halmstads

0 0 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Oddevold

IK Oddevold

0 0 0
2
AIK

AIK

0 0 0
3
Hacken

Hacken

0 0 0
4
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

0 0 0
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Elfsborg

Elfsborg

0 0 0
2
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

0 0 0
3
Helsingborg

Helsingborg

0 0 0
4
IK Sirius FK

IK Sirius FK

0 0 0
Sweden Cup Đội bóng G
1
Nahir Besara

Nahir Besara

Hammarby 6
2
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 5
3
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 4
4
Filip Trpchevski

Filip Trpchevski

IK Brage 4
5
E. Stroud

E. Stroud

Mjallby AIF 4
6
Alfons Nygaard

Alfons Nygaard

Onsala BK 4
7
Erik Botheim

Erik Botheim

Malmo FF 4
8
Rasmus Niklasson Petrovic

Rasmus Niklasson Petrovic

GAIS 3
9
Kai Meriluoto

Kai Meriluoto

IFK Varnamo 3
10
Bersant Celina

Bersant Celina

AIK 3

Helsingborg

Đối đầu

GIF Sundsvall

Chủ nhà
This league

Sweden Cup

FT

01/03
FT

IK Sirius FK

IK Sirius FK

Helsingborg

Helsingborg

4 1
10 5

22/02
FT

Elfsborg

Elfsborg

Helsingborg

Helsingborg

4 0
8 1

20/08
Unknown

Vanersborg FK

Vanersborg FK

Helsingborg

Helsingborg

0 1

01/03
Unknown

Helsingborg

Helsingborg

Ljungskile

Ljungskile

1 0

19/10
Unknown

Helsingborg

Helsingborg

Osters IF

Osters IF

3 0

01/03
Unknown

Osters IF

Osters IF

Helsingborg

Helsingborg

1 0

Đối đầu

Helsingborg
0 Trận thắng 0%
2 Trận hoà 100%
GIF Sundsvall
0 Trận thắng 0%

Sweden Cup

FT

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.14
5.5
67
1.11
5.7
23
1.22
4.35
15.77
1.14
4.8
23
1.18
4.15
32
1.72
3.64
3.7
1.25
4.2
11
1.11
5.7
23
1.22
3.3
11.5
1.17
4.9
40
1.17
4.15
35
1.16
4.45
25
1.18
5.1
16.5
1.24
5
43
1.1
5.9
23
1.31
3.96
15.47

Chủ nhà

Đội khách

0 2.3
0 0.32
-0.25 0.5
+0.25 1.47
-0.25 0.36
+0.25 1.92
+0.75 0.92
-0.75 0.86
+0.5 0.81
-0.5 0.91
-0.25 0.5
+0.25 1.48
-0.25 0.4
+0.25 1.06
+0.5 0.85
-0.5 0.85
-0.25 0.35
+0.25 1.96
-0.25 0.56
+0.25 1.38
0 1.88
0 0.35
-0.25 0.44
+0.25 1.97
0 1.88
0 0.37
-0.25 0.31
+0.25 2.33

Xỉu

Tài

U 1.5 0.26
O 1.5 2.7
U 1.5 0.23
O 1.5 2.32
U 2 0.75
O 2 0.89
U 2.5 0.07
O 2.5 5
U 1.5 0.3
O 1.5 2.08
U 3 0.82
O 3 0.9
U 2.5 1.38
O 2.5 0.5
U 1.5 0.19
O 1.5 2.1
U 1.5 0.46
O 1.5 0.94
U 1.5 0.22
O 1.5 2.2
U 1.5 0.28
O 1.5 2.17
U 1.5 0.28
O 1.5 2.38
U 1.5 0.29
O 1.5 2.22
U 1.5 0.34
O 1.5 2.51
U 1.5 0.23
O 1.5 2.43
U 1.5 0.25
O 1.5 2.75

Xỉu

Tài

U 10.5 0.83
O 10.5 0.83
U 9.5 0.73
O 9.5 0.98

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.