Fred bozicevic 85’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
45%
55%
2
5
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảElion Imeri
Abdussalam Magashy
Johan Rapp
Sigge Skorpan Jansson
Axel Bjornström
Erik Jacob Freij
Axel Bjornström
Fred bozicevic
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Finnvedsvallen |
|---|---|
|
|
5,000 |
|
|
Varnamo, Sweden |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
38%
62%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mjallby AIF |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Kalmar |
3 | -1 | 4 | |
| 3 |
Orgryte |
3 | -3 | 2 | |
| 4 |
IFK Varnamo |
3 | -2 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hammarby |
3 | 11 | 9 | |
| 2 |
Osters IF |
3 | -4 | 4 | |
| 3 |
IK Brage |
3 | -4 | 3 | |
| 4 |
Orebro |
3 | -3 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
GAIS |
3 | 8 | 9 | |
| 2 |
IFK Norrkoping FK |
3 | 0 | 6 | |
| 3 |
Landskrona BoIS |
3 | -4 | 3 | |
| 4 |
Sandvikens IF |
3 | -4 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IFK Goteborg |
3 | 6 | 7 | |
| 2 |
Ostersunds FK |
3 | 3 | 5 | |
| 3 |
Degerfors IF |
3 | 1 | 4 | |
| 4 |
Trelleborgs FF |
3 | -10 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Djurgardens |
3 | 8 | 6 | |
| 2 |
Brommapojkarna |
3 | 4 | 6 | |
| 3 |
Falkenberg |
3 | 0 | 6 | |
| 4 |
IFK Skovde FK |
3 | -12 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Malmo FF |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Halmstads |
3 | 1 | 6 | |
| 3 |
Varbergs BoIS FC |
3 | 0 | 3 | |
| 4 |
IF Karlstad Fotboll |
3 | -7 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AIK |
3 | 5 | 6 | |
| 2 |
Hacken |
3 | 0 | 6 | |
| 3 |
Vasteras SK FK |
3 | -2 | 3 | |
| 4 |
IK Oddevold |
3 | -3 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
3 | 10 | 9 | |
| 2 |
Elfsborg |
3 | 4 | 6 | |
| 3 |
Helsingborg |
3 | -7 | 1 | |
| 4 |
GIF Sundsvall |
3 | -7 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
IFK Varnamo |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Mjallby AIF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Kalmar |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Orgryte |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Hammarby |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Orebro |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IK Brage |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Osters IF |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
GAIS |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sandvikens IF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Landskrona BoIS |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IFK Norrkoping FK |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
IFK Goteborg |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Trelleborgs FF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Degerfors IF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ostersunds FK |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
IFK Skovde FK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Djurgardens |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Brommapojkarna |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Falkenberg |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Malmo FF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IF Karlstad Fotboll |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Varbergs BoIS FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Halmstads |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
AIK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Hacken |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Vasteras SK FK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IK Oddevold |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
GIF Sundsvall |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Elfsborg |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Helsingborg |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IK Sirius FK |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
IFK Varnamo |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Mjallby AIF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Kalmar |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Orgryte |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Hammarby |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Orebro |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IK Brage |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Osters IF |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
GAIS |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Sandvikens IF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Landskrona BoIS |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IFK Norrkoping FK |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
IFK Goteborg |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Trelleborgs FF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Degerfors IF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Ostersunds FK |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
IFK Skovde FK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Djurgardens |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Brommapojkarna |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Falkenberg |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Malmo FF |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IF Karlstad Fotboll |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Varbergs BoIS FC |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Halmstads |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
AIK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Hacken |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Vasteras SK FK |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IK Oddevold |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
GIF Sundsvall |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Elfsborg |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Helsingborg |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
IK Sirius FK |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nahir Besara |
|
6 |
| 2 |
Robbie Ure |
|
5 |
| 3 |
Paulos Abraham |
|
4 |
| 4 |
Filip Trpchevski |
|
4 |
| 5 |
E. Stroud |
|
4 |
| 6 |
Alfons Nygaard |
|
4 |
| 7 |
Erik Botheim |
|
4 |
| 8 |
Rasmus Niklasson Petrovic |
|
3 |
| 9 |
Kai Meriluoto |
|
3 |
| 10 |
Bersant Celina |
|
3 |
IFK Varnamo
Đối đầu
Kalmar
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu