Mikkel Rygaard Jensen 22’

adrian svanback 67’

adrian svanback 77’

Pontus Dahbo 93’

54’ jens magnusson

Tỷ lệ kèo

1

1

X

51

2

451

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Hacken

54%

Vasteras SK FK

46%

10 Sút trúng đích 3

5

4

0

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Mikkel Rygaard Jensen

Mikkel Rygaard Jensen

22’
1-0
36’

Mattias Hellisdal

46’

moussa diallo

nathanael seidouvy

51’

Frédéric Nsabiyumva

1-1
54’
jens magnusson

jens magnusson

Julius Lindberg

Gustav Lindgren

61’
65’

karl gunnarsson

adrian svanback

adrian svanback

67’
2-1
70’

Mamadou Diagne

adrian svanback

adrian svanback

77’
3-1

Pontus Dahbo

Jeremy Agbonifo

78’
83’

Leonardo Bark

jens magnusson

Harry Joachim Hilvenius

Filip Helander

83’
Kết thúc trận đấu
4-1
Pontus Dahbo

Pontus Dahbo

93’
4-1
94’

musab abdi

Mamadou Diagne

Đối đầu

Xem tất cả
Hacken
5 Trận thắng 83%
1 Trận hoà 17%
Vasteras SK FK
0 Trận thắng 0%
Hacken

4 - 1

Vasteras SK FK
Hacken

4 - 0

Vasteras SK FK
Hacken

1 - 2

Vasteras SK FK
Hacken

3 - 0

Vasteras SK FK
Hacken

5 - 0

Vasteras SK FK
Hacken

1 - 1

Vasteras SK FK

Thông tin trận đấu

Sân
Nordic Wellness Arena
Sức chứa
6,300
Địa điểm
Gothenburg, Sweden

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Hacken

54%

Vasteras SK FK

46%

10 Sút trúng đích 3
5 Corner Kicks 4

GOALS

Hacken

4

Vasteras SK FK

1

SHOTS

0 Total Shots 0
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Hacken

57%

Vasteras SK FK

43%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Hacken

51%

Vasteras SK FK

49%

5 Sút trúng đích 3

GOALS

Hacken

3%

Vasteras SK FK

1%

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 0 0
4
IFK Varnamo

IFK Varnamo

0 0 0
1
Orgryte

Orgryte

0 0 0
2
Kalmar

Kalmar

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Orebro

Orebro

0 0 0
1
Hammarby

Hammarby

0 0 0
4
IK Brage

IK Brage

0 0 0
3
Osters IF

Osters IF

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
Sandvikens IF

Sandvikens IF

0 0 0
4
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

0 0 0
1
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

0 0 0
2
GAIS

GAIS

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
IFK Goteborg

IFK Goteborg

0 0 0
4
Ostersunds FK

Ostersunds FK

0 0 0
1
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

0 0 0
3
Degerfors IF

Degerfors IF

0 0 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
Falkenberg

Falkenberg

0 0 0
2
Brommapojkarna

Brommapojkarna

0 0 0
1
Djurgardens

Djurgardens

0 0 0
4
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

0 0 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

0 0 0
1
Malmo FF

Malmo FF

0 0 0
3
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

0 0 0
2
Halmstads

Halmstads

0 0 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
IK Oddevold

IK Oddevold

0 0 0
1
AIK

AIK

0 0 0
2
Hacken

Hacken

0 0 0
3
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

0 0 0
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
Elfsborg

Elfsborg

0 0 0
2
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

0 0 0
1
Helsingborg

Helsingborg

0 0 0
4
IK Sirius FK

IK Sirius FK

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 0 0
2
IFK Varnamo

IFK Varnamo

0 0 0
3
Orgryte

Orgryte

0 0 0
4
Kalmar

Kalmar

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Orebro

Orebro

0 0 0
2
Hammarby

Hammarby

0 0 0
3
IK Brage

IK Brage

0 0 0
4
Osters IF

Osters IF

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sandvikens IF

Sandvikens IF

0 0 0
2
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

0 0 0
3
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

0 0 0
4
GAIS

GAIS

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IFK Goteborg

IFK Goteborg

0 0 0
2
Ostersunds FK

Ostersunds FK

0 0 0
3
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

0 0 0
4
Degerfors IF

Degerfors IF

0 0 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Falkenberg

Falkenberg

0 0 0
2
Brommapojkarna

Brommapojkarna

0 0 0
3
Djurgardens

Djurgardens

0 0 0
4
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

0 0 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

0 0 0
2
Malmo FF

Malmo FF

0 0 0
3
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

0 0 0
4
Halmstads

Halmstads

0 0 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Oddevold

IK Oddevold

0 0 0
2
AIK

AIK

0 0 0
3
Hacken

Hacken

0 0 0
4
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

0 0 0
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Elfsborg

Elfsborg

0 0 0
2
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

0 0 0
3
Helsingborg

Helsingborg

0 0 0
4
IK Sirius FK

IK Sirius FK

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 0 0
2
IFK Varnamo

IFK Varnamo

0 0 0
3
Orgryte

Orgryte

0 0 0
4
Kalmar

Kalmar

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Orebro

Orebro

0 0 0
2
Hammarby

Hammarby

0 0 0
3
IK Brage

IK Brage

0 0 0
4
Osters IF

Osters IF

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sandvikens IF

Sandvikens IF

0 0 0
2
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

0 0 0
3
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

0 0 0
4
GAIS

GAIS

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IFK Goteborg

IFK Goteborg

0 0 0
2
Ostersunds FK

Ostersunds FK

0 0 0
3
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

0 0 0
4
Degerfors IF

Degerfors IF

0 0 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Falkenberg

Falkenberg

0 0 0
2
Brommapojkarna

Brommapojkarna

0 0 0
3
Djurgardens

Djurgardens

0 0 0
4
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

0 0 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

0 0 0
2
Malmo FF

Malmo FF

0 0 0
3
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

0 0 0
4
Halmstads

Halmstads

0 0 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Oddevold

IK Oddevold

0 0 0
2
AIK

AIK

0 0 0
3
Hacken

Hacken

0 0 0
4
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

0 0 0
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Elfsborg

Elfsborg

0 0 0
2
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

0 0 0
3
Helsingborg

Helsingborg

0 0 0
4
IK Sirius FK

IK Sirius FK

0 0 0
Sweden Cup Đội bóng G
1
Nahir Besara

Nahir Besara

Hammarby 6
2
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 5
3
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 4
4
Filip Trpchevski

Filip Trpchevski

IK Brage 4
5
E. Stroud

E. Stroud

Mjallby AIF 4
6
Alfons Nygaard

Alfons Nygaard

Onsala BK 4
7
Erik Botheim

Erik Botheim

Malmo FF 4
8
Rasmus Niklasson Petrovic

Rasmus Niklasson Petrovic

GAIS 3
9
Kai Meriluoto

Kai Meriluoto

IFK Varnamo 3
10
Bersant Celina

Bersant Celina

AIK 3

Hacken

Đối đầu

Vasteras SK FK

Chủ nhà
This league

Sweden Cup

FT

22/02
FT

Hacken

Hacken

IK Oddevold

IK Oddevold

2 1
5 2

09/03
FT

AIK

AIK

Hacken

Hacken

4 0
11 1

29/05
Unknown

Malmo FF

Malmo FF

Hacken

Hacken

0 0

05/05
Unknown

Malmo FF

Malmo FF

Hacken

Hacken

2 2

11/09
Unknown

Nassjo FF

Nassjo FF

Hacken

Hacken

0 8

01/03
Unknown

Hacken

Hacken

IK Sirius FK

IK Sirius FK

0 2

23/02
Unknown

Hacken

Hacken

GAIS

GAIS

3 0

09/03
Unknown

Hacken

Hacken

GAIS

GAIS

4 1

21/03
Unknown

IFK Goteborg

IFK Goteborg

Hacken

Hacken

3 1

15/03
Unknown

Hacken

Hacken

Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 0

08/03
Unknown

Mjallby AIF

Mjallby AIF

Hacken

Hacken

0 1

18/05
Unknown

Mjallby AIF

Mjallby AIF

Hacken

Hacken

1 4

07/03
Unknown

Hacken

Hacken

Mjallby AIF

Mjallby AIF

4 2

02/03
Unknown

Hacken

Hacken

Brommapojkarna

Brommapojkarna

1 1

02/03
Unknown

Hacken

Hacken

Brommapojkarna

Brommapojkarna

1 0

20/02
Unknown

Hacken

Hacken

Brommapojkarna

Brommapojkarna

0 0

Đối đầu

Hacken
5 Trận thắng 83%
1 Trận hoà 17%
Vasteras SK FK
0 Trận thắng 0%

Sweden Cup

FT

01/03
FT

Hacken

Hacken

Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

4 1
5 4

28/07
Unknown

Hacken

Hacken

Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

4 0

08/07
Unknown

Hacken

Hacken

Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

1 2

20/03
Unknown

Hacken

Hacken

Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

3 0

16/09
Unknown

Hacken

Hacken

Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

5 0

02/05
Unknown

Hacken

Hacken

Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

1 1

Sweden Cup

FT

22/02
FT

AIK

AIK

Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

0 2
5 2

01/03
FT

Hacken

Hacken

Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

4 1
5 4

06/03
Unknown

Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

GAIS

GAIS

3 0

17/02
Unknown

Hammarby

Hammarby

Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

1 2

20/03
Unknown

Hacken

Hacken

Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

3 0

18/02
Unknown

AIK

AIK

Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

1 1

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1
51
451
1.97
2.19
6.4
1.1
5.69
42.75
1.57
4
4.4
1.09
5.9
65
1.53
4.15
4.4
1.62
3.8
4.33
2.01
2.2
5.5
1.01
8.5
31
1.1
6.5
55
2.12
2.21
5.7
2.12
2.29
5.7
1.16
6.7
16.2
1.01
34
501
1.97
2.19
6.4
2.06
2.34
6.01
1.65
3.8
3.8

Chủ nhà

Đội khách

0 0.4
0 1.85
0 0.43
0 1.63
+0.25 2
-0.25 0.4
+1 1.02
-1 0.76
+0.75 0.75
-0.75 0.97
+0.25 1.29
-0.25 0.49
0 0.27
0 1.42
+1 0.95
-1 0.75
+0.25 5
-0.25 0.1
0 0.72
0 1.25
+0.25 2.56
-0.25 0.27
+0.5 15.97
-0.5 0.03
0 0.41
0 1.75
0 0.48
0 1.58

Xỉu

Tài

U 5.5 0.06
O 5.5 9
U 4.5 0.23
O 4.5 2.32
U 4.5 0.54
O 4.5 1.17
U 2.5 1.87
O 2.5 0.33
U 5.5 0.03
O 5.5 9.09
U 3 0.87
O 3 0.85
U 2.5 1.3
O 2.5 0.55
U 4.5 0.22
O 4.5 3.2
U 4.5 0.26
O 4.5 1.44
U 4.5 0.25
O 4.5 2.4
U 5.5 0.03
O 5.5 9.09
U 5.5 0.11
O 5.5 5.26
U 4.5 0.28
O 4.5 2.63
U 5.5 0.06
O 5.5 9.99
U 4.5 0.36
O 4.5 1.85
U 4.5 0.23
O 4.5 2.94
U 3.25 0.7
O 3.25 1.02

Xỉu

Tài

U 9.5 0.66
O 9.5 1.1
U 9.5 0.56
O 9.5 1.3
U 8.5 1.16
O 8.5 0.64

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.