Anders Christiansen 45’

41’ Malte Persson

Tỷ lệ kèo

1

1.08

X

7.5

2

67

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Malmo FF

51%

Halmstads

49%

7 Sút trúng đích 2

4

4

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
17’

Pascal Gregor

23’
1-0
Erik Botheim

Erik Botheim

23’
1-0
1-1
41’
Malte Persson

Malte Persson

Anders Christiansen

Anders Christiansen

45’
2-1

Johan Dahlin

Robin Olsen

46’
52’

Rami Kaib

56’

Otso Liimatta

Aleksander Nilsson

Anders Christiansen

59’

Sead Hakšabanović

Anders Christiansen

64’
70’

Emmanuel Yeboah

Malte Persson

Jovan Milosavljević

Arnór Sigurðsson

72’

Emmanuel Ekong

kenan busuladzic

83’
87’

Filip·Schyberg

Marvin Illary

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Malmo FF
2 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Halmstads
0 Trận thắng 0%
Malmo FF

2 - 1

Halmstads
Malmo FF

0 - 4

Halmstads

Thông tin trận đấu

Sân
Eleda Stadion
Sức chứa
22,500
Địa điểm
Malmo, Sweden

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Malmo FF

51%

Halmstads

49%

17 Total Shots 13
7 Sút trúng đích 2
4 Corner Kicks 4
1 Yellow Cards 2

GOALS

Malmo FF

2

Halmstads

1

1 Goals Against 2

SHOTS

17 Total Shots 13
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Malmo FF

57%

Halmstads

43%

4 Sút trúng đích 1

GOALS

Malmo FF

2%

Halmstads

1%

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Malmo FF

45%

Halmstads

55%

3 Sút trúng đích 1
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 0 0
4
IFK Varnamo

IFK Varnamo

0 0 0
1
Orgryte

Orgryte

0 0 0
2
Kalmar

Kalmar

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Orebro

Orebro

0 0 0
1
Hammarby

Hammarby

0 0 0
4
IK Brage

IK Brage

0 0 0
3
Osters IF

Osters IF

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
Sandvikens IF

Sandvikens IF

0 0 0
4
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

0 0 0
1
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

0 0 0
2
GAIS

GAIS

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
IFK Goteborg

IFK Goteborg

0 0 0
4
Ostersunds FK

Ostersunds FK

0 0 0
1
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

0 0 0
3
Degerfors IF

Degerfors IF

0 0 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
Falkenberg

Falkenberg

0 0 0
2
Brommapojkarna

Brommapojkarna

0 0 0
1
Djurgardens

Djurgardens

0 0 0
4
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

0 0 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

0 0 0
1
Malmo FF

Malmo FF

0 0 0
3
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

0 0 0
2
Halmstads

Halmstads

0 0 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
IK Oddevold

IK Oddevold

0 0 0
1
AIK

AIK

0 0 0
2
Hacken

Hacken

0 0 0
3
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

0 0 0
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
Elfsborg

Elfsborg

0 0 0
2
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

0 0 0
1
Helsingborg

Helsingborg

0 0 0
4
IK Sirius FK

IK Sirius FK

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 0 0
2
IFK Varnamo

IFK Varnamo

0 0 0
3
Orgryte

Orgryte

0 0 0
4
Kalmar

Kalmar

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Orebro

Orebro

0 0 0
2
Hammarby

Hammarby

0 0 0
3
IK Brage

IK Brage

0 0 0
4
Osters IF

Osters IF

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sandvikens IF

Sandvikens IF

0 0 0
2
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

0 0 0
3
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

0 0 0
4
GAIS

GAIS

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IFK Goteborg

IFK Goteborg

0 0 0
2
Ostersunds FK

Ostersunds FK

0 0 0
3
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

0 0 0
4
Degerfors IF

Degerfors IF

0 0 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Falkenberg

Falkenberg

0 0 0
2
Brommapojkarna

Brommapojkarna

0 0 0
3
Djurgardens

Djurgardens

0 0 0
4
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

0 0 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

0 0 0
2
Malmo FF

Malmo FF

0 0 0
3
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

0 0 0
4
Halmstads

Halmstads

0 0 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Oddevold

IK Oddevold

0 0 0
2
AIK

AIK

0 0 0
3
Hacken

Hacken

0 0 0
4
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

0 0 0
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Elfsborg

Elfsborg

0 0 0
2
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

0 0 0
3
Helsingborg

Helsingborg

0 0 0
4
IK Sirius FK

IK Sirius FK

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 0 0
2
IFK Varnamo

IFK Varnamo

0 0 0
3
Orgryte

Orgryte

0 0 0
4
Kalmar

Kalmar

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Orebro

Orebro

0 0 0
2
Hammarby

Hammarby

0 0 0
3
IK Brage

IK Brage

0 0 0
4
Osters IF

Osters IF

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sandvikens IF

Sandvikens IF

0 0 0
2
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

0 0 0
3
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

0 0 0
4
GAIS

GAIS

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IFK Goteborg

IFK Goteborg

0 0 0
2
Ostersunds FK

Ostersunds FK

0 0 0
3
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

0 0 0
4
Degerfors IF

Degerfors IF

0 0 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Falkenberg

Falkenberg

0 0 0
2
Brommapojkarna

Brommapojkarna

0 0 0
3
Djurgardens

Djurgardens

0 0 0
4
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

0 0 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

0 0 0
2
Malmo FF

Malmo FF

0 0 0
3
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

0 0 0
4
Halmstads

Halmstads

0 0 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Oddevold

IK Oddevold

0 0 0
2
AIK

AIK

0 0 0
3
Hacken

Hacken

0 0 0
4
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

0 0 0
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Elfsborg

Elfsborg

0 0 0
2
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

0 0 0
3
Helsingborg

Helsingborg

0 0 0
4
IK Sirius FK

IK Sirius FK

0 0 0
Sweden Cup Đội bóng G
1
Nahir Besara

Nahir Besara

Hammarby 6
2
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 5
3
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 4
4
Filip Trpchevski

Filip Trpchevski

IK Brage 4
5
E. Stroud

E. Stroud

Mjallby AIF 4
6
Alfons Nygaard

Alfons Nygaard

Onsala BK 4
7
Erik Botheim

Erik Botheim

Malmo FF 4
8
Rasmus Niklasson Petrovic

Rasmus Niklasson Petrovic

GAIS 3
9
Kai Meriluoto

Kai Meriluoto

IFK Varnamo 3
10
Bersant Celina

Bersant Celina

AIK 3

Malmo FF

Đối đầu

Halmstads

Chủ nhà
This league

Sweden Cup

FT

22/02
FT

Malmo FF

Malmo FF

Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

1 0
11 4

14/03
FT

Mjallby AIF

Mjallby AIF

Malmo FF

Malmo FF

4 0
5 1

17/09
Unknown

BK Olympic

BK Olympic

Malmo FF

Malmo FF

0 1

29/05
Unknown

Malmo FF

Malmo FF

Hacken

Hacken

0 0

05/05
Unknown

Malmo FF

Malmo FF

Hacken

Hacken

2 2

09/07
Unknown

Mjallby AIF

Mjallby AIF

Malmo FF

Malmo FF

0 0

04/07
Unknown

Malmo FF

Malmo FF

Mjallby AIF

Mjallby AIF

1 4

26/04
Unknown

Mjallby AIF

Mjallby AIF

Malmo FF

Malmo FF

1 0

14/03
Unknown

Malmo FF

Malmo FF

AIK

AIK

3 2

25/06
Unknown

Malmo FF

Malmo FF

AIK

AIK

4 1

20/02
Unknown

Malmo FF

Malmo FF

IK Sirius FK

IK Sirius FK

2 1

01/05
Unknown

Malmo FF

Malmo FF

Djurgardens

Djurgardens

1 1

12/03
Unknown

Djurgardens

Djurgardens

Malmo FF

Malmo FF

2 2

20/03
Unknown

Djurgardens

Djurgardens

Malmo FF

Malmo FF

0 1

10/05
Unknown

Djurgardens

Djurgardens

Malmo FF

Malmo FF

3 0

20/02
Unknown

Malmo FF

Malmo FF

GAIS

GAIS

5 1

01/03
Unknown

GAIS

GAIS

Malmo FF

Malmo FF

1 0

28/06
Unknown

Malmo FF

Malmo FF

Hammarby

Hammarby

2 3

15/03
Unknown

Malmo FF

Malmo FF

Hammarby

Hammarby

3 2

26/05
Unknown

Hammarby

Hammarby

Malmo FF

Malmo FF

0 0

Đối đầu

Malmo FF
2 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Halmstads
0 Trận thắng 0%

Sweden Cup

FT

08/03
FT

Malmo FF

Malmo FF

Halmstads

Halmstads

2 1
4 4

16/08
Unknown

Malmo FF

Malmo FF

Halmstads

Halmstads

0 4

Sweden Cup

FT

08/03
FT

Malmo FF

Malmo FF

Halmstads

Halmstads

2 1
4 4

09/03
Unknown

Brommapojkarna

Brommapojkarna

Halmstads

Halmstads

0 1

22/02
Unknown

Brommapojkarna

Brommapojkarna

Halmstads

Halmstads

1 1

17/05
Unknown

Halmstads

Halmstads

Brommapojkarna

Brommapojkarna

1 3

02/03
Unknown

Mjallby AIF

Mjallby AIF

Halmstads

Halmstads

3 0

06/03
Unknown

IFK Goteborg

IFK Goteborg

Halmstads

Halmstads

3 0

27/02
Unknown

Halmstads

Halmstads

Degerfors IF

Degerfors IF

3 0

03/03
Unknown

AIK

AIK

Halmstads

Halmstads

1 2

04/03
Unknown

AIK

AIK

Halmstads

Halmstads

3 1

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.08
7.5
67
1.08
6.6
23
1.13
5.4
24.59
1.11
5.75
19
1.08
5.6
73
1.38
4.35
5.9
1.4
4.33
6.5
1.08
6.6
23
1.04
5
31
1.1
6.75
70
1.08
5.6
76
1.06
6.1
70
1.12
6.5
18.1
1.14
7.25
63
1.08
6.6
23
1.13
6.67
30.86
1.31
4.45
6.7

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.5
-0.25 0.5
+0.25 1.44
-0.25 0.51
+0.25 1.38
-0.25 0.56
+1.25 0.9
-1.25 0.88
+1.5 1.15
-1.5 0.62
+0.25 1.46
-0.25 0.51
+0.25 1.09
-0.25 0.38
+1.5 1.1
-1.5 0.65
+0.25 1.4
-0.25 0.55
+0.25 1.36
-0.25 0.57
+0.25 1.36
-0.25 0.55
+0.25 1.45
-0.25 0.61
+0.25 1.47
-0.25 0.52
+0.25 1.62
-0.25 0.49
+1.25 0.9
-1.25 0.86

Xỉu

Tài

U 3.5 0.57
O 3.5 1.35
U 3.5 0.65
O 3.5 1.17
U 4 0.96
O 4 0.69
U 2.5 3.4
O 2.5 0.15
U 3.5 0.62
O 3.5 1.25
U 2.75 0.92
O 2.75 0.8
U 2.5 1.05
O 2.5 0.7
U 3.5 0.64
O 3.5 1.2
U 3.5 0.44
O 3.5 0.98
U 4.5 0.07
O 4.5 6
U 3.5 0.6
O 3.5 1.28
U 3.5 0.55
O 3.5 1.36
U 3.5 0.71
O 3.5 1.09
U 3.5 0.69
O 3.5 1.28
U 3.5 0.66
O 3.5 1.19
U 3.5 0.56
O 3.5 1.41
U 2.5 1.19
O 2.5 0.6

Xỉu

Tài

U 8.5 0.66
O 8.5 1.1
U 8.5 0.6
O 8.5 1.1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.