markus karlsson 56’

Montader Madjed 62’

Nahir Besara 106’

22’ N. Jönsson

78’ Robbie Ure

96’ Joakim Persson

Tỷ lệ kèo

1

19

X

1.02

2

21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Hammarby

61%

IK Sirius FK

39%

6 Sút trúng đích 5

3

7

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
22’
N. Jönsson

N. Jönsson

49’

Tobias Anker

markus karlsson

markus karlsson

56’
1-1

Frederik Franck Winther

61’
Montader Madjed

Montader Madjed

62’
2-1
63’

Joakim Persson

N. Jönsson

Oscar Johansson

Montader Madjed

73’
2-2
78’
Robbie Ure

Robbie Ure

Victor Eriksson

79’
Kết thúc trận đấu
3-3
2-3
96’
Joakim Persson

Joakim Persson

Oscar Steinke Brånby

Noah Karl Anders Persson

99’
101’

Oscar Krusnell

Warner Hahn

103’

Wilson Elliot Lindberg Uhrström

Frank Junior Adjei

105’
105’

Odera Samuel Onuchukwu Adindu

Isak Bjerkebo

Nahir Besara

Nahir Besara

106’
3-3
119’

Ismael Diawara

David Celic

Moïse Elohim Victoire Kaboré

Paulos Abraham

120’

Đối đầu

Xem tất cả
Hammarby
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
IK Sirius FK
0 Trận thắng 0%

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Hammarby

61%

IK Sirius FK

39%

12 Tổng cú sút 16
6 Sút trúng đích 5
3 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Hammarby

2

IK Sirius FK

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

12 Tổng cú sút 16
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Hammarby

57%

IK Sirius FK

43%

2 Sút trúng đích 1

Bàn thắng

Hammarby

0

IK Sirius FK

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Hammarby

63%

IK Sirius FK

37%

4 Sút trúng đích 4
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Hammarby

2

IK Sirius FK

1

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 6 9
2
Kalmar

Kalmar

3 -1 4
3
Orgryte

Orgryte

3 -3 2
4
IFK Varnamo

IFK Varnamo

3 -2 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

3 11 9
2
Osters IF

Osters IF

3 -4 4
3
IK Brage

IK Brage

3 -4 3
4
Orebro

Orebro

3 -3 1
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
GAIS

GAIS

3 8 9
2
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

3 0 6
3
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

3 -4 3
4
Sandvikens IF

Sandvikens IF

3 -4 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IFK Goteborg

IFK Goteborg

3 6 7
2
Ostersunds FK

Ostersunds FK

3 3 5
3
Degerfors IF

Degerfors IF

3 1 4
4
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

3 -10 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Djurgardens

Djurgardens

3 8 6
2
Brommapojkarna

Brommapojkarna

3 4 6
3
Falkenberg

Falkenberg

3 0 6
4
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

3 -12 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Malmo FF

Malmo FF

3 6 9
2
Halmstads

Halmstads

3 1 6
3
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

3 0 3
4
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

3 -7 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AIK

AIK

3 5 6
2
Hacken

Hacken

3 0 6
3
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

3 -2 3
4
IK Oddevold

IK Oddevold

3 -3 3
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 10 9
2
Elfsborg

Elfsborg

3 4 6
3
Helsingborg

Helsingborg

3 -7 1
4
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

3 -7 1
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IFK Varnamo

IFK Varnamo

0 0 0
0
Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 0 0
0
Kalmar

Kalmar

0 0 0
0
Orgryte

Orgryte

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Hammarby

Hammarby

0 0 0
0
Orebro

Orebro

0 0 0
0
IK Brage

IK Brage

0 0 0
0
Osters IF

Osters IF

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
GAIS

GAIS

0 0 0
0
Sandvikens IF

Sandvikens IF

0 0 0
0
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

0 0 0
0
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IFK Goteborg

IFK Goteborg

0 0 0
0
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

0 0 0
0
Degerfors IF

Degerfors IF

0 0 0
0
Ostersunds FK

Ostersunds FK

0 0 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

0 0 0
0
Djurgardens

Djurgardens

0 0 0
0
Brommapojkarna

Brommapojkarna

0 0 0
0
Falkenberg

Falkenberg

0 0 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Malmo FF

Malmo FF

0 0 0
0
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

0 0 0
0
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

0 0 0
0
Halmstads

Halmstads

0 0 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
AIK

AIK

0 0 0
0
Hacken

Hacken

0 0 0
0
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

0 0 0
0
IK Oddevold

IK Oddevold

0 0 0
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

0 0 0
0
Elfsborg

Elfsborg

0 0 0
0
Helsingborg

Helsingborg

0 0 0
0
IK Sirius FK

IK Sirius FK

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IFK Varnamo

IFK Varnamo

0 0 0
0
Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 0 0
0
Kalmar

Kalmar

0 0 0
0
Orgryte

Orgryte

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Hammarby

Hammarby

0 0 0
0
Orebro

Orebro

0 0 0
0
IK Brage

IK Brage

0 0 0
0
Osters IF

Osters IF

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
GAIS

GAIS

0 0 0
0
Sandvikens IF

Sandvikens IF

0 0 0
0
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

0 0 0
0
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IFK Goteborg

IFK Goteborg

0 0 0
0
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

0 0 0
0
Degerfors IF

Degerfors IF

0 0 0
0
Ostersunds FK

Ostersunds FK

0 0 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

0 0 0
0
Djurgardens

Djurgardens

0 0 0
0
Brommapojkarna

Brommapojkarna

0 0 0
0
Falkenberg

Falkenberg

0 0 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Malmo FF

Malmo FF

0 0 0
0
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

0 0 0
0
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

0 0 0
0
Halmstads

Halmstads

0 0 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
AIK

AIK

0 0 0
0
Hacken

Hacken

0 0 0
0
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

0 0 0
0
IK Oddevold

IK Oddevold

0 0 0
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

0 0 0
0
Elfsborg

Elfsborg

0 0 0
0
Helsingborg

Helsingborg

0 0 0
0
IK Sirius FK

IK Sirius FK

0 0 0
Sweden Cup Đội bóng G
1
Nahir Besara

Nahir Besara

Hammarby 6
2
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 5
3
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 4
4
Filip Trpchevski

Filip Trpchevski

IK Brage 4
5
E. Stroud

E. Stroud

Mjallby AIF 4
6
Alfons Nygaard

Alfons Nygaard

Onsala BK 4
7
Erik Botheim

Erik Botheim

Malmo FF 4
8
Rasmus Niklasson Petrovic

Rasmus Niklasson Petrovic

GAIS 3
9
Kai Meriluoto

Kai Meriluoto

IFK Varnamo 3
10
Bersant Celina

Bersant Celina

AIK 3

Hammarby

Đối đầu

IK Sirius FK

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Hammarby
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
IK Sirius FK
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

19
1.02
21
9.92
1.13
11.95
1.68
3.6
3.85
21
1.02
26
17
1.03
19.5
11.21
1.05
20.15
9.5
1.07
11
7.7
1.14
11
1.78
3.8
3.3
1.73
3.65
3.85
5
3.2
1.65
19
1.02
21
5.5
1.18
5.75
14
1.07
16
7.7
1.14
11
7.2
1.19
8.2
11.1
1.09
13.3
21
1.06
23

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 7.69
-0.25 33.33
0 0.73
0 1.15
0 0.62
0 1.25
+0.25 6.25
-0.25 0.04
0 0.67
0 1.29
+0.75 0.98
-0.75 0.8
+0.75 0.97
-0.75 0.76
+0.25 7.7
-0.25 0.02
0 0.42
0 1.01
+0.5 0.8
-0.5 0.85
0 0.67
0 1.29
0 0.78
0 1.13
+0.25 5.85
-0.25 0.07
+0.5 19.95
-0.5 0.02

Xỉu

Tài

U 4.5 25
O 4.5 7.14
U 4.5 0.21
O 4.5 3.58
U 2.75 0.97
O 2.75 0.74
U 4.5 0.14
O 4.5 4.75
U 4.5 0.03
O 4.5 5.88
U 4.5 0.05
O 4.5 5.83
U 2.5 1.7
O 2.5 0.36
U 4.5 0.16
O 4.5 4
U 3 0.76
O 3 0.96
U 2.5 1.2
O 2.5 0.62
U 4.5 0.02
O 4.5 7.1
U 4.5 0.21
O 4.5 1.67
U 4.5 0.05
O 4.5 6
U 4.5 0.02
O 4.5 10
U 4.75 0.1
O 4.75 5
U 4.5 0.03
O 4.5 7.65
U 4.75 0.05
O 4.75 11.6

Xỉu

Tài

U 7.5 0.72
O 7.5 1
U 8.5 0.83
O 8.5 0.88
U 7.5 0.84
O 7.5 0.94

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.