4 1

Kết thúc

Filip Olsson 48’

Filip Olsson 56’

Filip Olsson 58’

Al Hussein Salam Shakir Shakir 87’

62’ Filip Trpchevski

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

13.5

2

16.5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Osters IF

51%

IK Brage

49%

6 Sút trúng đích 2

4

4

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
26’

Pontus Jonsson

Linus Carlstrand

26’

Linus Carlstrand

29’
Filip Olsson

Filip Olsson

48’
1-0
55’

Noah Åstrand John

Malte Persson

Filip Olsson

Filip Olsson

56’
2-0
Filip Olsson

Filip Olsson

58’
3-0

Dennis Olsson

Raymond Adjei

59’
3-1
62’
Filip Trpchevski

Filip Trpchevski

63’

Gideon Granstrom

Albin Sporrong

65’

Tobias Stagaard

Joel Voelkerling Persson

Linus Carlstrand

67’
70’

Gideon Granstrom

Musa Njie

Matias Tamminen

81’
84’

Oliwer Stark

Pontus Jonsson

Al Hussein Salam Shakir Shakir

Al Hussein Salam Shakir Shakir

87’
4-1

Musa Njie

89’
Kết thúc trận đấu
4-1

Đối đầu

Xem tất cả
Osters IF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
IK Brage
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân
Spiris Arena
Sức chứa
12,000
Địa điểm
Vaxjo, Sweden

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Osters IF

51%

IK Brage

49%

14 Total Shots 9
6 Sút trúng đích 2
4 Corner Kicks 4
2 Yellow Cards 3

GOALS

Osters IF

4

IK Brage

1

1 Goals Against 4

SHOTS

14 Total Shots 9
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Osters IF

55%

IK Brage

45%

0 Sút trúng đích 1
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Osters IF

47%

IK Brage

53%

6 Sút trúng đích 1
1 Yellow Cards 2

GOALS

Osters IF

4%

IK Brage

1%

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 6 9
2
Kalmar

Kalmar

3 -1 4
3
Orgryte

Orgryte

3 -3 2
4
IFK Varnamo

IFK Varnamo

3 -2 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

3 11 9
2
Osters IF

Osters IF

3 -4 4
3
IK Brage

IK Brage

3 -4 3
4
Orebro

Orebro

3 -3 1
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
GAIS

GAIS

3 8 9
2
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

3 0 6
3
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

3 -4 3
4
Sandvikens IF

Sandvikens IF

3 -4 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IFK Goteborg

IFK Goteborg

3 6 7
2
Ostersunds FK

Ostersunds FK

3 3 5
3
Degerfors IF

Degerfors IF

3 1 4
4
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

3 -10 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Djurgardens

Djurgardens

3 8 6
2
Brommapojkarna

Brommapojkarna

3 4 6
3
Falkenberg

Falkenberg

3 0 6
4
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

3 -12 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Malmo FF

Malmo FF

3 6 9
2
Halmstads

Halmstads

3 1 6
3
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

3 0 3
4
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

3 -7 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AIK

AIK

3 5 6
2
Hacken

Hacken

3 0 6
3
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

3 -2 3
4
IK Oddevold

IK Oddevold

3 -3 3
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 10 9
2
Elfsborg

Elfsborg

3 4 6
3
Helsingborg

Helsingborg

3 -7 1
4
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

3 -7 1
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IFK Varnamo

IFK Varnamo

0 0 0
0
Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 0 0
0
Kalmar

Kalmar

0 0 0
0
Orgryte

Orgryte

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Hammarby

Hammarby

0 0 0
0
Orebro

Orebro

0 0 0
0
IK Brage

IK Brage

0 0 0
0
Osters IF

Osters IF

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
GAIS

GAIS

0 0 0
0
Sandvikens IF

Sandvikens IF

0 0 0
0
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

0 0 0
0
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IFK Goteborg

IFK Goteborg

0 0 0
0
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

0 0 0
0
Degerfors IF

Degerfors IF

0 0 0
0
Ostersunds FK

Ostersunds FK

0 0 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

0 0 0
0
Djurgardens

Djurgardens

0 0 0
0
Brommapojkarna

Brommapojkarna

0 0 0
0
Falkenberg

Falkenberg

0 0 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Malmo FF

Malmo FF

0 0 0
0
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

0 0 0
0
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

0 0 0
0
Halmstads

Halmstads

0 0 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
AIK

AIK

0 0 0
0
Hacken

Hacken

0 0 0
0
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

0 0 0
0
IK Oddevold

IK Oddevold

0 0 0
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

0 0 0
0
Elfsborg

Elfsborg

0 0 0
0
Helsingborg

Helsingborg

0 0 0
0
IK Sirius FK

IK Sirius FK

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IFK Varnamo

IFK Varnamo

0 0 0
0
Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 0 0
0
Kalmar

Kalmar

0 0 0
0
Orgryte

Orgryte

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Hammarby

Hammarby

0 0 0
0
Orebro

Orebro

0 0 0
0
IK Brage

IK Brage

0 0 0
0
Osters IF

Osters IF

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
GAIS

GAIS

0 0 0
0
Sandvikens IF

Sandvikens IF

0 0 0
0
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

0 0 0
0
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IFK Goteborg

IFK Goteborg

0 0 0
0
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

0 0 0
0
Degerfors IF

Degerfors IF

0 0 0
0
Ostersunds FK

Ostersunds FK

0 0 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

0 0 0
0
Djurgardens

Djurgardens

0 0 0
0
Brommapojkarna

Brommapojkarna

0 0 0
0
Falkenberg

Falkenberg

0 0 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Malmo FF

Malmo FF

0 0 0
0
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

0 0 0
0
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

0 0 0
0
Halmstads

Halmstads

0 0 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
AIK

AIK

0 0 0
0
Hacken

Hacken

0 0 0
0
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

0 0 0
0
IK Oddevold

IK Oddevold

0 0 0
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

0 0 0
0
Elfsborg

Elfsborg

0 0 0
0
Helsingborg

Helsingborg

0 0 0
0
IK Sirius FK

IK Sirius FK

0 0 0
Sweden Cup Đội bóng G
1
Nahir Besara

Nahir Besara

Hammarby 6
2
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 5
3
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 4
4
Filip Trpchevski

Filip Trpchevski

IK Brage 4
5
E. Stroud

E. Stroud

Mjallby AIF 4
6
Alfons Nygaard

Alfons Nygaard

Onsala BK 4
7
Erik Botheim

Erik Botheim

Malmo FF 4
8
Rasmus Niklasson Petrovic

Rasmus Niklasson Petrovic

GAIS 3
9
Kai Meriluoto

Kai Meriluoto

IFK Varnamo 3
10
Bersant Celina

Bersant Celina

AIK 3

Osters IF

Đối đầu

IK Brage

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Osters IF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
IK Brage
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
13.5
16.5
1.22
5.3
15.68
1.56
3.95
4.2
1
41
301
1.01
13.5
16.5
1.66
4
4.1
1.61
3.8
4.2
1.01
9.7
150
1.55
4.1
4.15
1.65
3.7
4
1.01
13
17
1
6
22
1.03
14
70
1.02
9.1
146
1.22
4.84
13
1.24
5.25
12.5
1.01
34
301

Chủ nhà

Đội khách

0 1.96
0 1.49
0 0.47
0 1.68
0 0.57
0 1.35
+0.25 3.7
-0.25 0.09
0 0.67
0 1.29
+1 1.03
-1 0.75
+0.75 0.83
-0.75 0.82
0 0.5
0 1.48
0 0.37
0 1.13
+0.5 0.7
-0.5 1.05
0 0.67
0 1.29
0 0.67
0 1.29
+0.25 3.7
-0.25 0.15
+0.5 15.97
-0.5 0.03

Xỉu

Tài

U 5.5 0.1
O 5.5 3.57
U 4.5 0.58
O 4.5 1.36
U 3.25 0.66
O 3.25 1.08
U 5.5 0.09
O 5.5 6.4
U 5.5 0.06
O 5.5 3.84
U 3 0.84
O 3 0.83
U 2.5 0.67
O 2.5 1
U 5.5 0.04
O 5.5 8.33
U 3 0.87
O 3 0.85
U 2.5 1.4
O 2.5 0.5
U 5.75 0
O 5.75 4.8
U 4.5 0.48
O 4.5 0.91
U 5.5 0.1
O 5.5 4.5
U 5.5 0.04
O 5.5 8.33
U 5.5 0.06
O 5.5 6.25
U 5.5 0.14
O 5.5 4.15
U 5.5 0.06
O 5.5 9.99

Xỉu

Tài

U 8.5 0.44
O 8.5 1.62
U 9.5 0.53
O 9.5 1.25
U 9.5 0.48
O 9.5 1.42

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.