H Källström 27’

William Videhult 65’

N Hansson 90’+12

20’ A. Al Rahman

31’ Chewe Mukuka

Tỷ lệ kèo

1

3.3

X

1.38

2

11

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Falkenberg

65%

IFK Skovde FK

35%

11 Sút trúng đích 3

8

4

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
20’
A. Al Rahman

A. Al Rahman

H Källström

H Källström

27’
1-1
1-2
31’
Chewe Mukuka

Chewe Mukuka

+4 phút bù giờ
William Videhult

William Videhult

65’
2-2
67’

80’

87’
+13 phút bù giờ

91’
100’

N Hansson

N Hansson

102’
3-2
Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
Falkenberg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
IFK Skovde FK
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Falcon Alkoholfri Arena
Sức chứa
5,565
Địa điểm
Falkenberg, Sweden

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Falkenberg

65%

IFK Skovde FK

35%

17 Tổng cú sút 6
11 Sút trúng đích 3
8 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Falkenberg

2

IFK Skovde FK

2

Cú sút

17 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Falkenberg

61%

IFK Skovde FK

39%

4 Sút trúng đích 3

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Falkenberg

69%

IFK Skovde FK

31%

7 Sút trúng đích 0
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 6 9
2
Kalmar

Kalmar

3 -1 4
3
Orgryte

Orgryte

3 -3 2
4
IFK Varnamo

IFK Varnamo

3 -2 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

3 11 9
2
Osters IF

Osters IF

3 -4 4
3
IK Brage

IK Brage

3 -4 3
4
Orebro

Orebro

3 -3 1
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
GAIS

GAIS

3 8 9
2
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

3 0 6
3
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

3 -4 3
4
Sandvikens IF

Sandvikens IF

3 -4 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IFK Goteborg

IFK Goteborg

3 6 7
2
Ostersunds FK

Ostersunds FK

3 3 5
3
Degerfors IF

Degerfors IF

3 1 4
4
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

3 -10 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Djurgardens

Djurgardens

3 8 6
2
Brommapojkarna

Brommapojkarna

3 4 6
3
Falkenberg

Falkenberg

3 0 6
4
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

3 -12 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Malmo FF

Malmo FF

3 6 9
2
Halmstads

Halmstads

3 1 6
3
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

3 0 3
4
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

3 -7 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AIK

AIK

3 5 6
2
Hacken

Hacken

3 0 6
3
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

3 -2 3
4
IK Oddevold

IK Oddevold

3 -3 3
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 10 9
2
Elfsborg

Elfsborg

3 4 6
3
Helsingborg

Helsingborg

3 -7 1
4
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

3 -7 1
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IFK Varnamo

IFK Varnamo

0 0 0
0
Orgryte

Orgryte

0 0 0
0
Kalmar

Kalmar

0 0 0
0
Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Orebro

Orebro

0 0 0
0
IK Brage

IK Brage

0 0 0
0
Hammarby

Hammarby

0 0 0
0
Osters IF

Osters IF

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
GAIS

GAIS

0 0 0
0
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

0 0 0
0
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

0 0 0
0
Sandvikens IF

Sandvikens IF

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IFK Goteborg

IFK Goteborg

0 0 0
0
Ostersunds FK

Ostersunds FK

0 0 0
0
Degerfors IF

Degerfors IF

0 0 0
0
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

0 0 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

0 0 0
0
Falkenberg

Falkenberg

0 0 0
0
Brommapojkarna

Brommapojkarna

0 0 0
0
Djurgardens

Djurgardens

0 0 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Malmo FF

Malmo FF

0 0 0
0
Halmstads

Halmstads

0 0 0
0
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

0 0 0
0
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

0 0 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Hacken

Hacken

0 0 0
0
AIK

AIK

0 0 0
0
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

0 0 0
0
IK Oddevold

IK Oddevold

0 0 0
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Helsingborg

Helsingborg

0 0 0
0
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

0 0 0
0
IK Sirius FK

IK Sirius FK

0 0 0
0
Elfsborg

Elfsborg

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IFK Varnamo

IFK Varnamo

0 0 0
0
Orgryte

Orgryte

0 0 0
0
Kalmar

Kalmar

0 0 0
0
Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Orebro

Orebro

0 0 0
0
IK Brage

IK Brage

0 0 0
0
Hammarby

Hammarby

0 0 0
0
Osters IF

Osters IF

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
GAIS

GAIS

0 0 0
0
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

0 0 0
0
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

0 0 0
0
Sandvikens IF

Sandvikens IF

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IFK Goteborg

IFK Goteborg

0 0 0
0
Ostersunds FK

Ostersunds FK

0 0 0
0
Degerfors IF

Degerfors IF

0 0 0
0
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

0 0 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

0 0 0
0
Falkenberg

Falkenberg

0 0 0
0
Brommapojkarna

Brommapojkarna

0 0 0
0
Djurgardens

Djurgardens

0 0 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Malmo FF

Malmo FF

0 0 0
0
Halmstads

Halmstads

0 0 0
0
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

0 0 0
0
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

0 0 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Hacken

Hacken

0 0 0
0
AIK

AIK

0 0 0
0
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

0 0 0
0
IK Oddevold

IK Oddevold

0 0 0
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Helsingborg

Helsingborg

0 0 0
0
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

0 0 0
0
IK Sirius FK

IK Sirius FK

0 0 0
0
Elfsborg

Elfsborg

0 0 0
Sweden Cup Đội bóng G
1
Nahir Besara

Nahir Besara

Hammarby 6
2
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 5
3
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 4
4
Filip Trpchevski

Filip Trpchevski

IK Brage 4
5
E. Stroud

E. Stroud

Mjallby AIF 4
6
Alfons Nygaard

Alfons Nygaard

Onsala BK 4
7
Erik Botheim

Erik Botheim

Malmo FF 4
8
Rasmus Niklasson Petrovic

Rasmus Niklasson Petrovic

GAIS 3
9
Kai Meriluoto

Kai Meriluoto

IFK Varnamo 3
10
Bersant Celina

Bersant Celina

AIK 3

+
-
×

Falkenberg

Đối đầu

IFK Skovde FK

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Falkenberg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
IFK Skovde FK
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3.3
1.38
11
3.3
1.38
11
1.67
2.58
8.06
3.15
1.46
8.4
2.4
2.8
2.8
2.14
1.88
8.1
2.8
1.36
9
3
1.5
11
3.3
1.44
8.3
3
1.47
9.8
1.15
9.5
18

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.29
-0.25 0.61
+0.25 1.28
-0.25 0.6
+0.25 1.33
-0.25 0.59
+0.5 1.15
-0.5 0.69
+0.25 0.92
-0.25 0.47
+0.25 1.38
-0.25 0.56
+0.25 1.17
-0.25 0.67
+2.5 1.05
-2.5 0.84

Xỉu

Tài

U 4.5 0.46
O 4.5 1.56
U 4.5 0.45
O 4.5 1.53
U 5.25 0.77
O 5.25 0.87
U 4.5 0.56
O 4.5 1.35
U 4.75 0.83
O 4.75 0.98
U 4.5 0.4
O 4.5 1.06
U 5.5 0.07
O 5.5 7
U 4.5 0.52
O 4.5 1.42
U 4.5 0.55
O 4.5 1.4
U 3.75 0.83
O 3.75 1.06

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.