Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

5

X

1.2

Đội khách

26

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
IFK Goteborg

65%

Ostersunds FK

35%

3

3

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
16’

Yannick Adjoumani

34’

Sunday Anyanwu

benjamin brantlind

Sebastian Clemensen

62’
72’

M Oluwayemni

Abel William·Stensrud

83’

Eseg Yossief Worke

E Sarkis Navassardian

85’

Eseg Yossief Worke

E Sarkis Navassardian

V.Tyren

Saidou Alioum Moubarak

87’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
IFK Goteborg
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 100%
Ostersunds FK
0 Trận thắng 0%
IFK Goteborg

0 - 0

Ostersunds FK

Thông tin trận đấu

Sân
Gamla Ullevi
Sức chứa
18,416
Địa điểm
Gothenburg, Sweden

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

IFK Goteborg

65%

Ostersunds FK

35%

9 Total Shots 10
3 Corner Kicks 3

GOALS

SHOTS

9 Total Shots 10
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

IFK Goteborg

60%

Ostersunds FK

40%

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

IFK Goteborg

70%

Ostersunds FK

30%

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 0 0
4
IFK Varnamo

IFK Varnamo

0 0 0
1
Orgryte

Orgryte

0 0 0
2
Kalmar

Kalmar

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Orebro

Orebro

0 0 0
1
Hammarby

Hammarby

0 0 0
4
IK Brage

IK Brage

0 0 0
3
Osters IF

Osters IF

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
Sandvikens IF

Sandvikens IF

0 0 0
4
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

0 0 0
1
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

0 0 0
2
GAIS

GAIS

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
IFK Goteborg

IFK Goteborg

0 0 0
4
Ostersunds FK

Ostersunds FK

0 0 0
1
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

0 0 0
3
Degerfors IF

Degerfors IF

0 0 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
Falkenberg

Falkenberg

0 0 0
2
Brommapojkarna

Brommapojkarna

0 0 0
1
Djurgardens

Djurgardens

0 0 0
4
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

0 0 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

0 0 0
1
Malmo FF

Malmo FF

0 0 0
3
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

0 0 0
2
Halmstads

Halmstads

0 0 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
IK Oddevold

IK Oddevold

0 0 0
1
AIK

AIK

0 0 0
2
Hacken

Hacken

0 0 0
3
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

0 0 0
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
Elfsborg

Elfsborg

0 0 0
2
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

0 0 0
1
Helsingborg

Helsingborg

0 0 0
4
IK Sirius FK

IK Sirius FK

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 0 0
2
IFK Varnamo

IFK Varnamo

0 0 0
3
Orgryte

Orgryte

0 0 0
4
Kalmar

Kalmar

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Orebro

Orebro

0 0 0
2
Hammarby

Hammarby

0 0 0
3
IK Brage

IK Brage

0 0 0
4
Osters IF

Osters IF

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sandvikens IF

Sandvikens IF

0 0 0
2
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

0 0 0
3
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

0 0 0
4
GAIS

GAIS

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IFK Goteborg

IFK Goteborg

0 0 0
2
Ostersunds FK

Ostersunds FK

0 0 0
3
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

0 0 0
4
Degerfors IF

Degerfors IF

0 0 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Falkenberg

Falkenberg

0 0 0
2
Brommapojkarna

Brommapojkarna

0 0 0
3
Djurgardens

Djurgardens

0 0 0
4
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

0 0 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

0 0 0
2
Malmo FF

Malmo FF

0 0 0
3
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

0 0 0
4
Halmstads

Halmstads

0 0 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Oddevold

IK Oddevold

0 0 0
2
AIK

AIK

0 0 0
3
Hacken

Hacken

0 0 0
4
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

0 0 0
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Elfsborg

Elfsborg

0 0 0
2
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

0 0 0
3
Helsingborg

Helsingborg

0 0 0
4
IK Sirius FK

IK Sirius FK

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 0 0
2
IFK Varnamo

IFK Varnamo

0 0 0
3
Orgryte

Orgryte

0 0 0
4
Kalmar

Kalmar

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Orebro

Orebro

0 0 0
2
Hammarby

Hammarby

0 0 0
3
IK Brage

IK Brage

0 0 0
4
Osters IF

Osters IF

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sandvikens IF

Sandvikens IF

0 0 0
2
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

0 0 0
3
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

0 0 0
4
GAIS

GAIS

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IFK Goteborg

IFK Goteborg

0 0 0
2
Ostersunds FK

Ostersunds FK

0 0 0
3
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

0 0 0
4
Degerfors IF

Degerfors IF

0 0 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Falkenberg

Falkenberg

0 0 0
2
Brommapojkarna

Brommapojkarna

0 0 0
3
Djurgardens

Djurgardens

0 0 0
4
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

0 0 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

0 0 0
2
Malmo FF

Malmo FF

0 0 0
3
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

0 0 0
4
Halmstads

Halmstads

0 0 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Oddevold

IK Oddevold

0 0 0
2
AIK

AIK

0 0 0
3
Hacken

Hacken

0 0 0
4
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

0 0 0
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Elfsborg

Elfsborg

0 0 0
2
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

0 0 0
3
Helsingborg

Helsingborg

0 0 0
4
IK Sirius FK

IK Sirius FK

0 0 0
Sweden Cup Đội bóng G
1
Nahir Besara

Nahir Besara

Hammarby 6
2
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 5
3
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 4
4
Filip Trpchevski

Filip Trpchevski

IK Brage 4
5
E. Stroud

E. Stroud

Mjallby AIF 4
6
Alfons Nygaard

Alfons Nygaard

Onsala BK 4
7
Erik Botheim

Erik Botheim

Malmo FF 4
8
Rasmus Niklasson Petrovic

Rasmus Niklasson Petrovic

GAIS 3
9
Kai Meriluoto

Kai Meriluoto

IFK Varnamo 3
10
Bersant Celina

Bersant Celina

AIK 3

IFK Goteborg

Đối đầu

Ostersunds FK

Chủ nhà
This league

Sweden Cup

FT

15/03
FT

IK Sirius FK

IK Sirius FK

IFK Goteborg

IFK Goteborg

1 0
16 7

20/08
Unknown

Qviding FIF

Qviding FIF

IFK Goteborg

IFK Goteborg

0 4

09/03
Unknown

IFK Goteborg

IFK Goteborg

Hammarby

Hammarby

4 0

25/06
Unknown

Hammarby

Hammarby

IFK Goteborg

IFK Goteborg

1 3

02/03
Unknown

Djurgardens

Djurgardens

IFK Goteborg

IFK Goteborg

3 4

03/03
Unknown

Djurgardens

Djurgardens

IFK Goteborg

IFK Goteborg

3 0

26/02
Unknown

GAIS

GAIS

IFK Goteborg

IFK Goteborg

2 1

26/02
Unknown

IFK Goteborg

IFK Goteborg

GAIS

GAIS

0 0

17/03
Unknown

IFK Goteborg

IFK Goteborg

Kalmar

Kalmar

0 1

14/09
Unknown

IFK Goteborg

IFK Goteborg

Kalmar

Kalmar

3 4

06/03
Unknown

IFK Goteborg

IFK Goteborg

Halmstads

Halmstads

3 0

21/03
Unknown

IFK Goteborg

IFK Goteborg

Hacken

Hacken

3 1

13/03
Unknown

Elfsborg

Elfsborg

IFK Goteborg

IFK Goteborg

1 0

09/07
Unknown

Elfsborg

Elfsborg

IFK Goteborg

IFK Goteborg

0 1

Đối đầu

IFK Goteborg
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 100%
Ostersunds FK
0 Trận thắng 0%

Sweden Cup

FT

Sweden Cup

FT

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

5
1.2
26
5.4
1.16
14
2.8
1.54
9.64
4
1.25
10
5.4
1.16
19
1.18
5.9
9.4
2.2
1.85
8
5.5
1.15
14
1.22
5.75
11
3.65
1.33
16
5.4
1.16
19
5.2
1.21
11.5
2.36
1.76
9
5
1.31
14.5
5.6
1.15
14
1.15
7.32
15.03
1.16
5.8
10

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.1
-0.25 0.35
+0.25 2.22
-0.25 0.27
+0.25 2.22
-0.25 0.35
+2 0.94
-2 0.84
+2 0.91
-2 0.81
+0.25 2.3
-0.25 0.27
+1.75 0.85
-1.75 0.89
+2 0.85
-2 0.85
+0.25 2.27
-0.25 0.34
+0.25 2.38
-0.25 0.32
+0.25 0.87
-0.25 0.95
+0.25 1.99
-0.25 0.44
+0.25 2.32
-0.25 0.27
+2 0.88
-2 0.92

Xỉu

Tài

U 0.5 0.21
O 0.5 3.25
U 0.5 0.19
O 0.5 2.56
U 0.5 0.61
O 0.5 1.05
U 2.5 1
O 2.5 0.67
U 0.5 0.19
O 0.5 3.57
U 3.25 0.88
O 3.25 0.84
U 2.5 1.6
O 2.5 0.44
U 0.5 0.15
O 0.5 2.4
U 3.25 0.88
O 3.25 0.89
U 0.5 0.27
O 0.5 1.95
U 0.5 0.18
O 0.5 3.7
U 0.5 0.16
O 0.5 3.84
U 0.75 0.88
O 0.75 0.92
U 0.5 0.31
O 0.5 2.75
U 0.5 0.2
O 0.5 2.63
U 3.25 0.93
O 3.25 0.87
U 3.25 0.87
O 3.25 0.83

Xỉu

Tài

U 6.5 0.66
O 6.5 1.1
U 6 0.98
O 6 0.73

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.