Eduardo Mancha 5’

Pansa Hemviboon 34’

Guilherme Bissoli 48’

Guilherme Bissoli 86’

Guilherme Bissoli 91’

Robert Žulj 92’

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1

X

29

Đội khách

51

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Buriram United

60%

Sukhothai

40%

19 Sút trúng đích 1

8

3

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Eduardo Mancha

Eduardo Mancha

5’
1-0
Pansa Hemviboon

Pansa Hemviboon

34’
2-0
45’

Surawich Lokavit

Apichart Denman

Guilherme Bissoli

Guilherme Bissoli

48’
3-0

Narubadin Weerawatnodom

Suphanat Mueanta

52’

Robert Žulj

Goran Čaušić

63’
69’

Mateusinho

Lursan Thiamrat

78’

Gildo

Joao Paredes

Nathakorn Rattanasuwan

Sasalak Haiprakhon

82’
Guilherme Bissoli

Guilherme Bissoli

86’
4-0
88’

Siroch Chatthong

Chaiyaphon Otton

Guilherme Bissoli

Guilherme Bissoli

91’
5-0
Robert Žulj

Robert Žulj

92’
6-0
Kết thúc trận đấu
6-0

Đối đầu

Xem tất cả
Buriram United
2 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Sukhothai
0 Trận thắng 0%
Buriram United

6 - 0

Sukhothai
Buriram United

0 - 1

Sukhothai

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Buriram United

26

48

66

13

Sukhothai

27

-20

25

Thông tin trận đấu

Sân
Chang Arena
Sức chứa
32,600
Địa điểm
Buriram, Thailand

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Buriram United

60%

Sukhothai

40%

30 Total Shots 8
19 Sút trúng đích 1
5 Blocked Shots 1
8 Corner Kicks 3
9 Free Kicks 8
18 Clearances 28
9 Fouls 12
3 Offsides 5
448 Passes 320

GOALS

SHOTS

30 Total Shots 8
1 Sút trúng đích 1
5 Blocked Shots 1

ATTACK

3 Offsides 5

PASSES

448 Passes 320
382 Passes accuracy 254
24 Key passes 8
28 Crosses 18
13 Crosses Accuracy 4
60 Long Balls 58
34 Long balls accuracy 13

DUELS & DROBBLIN

80 Duels 83
45 Duels won 35
6 Dribble 22
4 Dribble success 12

DEFENDING

20 Total Tackles 11
11 Interceptions 8
18 Clearances 28

DISCIPLINE

9 Fouls 12
9 Was Fouled 7

Mất kiểm soát bóng

109 Lost the ball 120

Ball Possession

Buriram United

65%

Sukhothai

35%

19 Total Shots 3
12 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 1
6 Clearances 19
2 Offsides 3
258 Passes 147

GOALS

SHOTS

19 Total Shots 3
1 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 1

ATTACK

2 Offsides 3

PASSES

258 Passes 147
13 Key passes 3
16 Crosses 3

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 6
2 Interceptions 3
6 Clearances 19

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

52 Lost the ball 53

Ball Possession

Buriram United

55%

Sukhothai

45%

11 Total Shots 5
12 Clearances 9
1 Offsides 2
190 Passes 173

GOALS

SHOTS

11 Total Shots 5
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

1 Offsides 2

PASSES

190 Passes 173
11 Key passes 5
12 Crosses 15

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

11 Total Tackles 5
9 Interceptions 5
12 Clearances 9

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

57 Lost the ball 67

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Buriram United

Buriram United

26 48 66
2
Port FC

Port FC

27 30 51
3
Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

26 19 50
4
BG Pathum United

BG Pathum United

27 12 45
5
Bangkok United FC

Bangkok United FC

26 10 45
6
PT Prachuap FC

PT Prachuap FC

27 1 39
7
Chonburi FC

Chonburi FC

27 -4 34
8
Rayong FC

Rayong FC

26 -3 32
9
Ayutthaya United

Ayutthaya United

27 -8 32
10
Uthai Thani Forest

Uthai Thani Forest

26 -1 30
11
Chiangrai United

Chiangrai United

26 -5 30
12
Lamphun Warriors

Lamphun Warriors

27 -12 26
13
Sukhothai

Sukhothai

27 -20 25
14
Muangthong United

Muangthong United

27 -22 24
15
Kanchanaburi Power FC

Kanchanaburi Power FC

27 -22 22
16
Nakhon Ratchasima Mazda FC

Nakhon Ratchasima Mazda FC

27 -23 21

AFC Champions League Elite League Stage

AFC CL qualifying

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Buriram United

Buriram United

14 32 37
2
Port FC

Port FC

14 30 34
3
PT Prachuap FC

PT Prachuap FC

14 10 27
4
Bangkok United FC

Bangkok United FC

14 8 27
5
Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

14 9 25
6
BG Pathum United

BG Pathum United

13 9 24
7
Rayong FC

Rayong FC

12 7 22
8
Sukhothai

Sukhothai

13 4 21
9
Chonburi FC

Chonburi FC

13 5 19
10
Uthai Thani Forest

Uthai Thani Forest

13 11 19
11
Muangthong United

Muangthong United

14 -8 18
12
Lamphun Warriors

Lamphun Warriors

14 1 15
13
Chiangrai United

Chiangrai United

12 -1 15
14
Kanchanaburi Power FC

Kanchanaburi Power FC

12 -2 14
15
Nakhon Ratchasima Mazda FC

Nakhon Ratchasima Mazda FC

14 -6 13
16
Ayutthaya United

Ayutthaya United

13 -9 10

AFC Champions League Elite League Stage

AFC CL qualifying

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Buriram United

Buriram United

12 16 29
2
Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

12 10 25
3
Ayutthaya United

Ayutthaya United

14 1 22
4
BG Pathum United

BG Pathum United

14 3 21
5
Bangkok United FC

Bangkok United FC

12 2 18
6
Port FC

Port FC

13 0 17
7
Chonburi FC

Chonburi FC

14 -9 15
8
Chiangrai United

Chiangrai United

14 -4 15
9
PT Prachuap FC

PT Prachuap FC

13 -9 12
10
Uthai Thani Forest

Uthai Thani Forest

13 -12 11
11
Lamphun Warriors

Lamphun Warriors

13 -13 11
12
Rayong FC

Rayong FC

14 -10 10
13
Nakhon Ratchasima Mazda FC

Nakhon Ratchasima Mazda FC

13 -17 8
14
Kanchanaburi Power FC

Kanchanaburi Power FC

15 -20 8
15
Muangthong United

Muangthong United

13 -14 6
16
Sukhothai

Sukhothai

14 -24 4

AFC Champions League Elite League Stage

AFC CL qualifying

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

Thai League 1 Đội bóng G
1
Guilherme Bissoli

Guilherme Bissoli

Buriram United 22
2
Denílson

Denílson

Ratchaburi FC 15
3
Bruno Baio

Bruno Baio

Uthai Thani Forest 13
4
Stenio Marcos da Fonseca Salazar

Stenio Marcos da Fonseca Salazar

Rayong FC 13
5
Robert Žulj

Robert Žulj

Buriram United 12
6
Mohamed Eisa

Mohamed Eisa

Uthai Thani Forest 10
7
Tomoyuki Doi

Tomoyuki Doi

BG Pathum United 10
8
Édgar Méndez

Édgar Méndez

PT Prachuap FC 10
9
Mohammed Osman

Mohammed Osman

Lamphun Warriors 9
10
Njiva Rakotoharimalala

Njiva Rakotoharimalala

Ratchaburi FC 9

Buriram United

Đối đầu

Sukhothai

Chủ nhà
This league

Thai League 1

FT

14/12
FT

Buriram United

Buriram United

Port FC

Port FC

1 0
11 1

24/12
FT

Sukhothai

Sukhothai

Buriram United

Buriram United

0 1
1 10

26/10
Unknown

Buriram United

Buriram United

Rayong FC

Rayong FC

2 1

13/12
Unknown

Port FC

Port FC

Buriram United

Buriram United

1 5

14/02
Unknown

Buriram United

Buriram United

Port FC

Port FC

2 0

10/08
Unknown

Buriram United

Buriram United

Port FC

Port FC

2 0

19/04
Unknown

Port FC

Port FC

Buriram United

Buriram United

1 0

15/09
Unknown

Buriram United

Buriram United

Port FC

Port FC

1 0

30/06
Unknown

Port FC

Port FC

Buriram United

Buriram United

2 1

25/09
Unknown

Port FC

Port FC

Buriram United

Buriram United

0 1

02/02
Unknown

Buriram United

Buriram United

Port FC

Port FC

0 1

12/09
Unknown

Port FC

Port FC

Buriram United

Buriram United

0 0

12/05
Unknown

Buriram United

Buriram United

Port FC

Port FC

1 1

17/12
Unknown

Port FC

Port FC

Buriram United

Buriram United

4 1

30/04
Unknown

Buriram United

Buriram United

Port FC

Port FC

2 3

19/11
Unknown

Port FC

Port FC

Buriram United

Buriram United

1 3

19/02
Unknown

Buriram United

Buriram United

Port FC

Port FC

2 1

10/10
Unknown

Port FC

Port FC

Buriram United

Buriram United

0 2

09/02
Unknown

Port FC

Port FC

Buriram United

Buriram United

1 2

01/03
Unknown

Buriram United

Buriram United

Port FC

Port FC

1 1

20/10
Unknown

Buriram United

Buriram United

Port FC

Port FC

3 1

16/06
Unknown

Port FC

Port FC

Buriram United

Buriram United

1 3

05/08
Unknown

Port FC

Port FC

Buriram United

Buriram United

2 2

11/04
Unknown

Buriram United

Buriram United

Port FC

Port FC

3 1

05/07
Unknown

Buriram United

Buriram United

Port FC

Port FC

1 0

11/03
Unknown

Port FC

Port FC

Buriram United

Buriram United

0 0

29/03
Unknown

Buriram United

Buriram United

Rayong FC

Rayong FC

2 1

10/11
Unknown

Rayong FC

Rayong FC

Buriram United

Buriram United

1 1

16/02
Unknown

Rayong FC

Rayong FC

Buriram United

Buriram United

0 5

11/11
Unknown

Buriram United

Buriram United

Rayong FC

Rayong FC

5 1

Đối đầu

Buriram United
2 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Sukhothai
0 Trận thắng 0%

Thai League 1

FT

Thai League 1

FT

23/11
FT

Sukhothai

Sukhothai

Chonburi FC

Chonburi FC

2 1
0 0

05/12
FT

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

Sukhothai

Sukhothai

1 0
10 3

10/01
FT

Port FC

Port FC

Sukhothai

Sukhothai

5 0
6 3

07/03
FT

Sukhothai

Sukhothai

Rayong FC

Rayong FC

2 1
4 3

21/03
FT

Chonburi FC

Chonburi FC

Sukhothai

Sukhothai

2 1
5 5

31/08
Unknown

PT Prachuap FC

PT Prachuap FC

Sukhothai

Sukhothai

0 0

01/11
Unknown

Rayong FC

Rayong FC

Sukhothai

Sukhothai

2 0

15/03
Unknown

Sukhothai

Sukhothai

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

2 1

02/11
Unknown

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

Sukhothai

Sukhothai

2 2

30/03
Unknown

Sukhothai

Sukhothai

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

1 0

21/10
Unknown

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

Sukhothai

Sukhothai

3 1

04/03
Unknown

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

Sukhothai

Sukhothai

1 1

08/10
Unknown

Sukhothai

Sukhothai

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

1 0

26/12
Unknown

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

Sukhothai

Sukhothai

3 1

23/02
Unknown

Sukhothai

Sukhothai

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

1 2

02/10
Unknown

Sukhothai

Sukhothai

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

2 2

12/05
Unknown

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

Sukhothai

Sukhothai

2 2

03/10
Unknown

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

Sukhothai

Sukhothai

0 0

26/05
Unknown

Sukhothai

Sukhothai

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

3 2

01/07
Unknown

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

Sukhothai

Sukhothai

1 1

08/03
Unknown

Sukhothai

Sukhothai

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

0 3

16/03
Unknown

Sukhothai

Sukhothai

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

2 0

24/08
Unknown

Sukhothai

Sukhothai

Port FC

Port FC

1 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1
29
51
1.02
11.5
18
1.02
10.37
38.42
1.01
26
51
1.03
8.5
67
1.07
7
10
1.01
151
151
1.02
11.5
18
1.01
15
51
1.03
13
55
1.03
8.5
67
1.03
8
32
1.04
12.6
22
1.01
34
101
1.02
11.5
18
1.14
7.79
19
1.02
10.5
35

Chủ nhà

Đội khách

0 0.14
0 4.75
+0.25 2.22
-0.25 0.29
+0.25 1.29
-0.25 0.65
+2.5 0.85
-2.5 0.85
+2.25 0.78
-2.25 0.97
+0.25 2.3
-0.25 0.29
+0.25 1.26
-0.25 0.61
+2.5 0.85
-2.5 0.8
+0.25 1.29
-0.25 0.65
0 0.28
0 2.5
+0.5 0.9
-0.5 0.96
+0.5 13.18
-0.5 0.01
+0.25 2.27
-0.25 3.33
+0.25 1.38
-0.25 0.58
+2.25 0.74
-2.25 1.05

Xỉu

Tài

U 6.5 0.11
O 6.5 5.4
U 5.5 0.18
O 5.5 2.77
U 4 0.74
O 4 0.9
U 2.5 5.5
O 2.5 0.06
U 3.5 0.61
O 3.5 1.33
U 3.5 0.77
O 3.5 0.85
U 2.5 1.75
O 2.5 0.36
U 5.5 0.14
O 5.5 2.6
U 4.5 0.28
O 4.5 2.5
U 4.5 0.22
O 4.5 2.6
U 3.5 0.5
O 3.5 1.56
U 6.5 0.15
O 6.5 3.7
U 3.75 0.91
O 3.75 0.93
U 6.5 0.01
O 6.5 13.18
U 5.5 5.26
O 5.5 2.85
U 4.5 0.23
O 4.5 3.2
U 4.75 0.1
O 4.75 4.4

Xỉu

Tài

U 11.5 0.33
O 11.5 2.25
U 12 1.1
O 12 0.65

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.