Eduardo Mancha 5’
Pansa Hemviboon 34’
Guilherme Bissoli 48’
Guilherme Bissoli 86’
Guilherme Bissoli 91’
Robert Žulj 92’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
29
Đội khách
51
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả60%
40%
8
3
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Eduardo Mancha
Pansa Hemviboon
Surawich Lokavit
Apichart Denman
Guilherme Bissoli
Narubadin Weerawatnodom
Suphanat Mueanta
Robert Žulj
Goran Čaušić
Mateusinho
Lursan Thiamrat
Gildo
Joao Paredes
Nathakorn Rattanasuwan
Sasalak Haiprakhon
Guilherme Bissoli
Siroch Chatthong
Chaiyaphon Otton
Guilherme Bissoli
Robert Žulj
Đối đầu
Xem tất cả
6 - 0
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Chang Arena |
|---|---|
|
|
32,600 |
|
|
Buriram, Thailand |
Trận đấu tiếp theo
10/05
06:00
Buriram United
Lamphun Warriors
29/04
08:00
Rayong FC
Buriram United
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
60%
40%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
65%
35%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Buriram United |
26 | 48 | 66 | |
| 2 |
Port FC |
27 | 30 | 51 | |
| 3 |
Ratchaburi FC |
26 | 19 | 50 | |
| 4 |
BG Pathum United |
27 | 12 | 45 | |
| 5 |
Bangkok United FC |
26 | 10 | 45 | |
| 6 |
PT Prachuap FC |
27 | 1 | 39 | |
| 7 |
Chonburi FC |
27 | -4 | 34 | |
| 8 |
Rayong FC |
26 | -3 | 32 | |
| 9 |
Ayutthaya United |
27 | -8 | 32 | |
| 10 |
Uthai Thani Forest |
26 | -1 | 30 | |
| 11 |
Chiangrai United |
26 | -5 | 30 | |
| 12 |
Lamphun Warriors |
27 | -12 | 26 | |
| 13 |
Sukhothai |
27 | -20 | 25 | |
| 14 |
Muangthong United |
27 | -22 | 24 | |
| 15 |
Kanchanaburi Power FC |
27 | -22 | 22 | |
| 16 |
Nakhon Ratchasima Mazda FC |
27 | -23 | 21 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC CL qualifying
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Buriram United |
14 | 32 | 37 | |
| 2 |
Port FC |
14 | 30 | 34 | |
| 3 |
PT Prachuap FC |
14 | 10 | 27 | |
| 4 |
Bangkok United FC |
14 | 8 | 27 | |
| 5 |
Ratchaburi FC |
14 | 9 | 25 | |
| 6 |
BG Pathum United |
13 | 9 | 24 | |
| 7 |
Rayong FC |
12 | 7 | 22 | |
| 8 |
Sukhothai |
13 | 4 | 21 | |
| 9 |
Chonburi FC |
13 | 5 | 19 | |
| 10 |
Uthai Thani Forest |
13 | 11 | 19 | |
| 11 |
Muangthong United |
14 | -8 | 18 | |
| 12 |
Lamphun Warriors |
14 | 1 | 15 | |
| 13 |
Chiangrai United |
12 | -1 | 15 | |
| 14 |
Kanchanaburi Power FC |
12 | -2 | 14 | |
| 15 |
Nakhon Ratchasima Mazda FC |
14 | -6 | 13 | |
| 16 |
Ayutthaya United |
13 | -9 | 10 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC CL qualifying
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Buriram United |
12 | 16 | 29 | |
| 2 |
Ratchaburi FC |
12 | 10 | 25 | |
| 3 |
Ayutthaya United |
14 | 1 | 22 | |
| 4 |
BG Pathum United |
14 | 3 | 21 | |
| 5 |
Bangkok United FC |
12 | 2 | 18 | |
| 6 |
Port FC |
13 | 0 | 17 | |
| 7 |
Chonburi FC |
14 | -9 | 15 | |
| 8 |
Chiangrai United |
14 | -4 | 15 | |
| 9 |
PT Prachuap FC |
13 | -9 | 12 | |
| 10 |
Uthai Thani Forest |
13 | -12 | 11 | |
| 11 |
Lamphun Warriors |
13 | -13 | 11 | |
| 12 |
Rayong FC |
14 | -10 | 10 | |
| 13 |
Nakhon Ratchasima Mazda FC |
13 | -17 | 8 | |
| 14 |
Kanchanaburi Power FC |
15 | -20 | 8 | |
| 15 |
Muangthong United |
13 | -14 | 6 | |
| 16 |
Sukhothai |
14 | -24 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC CL qualifying
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Guilherme Bissoli |
|
22 |
| 2 |
Denílson |
|
15 |
| 3 |
Bruno Baio |
|
13 |
| 4 |
Stenio Marcos da Fonseca Salazar |
|
13 |
| 5 |
Robert Žulj |
|
12 |
| 6 |
Mohamed Eisa |
|
10 |
| 7 |
Tomoyuki Doi |
|
10 |
| 8 |
Édgar Méndez |
|
10 |
| 9 |
Mohammed Osman |
|
9 |
| 10 |
Njiva Rakotoharimalala |
|
9 |
Buriram United
Đối đầu
Sukhothai
Thai League 1
Đối đầu
Thai League 1
Thai League 1
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu