Siroch Chatthong 77’
42’ Bruno Baio
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả52%
48%
5
2
2
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảThitathorn Auksornsri
Bruno Baio
Bruno Baio
William Gabriel Weidersjö
Benjamin Davis
Bruno Baio
Mateusinho
Joao Paredes
Kelvin
Chaiyaphon Otton
Siroch Chatthong
Apichart Denman
Harhys Stewart
Kelvin
Siroch Chatthong
Thanison Paibulkijcharoen
Thitathorn Auksornsri
Surawich Lokavit
Thiti Thumporn
Atikhun Meethoum
William Gabriel Weidersjö
Thanison Paibulkijcharoen
Sarawut Kanlayanabandit
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Thung Thalay Luang Stadium |
|---|---|
|
|
9,500 |
|
|
Sukhothai, Thailand |
Trận đấu tiếp theo
10/05
06:00
Sukhothai FC
Muangthong United
03/05
07:00
PT Prachuap FC
Uthai Thani FC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
52%
48%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Buriram United |
28 | 47 | 69 | |
| 2 |
Port FC |
28 | 31 | 54 | |
| 3 |
Ratchaburi FC |
28 | 19 | 53 | |
| 4 |
BG Pathum United |
29 | 13 | 49 | |
| 5 |
Bangkok United FC |
29 | 8 | 47 | |
| 6 |
PT Prachuap FC |
28 | 3 | 42 | |
| 7 |
Rayong FC |
28 | 0 | 36 | |
| 8 |
Chiangrai United |
28 | -2 | 36 | |
| 9 |
Chonburi FC |
28 | -4 | 35 | |
| 10 |
Ayutthaya United |
29 | -10 | 33 | |
| 11 |
Uthai Thani Forest |
28 | -2 | 31 | |
| 12 |
Lamphun Warriors |
28 | -12 | 27 | |
| 13 |
Sukhothai |
29 | -21 | 26 | |
| 14 |
Muangthong United |
29 | -22 | 26 | |
| 15 |
Kanchanaburi Power FC |
28 | -24 | 22 | |
| 16 |
Nakhon Ratchasima Mazda FC |
29 | -24 | 22 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Buriram United |
14 | 32 | 37 | |
| 2 |
Port FC |
14 | 30 | 34 | |
| 5 |
Bangkok United FC |
15 | 8 | 28 | |
| 4 |
BG Pathum United |
14 | 10 | 27 | |
| 6 |
PT Prachuap FC |
14 | 10 | 27 | |
| 7 |
Rayong FC |
14 | 10 | 26 | |
| 3 |
Ratchaburi FC |
14 | 9 | 25 | |
| 8 |
Chiangrai United |
14 | 2 | 21 | |
| 13 |
Sukhothai |
14 | 3 | 21 | |
| 9 |
Chonburi FC |
14 | 5 | 20 | |
| 11 |
Uthai Thani Forest |
15 | 10 | 20 | |
| 14 |
Muangthong United |
15 | -8 | 19 | |
| 12 |
Lamphun Warriors |
14 | 1 | 15 | |
| 15 |
Kanchanaburi Power FC |
13 | -4 | 14 | |
| 16 |
Nakhon Ratchasima Mazda FC |
15 | -6 | 14 | |
| 10 |
Ayutthaya United |
14 | -11 | 10 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Buriram United |
14 | 15 | 32 | |
| 3 |
Ratchaburi FC |
14 | 10 | 28 | |
| 10 |
Ayutthaya United |
15 | 1 | 23 | |
| 4 |
BG Pathum United |
15 | 3 | 22 | |
| 2 |
Port FC |
14 | 1 | 20 | |
| 5 |
Bangkok United FC |
14 | 0 | 19 | |
| 6 |
PT Prachuap FC |
14 | -7 | 15 | |
| 8 |
Chiangrai United |
14 | -4 | 15 | |
| 9 |
Chonburi FC |
14 | -9 | 15 | |
| 12 |
Lamphun Warriors |
14 | -13 | 12 | |
| 11 |
Uthai Thani Forest |
13 | -12 | 11 | |
| 7 |
Rayong FC |
14 | -10 | 10 | |
| 15 |
Kanchanaburi Power FC |
15 | -20 | 8 | |
| 16 |
Nakhon Ratchasima Mazda FC |
14 | -18 | 8 | |
| 14 |
Muangthong United |
14 | -14 | 7 | |
| 13 |
Sukhothai |
15 | -24 | 5 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Guilherme Bissoli |
|
23 |
| 2 |
Denílson |
|
15 |
| 3 |
Stenio Marcos da Fonseca Salazar |
|
14 |
| 4 |
Bruno Baio |
|
13 |
| 5 |
Robert Žulj |
|
12 |
| 6 |
Itsuki Enomoto |
|
11 |
| 7 |
Njiva Rakotoharimalala |
|
11 |
| 8 |
Mohamed Eisa |
|
10 |
| 9 |
Tomoyuki Doi |
|
10 |
| 10 |
Édgar Méndez |
|
10 |
Sukhothai
Đối đầu
Uthai Thani Forest
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu