Chaiyaphon Otton 6’

59’ Wellington Priori

Tỷ lệ kèo

1

16.5

X

1.01

2

14

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sukhothai

54%

Ayutthaya United

46%

5 Sút trúng đích 5

5

8

1

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Chaiyaphon Otton

Chaiyaphon Otton

6’
1-0
14’

Atsadawut Changthong

25’

Wellington Priori

34’

Chakkit Laptrakul

55’

Kitphom Bunsan

Chanon Tamma

Ratchanat Aranpiroj

Romeu Martins de Resende

57’
1-1
59’
Wellington Priori

Wellington Priori

Gildo

Siroch Chatthong

68’
77’

Baek Sung-Dong

Nattapon Worasut

78’

Natcha Promsomboon

Pharadon Phatthaphon

Tassanapong Mhuaddarak

84’
88’

Chananan Pombuppha

Paulo Conrado do Carmo Sardin

Pharadon Phatthaphon

91’
98’

Kitphom Bunsan

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Sukhothai
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Ayutthaya United
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Ayutthaya United

29

-13

32

14

Sukhothai

29

-22

25

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Thung Thalay Luang Stadium
Sức chứa
9,500
Địa điểm
Sukhothai, Thailand

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Sukhothai

54%

Ayutthaya United

46%

15 Tổng cú sút 19
5 Sút trúng đích 5
5 Cú sút bị chặn 5
5 Phạt góc 8
22 Đá phạt 11
42 Phá bóng 25
12 Phạm lỗi 21
3 Việt vị 1
327 Đường chuyền 264
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Sukhothai

1

Ayutthaya United

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

15 Tổng cú sút 19
5 Sút trúng đích 5
5 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
3 Việt vị 1

Đường chuyền

327 Đường chuyền 264
254 Độ chính xác chuyền bóng 194
10 Đường chuyền quyết định 13
22 Tạt bóng 25
2 Độ chính xác tạt bóng 7
86 Chuyền dài 81
40 Độ chính xác chuyền dài 37

Tranh chấp & rê bóng

74 Tranh chấp 76
42 Tranh chấp thắng 35
9 Rê bóng 10
6 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 12
3 Cắt bóng 4
42 Phá bóng 25

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 21
21 Bị phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

128 Mất bóng 118

Kiểm soát bóng

Sukhothai

48%

Ayutthaya United

52%

9 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 3
19 Phá bóng 11
2 Việt vị 1
149 Đường chuyền 151
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Sukhothai

1

Ayutthaya United

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

149 Đường chuyền 151
4 Đường chuyền quyết định 4
6 Tạt bóng 15

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 4
0 Cắt bóng 3
19 Phá bóng 11

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

52 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

Sukhothai

60%

Ayutthaya United

40%

6 Tổng cú sút 11
2 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2
23 Phá bóng 14
178 Đường chuyền 113
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Sukhothai

0

Ayutthaya United

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

178 Đường chuyền 113
6 Đường chuyền quyết định 9
16 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 1
23 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Buriram United

Buriram United

29 45 69
2
Port FC

Port FC

29 33 57
3
Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

29 24 56
4
BG Pathum United

BG Pathum United

29 13 49
5
Bangkok United FC

Bangkok United FC

29 11 49
6
PT Prachuap FC

PT Prachuap FC

29 5 45
7
Chiangrai United

Chiangrai United

29 -2 37
8
Chonburi FC

Chonburi FC

29 -4 36
9
Rayong FC

Rayong FC

29 -5 36
10
Ayutthaya United

Ayutthaya United

29 -13 32
11
Uthai Thani Forest

Uthai Thani Forest

29 -4 31
12
Lamphun Warriors

Lamphun Warriors

29 -12 28
13
Muangthong United

Muangthong United

29 -22 26
14
Sukhothai

Sukhothai

29 -22 25
15
Nakhon Ratchasima Mazda FC

Nakhon Ratchasima Mazda FC

29 -23 24
16
Kanchanaburi Power FC

Kanchanaburi Power FC

29 -24 23

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Buriram United

Buriram United

14 32 37
2
Port FC

Port FC

15 32 37
3
Bangkok United FC

Bangkok United FC

15 11 30
4
PT Prachuap FC

PT Prachuap FC

15 12 30
5
Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

15 14 28
6
BG Pathum United

BG Pathum United

14 10 27
7
Rayong FC

Rayong FC

14 10 26
8
Chiangrai United

Chiangrai United

14 2 21
9
Sukhothai

Sukhothai

14 3 21
10
Chonburi FC

Chonburi FC

14 5 20
11
Uthai Thani Forest

Uthai Thani Forest

15 10 20
12
Muangthong United

Muangthong United

15 -8 19
13
Lamphun Warriors

Lamphun Warriors

15 1 16
14
Nakhon Ratchasima Mazda FC

Nakhon Ratchasima Mazda FC

15 -5 16
15
Kanchanaburi Power FC

Kanchanaburi Power FC

14 -4 15
16
Ayutthaya United

Ayutthaya United

14 -11 10

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Buriram United

Buriram United

15 13 32
2
Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

14 10 28
3
BG Pathum United

BG Pathum United

15 3 22
4
Ayutthaya United

Ayutthaya United

15 -2 22
5
Port FC

Port FC

14 1 20
6
Bangkok United FC

Bangkok United FC

14 0 19
7
Chiangrai United

Chiangrai United

15 -4 16
8
Chonburi FC

Chonburi FC

15 -9 16
9
PT Prachuap FC

PT Prachuap FC

14 -7 15
10
Lamphun Warriors

Lamphun Warriors

14 -13 12
11
Uthai Thani Forest

Uthai Thani Forest

14 -14 11
12
Rayong FC

Rayong FC

15 -15 10
13
Nakhon Ratchasima Mazda FC

Nakhon Ratchasima Mazda FC

14 -18 8
14
Kanchanaburi Power FC

Kanchanaburi Power FC

15 -20 8
15
Muangthong United

Muangthong United

14 -14 7
16
Sukhothai

Sukhothai

15 -25 4

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

Thai League 1 Đội bóng G
1
Guilherme Bissoli

Guilherme Bissoli

Buriram United 23
2
Njiva Rakotoharimalala

Njiva Rakotoharimalala

Ratchaburi FC 15
3
Denílson

Denílson

Ratchaburi FC 15
4
Stenio Marcos da Fonseca Salazar

Stenio Marcos da Fonseca Salazar

Rayong FC 14
5
Bruno Baio

Bruno Baio

Uthai Thani Forest 13
6
Robert Žulj

Robert Žulj

Buriram United 12
7
Itsuki Enomoto

Itsuki Enomoto

Chiangrai United 11
8
Édgar Méndez

Édgar Méndez

PT Prachuap FC 11
9
Mohamed Eisa

Mohamed Eisa

Uthai Thani Forest 10
10
Tomoyuki Doi

Tomoyuki Doi

BG Pathum United 10

Sukhothai

Đối đầu

Ayutthaya United

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sukhothai
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Ayutthaya United
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

16.5
1.01
14
13.95
1.11
10.47
12
1.07
7.8
19
1.02
19
16.5
1.01
14
7.55
1.29
5.22
21
1.01
15
23
1.01
15
2.58
3.1
2.15
126
1.01
126
17
1.01
14
11.5
1.14
8
9
1.2
6.25
23
1.01
15
13
1.06
10
12.8
1.11
9.65
32
1.01
18

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 33.33
+0.25 5.88
0 1.29
0 0.62
0 1.15
0 0.66
0 1.37
0 0.55
-0.25 0.02
+0.25 5.55
0 1.37
0 0.61
0 1
0 0.7
-0.25 0.02
+0.25 5.9
0 1.36
0 0.56
-0.5 0.5
+0.5 1.3
0 1.36
0 0.61
0 1.33
0 0.63
0 1.35
0 0.6
-0.5 0.01
+0.5 13.18

Xỉu

Tài

U 2.5 50
O 2.5 5.55
U 2.5 0.23
O 2.5 3.19
U 2.75 0.07
O 2.75 5.25
U 2.5 0.06
O 2.5 8.5
U 2.5 0.02
O 2.5 5
U 2.5 0.31
O 2.5 1.95
U 2.5 0.05
O 2.5 6.5
U 2.5 0.03
O 2.5 8.33
U 2.5 0.8
O 2.5 0.82
U 2.5 0.8
O 2.5 0.85
U 2.5 0.03
O 2.5 5.5
U 2.5 0.3
O 2.5 2.3
U 2.5 0.2
O 2.5 2.8
U 2.5 0.03
O 2.5 8.33
U 2.5 0.07
O 2.5 5.26
U 2.5 0.09
O 2.5 4.75
U 2.5 0.01
O 2.5 13.18

Xỉu

Tài

U 10.5 0.22
O 10.5 3
U 10 1.3
O 10 0.6
U 10.5 0.32
O 10.5 1.85

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.