Chaiyaphon Otton 6’
59’ Wellington Priori
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
5
8
1
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Chaiyaphon Otton
Atsadawut Changthong
Wellington Priori
Chakkit Laptrakul
Kitphom Bunsan
Chanon Tamma
Ratchanat Aranpiroj
Romeu Martins de Resende
Wellington Priori
Gildo
Siroch Chatthong
Baek Sung-Dong
Nattapon Worasut
Natcha Promsomboon
Pharadon Phatthaphon
Tassanapong Mhuaddarak
Chananan Pombuppha
Paulo Conrado do Carmo Sardin
Pharadon Phatthaphon
Kitphom Bunsan
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Thung Thalay Luang Stadium |
|---|---|
|
|
9,500 |
|
|
Sukhothai, Thailand |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Buriram United |
29 | 45 | 69 | |
| 2 |
Port FC |
29 | 33 | 57 | |
| 3 |
Ratchaburi FC |
29 | 24 | 56 | |
| 4 |
BG Pathum United |
29 | 13 | 49 | |
| 5 |
Bangkok United FC |
29 | 11 | 49 | |
| 6 |
PT Prachuap FC |
29 | 5 | 45 | |
| 7 |
Chiangrai United |
29 | -2 | 37 | |
| 8 |
Chonburi FC |
29 | -4 | 36 | |
| 9 |
Rayong FC |
29 | -5 | 36 | |
| 10 |
Ayutthaya United |
29 | -13 | 32 | |
| 11 |
Uthai Thani Forest |
29 | -4 | 31 | |
| 12 |
Lamphun Warriors |
29 | -12 | 28 | |
| 13 |
Muangthong United |
29 | -22 | 26 | |
| 14 |
Sukhothai |
29 | -22 | 25 | |
| 15 |
Nakhon Ratchasima Mazda FC |
29 | -23 | 24 | |
| 16 |
Kanchanaburi Power FC |
29 | -24 | 23 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Buriram United |
14 | 32 | 37 | |
| 2 |
Port FC |
15 | 32 | 37 | |
| 3 |
Bangkok United FC |
15 | 11 | 30 | |
| 4 |
PT Prachuap FC |
15 | 12 | 30 | |
| 5 |
Ratchaburi FC |
15 | 14 | 28 | |
| 6 |
BG Pathum United |
14 | 10 | 27 | |
| 7 |
Rayong FC |
14 | 10 | 26 | |
| 8 |
Chiangrai United |
14 | 2 | 21 | |
| 9 |
Sukhothai |
14 | 3 | 21 | |
| 10 |
Chonburi FC |
14 | 5 | 20 | |
| 11 |
Uthai Thani Forest |
15 | 10 | 20 | |
| 12 |
Muangthong United |
15 | -8 | 19 | |
| 13 |
Lamphun Warriors |
15 | 1 | 16 | |
| 14 |
Nakhon Ratchasima Mazda FC |
15 | -5 | 16 | |
| 15 |
Kanchanaburi Power FC |
14 | -4 | 15 | |
| 16 |
Ayutthaya United |
14 | -11 | 10 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Buriram United |
15 | 13 | 32 | |
| 2 |
Ratchaburi FC |
14 | 10 | 28 | |
| 3 |
BG Pathum United |
15 | 3 | 22 | |
| 4 |
Ayutthaya United |
15 | -2 | 22 | |
| 5 |
Port FC |
14 | 1 | 20 | |
| 6 |
Bangkok United FC |
14 | 0 | 19 | |
| 7 |
Chiangrai United |
15 | -4 | 16 | |
| 8 |
Chonburi FC |
15 | -9 | 16 | |
| 9 |
PT Prachuap FC |
14 | -7 | 15 | |
| 10 |
Lamphun Warriors |
14 | -13 | 12 | |
| 11 |
Uthai Thani Forest |
14 | -14 | 11 | |
| 12 |
Rayong FC |
15 | -15 | 10 | |
| 13 |
Nakhon Ratchasima Mazda FC |
14 | -18 | 8 | |
| 14 |
Kanchanaburi Power FC |
15 | -20 | 8 | |
| 15 |
Muangthong United |
14 | -14 | 7 | |
| 16 |
Sukhothai |
15 | -25 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Guilherme Bissoli |
|
23 |
| 2 |
Njiva Rakotoharimalala |
|
15 |
| 3 |
Denílson |
|
15 |
| 4 |
Stenio Marcos da Fonseca Salazar |
|
14 |
| 5 |
Bruno Baio |
|
13 |
| 6 |
Robert Žulj |
|
12 |
| 7 |
Itsuki Enomoto |
|
11 |
| 8 |
Édgar Méndez |
|
11 |
| 9 |
Mohamed Eisa |
|
10 |
| 10 |
Tomoyuki Doi |
|
10 |
Sukhothai
Đối đầu
Ayutthaya United
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu