Mateusinho 38’

27’ Guilherme Ferreira Pinto

59’ Njiva Rakotoharimalala

71’ Njiva Rakotoharimalala

Tỷ lệ kèo

1

30.54

X

5.89

2

1.17

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sukhothai

38%

Ratchaburi FC

62%

4 Sút trúng đích 6

5

6

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Mateusinho

9’
0-1
27’
Guilherme Ferreira Pinto

Guilherme Ferreira Pinto

29’

Guilherme Ferreira Pinto

Mateusinho

Phạt đền

38’

Tassanapong Mhuaddarak

40’
41’

Gabriel Mutombo

45’

Jakkaphan Kaewprom

Suporn Peenagatapho

Saringkan Promsupa

50’

Apichart Denman

Surawich Lokavit

58’
1-1
59’
Njiva Rakotoharimalala

Njiva Rakotoharimalala

67’

Kritsananon Srisuwan

Thossawat Limwannasthian

Lursan Thiamrat

Siroch Chatthong

68’
71’

Njiva Rakotoharimalala

Phạt đền

82’

Sidcley Ferreira Pereira

Njiva Rakotoharimalala

Ratchanat Aranpiroj

Apichart Denman

82’
86’

Guilherme Ferreira Pinto

92’

Sidcley Ferreira Pereira

96’

Teeraphol Yoryoei

Guilherme Ferreira Pinto

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Sukhothai
5 Trận thắng 29%
6 Trận hoà 36%
Ratchaburi FC
6 Trận thắng 35%
Ratchaburi FC

1 - 0

Sukhothai
Sukhothai

2 - 1

Ratchaburi FC
Ratchaburi FC

2 - 2

Sukhothai
Sukhothai

1 - 0

Ratchaburi FC
Ratchaburi FC

3 - 1

Sukhothai
Ratchaburi FC

1 - 1

Sukhothai
Sukhothai

1 - 0

Ratchaburi FC
Ratchaburi FC

3 - 1

Sukhothai
Sukhothai

1 - 2

Ratchaburi FC
Sukhothai

2 - 2

Ratchaburi FC
Ratchaburi FC

2 - 2

Sukhothai
Ratchaburi FC

0 - 0

Sukhothai
Sukhothai

3 - 2

Ratchaburi FC
Ratchaburi FC

1 - 0

Sukhothai
Ratchaburi FC

1 - 1

Sukhothai
Sukhothai

0 - 3

Ratchaburi FC
Sukhothai

2 - 0

Ratchaburi FC

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Ratchaburi FC

29

24

56

14

Sukhothai

29

-22

25

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Thung Thalay Luang Stadium
Sức chứa
9,500
Địa điểm
Sukhothai, Thailand

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Sukhothai

38%

Ratchaburi FC

62%

0 Kiến tạo 1
18 Tổng cú sút 14
4 Sút trúng đích 6
6 Cú sút bị chặn 3
5 Phạt góc 6
10 Đá phạt 14
17 Phá bóng 13
15 Phạm lỗi 10
1 Việt vị 3
275 Đường chuyền 471
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Sukhothai

1

Ratchaburi FC

2

2 Bàn thua 1
1 Phạt đền 1

Cú sút

18 Tổng cú sút 14
6 Sút trúng đích 6
1 Dội khung gỗ 0
6 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Phản công nhanh 3
2 Cú sút phản công nhanh 2
0 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 3

Đường chuyền

275 Đường chuyền 471
212 Độ chính xác chuyền bóng 417
14 Đường chuyền quyết định 12
21 Tạt bóng 23
11 Độ chính xác tạt bóng 10
76 Chuyền dài 30
32 Độ chính xác chuyền dài 14

Tranh chấp & rê bóng

79 Tranh chấp 79
38 Tranh chấp thắng 40
12 Rê bóng 20
5 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 8
7 Cắt bóng 3
17 Phá bóng 13

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

97 Mất bóng 102

Kiểm soát bóng

Sukhothai

33%

Ratchaburi FC

67%

6 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 7
0 Việt vị 3
134 Đường chuyền 268
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Sukhothai

1

Ratchaburi FC

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

134 Đường chuyền 268
4 Đường chuyền quyết định 4
5 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 1
2 Cắt bóng 0
6 Phá bóng 7

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

40 Mất bóng 42

Kiểm soát bóng

Sukhothai

43%

Ratchaburi FC

57%

12 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 2
11 Phá bóng 6
1 Việt vị 0
141 Đường chuyền 203
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Sukhothai

0

Ratchaburi FC

2

Cú sút

12 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

141 Đường chuyền 203
10 Đường chuyền quyết định 8
16 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 7
5 Cắt bóng 3
11 Phá bóng 6

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Buriram United

Buriram United

29 45 69
2
Port FC

Port FC

29 33 57
3
Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

29 24 56
4
BG Pathum United

BG Pathum United

29 13 49
5
Bangkok United FC

Bangkok United FC

29 11 49
6
PT Prachuap FC

PT Prachuap FC

29 5 45
7
Chiangrai United

Chiangrai United

29 -2 37
8
Chonburi FC

Chonburi FC

29 -4 36
9
Rayong FC

Rayong FC

29 -5 36
10
Ayutthaya United

Ayutthaya United

29 -13 32
11
Uthai Thani Forest

Uthai Thani Forest

29 -4 31
12
Lamphun Warriors

Lamphun Warriors

29 -12 28
13
Muangthong United

Muangthong United

29 -22 26
14
Sukhothai

Sukhothai

29 -22 25
15
Nakhon Ratchasima Mazda FC

Nakhon Ratchasima Mazda FC

29 -23 24
16
Kanchanaburi Power FC

Kanchanaburi Power FC

29 -24 23

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Buriram United

Buriram United

14 32 37
2
Port FC

Port FC

15 32 37
3
Bangkok United FC

Bangkok United FC

15 11 30
4
PT Prachuap FC

PT Prachuap FC

15 12 30
5
Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

15 14 28
6
BG Pathum United

BG Pathum United

14 10 27
7
Rayong FC

Rayong FC

14 10 26
8
Chiangrai United

Chiangrai United

14 2 21
9
Sukhothai

Sukhothai

14 3 21
10
Chonburi FC

Chonburi FC

14 5 20
11
Uthai Thani Forest

Uthai Thani Forest

15 10 20
12
Muangthong United

Muangthong United

15 -8 19
13
Lamphun Warriors

Lamphun Warriors

15 1 16
14
Nakhon Ratchasima Mazda FC

Nakhon Ratchasima Mazda FC

15 -5 16
15
Kanchanaburi Power FC

Kanchanaburi Power FC

14 -4 15
16
Ayutthaya United

Ayutthaya United

14 -11 10

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Buriram United

Buriram United

15 13 32
2
Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

14 10 28
3
BG Pathum United

BG Pathum United

15 3 22
4
Ayutthaya United

Ayutthaya United

15 -2 22
5
Port FC

Port FC

14 1 20
6
Bangkok United FC

Bangkok United FC

14 0 19
7
Chiangrai United

Chiangrai United

15 -4 16
8
Chonburi FC

Chonburi FC

15 -9 16
9
PT Prachuap FC

PT Prachuap FC

14 -7 15
10
Lamphun Warriors

Lamphun Warriors

14 -13 12
11
Uthai Thani Forest

Uthai Thani Forest

14 -14 11
12
Rayong FC

Rayong FC

15 -15 10
13
Nakhon Ratchasima Mazda FC

Nakhon Ratchasima Mazda FC

14 -18 8
14
Kanchanaburi Power FC

Kanchanaburi Power FC

15 -20 8
15
Muangthong United

Muangthong United

14 -14 7
16
Sukhothai

Sukhothai

15 -25 4

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

Thai League 1 Đội bóng G
1
Guilherme Bissoli

Guilherme Bissoli

Buriram United 23
2
Njiva Rakotoharimalala

Njiva Rakotoharimalala

Ratchaburi FC 15
3
Denílson

Denílson

Ratchaburi FC 15
4
Stenio Marcos da Fonseca Salazar

Stenio Marcos da Fonseca Salazar

Rayong FC 14
5
Bruno Baio

Bruno Baio

Uthai Thani Forest 13
6
Robert Žulj

Robert Žulj

Buriram United 12
7
Itsuki Enomoto

Itsuki Enomoto

Chiangrai United 11
8
Édgar Méndez

Édgar Méndez

PT Prachuap FC 11
9
Mohamed Eisa

Mohamed Eisa

Uthai Thani Forest 10
10
Tomoyuki Doi

Tomoyuki Doi

BG Pathum United 10

Sukhothai

Đối đầu

Ratchaburi FC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sukhothai
5 Trận thắng 29%
6 Trận hoà 36%
Ratchaburi FC
6 Trận thắng 35%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

30.54
5.89
1.17
500
9.25
1.02
151
26
1.01
19
12.5
1.01
100
8.3
1.06
81
21
1.01
200
7.9
1.03
3.3
3.3
1.76
3.85
3.75
1.75
126
13
1.03
55
5.9
1.07
36
4.75
1.04
100
8.75
1.07
200
9.1
1.02
170
6.8
1.03
26
10.6
1.04
3.8
3.7
1.87

Chủ nhà

Đội khách

0 1.22
0 0.66
-1 1.44
+1 0.5
0 1.25
0 0.62
-0.25 0.01
+0.25 5.88
-0.25 0.08
+0.25 5
0 1.18
0 0.5
-0.5 0.94
+0.5 0.83
0 1.27
0 0.47
0 0.94
0 0.46
-0.5 0.9
+0.5 0.75
-0.25 0.05
+0.25 5.88
0 1.16
0 0.74
0 1.72
0 0.44
-0.5 0.96
+0.5 0.79

Xỉu

Tài

U 3.5 0.23
O 3.5 3.19
U 3.75 0.05
O 3.75 6
U 3.5 0.07
O 3.5 8
U 3.5 0.01
O 3.5 5.26
U 3.5 0.24
O 3.5 2.43
U 2.5 1.37
O 2.5 0.48
U 3.5 0.03
O 3.5 8.33
U 3.5 0.42
O 3.5 1.18
U 2.5 1.05
O 2.5 0.67
U 3.5 0.32
O 3.5 1.8
U 3.5 0.26
O 3.5 1.39
U 3.5 0.2
O 3.5 2.6
U 3.5 0.02
O 3.5 9.09
U 3.5 0.01
O 3.5 7.69
U 3.5 0.02
O 3.5 7.1
U 2.75 0.88
O 2.75 0.86

Xỉu

Tài

U 11.5 0.4
O 11.5 1.75
U 9.5 0.63
O 9.5 1.08
U 8.5 0.95
O 8.5 0.83
U 9 0.67
O 9 1.17

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.