Kakana Khamyok 7’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

11.5

2

21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Muangthong United

43%

Uthai Thani Forest

57%

5 Sút trúng đích 5

2

3

4

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Kakana Khamyok

Kakana Khamyok

7’
1-0
27’

Bruno Baio

Wattanakorn Sawatlakhorn

Michael Kempter

45’
45’

Harhys Stewart

Wattana Playnum

Kakana Khamyok

53’
55’

Martin Angha

62’

Atikhun Meethoum

Benjamin Davis

Siradanai Phosri

Sorawit Panthong

73’
77’

Nontapat Naksawat

William Gabriel Weidersjö

Tristan Do

84’

Songwut Kraikruan

Anass Ahannach

85’

William Popp

86’

Melvyn Lorenzen

William Popp

88’
90’

Danai Smart

Airfan Doloh

Korrakot Pipatnadda

94’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Muangthong United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Uthai Thani Forest
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

Muangthong United

29

-22

26

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Rajamangala National Stadium
Sức chứa
49,722
Địa điểm
Bangkok, Thailand

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Muangthong United

43%

Uthai Thani Forest

57%

12 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 3
2 Phạt góc 3
1 Đá phạt 2
21 Phá bóng 9
27 Phạm lỗi 17
336 Đường chuyền 438
4 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Muangthong United

1

Uthai Thani Forest

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

12 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

336 Đường chuyền 438
272 Độ chính xác chuyền bóng 375
10 Đường chuyền quyết định 7
10 Tạt bóng 19
3 Độ chính xác tạt bóng 4
72 Chuyền dài 56
24 Độ chính xác chuyền dài 33

Tranh chấp & rê bóng

83 Tranh chấp 83
42 Tranh chấp thắng 41
2 Rê bóng 15
0 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 4
3 Cắt bóng 2
21 Phá bóng 9

Kỷ luật

27 Phạm lỗi 17
16 Bị phạm lỗi 25
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

93 Mất bóng 116

Kiểm soát bóng

Muangthong United

48%

Uthai Thani Forest

52%

5 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 2
9 Phá bóng 7
209 Đường chuyền 229
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Muangthong United

1

Uthai Thani Forest

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

209 Đường chuyền 229
3 Đường chuyền quyết định 3
7 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 3
0 Cắt bóng 2
9 Phá bóng 7

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

53 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Muangthong United

38%

Uthai Thani Forest

62%

7 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 1
12 Phá bóng 2
127 Đường chuyền 208
4 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

127 Đường chuyền 208
7 Đường chuyền quyết định 4
3 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 1
3 Cắt bóng 0
12 Phá bóng 2

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

40 Mất bóng 52

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Buriram United

Buriram United

29 45 69
2
Port FC

Port FC

29 33 57
3
Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

29 24 56
4
BG Pathum United

BG Pathum United

29 13 49
5
Bangkok United FC

Bangkok United FC

29 11 49
6
PT Prachuap FC

PT Prachuap FC

29 5 45
7
Chiangrai United

Chiangrai United

29 -2 37
8
Chonburi FC

Chonburi FC

29 -4 36
9
Rayong FC

Rayong FC

29 -5 36
10
Ayutthaya United

Ayutthaya United

29 -13 32
11
Uthai Thani Forest

Uthai Thani Forest

29 -4 31
12
Lamphun Warriors

Lamphun Warriors

29 -12 28
13
Muangthong United

Muangthong United

29 -22 26
14
Sukhothai

Sukhothai

29 -22 25
15
Nakhon Ratchasima Mazda FC

Nakhon Ratchasima Mazda FC

29 -23 24
16
Kanchanaburi Power FC

Kanchanaburi Power FC

29 -24 23

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Buriram United

Buriram United

14 32 37
2
Port FC

Port FC

15 32 37
3
Bangkok United FC

Bangkok United FC

15 11 30
4
PT Prachuap FC

PT Prachuap FC

15 12 30
5
Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

15 14 28
6
BG Pathum United

BG Pathum United

14 10 27
7
Rayong FC

Rayong FC

14 10 26
8
Chiangrai United

Chiangrai United

14 2 21
9
Sukhothai

Sukhothai

14 3 21
10
Chonburi FC

Chonburi FC

14 5 20
11
Uthai Thani Forest

Uthai Thani Forest

15 10 20
12
Muangthong United

Muangthong United

15 -8 19
13
Lamphun Warriors

Lamphun Warriors

15 1 16
14
Nakhon Ratchasima Mazda FC

Nakhon Ratchasima Mazda FC

15 -5 16
15
Kanchanaburi Power FC

Kanchanaburi Power FC

14 -4 15
16
Ayutthaya United

Ayutthaya United

14 -11 10

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Buriram United

Buriram United

15 13 32
2
Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

14 10 28
3
BG Pathum United

BG Pathum United

15 3 22
4
Ayutthaya United

Ayutthaya United

15 -2 22
5
Port FC

Port FC

14 1 20
6
Bangkok United FC

Bangkok United FC

14 0 19
7
Chiangrai United

Chiangrai United

15 -4 16
8
Chonburi FC

Chonburi FC

15 -9 16
9
PT Prachuap FC

PT Prachuap FC

14 -7 15
10
Lamphun Warriors

Lamphun Warriors

14 -13 12
11
Uthai Thani Forest

Uthai Thani Forest

14 -14 11
12
Rayong FC

Rayong FC

15 -15 10
13
Nakhon Ratchasima Mazda FC

Nakhon Ratchasima Mazda FC

14 -18 8
14
Kanchanaburi Power FC

Kanchanaburi Power FC

15 -20 8
15
Muangthong United

Muangthong United

14 -14 7
16
Sukhothai

Sukhothai

15 -25 4

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

Thai League 1 Đội bóng G
1
Guilherme Bissoli

Guilherme Bissoli

Buriram United 23
2
Njiva Rakotoharimalala

Njiva Rakotoharimalala

Ratchaburi FC 15
3
Denílson

Denílson

Ratchaburi FC 15
4
Stenio Marcos da Fonseca Salazar

Stenio Marcos da Fonseca Salazar

Rayong FC 14
5
Bruno Baio

Bruno Baio

Uthai Thani Forest 13
6
Robert Žulj

Robert Žulj

Buriram United 12
7
Itsuki Enomoto

Itsuki Enomoto

Chiangrai United 11
8
Édgar Méndez

Édgar Méndez

PT Prachuap FC 11
9
Mohamed Eisa

Mohamed Eisa

Uthai Thani Forest 10
10
Tomoyuki Doi

Tomoyuki Doi

BG Pathum United 10

Muangthong United

Đối đầu

Uthai Thani Forest

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Muangthong United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Uthai Thani Forest
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
11.5
21
1.24
4.87
20.65
1.01
12.5
200
1.02
17
101
1.01
11.5
21
1.06
6.92
95.77
1.03
8.5
46
1.02
9.1
150
2.09
3.42
2.47
1.22
4.2
15
1.02
10
26
1.02
5
41
1.03
9.5
100
1.02
9.1
150
1.02
7
175
1.06
9.45
25
1.01
14.5
53

Chủ nhà

Đội khách

0 3.57
0 2.38
+0.25 1.85
-0.25 0.42
+0.25 0.84
-0.25 0.92
0 0.35
0 2.1
0 0.27
0 2.32
+0.25 1.75
-0.25 0.45
+0.25 0.84
-0.25 0.86
+0.25 1.7
-0.25 0.45
+0.25 1.21
-0.25 0.34
+0.5 1.1
-0.5 0.6
+0.25 1.69
-0.25 0.47
+0.25 1.72
-0.25 0.46
+0.25 1.56
-0.25 0.5
0 0.32
0 2.2

Xỉu

Tài

U 1.5 7.14
O 1.5 3.33
U 1.5 0.36
O 1.5 2.09
U 1.75 0.22
O 1.75 2.7
U 1.5 0.11
O 1.5 5.6
U 1.5 0.13
O 1.5 3.22
U 1.5 0.59
O 1.5 1.12
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 1.5 0.08
O 1.5 4.54
U 2.5 0.89
O 2.5 0.73
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 1.5 0.39
O 1.5 1.7
U 1.5 0.32
O 1.5 1.2
U 1.5 0.22
O 1.5 2.4
U 1.5 0.08
O 1.5 4.54
U 1.5 0.08
O 1.5 5
U 1.5 0.46
O 1.5 1.72
U 1.5 0.13
O 1.5 4.38

Xỉu

Tài

U 5.5 1
O 5.5 0.72
U 6 0.68
O 6 1.03

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.