Ralph Machado Dias 18’
Willen Mota 58’
Mohammed Osman 60’
Suriya Singmui 78’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
61%
39%
4
2
0
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Ralph Machado Dias
Ralph Machado Dias
Surawich Lokavit
John Baggio Rakotonomenjanahary
Willen Mota
Mohammed Osman
Cláudio Rafael do Nascimento Santos
Nuttee Noiwilai
Tawan Khotrsupho
Siroch Chatthong
Phattharaphon Jansuwan
Wittaya Moonwong
Anan Yodsangwal
Tassanapong Mhuaddarak
Suriya Singmui
Gildo
Joao Paredes
Aly Cissokho
Mohammed Osman
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Lamphun PAO |
|---|---|
|
|
3,000 |
|
|
Nai Mueang |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
71%
29%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Buriram United |
29 | 45 | 69 | |
| 2 |
Port FC |
29 | 33 | 57 | |
| 3 |
Ratchaburi FC |
29 | 24 | 56 | |
| 4 |
BG Pathum United |
29 | 13 | 49 | |
| 5 |
Bangkok United FC |
29 | 11 | 49 | |
| 6 |
PT Prachuap FC |
29 | 5 | 45 | |
| 7 |
Chiangrai United |
29 | -2 | 37 | |
| 8 |
Chonburi FC |
29 | -4 | 36 | |
| 9 |
Rayong FC |
29 | -5 | 36 | |
| 10 |
Ayutthaya United |
29 | -13 | 32 | |
| 11 |
Uthai Thani Forest |
29 | -4 | 31 | |
| 12 |
Lamphun Warriors |
29 | -12 | 28 | |
| 13 |
Muangthong United |
29 | -22 | 26 | |
| 14 |
Sukhothai |
29 | -22 | 25 | |
| 15 |
Nakhon Ratchasima Mazda FC |
29 | -23 | 24 | |
| 16 |
Kanchanaburi Power FC |
29 | -24 | 23 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Buriram United |
14 | 32 | 37 | |
| 2 |
Port FC |
15 | 32 | 37 | |
| 3 |
Bangkok United FC |
15 | 11 | 30 | |
| 4 |
PT Prachuap FC |
15 | 12 | 30 | |
| 5 |
Ratchaburi FC |
15 | 14 | 28 | |
| 6 |
BG Pathum United |
14 | 10 | 27 | |
| 7 |
Rayong FC |
14 | 10 | 26 | |
| 8 |
Chiangrai United |
14 | 2 | 21 | |
| 9 |
Sukhothai |
14 | 3 | 21 | |
| 10 |
Chonburi FC |
14 | 5 | 20 | |
| 11 |
Uthai Thani Forest |
15 | 10 | 20 | |
| 12 |
Muangthong United |
15 | -8 | 19 | |
| 13 |
Lamphun Warriors |
15 | 1 | 16 | |
| 14 |
Nakhon Ratchasima Mazda FC |
15 | -5 | 16 | |
| 15 |
Kanchanaburi Power FC |
14 | -4 | 15 | |
| 16 |
Ayutthaya United |
14 | -11 | 10 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Buriram United |
15 | 13 | 32 | |
| 2 |
Ratchaburi FC |
14 | 10 | 28 | |
| 3 |
BG Pathum United |
15 | 3 | 22 | |
| 4 |
Ayutthaya United |
15 | -2 | 22 | |
| 5 |
Port FC |
14 | 1 | 20 | |
| 6 |
Bangkok United FC |
14 | 0 | 19 | |
| 7 |
Chiangrai United |
15 | -4 | 16 | |
| 8 |
Chonburi FC |
15 | -9 | 16 | |
| 9 |
PT Prachuap FC |
14 | -7 | 15 | |
| 10 |
Lamphun Warriors |
14 | -13 | 12 | |
| 11 |
Uthai Thani Forest |
14 | -14 | 11 | |
| 12 |
Rayong FC |
15 | -15 | 10 | |
| 13 |
Nakhon Ratchasima Mazda FC |
14 | -18 | 8 | |
| 14 |
Kanchanaburi Power FC |
15 | -20 | 8 | |
| 15 |
Muangthong United |
14 | -14 | 7 | |
| 16 |
Sukhothai |
15 | -25 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Guilherme Bissoli |
|
23 |
| 2 |
Njiva Rakotoharimalala |
|
15 |
| 3 |
Denílson |
|
15 |
| 4 |
Stenio Marcos da Fonseca Salazar |
|
14 |
| 5 |
Bruno Baio |
|
13 |
| 6 |
Robert Žulj |
|
12 |
| 7 |
Itsuki Enomoto |
|
11 |
| 8 |
Édgar Méndez |
|
11 |
| 9 |
Mohamed Eisa |
|
10 |
| 10 |
Tomoyuki Doi |
|
10 |
Lamphun Warriors
Đối đầu
Sukhothai
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu