Raniel Santana de Vasconcelos 32’

Surachat Sareepim 74’

4’ Guilherme Bissoli

36’ Suphanat Mueanta

76’ Supachai Chaided

Tỷ lệ kèo

1

16.5

X

13.5

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
BG Pathum United

55%

Buriram United

45%

2 Sút trúng đích 5

5

9

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
4’
Guilherme Bissoli

Guilherme Bissoli

Waris Chuthong

Thanawat Pimyotha

25’
Raniel Santana de Vasconcelos

Raniel Santana de Vasconcelos

32’
1-1
1-2
36’
Suphanat Mueanta

Suphanat Mueanta

45’

Goran Čaušić

Robert Žulj

Sarach Yooyen

Chatmongkol Tongkiri

55’

Pisan Dokmaikeaw

Saranon Anuin

61’
70’

Supachai Chaided

Suphanat Mueanta

Matheus Fornazari Custódio

Ikhsan Fandi

74’
Surachat Sareepim

Surachat Sareepim

74’
2-2
1-3
76’
Supachai Chaided

Supachai Chaided

Sanchai Nontasila

80’
80’

Supachai Chaided

85’

Neil Etheridge

85’

Peter Žulj

Guilherme Bissoli

Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
BG Pathum United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Buriram United
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Buriram United

29

45

69

Thông tin trận đấu

Sân vận động
True BG Stadium
Sức chứa
15,114
Địa điểm
Patum Thani, Thailand

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

BG Pathum United

55%

Buriram United

45%

1 Kiến tạo 2
9 Tổng cú sút 13
2 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 5
5 Phạt góc 9
1 Đá phạt 12
27 Phá bóng 21
13 Phạm lỗi 14
1 Việt vị 0
327 Đường chuyền 261
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

BG Pathum United

1

Buriram United

3

3 Bàn thua 1

Cú sút

9 Tổng cú sút 13
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

327 Đường chuyền 261
260 Độ chính xác chuyền bóng 181
7 Đường chuyền quyết định 9
13 Tạt bóng 21
5 Độ chính xác tạt bóng 3
74 Chuyền dài 60
31 Độ chính xác chuyền dài 17

Tranh chấp & rê bóng

91 Tranh chấp 82
47 Tranh chấp thắng 42
12 Rê bóng 9
4 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 14
6 Cắt bóng 8
27 Phá bóng 21

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 14
15 Bị phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

118 Mất bóng 134

Kiểm soát bóng

BG Pathum United

54%

Buriram United

46%

3 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 3
16 Phá bóng 8
156 Đường chuyền 128

Bàn thắng

BG Pathum United

1

Buriram United

2

Cú sút

3 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

156 Đường chuyền 128
3 Đường chuyền quyết định 6
4 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 11
4 Cắt bóng 5
16 Phá bóng 8

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

BG Pathum United

56%

Buriram United

44%

6 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2
11 Phá bóng 13
1 Việt vị 0
170 Đường chuyền 133
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

BG Pathum United

0

Buriram United

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

170 Đường chuyền 133
4 Đường chuyền quyết định 3
9 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 3
2 Cắt bóng 3
11 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

54 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Buriram United

Buriram United

29 45 69
2
Port FC

Port FC

29 33 57
3
Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

29 24 56
4
BG Pathum United

BG Pathum United

29 13 49
5
Bangkok United FC

Bangkok United FC

29 11 49
6
PT Prachuap FC

PT Prachuap FC

29 5 45
7
Chiangrai United

Chiangrai United

29 -2 37
8
Chonburi FC

Chonburi FC

29 -4 36
9
Rayong FC

Rayong FC

29 -5 36
10
Ayutthaya United

Ayutthaya United

29 -13 32
11
Uthai Thani Forest

Uthai Thani Forest

29 -4 31
12
Lamphun Warriors

Lamphun Warriors

29 -12 28
13
Muangthong United

Muangthong United

29 -22 26
14
Sukhothai

Sukhothai

29 -22 25
15
Nakhon Ratchasima Mazda FC

Nakhon Ratchasima Mazda FC

29 -23 24
16
Kanchanaburi Power FC

Kanchanaburi Power FC

29 -24 23

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Buriram United

Buriram United

14 32 37
2
Port FC

Port FC

15 32 37
3
Bangkok United FC

Bangkok United FC

15 11 30
4
PT Prachuap FC

PT Prachuap FC

15 12 30
5
Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

15 14 28
6
BG Pathum United

BG Pathum United

14 10 27
7
Rayong FC

Rayong FC

14 10 26
8
Chiangrai United

Chiangrai United

14 2 21
9
Sukhothai

Sukhothai

14 3 21
10
Chonburi FC

Chonburi FC

14 5 20
11
Uthai Thani Forest

Uthai Thani Forest

15 10 20
12
Muangthong United

Muangthong United

15 -8 19
13
Lamphun Warriors

Lamphun Warriors

15 1 16
14
Nakhon Ratchasima Mazda FC

Nakhon Ratchasima Mazda FC

15 -5 16
15
Kanchanaburi Power FC

Kanchanaburi Power FC

14 -4 15
16
Ayutthaya United

Ayutthaya United

14 -11 10

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Buriram United

Buriram United

15 13 32
2
Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

14 10 28
3
BG Pathum United

BG Pathum United

15 3 22
4
Ayutthaya United

Ayutthaya United

15 -2 22
5
Port FC

Port FC

14 1 20
6
Bangkok United FC

Bangkok United FC

14 0 19
7
Chiangrai United

Chiangrai United

15 -4 16
8
Chonburi FC

Chonburi FC

15 -9 16
9
PT Prachuap FC

PT Prachuap FC

14 -7 15
10
Lamphun Warriors

Lamphun Warriors

14 -13 12
11
Uthai Thani Forest

Uthai Thani Forest

14 -14 11
12
Rayong FC

Rayong FC

15 -15 10
13
Nakhon Ratchasima Mazda FC

Nakhon Ratchasima Mazda FC

14 -18 8
14
Kanchanaburi Power FC

Kanchanaburi Power FC

15 -20 8
15
Muangthong United

Muangthong United

14 -14 7
16
Sukhothai

Sukhothai

15 -25 4

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

Thai League 1 Đội bóng G
1
Guilherme Bissoli

Guilherme Bissoli

Buriram United 23
2
Njiva Rakotoharimalala

Njiva Rakotoharimalala

Ratchaburi FC 15
3
Denílson

Denílson

Ratchaburi FC 15
4
Stenio Marcos da Fonseca Salazar

Stenio Marcos da Fonseca Salazar

Rayong FC 14
5
Bruno Baio

Bruno Baio

Uthai Thani Forest 13
6
Robert Žulj

Robert Žulj

Buriram United 12
7
Itsuki Enomoto

Itsuki Enomoto

Chiangrai United 11
8
Édgar Méndez

Édgar Méndez

PT Prachuap FC 11
9
Mohamed Eisa

Mohamed Eisa

Uthai Thani Forest 10
10
Tomoyuki Doi

Tomoyuki Doi

BG Pathum United 10

BG Pathum United

Đối đầu

Buriram United

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

BG Pathum United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Buriram United
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

16.5
13.5
1.01
6.45
1.63
3.37
4
3.5
1.67
151
41
1
16.5
13.5
1.01
43.01
5.11
1.14
81
34
1.01
43
5.2
1.13
2.75
3.23
1.98
15
4.8
1.18
21
6.2
1.1
67
13
1
45
5.5
1.15
43
5.2
1.13
26
5.3
1.11
20
6.55
1.13
151
41
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 1.4
0 1.75
0 1.42
0 0.56
-0.75 0.77
+0.75 1
0 1.67
0 0.45
-0.25 0.1
+0.25 3.84
0 1.49
0 0.55
-0.25 0.92
+0.25 0.78
-0.5 0.98
+0.5 0.8
0 1.41
0 0.55
0 1.4
0 0.54
-0.5 0.85
+0.5 0.8
0 1.49
0 0.55
0 1.35
0 0.62
-0.25 0.04
+0.25 5.55
-0.25 0.08
+0.25 6.18

Xỉu

Tài

U 4.5 0.09
O 4.5 4
U 4.5 0.23
O 4.5 3.12
U 2.75 0.8
O 2.75 0.9
U 4.5 0.06
O 4.5 9
U 4.5 0.08
O 4.5 3.84
U 4.5 0.28
O 4.5 2.14
U 2.5 1
O 2.5 0.65
U 4.5 0.24
O 4.5 2.94
U 2.5 0.88
O 2.5 0.74
U 2.5 0.85
O 2.5 0.8
U 4.5 0.16
O 4.5 2.5
U 4.5 0.46
O 4.5 1.6
U 4.5 0.3
O 4.5 2.05
U 4.5 0.07
O 4.5 6.25
U 4.5 0.25
O 4.5 2.7
U 4.5 0.05
O 4.5 5.85
U 4.5 0.08
O 4.5 5.94

Xỉu

Tài

U 13.5 0.5
O 13.5 1.5
U 10.5 0.63
O 10.5 1.08
U 11.5 0.93
O 11.5 0.85

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.