Hélio Monteiro Batista 92’

3’ John Baggio Rakotonomenjanahary

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

21

X

4.33

Đội khách

1.25

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Chiangrai United

51%

Sukhothai

49%

3 Sút trúng đích 6

5

7

4

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
3’
John Baggio Rakotonomenjanahary

John Baggio Rakotonomenjanahary

23’

Romeu Martins de Resende

Hélio Monteiro Batista

31’
37’

Tassanapong Mhuaddarak

Lee Seung-Won

Sittichok Kannoo

45’
57’

Sarawut Kanlayanabandit

Cláudio Rafael do Nascimento Santos

58’

Gildo

Sanukran Thinjom

Thawatchai Inprakhon

68’
70’

Siroch Chatthong

Gildo

Gionata Verzura

76’

Itsuki Enomoto

Gionata Verzura

84’
90’

Lursan Thiamrat

Tassanapong Mhuaddarak

Hélio Monteiro Batista

Hélio Monteiro Batista

92’
1-1

nanthiphat chaiman

95’
98’

Thiti Thumporn

Phoptham Pornkod

100’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Chiangrai United
8 Trận thắng 40%
8 Trận hoà 40%
Sukhothai
4 Trận thắng 20%
Chiangrai United

1 - 1

Sukhothai
Chiangrai United

1 - 1

Sukhothai
Chiangrai United

3 - 3

Sukhothai
Chiangrai United

0 - 0

Sukhothai
Chiangrai United

2 - 1

Sukhothai
Chiangrai United

2 - 1

Sukhothai
Chiangrai United

3 - 0

Sukhothai
Chiangrai United

1 - 1

Sukhothai
Chiangrai United

3 - 1

Sukhothai
Chiangrai United

1 - 0

Sukhothai
Chiangrai United

2 - 0

Sukhothai
Chiangrai United

1 - 1

Sukhothai
Chiangrai United

2 - 3

Sukhothai
Chiangrai United

4 - 0

Sukhothai
Chiangrai United

2 - 0

Sukhothai
Chiangrai United

6 - 0

Sukhothai
Chiangrai United

0 - 1

Sukhothai
Chiangrai United

2 - 2

Sukhothai
Chiangrai United

2 - 0

Sukhothai
Chiangrai United

0 - 0

Sukhothai

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Chiangrai United

26

-5

30

13

Sukhothai

27

-20

25

Thông tin trận đấu

Sân
Singha Stadium
Sức chứa
11,354
Địa điểm
Chiang Rai

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Chiangrai United

51%

Sukhothai

49%

1 Assists 1
10 Total Shots 15
3 Sút trúng đích 6
5 Blocked Shots 3
5 Corner Kicks 7
12 Free Kicks 2
20 Clearances 35
10 Fouls 13
396 Passes 376
4 Yellow Cards 4

GOALS

Chiangrai United

1

Sukhothai

1

1 Goals Against 1
1 Penalty Kick 1

SHOTS

10 Total Shots 15
6 Sút trúng đích 6
5 Blocked Shots 3

ATTACK

PASSES

396 Passes 376
318 Passes accuracy 326
7 Key passes 9
13 Crosses 19
2 Crosses Accuracy 5
58 Long Balls 85
28 Long balls accuracy 50

DUELS & DROBBLIN

75 Duels 75
34 Duels won 41
12 Dribble 11
6 Dribble success 6

DEFENDING

9 Total Tackles 12
8 Interceptions 4
20 Clearances 35

DISCIPLINE

10 Fouls 13
12 Was Fouled 10
4 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

125 Lost the ball 94

Ball Possession

Chiangrai United

45%

Sukhothai

55%

4 Total Shots 9
1 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 3
16 Clearances 16
182 Passes 215
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

4 Total Shots 9
3 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 3

ATTACK

PASSES

182 Passes 215
3 Key passes 5
5 Crosses 15

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

2 Total Tackles 5
16 Clearances 16

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

51 Lost the ball 43

Ball Possession

Chiangrai United

57%

Sukhothai

43%

6 Total Shots 6
2 Sút trúng đích 3
4 Clearances 19
214 Passes 161
3 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

6 Total Shots 6
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

214 Passes 161
4 Key passes 4
8 Crosses 4

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 7
5 Interceptions 4
4 Clearances 19

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

74 Lost the ball 51

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Buriram United

Buriram United

26 48 66
2
Port FC

Port FC

27 30 51
3
Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

26 19 50
4
BG Pathum United

BG Pathum United

27 12 45
5
Bangkok United FC

Bangkok United FC

26 10 45
6
PT Prachuap FC

PT Prachuap FC

27 1 39
7
Chonburi FC

Chonburi FC

27 -4 34
8
Rayong FC

Rayong FC

26 -3 32
9
Ayutthaya United

Ayutthaya United

27 -8 32
10
Uthai Thani Forest

Uthai Thani Forest

26 -1 30
11
Chiangrai United

Chiangrai United

26 -5 30
12
Lamphun Warriors

Lamphun Warriors

27 -12 26
13
Sukhothai

Sukhothai

27 -20 25
14
Muangthong United

Muangthong United

27 -22 24
15
Kanchanaburi Power FC

Kanchanaburi Power FC

27 -22 22
16
Nakhon Ratchasima Mazda FC

Nakhon Ratchasima Mazda FC

27 -23 21

AFC Champions League Elite League Stage

AFC CL qualifying

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Buriram United

Buriram United

14 32 37
2
Port FC

Port FC

14 30 34
3
PT Prachuap FC

PT Prachuap FC

14 10 27
4
Bangkok United FC

Bangkok United FC

14 8 27
5
Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

14 9 25
6
BG Pathum United

BG Pathum United

13 9 24
7
Rayong FC

Rayong FC

12 7 22
8
Sukhothai

Sukhothai

13 4 21
9
Chonburi FC

Chonburi FC

13 5 19
10
Uthai Thani Forest

Uthai Thani Forest

13 11 19
11
Muangthong United

Muangthong United

14 -8 18
12
Lamphun Warriors

Lamphun Warriors

14 1 15
13
Chiangrai United

Chiangrai United

12 -1 15
14
Kanchanaburi Power FC

Kanchanaburi Power FC

12 -2 14
15
Nakhon Ratchasima Mazda FC

Nakhon Ratchasima Mazda FC

14 -6 13
16
Ayutthaya United

Ayutthaya United

13 -9 10

AFC Champions League Elite League Stage

AFC CL qualifying

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Buriram United

Buriram United

12 16 29
2
Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

12 10 25
3
Ayutthaya United

Ayutthaya United

14 1 22
4
BG Pathum United

BG Pathum United

14 3 21
5
Bangkok United FC

Bangkok United FC

12 2 18
6
Port FC

Port FC

13 0 17
7
Chonburi FC

Chonburi FC

14 -9 15
8
Chiangrai United

Chiangrai United

14 -4 15
9
PT Prachuap FC

PT Prachuap FC

13 -9 12
10
Uthai Thani Forest

Uthai Thani Forest

13 -12 11
11
Lamphun Warriors

Lamphun Warriors

13 -13 11
12
Rayong FC

Rayong FC

14 -10 10
13
Nakhon Ratchasima Mazda FC

Nakhon Ratchasima Mazda FC

13 -17 8
14
Kanchanaburi Power FC

Kanchanaburi Power FC

15 -20 8
15
Muangthong United

Muangthong United

13 -14 6
16
Sukhothai

Sukhothai

14 -24 4

AFC Champions League Elite League Stage

AFC CL qualifying

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

Thai League 1 Đội bóng G
1
Guilherme Bissoli

Guilherme Bissoli

Buriram United 22
2
Denílson

Denílson

Ratchaburi FC 15
3
Bruno Baio

Bruno Baio

Uthai Thani Forest 13
4
Stenio Marcos da Fonseca Salazar

Stenio Marcos da Fonseca Salazar

Rayong FC 13
5
Robert Žulj

Robert Žulj

Buriram United 12
6
Mohamed Eisa

Mohamed Eisa

Uthai Thani Forest 10
7
Tomoyuki Doi

Tomoyuki Doi

BG Pathum United 10
8
Édgar Méndez

Édgar Méndez

PT Prachuap FC 10
9
Mohammed Osman

Mohammed Osman

Lamphun Warriors 9
10
Njiva Rakotoharimalala

Njiva Rakotoharimalala

Ratchaburi FC 9

Chiangrai United

Đối đầu

Sukhothai

Chủ nhà
This league

Thai League 1

FT

Đối đầu

Chiangrai United
8 Trận thắng 40%
8 Trận hoà 40%
Sukhothai
4 Trận thắng 20%

Thai League 1

FT

23/11
FT

Sukhothai

Sukhothai

Chonburi FC

Chonburi FC

2 1
0 0

05/12
FT

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

Sukhothai

Sukhothai

1 0
10 3

24/12
FT

Sukhothai

Sukhothai

Buriram United

Buriram United

0 1
1 10

10/01
FT

Port FC

Port FC

Sukhothai

Sukhothai

5 0
6 3

07/03
FT

Sukhothai

Sukhothai

Rayong FC

Rayong FC

2 1
4 3

21/03
FT

Chonburi FC

Chonburi FC

Sukhothai

Sukhothai

2 1
5 5

31/08
Unknown

PT Prachuap FC

PT Prachuap FC

Sukhothai

Sukhothai

0 0

01/11
Unknown

Rayong FC

Rayong FC

Sukhothai

Sukhothai

2 0

15/03
Unknown

Sukhothai

Sukhothai

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

2 1

02/11
Unknown

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

Sukhothai

Sukhothai

2 2

30/03
Unknown

Sukhothai

Sukhothai

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

1 0

21/10
Unknown

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

Sukhothai

Sukhothai

3 1

04/03
Unknown

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

Sukhothai

Sukhothai

1 1

08/10
Unknown

Sukhothai

Sukhothai

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

1 0

26/12
Unknown

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

Sukhothai

Sukhothai

3 1

23/02
Unknown

Sukhothai

Sukhothai

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

1 2

02/10
Unknown

Sukhothai

Sukhothai

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

2 2

12/05
Unknown

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

Sukhothai

Sukhothai

2 2

03/10
Unknown

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

Sukhothai

Sukhothai

0 0

26/05
Unknown

Sukhothai

Sukhothai

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

3 2

01/07
Unknown

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

Sukhothai

Sukhothai

1 1

08/03
Unknown

Sukhothai

Sukhothai

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

0 3

16/03
Unknown

Sukhothai

Sukhothai

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

2 0

24/08
Unknown

Sukhothai

Sukhothai

Port FC

Port FC

1 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

21
4.33
1.25
2.37
3.4
2.6
8.3
1.13
11.01
2.45
3.2
2.5
41
4.4
1.18
2.2
3.21
2.45
2.4
3.2
2.7
11
3.7
1.3
19
4.3
1.25
20
4.2
1.1
28
4.5
1.2
43
4.45
1.17
25
4.8
1.14
21
6.25
1.14
20
1.01
26
1.8
3.6
3.75
18.7
4.43
1.28
70
5.4
1.08

Chủ nhà

Đội khách

0 0.62
0 1.25
0 0.83
0 1.01
0 0.56
0 1.47
0 0.8
0 0.9
0 0.76
0 0.97
0 0.62
0 1.24
0 0.4
0 1.06
+0.5 1.45
-0.5 0.45
0 0.56
0 1.47
0 0.53
0 1.53
0 0.6
0 1.35
+0.5 13.18
-0.5 0.01
+0.5 0.81
-0.5 0.97
0 0.7
0 1.19
+0.25 1.05
-0.25 0.74

Xỉu

Tài

U 1.5 0.7
O 1.5 1.1
U 2.5 0.88
O 2.5 0.94
U 2.5 0.13
O 2.5 3.66
U 2.5 0.8
O 2.5 0.91
U 1.5 0.3
O 1.5 2.5
U 2.5 0.82
O 2.5 0.8
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 1.5 0.72
O 1.5 1.04
U 1.5 0.25
O 1.5 1.41
U 2.5 0.07
O 2.5 6
U 1.5 0.29
O 1.5 2.56
U 1.5 0.35
O 1.5 2.12
U 1.5 0.27
O 1.5 2.56
U 2.5 0.01
O 2.5 11.33
U 2.5 0.9
O 2.5 0.88
U 1.5 0.85
O 1.5 0.98
U 1.75 0.1
O 1.75 4.4

Xỉu

Tài

U 11.5 1.5
O 11.5 0.5
U 9.5 0.8
O 9.5 1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.