Hélio Monteiro Batista 92’
3’ John Baggio Rakotonomenjanahary
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
21
X
4.33
Đội khách
1.25
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả51%
49%
5
7
4
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
John Baggio Rakotonomenjanahary
Romeu Martins de Resende
Hélio Monteiro Batista
Tassanapong Mhuaddarak
Lee Seung-Won
Sittichok Kannoo
Sarawut Kanlayanabandit
Cláudio Rafael do Nascimento Santos
Gildo
Sanukran Thinjom
Thawatchai Inprakhon
Siroch Chatthong
Gildo
Gionata Verzura
Itsuki Enomoto
Gionata Verzura
Lursan Thiamrat
Tassanapong Mhuaddarak
Hélio Monteiro Batista
nanthiphat chaiman
Thiti Thumporn
Phoptham Pornkod
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
1 - 1
3 - 3
0 - 0
2 - 1
2 - 1
3 - 0
1 - 1
3 - 1
1 - 0
2 - 0
1 - 1
2 - 3
4 - 0
2 - 0
6 - 0
0 - 1
2 - 2
2 - 0
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Singha Stadium |
|---|---|
|
|
11,354 |
|
|
Chiang Rai |
Trận đấu tiếp theo
25/04
07:00
Chiangrai United
Bangkok United FC
02/05
06:00
Nakhon Ratchasima Mazda FC
Sukhothai
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
51%
49%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Buriram United |
26 | 48 | 66 | |
| 2 |
Port FC |
27 | 30 | 51 | |
| 3 |
Ratchaburi FC |
26 | 19 | 50 | |
| 4 |
BG Pathum United |
27 | 12 | 45 | |
| 5 |
Bangkok United FC |
26 | 10 | 45 | |
| 6 |
PT Prachuap FC |
27 | 1 | 39 | |
| 7 |
Chonburi FC |
27 | -4 | 34 | |
| 8 |
Rayong FC |
26 | -3 | 32 | |
| 9 |
Ayutthaya United |
27 | -8 | 32 | |
| 10 |
Uthai Thani Forest |
26 | -1 | 30 | |
| 11 |
Chiangrai United |
26 | -5 | 30 | |
| 12 |
Lamphun Warriors |
27 | -12 | 26 | |
| 13 |
Sukhothai |
27 | -20 | 25 | |
| 14 |
Muangthong United |
27 | -22 | 24 | |
| 15 |
Kanchanaburi Power FC |
27 | -22 | 22 | |
| 16 |
Nakhon Ratchasima Mazda FC |
27 | -23 | 21 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC CL qualifying
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Buriram United |
14 | 32 | 37 | |
| 2 |
Port FC |
14 | 30 | 34 | |
| 3 |
PT Prachuap FC |
14 | 10 | 27 | |
| 4 |
Bangkok United FC |
14 | 8 | 27 | |
| 5 |
Ratchaburi FC |
14 | 9 | 25 | |
| 6 |
BG Pathum United |
13 | 9 | 24 | |
| 7 |
Rayong FC |
12 | 7 | 22 | |
| 8 |
Sukhothai |
13 | 4 | 21 | |
| 9 |
Chonburi FC |
13 | 5 | 19 | |
| 10 |
Uthai Thani Forest |
13 | 11 | 19 | |
| 11 |
Muangthong United |
14 | -8 | 18 | |
| 12 |
Lamphun Warriors |
14 | 1 | 15 | |
| 13 |
Chiangrai United |
12 | -1 | 15 | |
| 14 |
Kanchanaburi Power FC |
12 | -2 | 14 | |
| 15 |
Nakhon Ratchasima Mazda FC |
14 | -6 | 13 | |
| 16 |
Ayutthaya United |
13 | -9 | 10 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC CL qualifying
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Buriram United |
12 | 16 | 29 | |
| 2 |
Ratchaburi FC |
12 | 10 | 25 | |
| 3 |
Ayutthaya United |
14 | 1 | 22 | |
| 4 |
BG Pathum United |
14 | 3 | 21 | |
| 5 |
Bangkok United FC |
12 | 2 | 18 | |
| 6 |
Port FC |
13 | 0 | 17 | |
| 7 |
Chonburi FC |
14 | -9 | 15 | |
| 8 |
Chiangrai United |
14 | -4 | 15 | |
| 9 |
PT Prachuap FC |
13 | -9 | 12 | |
| 10 |
Uthai Thani Forest |
13 | -12 | 11 | |
| 11 |
Lamphun Warriors |
13 | -13 | 11 | |
| 12 |
Rayong FC |
14 | -10 | 10 | |
| 13 |
Nakhon Ratchasima Mazda FC |
13 | -17 | 8 | |
| 14 |
Kanchanaburi Power FC |
15 | -20 | 8 | |
| 15 |
Muangthong United |
13 | -14 | 6 | |
| 16 |
Sukhothai |
14 | -24 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC CL qualifying
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Guilherme Bissoli |
|
22 |
| 2 |
Denílson |
|
15 |
| 3 |
Bruno Baio |
|
13 |
| 4 |
Stenio Marcos da Fonseca Salazar |
|
13 |
| 5 |
Robert Žulj |
|
12 |
| 6 |
Mohamed Eisa |
|
10 |
| 7 |
Tomoyuki Doi |
|
10 |
| 8 |
Édgar Méndez |
|
10 |
| 9 |
Mohammed Osman |
|
9 |
| 10 |
Njiva Rakotoharimalala |
|
9 |
Chiangrai United
Đối đầu
Sukhothai
Thai League 1
Đối đầu
Thai League 1
Thai League 1
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu