Anon Amornlerdsak 63’
46’ Denílson
65’ Njiva Rakotoharimalala
73’ Njiva Rakotoharimalala
74’ Njiva Rakotoharimalala
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả54%
46%
14
4
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDenílson
Siwakorn Jakkuprasat
Thanawat Suengchitthawon
Siwakorn Jakkuprasat
Veljko Filipovic
Elisio Batista da Conceição Júnior
Apisit Sorada
Sidcley Ferreira Pereira
Denílson
Saharat Sontisawat
Peerapat Kaminthong
Anon Amornlerdsak
Thanphisit Hempandan
Ryoma Ito
Njiva Rakotoharimalala
Guilherme Ferreira Pinto
Adison Promrak
Njiva Rakotoharimalala
Njiva Rakotoharimalala
Matee Sarakum
Anon Amornlerdsak
Stenio Marcos da Fonseca Salazar
Suporn Peenagatapho
Apisit Sorada
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 4
0 - 1
1 - 4
2 - 0
0 - 3
3 - 0
0 - 1
2 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
New Rayong Stadium |
|---|---|
|
|
3,000 |
|
|
Rayong, Thailand |
Trận đấu tiếp theo
29/04
08:00
Rayong FC
Buriram United
29/04
07:00
Chiangrai United
Ratchaburi FC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
54%
46%
GOALS
2
4
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
2%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Buriram United |
26 | 48 | 66 | |
| 2 |
Port FC |
27 | 30 | 51 | |
| 3 |
Ratchaburi FC |
26 | 19 | 50 | |
| 4 |
BG Pathum United |
27 | 12 | 45 | |
| 5 |
Bangkok United FC |
26 | 10 | 45 | |
| 6 |
PT Prachuap FC |
27 | 1 | 39 | |
| 7 |
Chonburi FC |
27 | -4 | 34 | |
| 8 |
Rayong FC |
26 | -3 | 32 | |
| 9 |
Ayutthaya United |
27 | -8 | 32 | |
| 10 |
Uthai Thani Forest |
26 | -1 | 30 | |
| 11 |
Chiangrai United |
26 | -5 | 30 | |
| 12 |
Lamphun Warriors |
27 | -12 | 26 | |
| 13 |
Sukhothai |
27 | -20 | 25 | |
| 14 |
Muangthong United |
27 | -22 | 24 | |
| 15 |
Kanchanaburi Power FC |
27 | -22 | 22 | |
| 16 |
Nakhon Ratchasima Mazda FC |
27 | -23 | 21 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC CL qualifying
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Buriram United |
14 | 32 | 37 | |
| 2 |
Port FC |
14 | 30 | 34 | |
| 3 |
PT Prachuap FC |
14 | 10 | 27 | |
| 4 |
Bangkok United FC |
14 | 8 | 27 | |
| 5 |
Ratchaburi FC |
14 | 9 | 25 | |
| 6 |
BG Pathum United |
13 | 9 | 24 | |
| 7 |
Rayong FC |
12 | 7 | 22 | |
| 8 |
Sukhothai |
13 | 4 | 21 | |
| 9 |
Chonburi FC |
13 | 5 | 19 | |
| 10 |
Uthai Thani Forest |
13 | 11 | 19 | |
| 11 |
Muangthong United |
14 | -8 | 18 | |
| 12 |
Lamphun Warriors |
14 | 1 | 15 | |
| 13 |
Chiangrai United |
12 | -1 | 15 | |
| 14 |
Kanchanaburi Power FC |
12 | -2 | 14 | |
| 15 |
Nakhon Ratchasima Mazda FC |
14 | -6 | 13 | |
| 16 |
Ayutthaya United |
13 | -9 | 10 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC CL qualifying
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Buriram United |
12 | 16 | 29 | |
| 2 |
Ratchaburi FC |
12 | 10 | 25 | |
| 3 |
Ayutthaya United |
14 | 1 | 22 | |
| 4 |
BG Pathum United |
14 | 3 | 21 | |
| 5 |
Bangkok United FC |
12 | 2 | 18 | |
| 6 |
Port FC |
13 | 0 | 17 | |
| 7 |
Chonburi FC |
14 | -9 | 15 | |
| 8 |
Chiangrai United |
14 | -4 | 15 | |
| 9 |
PT Prachuap FC |
13 | -9 | 12 | |
| 10 |
Uthai Thani Forest |
13 | -12 | 11 | |
| 11 |
Lamphun Warriors |
13 | -13 | 11 | |
| 12 |
Rayong FC |
14 | -10 | 10 | |
| 13 |
Nakhon Ratchasima Mazda FC |
13 | -17 | 8 | |
| 14 |
Kanchanaburi Power FC |
15 | -20 | 8 | |
| 15 |
Muangthong United |
13 | -14 | 6 | |
| 16 |
Sukhothai |
14 | -24 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC CL qualifying
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Guilherme Bissoli |
|
22 |
| 2 |
Denílson |
|
15 |
| 3 |
Bruno Baio |
|
13 |
| 4 |
Stenio Marcos da Fonseca Salazar |
|
13 |
| 5 |
Robert Žulj |
|
12 |
| 6 |
Mohamed Eisa |
|
10 |
| 7 |
Tomoyuki Doi |
|
10 |
| 8 |
Édgar Méndez |
|
10 |
| 9 |
Mohammed Osman |
|
9 |
| 10 |
Njiva Rakotoharimalala |
|
9 |
Rayong FC
Đối đầu
Ratchaburi FC
Thai League 1
Đối đầu
Thai League 1
Thai League 1
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu