Anon Amornlerdsak 63’

46’ Denílson

65’ Njiva Rakotoharimalala

73’ Njiva Rakotoharimalala

74’ Njiva Rakotoharimalala

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Rayong FC

54%

Ratchaburi FC

46%

8 Sút trúng đích 9

14

4

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
18’
Denílson

Denílson

40’

Siwakorn Jakkuprasat

Thanawat Suengchitthawon

45’

Siwakorn Jakkuprasat

Veljko Filipovic

Elisio Batista da Conceição Júnior

45’
45’

Apisit Sorada

Sidcley Ferreira Pereira

0-2
46’
Denílson

Denílson

Saharat Sontisawat

48’

Peerapat Kaminthong

53’
Anon Amornlerdsak

Anon Amornlerdsak

63’
1-2

Thanphisit Hempandan

Ryoma Ito

64’
1-3
65’
Njiva Rakotoharimalala

Njiva Rakotoharimalala

71’

Guilherme Ferreira Pinto

Adison Promrak

1-4
73’
Njiva Rakotoharimalala

Njiva Rakotoharimalala

1-4
74’
Njiva Rakotoharimalala

Njiva Rakotoharimalala

Matee Sarakum

Anon Amornlerdsak

75’
Stenio Marcos da Fonseca Salazar

Stenio Marcos da Fonseca Salazar

80’
2-4
83’

Suporn Peenagatapho

Apisit Sorada

Kết thúc trận đấu
2-4

Đối đầu

Xem tất cả
Rayong FC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Ratchaburi FC
8 Trận thắng 100%
Rayong FC

2 - 4

Ratchaburi FC
Rayong FC

0 - 1

Ratchaburi FC
Rayong FC

1 - 4

Ratchaburi FC
Rayong FC

2 - 0

Ratchaburi FC
Rayong FC

0 - 3

Ratchaburi FC
Rayong FC

3 - 0

Ratchaburi FC
Rayong FC

0 - 1

Ratchaburi FC
Rayong FC

2 - 3

Ratchaburi FC

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Ratchaburi FC

26

19

50

8

Rayong FC

26

-3

32

Thông tin trận đấu

Sân
New Rayong Stadium
Sức chứa
3,000
Địa điểm
Rayong, Thailand

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Rayong FC

54%

Ratchaburi FC

46%

19 Total Shots 18
8 Sút trúng đích 9
5 Blocked Shots 7
14 Corner Kicks 4
15 Clearances 26
8 Fouls 7
355 Passes 334
2 Yellow Cards 1

GOALS

Rayong FC

2

Ratchaburi FC

4

4 Goals Against 2
1 Penalty Kick 1

SHOTS

19 Total Shots 18
9 Sút trúng đích 9
5 Blocked Shots 7

ATTACK

1 Fastbreaks 4
1 Fastbreak Shots 3

PASSES

355 Passes 334
294 Passes accuracy 261
11 Key passes 14
34 Crosses 7
7 Crosses Accuracy 1
61 Long Balls 72
40 Long balls accuracy 23

DUELS & DROBBLIN

53 Duels 53
18 Duels won 35
5 Dribble 7

DEFENDING

5 Total Tackles 10
9 Interceptions 8
15 Clearances 26

DISCIPLINE

8 Fouls 7
6 Was Fouled 7
2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

116 Lost the ball 98

Ball Possession

Rayong FC

51%

Ratchaburi FC

49%

3 Total Shots 7
1 Sút trúng đích 4
7 Clearances 14
184 Passes 195

GOALS

SHOTS

3 Total Shots 7
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

184 Passes 195
2 Key passes 6
20 Crosses 2

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

3 Total Tackles 6
7 Interceptions 3
7 Clearances 14

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

60 Lost the ball 53

Ball Possession

Rayong FC

57%

Ratchaburi FC

43%

16 Total Shots 11
7 Sút trúng đích 5
5 Blocked Shots 5
8 Clearances 12
171 Passes 139

GOALS

Rayong FC

2%

Ratchaburi FC

2%

SHOTS

16 Total Shots 11
5 Sút trúng đích 5
5 Blocked Shots 5

ATTACK

PASSES

171 Passes 139
9 Key passes 8
14 Crosses 5

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

2 Total Tackles 4
2 Interceptions 5
8 Clearances 12

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

56 Lost the ball 45

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Buriram United

Buriram United

26 48 66
2
Port FC

Port FC

27 30 51
3
Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

26 19 50
4
BG Pathum United

BG Pathum United

27 12 45
5
Bangkok United FC

Bangkok United FC

26 10 45
6
PT Prachuap FC

PT Prachuap FC

27 1 39
7
Chonburi FC

Chonburi FC

27 -4 34
8
Rayong FC

Rayong FC

26 -3 32
9
Ayutthaya United

Ayutthaya United

27 -8 32
10
Uthai Thani Forest

Uthai Thani Forest

26 -1 30
11
Chiangrai United

Chiangrai United

26 -5 30
12
Lamphun Warriors

Lamphun Warriors

27 -12 26
13
Sukhothai

Sukhothai

27 -20 25
14
Muangthong United

Muangthong United

27 -22 24
15
Kanchanaburi Power FC

Kanchanaburi Power FC

27 -22 22
16
Nakhon Ratchasima Mazda FC

Nakhon Ratchasima Mazda FC

27 -23 21

AFC Champions League Elite League Stage

AFC CL qualifying

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Buriram United

Buriram United

14 32 37
2
Port FC

Port FC

14 30 34
3
PT Prachuap FC

PT Prachuap FC

14 10 27
4
Bangkok United FC

Bangkok United FC

14 8 27
5
Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

14 9 25
6
BG Pathum United

BG Pathum United

13 9 24
7
Rayong FC

Rayong FC

12 7 22
8
Sukhothai

Sukhothai

13 4 21
9
Chonburi FC

Chonburi FC

13 5 19
10
Uthai Thani Forest

Uthai Thani Forest

13 11 19
11
Muangthong United

Muangthong United

14 -8 18
12
Lamphun Warriors

Lamphun Warriors

14 1 15
13
Chiangrai United

Chiangrai United

12 -1 15
14
Kanchanaburi Power FC

Kanchanaburi Power FC

12 -2 14
15
Nakhon Ratchasima Mazda FC

Nakhon Ratchasima Mazda FC

14 -6 13
16
Ayutthaya United

Ayutthaya United

13 -9 10

AFC Champions League Elite League Stage

AFC CL qualifying

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Buriram United

Buriram United

12 16 29
2
Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

12 10 25
3
Ayutthaya United

Ayutthaya United

14 1 22
4
BG Pathum United

BG Pathum United

14 3 21
5
Bangkok United FC

Bangkok United FC

12 2 18
6
Port FC

Port FC

13 0 17
7
Chonburi FC

Chonburi FC

14 -9 15
8
Chiangrai United

Chiangrai United

14 -4 15
9
PT Prachuap FC

PT Prachuap FC

13 -9 12
10
Uthai Thani Forest

Uthai Thani Forest

13 -12 11
11
Lamphun Warriors

Lamphun Warriors

13 -13 11
12
Rayong FC

Rayong FC

14 -10 10
13
Nakhon Ratchasima Mazda FC

Nakhon Ratchasima Mazda FC

13 -17 8
14
Kanchanaburi Power FC

Kanchanaburi Power FC

15 -20 8
15
Muangthong United

Muangthong United

13 -14 6
16
Sukhothai

Sukhothai

14 -24 4

AFC Champions League Elite League Stage

AFC CL qualifying

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

Thai League 1 Đội bóng G
1
Guilherme Bissoli

Guilherme Bissoli

Buriram United 22
2
Denílson

Denílson

Ratchaburi FC 15
3
Bruno Baio

Bruno Baio

Uthai Thani Forest 13
4
Stenio Marcos da Fonseca Salazar

Stenio Marcos da Fonseca Salazar

Rayong FC 13
5
Robert Žulj

Robert Žulj

Buriram United 12
6
Mohamed Eisa

Mohamed Eisa

Uthai Thani Forest 10
7
Tomoyuki Doi

Tomoyuki Doi

BG Pathum United 10
8
Édgar Méndez

Édgar Méndez

PT Prachuap FC 10
9
Mohammed Osman

Mohammed Osman

Lamphun Warriors 9
10
Njiva Rakotoharimalala

Njiva Rakotoharimalala

Ratchaburi FC 9

Rayong FC

Đối đầu

Ratchaburi FC

Chủ nhà
This league

Thai League 1

FT

29/11
FT

Rayong FC

Rayong FC

Chonburi FC

Chonburi FC

1 0
7 2

18/01
FT

Rayong FC

Rayong FC

Port FC

Port FC

5 2
4 4

07/03
FT

Sukhothai

Sukhothai

Rayong FC

Rayong FC

2 1
4 3

05/04
FT

Chonburi FC

Chonburi FC

Rayong FC

Rayong FC

4 1
5 4

26/10
Unknown

Buriram United

Buriram United

Rayong FC

Rayong FC

2 1

19/10
Unknown

Rayong FC

Rayong FC

PT Prachuap FC

PT Prachuap FC

1 1

01/11
Unknown

Rayong FC

Rayong FC

Sukhothai

Sukhothai

2 0

30/08
Unknown

Port FC

Port FC

Rayong FC

Rayong FC

1 1

05/10
Unknown

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

Rayong FC

Rayong FC

2 0

24/10
Unknown

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

Rayong FC

Rayong FC

3 0

29/03
Unknown

Buriram United

Buriram United

Rayong FC

Rayong FC

2 1

10/11
Unknown

Rayong FC

Rayong FC

Buriram United

Buriram United

1 1

16/02
Unknown

Rayong FC

Rayong FC

Buriram United

Buriram United

0 5

11/11
Unknown

Buriram United

Buriram United

Rayong FC

Rayong FC

5 1

28/03
Unknown

Rayong FC

Rayong FC

Chonburi FC

Chonburi FC

1 1

16/02
Unknown

Chonburi FC

Chonburi FC

Rayong FC

Rayong FC

2 0

Đối đầu

Rayong FC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Ratchaburi FC
8 Trận thắng 100%

Thai League 1

FT

16/12
FT

Rayong FC

Rayong FC

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

2 4
14 4

26/02
Unknown

Rayong FC

Rayong FC

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

0 1

22/02
Unknown

Rayong FC

Rayong FC

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

1 4

05/10
Unknown

Rayong FC

Rayong FC

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

2 0

03/03
Unknown

Rayong FC

Rayong FC

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

0 3

24/10
Unknown

Rayong FC

Rayong FC

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

3 0

24/06
Unknown

Rayong FC

Rayong FC

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

0 1

18/04
Unknown

Rayong FC

Rayong FC

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

2 3

Thai League 1

FT

05/12
FT

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

Sukhothai

Sukhothai

1 0
10 3

16/12
FT

Rayong FC

Rayong FC

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

2 4
14 4

11/01
FT

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

Chonburi FC

Chonburi FC

1 0
5 11

24/01
FT

Port FC

Port FC

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

2 1
3 4

23/08
Unknown

Chonburi FC

Chonburi FC

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

0 1

13/09
Unknown

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

Port FC

Port FC

1 0

22/02
Unknown

Rayong FC

Rayong FC

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

1 4

03/03
Unknown

Rayong FC

Rayong FC

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

0 3

15/03
Unknown

Sukhothai

Sukhothai

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

2 1

02/11
Unknown

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

Sukhothai

Sukhothai

2 2

30/03
Unknown

Sukhothai

Sukhothai

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

1 0

21/10
Unknown

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

Sukhothai

Sukhothai

3 1

04/03
Unknown

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

Sukhothai

Sukhothai

1 1

08/10
Unknown

Sukhothai

Sukhothai

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

1 0

26/12
Unknown

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

Sukhothai

Sukhothai

3 1

23/02
Unknown

Sukhothai

Sukhothai

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

1 2

02/10
Unknown

Sukhothai

Sukhothai

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

2 2

12/05
Unknown

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

Sukhothai

Sukhothai

2 2

03/10
Unknown

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

Sukhothai

Sukhothai

0 0

26/05
Unknown

Sukhothai

Sukhothai

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

3 2

01/07
Unknown

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

Sukhothai

Sukhothai

1 1

08/03
Unknown

Sukhothai

Sukhothai

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

0 3

16/03
Unknown

Sukhothai

Sukhothai

Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

2 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.