Joshua Wynder 41’
João Veloso 55’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
55%
45%
8
7
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảSimão Carvalho Martins
joao silva
kevin pinto
Joshua Wynder
tyler keating
Simão Carvalho Martins
João Veloso
A. Diallo
joao silva
Francisco Silva
Jelani Trevisan
João Adriano
Douglas·Borel
Tiago Freitas
João Veloso
Olivio Tomé
Ivan Lima
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Caixa Futebol Campus |
|---|---|
|
|
2,708 |
|
|
Lisbon, Portugal |
Trận đấu tiếp theo
17/05
11:00
Oliveirense
FC Felgueiras
17/05
11:00
Porto B
SL Benfica B
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
33 | 23 | 66 | |
| 2 |
Viseu |
33 | 25 | 58 | |
| 3 |
SCU Torreense |
33 | 9 | 56 | |
| 4 |
Vizela |
33 | 3 | 51 | |
| 5 |
Uniao Leiria |
33 | 6 | 49 | |
| 6 |
Porto B |
33 | -3 | 48 | |
| 7 |
Leixoes |
33 | -10 | 47 | |
| 8 |
Feirense |
33 | -3 | 45 | |
| 9 |
SL Benfica B |
33 | 1 | 44 | |
| 10 |
Lusitania FC |
33 | -7 | 43 | |
| 11 |
GD Chaves |
33 | 0 | 42 | |
| 12 |
Penafiel |
33 | -1 | 41 | |
| 13 |
Sporting CP B |
33 | 7 | 41 | |
| 14 |
FC Felgueiras |
33 | -8 | 41 | |
| 15 |
SC Farense |
33 | -5 | 40 | |
| 16 |
Portimonense |
33 | -11 | 37 | |
| 17 |
Pacos de Ferreira |
33 | -15 | 36 | |
| 18 |
Oliveirense |
33 | -11 | 34 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Viseu |
16 | 19 | 35 | |
| 2 |
Maritimo |
16 | 7 | 31 | |
| 3 |
SCU Torreense |
16 | 3 | 29 | |
| 4 |
Porto B |
16 | 4 | 29 | |
| 5 |
Vizela |
17 | 5 | 28 | |
| 6 |
Uniao Leiria |
16 | 3 | 26 | |
| 7 |
Penafiel |
17 | 4 | 26 | |
| 8 |
SL Benfica B |
17 | 3 | 25 | |
| 9 |
FC Felgueiras |
17 | 0 | 25 | |
| 10 |
Feirense |
17 | 3 | 24 | |
| 11 |
GD Chaves |
17 | 2 | 23 | |
| 12 |
Leixoes |
16 | -9 | 22 | |
| 13 |
Lusitania FC |
17 | -4 | 22 | |
| 14 |
Pacos de Ferreira |
16 | -1 | 22 | |
| 15 |
Oliveirense |
16 | 1 | 22 | |
| 16 |
Sporting CP B |
17 | 4 | 21 | |
| 17 |
SC Farense |
17 | -7 | 17 | |
| 18 |
Portimonense |
16 | -4 | 17 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
17 | 16 | 35 | |
| 2 |
SCU Torreense |
17 | 6 | 27 | |
| 3 |
Leixoes |
17 | -1 | 25 | |
| 4 |
Viseu |
17 | 6 | 23 | |
| 5 |
Vizela |
16 | -2 | 23 | |
| 6 |
Uniao Leiria |
17 | 3 | 23 | |
| 7 |
SC Farense |
16 | 2 | 23 | |
| 8 |
Feirense |
16 | -6 | 21 | |
| 9 |
Lusitania FC |
16 | -3 | 21 | |
| 10 |
Sporting CP B |
16 | 3 | 20 | |
| 11 |
Portimonense |
17 | -7 | 20 | |
| 12 |
Porto B |
17 | -7 | 19 | |
| 13 |
SL Benfica B |
16 | -2 | 19 | |
| 14 |
GD Chaves |
16 | -2 | 19 | |
| 15 |
FC Felgueiras |
16 | -8 | 16 | |
| 16 |
Penafiel |
16 | -5 | 15 | |
| 17 |
Pacos de Ferreira |
17 | -14 | 14 | |
| 18 |
Oliveirense |
17 | -12 | 12 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
André Clóvis |
|
22 |
| 2 |
Juan Muñoz |
|
15 |
| 3 |
Heinz Mörschel |
|
13 |
| 4 |
Roberto |
|
12 |
| 5 |
Carlos Daniel |
|
11 |
| 6 |
Adrián Butzke |
|
9 |
| 7 |
Lucas da Costa Duarte |
|
9 |
| 8 |
José Manuel Bica Reis |
|
9 |
| 9 |
Tamble Ulisses Folgado Monteiro |
|
9 |
| 10 |
Bryan Rochez |
|
8 |
SL Benfica B
Đối đầu
Oliveirense
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu