Eino-Iivari Pitkälä 54’

Pedro Diniz 58’

Irfan Sadik 79’

90’+3 Veikko Karttunen

Tỷ lệ kèo

1

1.23

X

5.02

2

19.82

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
PK-35 Vantaa

55%

Mikkelin Palloilijat

45%

7 Sút trúng đích 6

11

4

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
35’

Milot Kastrati

santtu seppanen

Eino-Iivari Pitkälä

Eino-Iivari Pitkälä

54’
1-0
Pedro Diniz

Pedro Diniz

58’
2-0
62’

peetu kerminen

Serge Atakayi

62’

Akseli Tervaniemi

Tyson Afshari

62’

Santeri Stenius

Eero Ylönen

64’

Akseli Tervaniemi

70’

Veikko Karttunen

Mohamad Ahmad Al-Sheikh

Maximo Tolonen

Eino-Iivari Pitkälä

70’
Irfan Sadik

Irfan Sadik

79’
3-0

Otto·Salmensuu

Irfan Sadik

79’

Juta Nakanishi

82’

Ayuub Abdi

Emu Kawakita

84’

João Costa

Juta Nakanishi

84’

Arez Goshnaw

Pedro Diniz

85’

Otto·Salmensuu

86’
Kết thúc trận đấu
3-1
3-1
93’
Veikko Karttunen

Veikko Karttunen

Đối đầu

Xem tất cả
PK-35 Vantaa
12 Trận thắng 57%
4 Trận hoà 19%
Mikkelin Palloilijat
5 Trận thắng 24%
PK-35 Vantaa

2 - 0

Mikkelin Palloilijat
PK-35 Vantaa

1 - 0

Mikkelin Palloilijat
PK-35 Vantaa

1 - 2

Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat

0 - 0

PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa

1 - 3

Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat

1 - 0

PK-35 Vantaa
Mikkelin Palloilijat

1 - 2

PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa

2 - 0

Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat

2 - 3

PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa

3 - 1

Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat

1 - 1

PK-35 Vantaa
Mikkelin Palloilijat

1 - 0

PK-35 Vantaa
Mikkelin Palloilijat

0 - 4

PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa

2 - 1

Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat

0 - 2

PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa

3 - 0

Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat

0 - 3

PK-35 Vantaa
Mikkelin Palloilijat

0 - 0

PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa

3 - 5

Mikkelin Palloilijat
PK-35 Vantaa

0 - 0

Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat

0 - 1

PK-35 Vantaa

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

PK-35 Vantaa

55%

Mikkelin Palloilijat

45%

21 Tổng cú sút 10
7 Sút trúng đích 6
11 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

PK-35 Vantaa

3

Mikkelin Palloilijat

1

1 Bàn thua 3

Cú sút

21 Tổng cú sút 10
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

PK-35 Vantaa

68%

Mikkelin Palloilijat

32%

2 Sút trúng đích 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

PK-35 Vantaa

42%

Mikkelin Palloilijat

58%

5 Sút trúng đích 4
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

PK-35 Vantaa

3

Mikkelin Palloilijat

1

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JaPS

JaPS

6 2 13
2
JIPPO

JIPPO

6 4 12
3
PK-35 Vantaa

PK-35 Vantaa

6 3 10
4
KTP Kotka

KTP Kotka

5 0 10
5
FC Haka

FC Haka

5 5 8
6
Käpylän Pallo

Käpylän Pallo

6 -1 8
7
Ekenas IF Fotboll

Ekenas IF Fotboll

6 -3 6
8
Mikkelin Palloilijat

Mikkelin Palloilijat

6 -3 6
9
SJK Akatemia

SJK Akatemia

6 -3 5
10
Klubi 04 Helsinki

Klubi 04 Helsinki

6 -4 2

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JaPS

JaPS

3 5 9
2
PK-35 Vantaa

PK-35 Vantaa

4 3 7
3
FC Haka

FC Haka

3 6 7
4
JIPPO

JIPPO

4 1 6
5
KTP Kotka

KTP Kotka

2 2 6
6
Ekenas IF Fotboll

Ekenas IF Fotboll

3 3 6
7
Mikkelin Palloilijat

Mikkelin Palloilijat

2 0 3
8
SJK Akatemia

SJK Akatemia

3 -2 3
9
Käpylän Pallo

Käpylän Pallo

2 -2 1
10
Klubi 04 Helsinki

Klubi 04 Helsinki

3 -2 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Käpylän Pallo

Käpylän Pallo

4 1 7
2
JIPPO

JIPPO

2 3 6
3
JaPS

JaPS

3 -3 4
4
KTP Kotka

KTP Kotka

3 -2 4
5
PK-35 Vantaa

PK-35 Vantaa

2 0 3
6
Mikkelin Palloilijat

Mikkelin Palloilijat

4 -3 3
7
SJK Akatemia

SJK Akatemia

3 -1 2
8
FC Haka

FC Haka

2 -1 1
9
Klubi 04 Helsinki

Klubi 04 Helsinki

3 -2 1
10
Ekenas IF Fotboll

Ekenas IF Fotboll

3 -6 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Finnish Ykkosliiga Đội bóng G
1
Torfiq Ali-Abubakar

Torfiq Ali-Abubakar

FC Haka 3
1
pedro diniz

pedro diniz

PK-35 Vantaa 2
2
Jyri Kiuru

Jyri Kiuru

JIPPO 3
3
Yllson Lika

Yllson Lika

Käpylän Pallo 3
4
Irfan Sadik

Irfan Sadik

PK-35 Vantaa 3
5
Imani Lanquedoc

Imani Lanquedoc

FC Haka 3
6
Pedro Diniz

Pedro Diniz

PK-35 Vantaa 3
7
Oiva Laaksonen

Oiva Laaksonen

FC Haka 2
8
Mamadou Saïdou Bah

Mamadou Saïdou Bah

Ekenas IF Fotboll 2
9
Antonio Almen

Antonio Almen

Käpylän Pallo 2

+
-
×

PK-35 Vantaa

Đối đầu

Mikkelin Palloilijat

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

PK-35 Vantaa
12 Trận thắng 57%
4 Trận hoà 19%
Mikkelin Palloilijat
5 Trận thắng 24%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.23
5.02
19.82
1
29
101
1.01
19
26
1.01
9.8
69.14
1.01
23
67
1.01
9.7
150
1.9
3.3
2.85
1.65
3.6
4.5
1.01
151
151
1.02
21
70
1.01
12
61
1.01
28
100
1.01
9.4
250
1
11
75
1.23
5.05
13.8
2.05
3.3
3.25

Chủ nhà

Đội khách

0 0.56
0 1.45
0 0.57
0 1.35
+0.25 6.66
-0.25 0.03
+0.25 6.66
-0.25 0.05
0 0.4
0 1.28
0 0.57
0 1.36
0 0.57
0 1.28
+0.5 0.95
-0.5 0.7
+0.25 6.25
-0.25 0.06
0 0.64
0 1.35
0 0.75
0 1.14
+0.5 0.96
-0.5 0.7

Xỉu

Tài

U 3.5 0.25
O 3.5 2.97
U 3.5 0.1
O 3.5 5.8
U 3.5 0.02
O 3.5 7.14
U 3.5 0.17
O 3.5 3.06
U 2.5 0.57
O 2.5 1.15
U 3.5 0.03
O 3.5 9.09
U 3.5 0.3
O 3.5 1.3
U 2.5 0.75
O 2.5 0.85
U 3.5 0
O 3.5 5.6
U 3.5 0.16
O 3.5 3.75
U 4.5 0.01
O 4.5 9
U 3.5 0.03
O 3.5 9.09
U 3.5 0.04
O 3.5 7.14
U 3.5 0.03
O 3.5 6.65
U 2.5 0.78
O 2.5 0.86

Xỉu

Tài

U 15.5 0.5
O 15.5 1.5
U 16 1.25
O 16 0.63
U 15.5 0.62
O 15.5 1.19
U 15.5 1.05
O 15.5 0.77

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.