Eino-Iivari Pitkälä 54’
Pedro Diniz 58’
Irfan Sadik 79’
90’+3 Veikko Karttunen
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
55%
45%
11
4
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMilot Kastrati
santtu seppanen
Eino-Iivari Pitkälä
Pedro Diniz
peetu kerminen
Serge Atakayi
Akseli Tervaniemi
Tyson Afshari
Santeri Stenius
Eero Ylönen
Akseli Tervaniemi
Veikko Karttunen
Mohamad Ahmad Al-Sheikh
Maximo Tolonen
Eino-Iivari Pitkälä
Irfan Sadik
Otto·Salmensuu
Irfan Sadik
Juta Nakanishi
Ayuub Abdi
Emu Kawakita
João Costa
Juta Nakanishi
Arez Goshnaw
Pedro Diniz
Otto·Salmensuu
Veikko Karttunen
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
1 - 0
1 - 2
0 - 0
1 - 3
1 - 0
1 - 2
2 - 0
2 - 3
3 - 1
1 - 1
1 - 0
0 - 4
2 - 1
0 - 2
3 - 0
0 - 3
0 - 0
3 - 5
0 - 0
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
17/05
11:30
Mikkelin Palloilijat
JIPPO
17/05
11:00
KaPa
PK-35 Vantaa
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
68%
32%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
JaPS |
6 | 2 | 13 | |
| 2 |
JIPPO |
6 | 4 | 12 | |
| 3 |
PK-35 Vantaa |
6 | 3 | 10 | |
| 4 |
KTP Kotka |
5 | 0 | 10 | |
| 5 |
FC Haka |
5 | 5 | 8 | |
| 6 |
Käpylän Pallo |
6 | -1 | 8 | |
| 7 |
Ekenas IF Fotboll |
6 | -3 | 6 | |
| 8 |
Mikkelin Palloilijat |
6 | -3 | 6 | |
| 9 |
SJK Akatemia |
6 | -3 | 5 | |
| 10 |
Klubi 04 Helsinki |
6 | -4 | 2 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
JaPS |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
PK-35 Vantaa |
4 | 3 | 7 | |
| 3 |
FC Haka |
3 | 6 | 7 | |
| 4 |
JIPPO |
4 | 1 | 6 | |
| 5 |
KTP Kotka |
2 | 2 | 6 | |
| 6 |
Ekenas IF Fotboll |
3 | 3 | 6 | |
| 7 |
Mikkelin Palloilijat |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
SJK Akatemia |
3 | -2 | 3 | |
| 9 |
Käpylän Pallo |
2 | -2 | 1 | |
| 10 |
Klubi 04 Helsinki |
3 | -2 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Käpylän Pallo |
4 | 1 | 7 | |
| 2 |
JIPPO |
2 | 3 | 6 | |
| 3 |
JaPS |
3 | -3 | 4 | |
| 4 |
KTP Kotka |
3 | -2 | 4 | |
| 5 |
PK-35 Vantaa |
2 | 0 | 3 | |
| 6 |
Mikkelin Palloilijat |
4 | -3 | 3 | |
| 7 |
SJK Akatemia |
3 | -1 | 2 | |
| 8 |
FC Haka |
2 | -1 | 1 | |
| 9 |
Klubi 04 Helsinki |
3 | -2 | 1 | |
| 10 |
Ekenas IF Fotboll |
3 | -6 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Torfiq Ali-Abubakar |
|
3 |
| 1 |
pedro diniz |
|
2 |
| 2 |
Jyri Kiuru |
|
3 |
| 3 |
Yllson Lika |
|
3 |
| 4 |
Irfan Sadik |
|
3 |
| 5 |
Imani Lanquedoc |
|
3 |
| 6 |
Pedro Diniz |
|
3 |
| 7 |
Oiva Laaksonen |
|
2 |
| 8 |
Mamadou Saïdou Bah |
|
2 |
| 9 |
Antonio Almen |
|
2 |
PK-35 Vantaa
Đối đầu
Mikkelin Palloilijat
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu