Imani Lanquedoc 57’

Oiva Laaksonen 80’

1’ Antonio Almen

73’ Samba Sillah

Tỷ lệ kèo

1

8.8

X

1.14

2

11.19

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Haka

56%

Käpylän Pallo

44%

7 Sút trúng đích 5

5

4

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
1’
Antonio Almen

Antonio Almen

Torfiq Ali-Abubakar

30’

Torfiq Ali-Abubakar

32’
34’

Denis Cukici

Tomas Sovelius

Niklas Friberg

46’
Imani Lanquedoc

Imani Lanquedoc

57’
1-1
61’

Daniel Rökman

Niklas Leinonen

Matias Syrjäläinen

Roni Pietsalo

69’

Oliver whyte

Miika Mahlamäki

69’
1-2
73’
Samba Sillah

Samba Sillah

Kevin Nurmi

Chianyindi Spencer Silas

76’

Thomas Lahdensuo

Imani Lanquedoc

76’
76’

Sameli Puputti

79’

Daniel Rökman

Oiva Laaksonen

Oiva Laaksonen

80’
2-2
83’

Mikko Kuningas

Reko Huhtamäki

Jesper Karlsson

85’
Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
FC Haka
1 Trận thắng 50%
1 Trận hoà 50%
Käpylän Pallo
0 Trận thắng 0%
Käpylän Pallo

1 - 1

FC Haka
FC Haka

4 - 0

Käpylän Pallo

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

FC Haka

5

5

8

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Haka

56%

Käpylän Pallo

44%

7 Sút trúng đích 5
5 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

FC Haka

0

Käpylän Pallo

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FC Haka

57%

Käpylän Pallo

43%

2 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FC Haka

55%

Käpylän Pallo

45%

5 Sút trúng đích 3
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JaPS

JaPS

6 2 13
2
JIPPO

JIPPO

6 4 12
3
PK-35 Vantaa

PK-35 Vantaa

6 3 10
4
KTP Kotka

KTP Kotka

5 0 10
5
FC Haka

FC Haka

5 5 8
6
Käpylän Pallo

Käpylän Pallo

6 -1 8
7
Ekenas IF Fotboll

Ekenas IF Fotboll

6 -3 6
8
Mikkelin Palloilijat

Mikkelin Palloilijat

6 -3 6
9
SJK Akatemia

SJK Akatemia

6 -3 5
10
Klubi 04 Helsinki

Klubi 04 Helsinki

6 -4 2

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JaPS

JaPS

3 5 9
2
PK-35 Vantaa

PK-35 Vantaa

4 3 7
3
FC Haka

FC Haka

3 6 7
4
JIPPO

JIPPO

4 1 6
5
KTP Kotka

KTP Kotka

2 2 6
6
Ekenas IF Fotboll

Ekenas IF Fotboll

3 3 6
7
Mikkelin Palloilijat

Mikkelin Palloilijat

2 0 3
8
SJK Akatemia

SJK Akatemia

3 -2 3
9
Käpylän Pallo

Käpylän Pallo

2 -2 1
10
Klubi 04 Helsinki

Klubi 04 Helsinki

3 -2 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Käpylän Pallo

Käpylän Pallo

4 1 7
2
JIPPO

JIPPO

2 3 6
3
JaPS

JaPS

3 -3 4
4
KTP Kotka

KTP Kotka

3 -2 4
5
PK-35 Vantaa

PK-35 Vantaa

2 0 3
6
Mikkelin Palloilijat

Mikkelin Palloilijat

4 -3 3
7
SJK Akatemia

SJK Akatemia

3 -1 2
8
FC Haka

FC Haka

2 -1 1
9
Klubi 04 Helsinki

Klubi 04 Helsinki

3 -2 1
10
Ekenas IF Fotboll

Ekenas IF Fotboll

3 -6 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Finnish Ykkosliiga Đội bóng G
1
Torfiq Ali-Abubakar

Torfiq Ali-Abubakar

FC Haka 3
1
pedro diniz

pedro diniz

PK-35 Vantaa 2
2
Jyri Kiuru

Jyri Kiuru

JIPPO 3
3
Yllson Lika

Yllson Lika

Käpylän Pallo 3
4
Irfan Sadik

Irfan Sadik

PK-35 Vantaa 3
5
Imani Lanquedoc

Imani Lanquedoc

FC Haka 3
6
Pedro Diniz

Pedro Diniz

PK-35 Vantaa 3
7
Oiva Laaksonen

Oiva Laaksonen

FC Haka 2
8
Mamadou Saïdou Bah

Mamadou Saïdou Bah

Ekenas IF Fotboll 2
9
Antonio Almen

Antonio Almen

Käpylän Pallo 2

+
-
×

FC Haka

Đối đầu

Käpylän Pallo

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Haka
1 Trận thắng 50%
1 Trận hoà 50%
Käpylän Pallo
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

8.8
1.14
11.19
15
1.04
26
21
1.01
23
9.22
1.08
12.83
8
1.09
11
12
1.04
17
1.31
4.35
5.5
1.4
4.6
5.75
8.5
1.11
11
13
1.04
16
13
1.05
17
16
1.02
22
5.5
1.27
7.6
13
1.04
16
12.4
1.06
15.7
1.39
4.4
6.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.65
0 1.21
0 0.6
0 1.3
+0.25 7.69
-0.25 0.01
0 0.68
0 1.28
+1.25 0.88
-1.25 0.82
0 0.57
0 1.3
0 0.63
0 1.17
+1.5 1.05
-1.5 0.65
0 0.68
0 1.28
0 0.65
0 1.33
0 0.59
0 1.4
+1.25 0.79
-1.25 0.85

Xỉu

Tài

U 4.5 0.22
O 4.5 3.2
U 4.5 0.08
O 4.5 7.1
U 4.5 0.01
O 4.5 7.69
U 4.5 0.09
O 4.5 4.33
U 2.5 0.85
O 2.5 0.75
U 4.5 0.01
O 4.5 7.69
U 3 0.8
O 3 0.82
U 2.5 1.3
O 2.5 0.53
U 4.5 0.08
O 4.5 2.8
U 4.5 0.17
O 4.5 3.5
U 4.5 0.01
O 4.5 9
U 4.5 0.03
O 4.5 6.66
U 4.5 0.05
O 4.5 6.66
U 4.5 0.03
O 4.5 6.65
U 3 0.87
O 3 0.78

Xỉu

Tài

U 8.5 0.5
O 8.5 1.5
U 9.5 0.5
O 9.5 1.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.