Imani Lanquedoc 57’
Oiva Laaksonen 80’
1’ Antonio Almen
73’ Samba Sillah
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
5
4
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Antonio Almen
Torfiq Ali-Abubakar
Torfiq Ali-Abubakar
Denis Cukici
Tomas Sovelius
Niklas Friberg
Imani Lanquedoc
Daniel Rökman
Niklas Leinonen
Matias Syrjäläinen
Roni Pietsalo
Oliver whyte
Miika Mahlamäki
Samba Sillah
Kevin Nurmi
Chianyindi Spencer Silas
Thomas Lahdensuo
Imani Lanquedoc
Sameli Puputti
Daniel Rökman
Oiva Laaksonen
Mikko Kuningas
Reko Huhtamäki
Jesper Karlsson
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
4 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
17/05
11:00
KaPa
PK-35 Vantaa
22/05
11:30
SJK Akatemia
Haka
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
JaPS |
6 | 2 | 13 | |
| 2 |
JIPPO |
6 | 4 | 12 | |
| 3 |
PK-35 Vantaa |
6 | 3 | 10 | |
| 4 |
KTP Kotka |
5 | 0 | 10 | |
| 5 |
FC Haka |
5 | 5 | 8 | |
| 6 |
Käpylän Pallo |
6 | -1 | 8 | |
| 7 |
Ekenas IF Fotboll |
6 | -3 | 6 | |
| 8 |
Mikkelin Palloilijat |
6 | -3 | 6 | |
| 9 |
SJK Akatemia |
6 | -3 | 5 | |
| 10 |
Klubi 04 Helsinki |
6 | -4 | 2 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
JaPS |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
PK-35 Vantaa |
4 | 3 | 7 | |
| 3 |
FC Haka |
3 | 6 | 7 | |
| 4 |
JIPPO |
4 | 1 | 6 | |
| 5 |
KTP Kotka |
2 | 2 | 6 | |
| 6 |
Ekenas IF Fotboll |
3 | 3 | 6 | |
| 7 |
Mikkelin Palloilijat |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
SJK Akatemia |
3 | -2 | 3 | |
| 9 |
Käpylän Pallo |
2 | -2 | 1 | |
| 10 |
Klubi 04 Helsinki |
3 | -2 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Käpylän Pallo |
4 | 1 | 7 | |
| 2 |
JIPPO |
2 | 3 | 6 | |
| 3 |
JaPS |
3 | -3 | 4 | |
| 4 |
KTP Kotka |
3 | -2 | 4 | |
| 5 |
PK-35 Vantaa |
2 | 0 | 3 | |
| 6 |
Mikkelin Palloilijat |
4 | -3 | 3 | |
| 7 |
SJK Akatemia |
3 | -1 | 2 | |
| 8 |
FC Haka |
2 | -1 | 1 | |
| 9 |
Klubi 04 Helsinki |
3 | -2 | 1 | |
| 10 |
Ekenas IF Fotboll |
3 | -6 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Torfiq Ali-Abubakar |
|
3 |
| 1 |
pedro diniz |
|
2 |
| 2 |
Jyri Kiuru |
|
3 |
| 3 |
Yllson Lika |
|
3 |
| 4 |
Irfan Sadik |
|
3 |
| 5 |
Imani Lanquedoc |
|
3 |
| 6 |
Pedro Diniz |
|
3 |
| 7 |
Oiva Laaksonen |
|
2 |
| 8 |
Mamadou Saïdou Bah |
|
2 |
| 9 |
Antonio Almen |
|
2 |
FC Haka
Đối đầu
Käpylän Pallo
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu