60’ Otto Huttunen

Tỷ lệ kèo

1

30.34

X

5.93

2

1.17

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
PK-35 Vantaa

44%

KTP Kotka

56%

6 Sút trúng đích 3

1

4

4

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Shunta Uchiyama

27’
35’

Derrick Atta Agyei

alexander forsstrom

42’

Rasmus Sipi

Jasper pikkuhookana

46’
0-1
60’
Otto Huttunen

Otto Huttunen

João Costa

Joona Tapani

61’

Ayuub Abdi

alexander forsstrom

80’
82’

Gift Sunday

Onni Hänninen

82’

Nathaniel Tahmbi

João Costa

82’
Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
PK-35 Vantaa
4 Trận thắng 27%
4 Trận hoà 26%
KTP Kotka
7 Trận thắng 47%
KTP Kotka

2 - 1

PK-35 Vantaa
KTP Kotka

1 - 0

PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa

1 - 5

KTP Kotka
PK-35 Vantaa

2 - 2

KTP Kotka
KTP Kotka

2 - 4

PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa

0 - 1

KTP Kotka
KTP Kotka

4 - 0

PK-35 Vantaa
KTP Kotka

0 - 1

PK-35 Vantaa
KTP Kotka

2 - 1

PK-35 Vantaa
KTP Kotka

1 - 1

PK-35 Vantaa
KTP Kotka

2 - 3

PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa

0 - 0

KTP Kotka
KTP Kotka

1 - 3

PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa

2 - 2

KTP Kotka
KTP Kotka

2 - 1

PK-35 Vantaa

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

KTP Kotka

5

0

10

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

PK-35 Vantaa

44%

KTP Kotka

56%

6 Sút trúng đích 3
1 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

PK-35 Vantaa

0

KTP Kotka

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

PK-35 Vantaa

38%

KTP Kotka

62%

3 Sút trúng đích 2
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

PK-35 Vantaa

50%

KTP Kotka

50%

3 Sút trúng đích 1
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

PK-35 Vantaa

0

KTP Kotka

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JaPS

JaPS

6 2 13
2
JIPPO

JIPPO

6 4 12
3
PK-35 Vantaa

PK-35 Vantaa

6 3 10
4
KTP Kotka

KTP Kotka

5 0 10
5
FC Haka

FC Haka

5 5 8
6
Käpylän Pallo

Käpylän Pallo

6 -1 8
7
Ekenas IF Fotboll

Ekenas IF Fotboll

6 -3 6
8
Mikkelin Palloilijat

Mikkelin Palloilijat

6 -3 6
9
SJK Akatemia

SJK Akatemia

6 -3 5
10
Klubi 04 Helsinki

Klubi 04 Helsinki

6 -4 2

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JaPS

JaPS

3 5 9
2
PK-35 Vantaa

PK-35 Vantaa

4 3 7
3
FC Haka

FC Haka

3 6 7
4
JIPPO

JIPPO

4 1 6
5
KTP Kotka

KTP Kotka

2 2 6
6
Ekenas IF Fotboll

Ekenas IF Fotboll

3 3 6
7
Mikkelin Palloilijat

Mikkelin Palloilijat

2 0 3
8
SJK Akatemia

SJK Akatemia

3 -2 3
9
Käpylän Pallo

Käpylän Pallo

2 -2 1
10
Klubi 04 Helsinki

Klubi 04 Helsinki

3 -2 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Käpylän Pallo

Käpylän Pallo

4 1 7
2
JIPPO

JIPPO

2 3 6
3
JaPS

JaPS

3 -3 4
4
KTP Kotka

KTP Kotka

3 -2 4
5
PK-35 Vantaa

PK-35 Vantaa

2 0 3
6
Mikkelin Palloilijat

Mikkelin Palloilijat

4 -3 3
7
SJK Akatemia

SJK Akatemia

3 -1 2
8
FC Haka

FC Haka

2 -1 1
9
Klubi 04 Helsinki

Klubi 04 Helsinki

3 -2 1
10
Ekenas IF Fotboll

Ekenas IF Fotboll

3 -6 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Finnish Ykkosliiga Đội bóng G
1
Torfiq Ali-Abubakar

Torfiq Ali-Abubakar

FC Haka 3
1
pedro diniz

pedro diniz

PK-35 Vantaa 2
2
Jyri Kiuru

Jyri Kiuru

JIPPO 3
3
Yllson Lika

Yllson Lika

Käpylän Pallo 3
4
Irfan Sadik

Irfan Sadik

PK-35 Vantaa 3
5
Imani Lanquedoc

Imani Lanquedoc

FC Haka 3
6
Pedro Diniz

Pedro Diniz

PK-35 Vantaa 3
7
Oiva Laaksonen

Oiva Laaksonen

FC Haka 2
8
Mamadou Saïdou Bah

Mamadou Saïdou Bah

Ekenas IF Fotboll 2
9
Antonio Almen

Antonio Almen

Käpylän Pallo 2

+
-
×

PK-35 Vantaa

Đối đầu

KTP Kotka

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

PK-35 Vantaa
4 Trận thắng 27%
4 Trận hoà 26%
KTP Kotka
7 Trận thắng 47%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

30.34
5.93
1.17
501
26
1.01
31
17
1.01
85.04
6.49
1.08
51
10
1.02
200
9.5
1.01
2.8
2.98
2.07
3.05
3.35
2.15
151
15
1.02
215
8
1.03
201
9.5
1.02
60
14
1.01
200
9.5
1.01
215
8
1.03
26
9.9
1.06
2.9
3.35
2.2

Chủ nhà

Đội khách

0 1.33
0 0.61
0 1.2
0 0.65
-0.25 0.04
+0.25 6.25
0 1.31
0 0.66
-0.25 0.83
+0.25 0.87
0 1.1
0 0.6
0 1.12
0 0.66
-0.5 0.55
+0.5 1.2
0 1.31
0 0.66
0 1.25
0 0.7
0 1.29
0 0.65
-0.25 0.79
+0.25 0.85

Xỉu

Tài

U 1.5 0.23
O 1.5 3.2
U 1.5 0.09
O 1.5 6.8
U 1.5 0.04
O 1.5 5.55
U 1.5 0.27
O 1.5 2.21
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 1.5 0.01
O 1.5 11.11
U 2.5 0.8
O 2.5 0.82
U 2.5 0.8
O 2.5 0.85
U 1.5 0
O 1.5 3.8
U 1.5 0.18
O 1.5 3.4
U 1.5 0.01
O 1.5 9
U 1.5 0.04
O 1.5 8.33
U 1.5 0.05
O 1.5 6.66
U 1.5 0.01
O 1.5 7.65
U 2.5 0.86
O 2.5 0.79

Xỉu

Tài

U 5.5 0.8
O 5.5 0.9
U 6.5 0.95
O 6.5 0.75
U 6 1.19
O 6 0.62

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.