60’ Otto Huttunen
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
44%
56%
1
4
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảShunta Uchiyama
Derrick Atta Agyei
alexander forsstrom
Rasmus Sipi
Jasper pikkuhookana
Otto Huttunen
João Costa
Joona Tapani
Ayuub Abdi
alexander forsstrom
Gift Sunday
Onni Hänninen
Nathaniel Tahmbi
João Costa
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
1 - 0
1 - 5
2 - 2
2 - 4
0 - 1
4 - 0
0 - 1
2 - 1
1 - 1
2 - 3
0 - 0
1 - 3
2 - 2
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
29/05
11:30
KTP Kotka
SJK Akatemia
16/05
09:00
JaPS
KTP Kotka
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
38%
62%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
50%
50%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
JaPS |
6 | 2 | 13 | |
| 2 |
JIPPO |
6 | 4 | 12 | |
| 3 |
PK-35 Vantaa |
6 | 3 | 10 | |
| 4 |
KTP Kotka |
5 | 0 | 10 | |
| 5 |
FC Haka |
5 | 5 | 8 | |
| 6 |
Käpylän Pallo |
6 | -1 | 8 | |
| 7 |
Ekenas IF Fotboll |
6 | -3 | 6 | |
| 8 |
Mikkelin Palloilijat |
6 | -3 | 6 | |
| 9 |
SJK Akatemia |
6 | -3 | 5 | |
| 10 |
Klubi 04 Helsinki |
6 | -4 | 2 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
JaPS |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
PK-35 Vantaa |
4 | 3 | 7 | |
| 3 |
FC Haka |
3 | 6 | 7 | |
| 4 |
JIPPO |
4 | 1 | 6 | |
| 5 |
KTP Kotka |
2 | 2 | 6 | |
| 6 |
Ekenas IF Fotboll |
3 | 3 | 6 | |
| 7 |
Mikkelin Palloilijat |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
SJK Akatemia |
3 | -2 | 3 | |
| 9 |
Käpylän Pallo |
2 | -2 | 1 | |
| 10 |
Klubi 04 Helsinki |
3 | -2 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Käpylän Pallo |
4 | 1 | 7 | |
| 2 |
JIPPO |
2 | 3 | 6 | |
| 3 |
JaPS |
3 | -3 | 4 | |
| 4 |
KTP Kotka |
3 | -2 | 4 | |
| 5 |
PK-35 Vantaa |
2 | 0 | 3 | |
| 6 |
Mikkelin Palloilijat |
4 | -3 | 3 | |
| 7 |
SJK Akatemia |
3 | -1 | 2 | |
| 8 |
FC Haka |
2 | -1 | 1 | |
| 9 |
Klubi 04 Helsinki |
3 | -2 | 1 | |
| 10 |
Ekenas IF Fotboll |
3 | -6 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Torfiq Ali-Abubakar |
|
3 |
| 1 |
pedro diniz |
|
2 |
| 2 |
Jyri Kiuru |
|
3 |
| 3 |
Yllson Lika |
|
3 |
| 4 |
Irfan Sadik |
|
3 |
| 5 |
Imani Lanquedoc |
|
3 |
| 6 |
Pedro Diniz |
|
3 |
| 7 |
Oiva Laaksonen |
|
2 |
| 8 |
Mamadou Saïdou Bah |
|
2 |
| 9 |
Antonio Almen |
|
2 |
PK-35 Vantaa
Đối đầu
KTP Kotka
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu