Jyri Kiuru 71’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
3
4
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảElari Hautamäki
Ngong Madut
Jore Nikkilä
Pasi·Forsman
Aleksi Tarvonen
Jyri Kiuru
aatu piiroinen
Oskari Raiski
Joona Malinen
Terrence Smith
Eeli Kinnunen
Lassi Forss
Daniel Mbumba
Joonas Kekarainen
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
3 - 1
3 - 1
4 - 1
1 - 2
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
22/05
11:30
SJK Akatemia
Haka
17/05
09:00
Ekenas IF Fotboll
SJK Akatemia
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
JaPS |
6 | 2 | 13 | |
| 2 |
JIPPO |
6 | 4 | 12 | |
| 3 |
PK-35 Vantaa |
6 | 3 | 10 | |
| 4 |
KTP Kotka |
5 | 0 | 10 | |
| 5 |
FC Haka |
5 | 5 | 8 | |
| 6 |
Käpylän Pallo |
6 | -1 | 8 | |
| 7 |
Ekenas IF Fotboll |
6 | -3 | 6 | |
| 8 |
Mikkelin Palloilijat |
6 | -3 | 6 | |
| 9 |
SJK Akatemia |
6 | -3 | 5 | |
| 10 |
Klubi 04 Helsinki |
6 | -4 | 2 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
JaPS |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
PK-35 Vantaa |
4 | 3 | 7 | |
| 3 |
FC Haka |
3 | 6 | 7 | |
| 4 |
JIPPO |
4 | 1 | 6 | |
| 5 |
KTP Kotka |
2 | 2 | 6 | |
| 6 |
Ekenas IF Fotboll |
3 | 3 | 6 | |
| 7 |
Mikkelin Palloilijat |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
SJK Akatemia |
3 | -2 | 3 | |
| 9 |
Käpylän Pallo |
2 | -2 | 1 | |
| 10 |
Klubi 04 Helsinki |
3 | -2 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Käpylän Pallo |
4 | 1 | 7 | |
| 2 |
JIPPO |
2 | 3 | 6 | |
| 3 |
JaPS |
3 | -3 | 4 | |
| 4 |
KTP Kotka |
3 | -2 | 4 | |
| 5 |
PK-35 Vantaa |
2 | 0 | 3 | |
| 6 |
Mikkelin Palloilijat |
4 | -3 | 3 | |
| 7 |
SJK Akatemia |
3 | -1 | 2 | |
| 8 |
FC Haka |
2 | -1 | 1 | |
| 9 |
Klubi 04 Helsinki |
3 | -2 | 1 | |
| 10 |
Ekenas IF Fotboll |
3 | -6 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Torfiq Ali-Abubakar |
|
3 |
| 1 |
pedro diniz |
|
2 |
| 2 |
Jyri Kiuru |
|
3 |
| 3 |
Yllson Lika |
|
3 |
| 4 |
Irfan Sadik |
|
3 |
| 5 |
Imani Lanquedoc |
|
3 |
| 6 |
Pedro Diniz |
|
3 |
| 7 |
Oiva Laaksonen |
|
2 |
| 8 |
Mamadou Saïdou Bah |
|
2 |
| 9 |
Antonio Almen |
|
2 |
JIPPO
Đối đầu
SJK Akatemia
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu