1 0

Kết thúc

Jyri Kiuru 71’

Tỷ lệ kèo

1

2.4

X

2.04

2

6.36

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
JIPPO

54%

SJK Akatemia

46%

4 Sút trúng đích 1

3

4

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
31’

Elari Hautamäki

46’

Ngong Madut

Jore Nikkilä

Pasi·Forsman

Aleksi Tarvonen

65’
Jyri Kiuru

Jyri Kiuru

71’
1-0
79’

aatu piiroinen

Oskari Raiski

Joona Malinen

Terrence Smith

85’
Kết thúc trận đấu
1-0

Eeli Kinnunen

Lassi Forss

91’
92’

Daniel Mbumba

Joonas Kekarainen

Đối đầu

Xem tất cả
JIPPO
3 Trận thắng 50%
2 Trận hoà 33%
SJK Akatemia
1 Trận thắng 17%
SJK Akatemia

1 - 1

JIPPO
JIPPO

3 - 1

SJK Akatemia
SJK Akatemia

3 - 1

JIPPO
JIPPO

4 - 1

SJK Akatemia
SJK Akatemia

1 - 2

JIPPO
JIPPO

0 - 0

SJK Akatemia

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

JIPPO

6

4

12

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

JIPPO

54%

SJK Akatemia

46%

11 Tổng cú sút 2
4 Sút trúng đích 1
3 Phạt góc 4
18 Đá phạt 11
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

JIPPO

1

SJK Akatemia

0

0 Bàn thua 1
11 Phạt đền 2

Cú sút

11 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

JIPPO

57%

SJK Akatemia

43%

3 Sút trúng đích 1
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

JIPPO

51%

SJK Akatemia

49%

1 Sút trúng đích 0

Bàn thắng

JIPPO

1

SJK Akatemia

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JaPS

JaPS

6 2 13
2
JIPPO

JIPPO

6 4 12
3
PK-35 Vantaa

PK-35 Vantaa

6 3 10
4
KTP Kotka

KTP Kotka

5 0 10
5
FC Haka

FC Haka

5 5 8
6
Käpylän Pallo

Käpylän Pallo

6 -1 8
7
Ekenas IF Fotboll

Ekenas IF Fotboll

6 -3 6
8
Mikkelin Palloilijat

Mikkelin Palloilijat

6 -3 6
9
SJK Akatemia

SJK Akatemia

6 -3 5
10
Klubi 04 Helsinki

Klubi 04 Helsinki

6 -4 2

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JaPS

JaPS

3 5 9
2
PK-35 Vantaa

PK-35 Vantaa

4 3 7
3
FC Haka

FC Haka

3 6 7
4
JIPPO

JIPPO

4 1 6
5
KTP Kotka

KTP Kotka

2 2 6
6
Ekenas IF Fotboll

Ekenas IF Fotboll

3 3 6
7
Mikkelin Palloilijat

Mikkelin Palloilijat

2 0 3
8
SJK Akatemia

SJK Akatemia

3 -2 3
9
Käpylän Pallo

Käpylän Pallo

2 -2 1
10
Klubi 04 Helsinki

Klubi 04 Helsinki

3 -2 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Käpylän Pallo

Käpylän Pallo

4 1 7
2
JIPPO

JIPPO

2 3 6
3
JaPS

JaPS

3 -3 4
4
KTP Kotka

KTP Kotka

3 -2 4
5
PK-35 Vantaa

PK-35 Vantaa

2 0 3
6
Mikkelin Palloilijat

Mikkelin Palloilijat

4 -3 3
7
SJK Akatemia

SJK Akatemia

3 -1 2
8
FC Haka

FC Haka

2 -1 1
9
Klubi 04 Helsinki

Klubi 04 Helsinki

3 -2 1
10
Ekenas IF Fotboll

Ekenas IF Fotboll

3 -6 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Finnish Ykkosliiga Đội bóng G
1
Torfiq Ali-Abubakar

Torfiq Ali-Abubakar

FC Haka 3
1
pedro diniz

pedro diniz

PK-35 Vantaa 2
2
Jyri Kiuru

Jyri Kiuru

JIPPO 3
3
Yllson Lika

Yllson Lika

Käpylän Pallo 3
4
Irfan Sadik

Irfan Sadik

PK-35 Vantaa 3
5
Imani Lanquedoc

Imani Lanquedoc

FC Haka 3
6
Pedro Diniz

Pedro Diniz

PK-35 Vantaa 3
7
Oiva Laaksonen

Oiva Laaksonen

FC Haka 2
8
Mamadou Saïdou Bah

Mamadou Saïdou Bah

Ekenas IF Fotboll 2
9
Antonio Almen

Antonio Almen

Käpylän Pallo 2

+
-
×

JIPPO

Đối đầu

SJK Akatemia

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

JIPPO
3 Trận thắng 50%
2 Trận hoà 33%
SJK Akatemia
1 Trận thắng 17%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.4
2.04
6.36
1
26
501
1.02
11.5
36
1.05
8.89
100
1.01
9.3
200
1.28
4.45
5.9
1.37
4.75
6.25
1.75
2.7
4.8
1.03
8.2
265
1.02
9.5
201
1.01
12
90
1.1
5.8
71
1.02
8.2
265
1.06
9.45
25
1.42
4.2
6.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.47
0 1.72
0 0.42
0 1.75
0 0.45
0 1.75
0 0.51
0 1.63
+1.25 0.81
-1.25 0.89
0 0.35
0 1.8
0 0.49
0 1.47
+1.5 1.1
-1.5 0.6
+0.25 1.69
-0.25 0.49
0 0.45
0 1.81
0 0.5
0 1.61
+1.25 0.86
-1.25 0.78

Xỉu

Tài

U 1.5 0.22
O 1.5 3.3
U 1.5 0.09
O 1.5 6.8
U 1.5 0.16
O 1.5 3.57
U 1.5 0.02
O 1.5 6.96
U 1.5 0.01
O 1.5 11.11
U 3 0.8
O 3 0.82
U 2.5 1.3
O 2.5 0.53
U 1.5 0
O 1.5 5
U 1.5 0.19
O 1.5 3.25
U 1.5 0.06
O 1.5 5.4
U 1.5 0.56
O 1.5 1.47
U 1.75 0.15
O 1.75 4
U 1.5 0.05
O 1.5 5.85
U 3 0.76
O 3 0.89

Xỉu

Tài

U 7.5 0.66
O 7.5 1.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.